Trong tiếng Anh, khi muốn đưa ra lời gợi ý, đề xuất một kế hoạch hoặc khuyên ai đó cân nhắc một hành động, bạn có thể sử dụng động từ suggest. Đây là một chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong giao tiếp, bài tập viết lại câu và các bài kiểm tra tiếng Anh.
Tuy nhiên, cấu trúc suggest có nhiều cách dùng khác nhau. Sau suggest, bạn có thể sử dụng danh từ, V-ing, mệnh đề that hoặc từ để hỏi. Nếu nhầm lẫn giữa các mẫu câu này, bạn dễ mắc lỗi như suggest someone to do something hoặc suggest to do something.
Trong bài viết này, bạn sẽ tìm hiểu các công thức suggest thông dụng, cách sử dụng trong từng trường hợp, cách phân biệt suggest với recommend và các bài tập thực hành có đáp án.
Suggest là gì? Ý nghĩa và cách sử dụng
Suggest là động từ mang nghĩa gợi ý, đề xuất hoặc đưa ra một ý tưởng để người khác cân nhắc. Từ này thường được sử dụng khi người nói muốn đưa ra một phương án mà không nhất thiết yêu cầu người khác phải thực hiện.
Ví dụ:
- I suggest taking a short break. (Tôi đề xuất nghỉ giải lao một chút.)
- She suggested a new marketing strategy. (Cô ấy đề xuất một chiến lược marketing mới.)
- He suggested that we meet earlier. (Anh ấy đề xuất chúng tôi gặp nhau sớm hơn.)
Ngoài nghĩa đề xuất, suggest còn có thể mang nghĩa cho thấy hoặc gợi ra một điều gì đó.
Ví dụ: The results suggest that the new method is effective. (Các kết quả cho thấy phương pháp mới có hiệu quả.)
Trong bài này, chúng ta chủ yếu tìm hiểu cách dùng suggest để đưa ra lời gợi ý hoặc đề xuất.

Các công thức suggest thường gặp
Tùy vào nội dung muốn diễn đạt, bạn có thể lựa chọn một trong những cấu trúc dưới đây.
Suggest + danh từ hoặc cụm danh từ
Khi muốn đề xuất một sự vật, địa điểm, kế hoạch hoặc ý tưởng cụ thể, bạn có thể sử dụng suggest kết hợp với danh từ hoặc cụm danh từ.
Công thức:
S + suggest + noun/noun phrase
Ví dụ:
- I suggest a different approach. (Tôi đề xuất một cách tiếp cận khác.)
- She suggested a new restaurant for dinner. (Cô ấy đề xuất một nhà hàng mới cho bữa tối.)
- Can you suggest a good English dictionary? (Bạn có thể gợi ý một cuốn từ điển tiếng Anh tốt không?)
- The manager suggested several improvements to the current process. (Người quản lý đề xuất một số cải tiến cho quy trình hiện tại.)
Bạn cũng có thể sử dụng cấu trúc:
S + suggest + something + to + someone
Ví dụ:
- I suggested a new plan to my manager. (Tôi đề xuất một kế hoạch mới với quản lý.)
- Could you suggest a suitable book to me? (Bạn có thể gợi ý cho tôi một cuốn sách phù hợp không?)
Lưu ý rằng suggest không đi trực tiếp với tân ngữ chỉ người theo cách dùng thông thường. Bạn không nên viết suggest me a book trong tiếng Anh chuẩn; hãy dùng suggest a book to me hoặc diễn đạt tự nhiên hơn là recommend a book to me.
Suggest + V-ing
Đây là cấu trúc phổ biến khi muốn đề xuất một hành động hoặc hoạt động mà không cần nêu rõ chủ thể thực hiện.
Công thức:
S + suggest + V-ing
Ví dụ:
- I suggest going out for dinner. (Tôi đề xuất ra ngoài ăn tối.)
- She suggested taking a taxi to the airport. (Cô ấy đề xuất đi taxi đến sân bay.)
- We suggest booking the tickets in advance. (Chúng tôi đề xuất đặt vé trước.)
- He suggested working together on the project. (Anh ấy đề xuất cùng làm dự án.)
Một điểm cần nhớ là sau suggest, động từ phải ở dạng V-ing trong mẫu câu này, không dùng to V.
Sai: I suggest to take a taxi.
Đúng: I suggest taking a taxi.
Cấu trúc này đặc biệt phù hợp khi bạn muốn đưa ra một phương án chung trong cuộc trò chuyện.
Suggest + that + mệnh đề
Khi muốn nêu rõ ai nên thực hiện hành động được đề xuất, bạn có thể dùng mệnh đề that.
Công thức:
S + suggest + (that) + S + V
Trong mệnh đề that, tiếng Anh có thể sử dụng dạng giả định với động từ nguyên mẫu không to. Cách dùng này phổ biến trong tiếng Anh Mỹ và văn phong trang trọng.
Ví dụ:
- I suggest that he take a short break. (Tôi đề xuất anh ấy nghỉ giải lao một chút.)
- She suggested that we leave earlier. (Cô ấy đề xuất chúng tôi rời đi sớm hơn.)
- The teacher suggests that every student read the instructions carefully. (Giáo viên đề xuất mỗi học sinh đọc kỹ hướng dẫn.)
Bạn cũng có thể sử dụng should trong mệnh đề that.
Công thức:
S + suggest + (that) + S + should + V
Ví dụ:
- I suggest that you should talk to your manager. (Tôi đề xuất bạn nên nói chuyện với quản lý.)
- The doctor suggested that she should get more rest. (Bác sĩ đề xuất cô ấy nên nghỉ ngơi nhiều hơn.)
Trong nhiều trường hợp, cả hai cách diễn đạt đều đúng. Tuy nhiên, cách dùng động từ nguyên mẫu không to thường ngắn gọn hơn.
Ví dụ:
- I suggest that he go home.
- I suggest that he should go home.
Cả hai câu đều có nghĩa là tôi đề xuất anh ấy về nhà.
Suggest + từ để hỏi + mệnh đề
Suggest cũng có thể kết hợp với các từ để hỏi như what, where, how hoặc which để đề nghị một lựa chọn hay xin ý kiến về cách giải quyết vấn đề.
Công thức:
S + suggest + wh-word + S + V
Ví dụ:
- Can you suggest where we should eat tonight? (Bạn có thể gợi ý tối nay chúng ta nên ăn ở đâu không?)
- Could you suggest how I can improve my pronunciation? (Bạn có thể gợi ý cách tôi cải thiện phát âm không?)
- Can you suggest which course I should take? (Bạn có thể gợi ý tôi nên chọn khóa học nào không?)
- She suggested what we could do next. (Cô ấy gợi ý những việc chúng tôi có thể làm tiếp theo.)
Hãy chú ý trật tự từ trong mệnh đề sau từ để hỏi. Đây là mệnh đề gián tiếp nên thường sử dụng trật tự chủ ngữ trước động từ, không đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ.
Đúng: Can you suggest where we should go?
Sai: Can you suggest where should we go?
Phân biệt suggest + V-ing và suggest + that
Hai cấu trúc này đều được dùng để đề xuất hành động nhưng có điểm khác biệt về cách diễn đạt.
| Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
| suggest + V-ing | Đề xuất một hoạt động nói chung | I suggest leaving early. |
| suggest + that + S + V | Nêu rõ người thực hiện hành động | I suggest that you leave early. |
| suggest + that + S + should + V | Đề xuất ai đó nên làm gì | I suggest that you should leave early. |
So sánh hai câu:
- I suggest meeting tomorrow. (Tôi đề xuất gặp nhau vào ngày mai.)
- I suggest that we meet tomorrow. (Tôi đề xuất chúng ta gặp nhau vào ngày mai.)
Câu đầu tập trung vào hoạt động gặp nhau. Câu thứ hai nêu rõ chủ thể thực hiện là we.
Khi muốn diễn đạt rõ người nên làm gì, bạn có thể ưu tiên cấu trúc suggest that. Khi chỉ đưa ra một hoạt động như một phương án chung, suggest + V-ing là lựa chọn ngắn gọn và tự nhiên.
Cách dùng suggest trong câu phủ định và câu hỏi
Ngoài câu khẳng định, suggest còn xuất hiện trong câu phủ định và câu hỏi khi người nói muốn đưa ra hoặc hỏi về một đề xuất.
Câu phủ định với suggest
Bạn có thể dùng not trước V-ing hoặc trong mệnh đề that để diễn đạt đề xuất không thực hiện một hành động.
Công thức:
- S + suggest + not + V-ing
- S + suggest + that + S + not + V
Ví dụ:
- I suggest not spending too much money on this project. (Tôi đề xuất không chi quá nhiều tiền cho dự án này.)
- She suggested not going out because of the heavy rain. (Cô ấy đề xuất không ra ngoài vì mưa lớn.)
- The doctor suggested that he not eat too much sugar. (Bác sĩ đề xuất anh ấy không ăn quá nhiều đường.)
Trong ví dụ cuối, not eat là dạng giả định. Bạn cũng có thể gặp cách dùng should not eat.
Câu hỏi với suggest
Khi muốn hỏi ý kiến hoặc xin một lời đề xuất, bạn có thể dùng suggest trong các câu hỏi trực tiếp.
Ví dụ:
- What do you suggest? (Bạn đề xuất điều gì?)
- Can you suggest a better solution? (Bạn có thể đề xuất một giải pháp tốt hơn không?)
- What do you suggest we do next? (Bạn đề xuất chúng ta nên làm gì tiếp theo?)
- Would you suggest taking the train? (Bạn có đề xuất đi tàu không?)
Đây là những cách diễn đạt hữu ích trong giao tiếp, học tập và môi trường công việc.
Phân biệt suggest và recommend
Suggest và recommend đều có thể mang nghĩa gợi ý hoặc đề xuất, nhưng cách sử dụng có một số điểm khác nhau.
| Tiêu chí | Suggest | Recommend |
| Ý nghĩa thường gặp | Đưa ra ý tưởng hoặc phương án để cân nhắc | Đề xuất hoặc khuyên dùng một lựa chọn |
| Theo sau là V-ing | Có | Có |
| Theo sau là that-clause | Có | Có |
| Theo sau trực tiếp là to V | Không | Không |
Ví dụ với suggest:
- I suggest trying this restaurant. (Tôi đề xuất thử nhà hàng này.)
- She suggested that we leave early. (Cô ấy đề xuất chúng tôi rời đi sớm.)
Ví dụ với recommend:
- I recommend trying this restaurant. (Tôi khuyên bạn nên thử nhà hàng này.)
- She recommended that we leave early. (Cô ấy khuyên chúng tôi nên rời đi sớm.)
Trong nhiều ngữ cảnh, hai động từ có thể thay thế nhau. Tuy nhiên, recommend thường nhấn mạnh việc khuyên dùng dựa trên đánh giá hoặc kinh nghiệm, còn suggest thường nhấn mạnh việc đưa ra một ý tưởng để cân nhắc.
Những lỗi cần tránh khi dùng cấu trúc suggest
Khi học cấu trúc suggest, bạn nên đặc biệt chú ý đến các lỗi sau.
Dùng suggest + to V
Sau suggest, không dùng trực tiếp động từ nguyên mẫu có to để diễn đạt một đề xuất hành động.
Sai: She suggested to go by train.
Đúng: She suggested going by train.
Hoặc: She suggested that we go by train.
Dùng suggest + someone + to V
Đây là lỗi phổ biến do nhầm suggest với những động từ như advise hoặc tell.
Sai: He suggested me to apply for the job.
Đúng: He suggested that I apply for the job.
Bạn cũng có thể viết: He suggested applying for the job. Tuy nhiên, câu này không nêu trực tiếp chủ thể là I.
Chia động từ sai sau suggest that
Trong cấu trúc giả định, động từ sau chủ ngữ ở mệnh đề that dùng dạng nguyên mẫu không to.
Sai: I suggest that he goes home.
Đúng: I suggest that he go home.
Cách dùng với should cũng đúng: I suggest that he should go home.
Trong tiếng Anh giao tiếp, bạn có thể bắt gặp những cách chia động từ khác theo vùng miền hoặc ngữ cảnh. Khi làm bài tập ngữ pháp, nên nhận diện dạng giả định và làm theo yêu cầu của đề bài.
Nhầm suggest với cấu trúc câu hỏi trực tiếp
Sau suggest + wh-word, không dùng trật tự đảo ngữ như câu hỏi trực tiếp.
Sai: She suggested where should we meet.
Đúng: She suggested where we should meet.
Mẹo nhớ: sau what, where, how trong mệnh đề gián tiếp, hãy dùng trật tự chủ ngữ + động từ.

Bài tập về cấu trúc suggest có đáp án
Hãy vận dụng các công thức vừa học để hoàn thành những câu dưới đây.
Bài tập điền từ
Điền dạng đúng của từ trong ngoặc hoặc từ thích hợp vào chỗ trống.
- I suggest ______ (take) a short break.
- She suggested that he ______ (study) harder.
- The manager suggested ______ (change) the current plan.
- Can you suggest where we ______ (should/go) this weekend?
- He suggested that we ______ (not/spend) too much money.
- My teacher suggested ______ (read) English books every day.
- Could you suggest a good restaurant ______ me?
- She suggested that everyone ______ (be) on time.
Đáp án và giải thích
- taking — Sau suggest, dùng V-ing khi đề xuất một hoạt động.
- study — Dùng động từ nguyên mẫu không to trong cấu trúc giả định sau suggest that.
- changing — Suggest + V-ing diễn đạt đề xuất thay đổi kế hoạch.
- should go — Mệnh đề sau từ để hỏi dùng trật tự chủ ngữ + động từ.
- not spend — Dạng phủ định trong cấu trúc giả định là not + động từ nguyên mẫu.
- reading — Sau suggest dùng V-ing.
- to — Cấu trúc suggest something to someone.
- be — Trong cấu trúc giả định, động từ be giữ nguyên dạng be với mọi chủ ngữ.
Nắm vững cấu trúc suggest sẽ giúp bạn đưa ra đề xuất rõ ràng, tự nhiên và đúng ngữ pháp trong nhiều tình huống. Hãy ghi nhớ bốn mẫu quan trọng: suggest + danh từ, suggest + V-ing, suggest + that + mệnh đề và suggest + từ để hỏi + mệnh đề. Đồng thời, tránh dùng suggest to V hoặc suggest someone to V, vì đây không phải những mẫu chuẩn để diễn đạt lời đề xuất. Luyện tập thường xuyên với các ví dụ và bài tập sẽ giúp bạn sử dụng suggest tự tin hơn trong cả giao tiếp và bài viết tiếng Anh.
Câu hỏi thường gặp về cấu trúc suggest
Sau suggest dùng to V hay V-ing?
Trong cách diễn đạt đề xuất hành động, suggest thường đi với V-ing hoặc that-clause, không dùng trực tiếp to V.
Ví dụ: I suggest taking a taxi. hoặc I suggest that we take a taxi.
Cấu trúc suggest should có đúng không?
Có. Bạn có thể dùng suggest + that + chủ ngữ + should + động từ nguyên mẫu để đưa ra đề xuất.
Ví dụ: I suggest that he should talk to his teacher.
Cấu trúc suggest lớp 9 thường gặp những dạng nào?
Các dạng thường gặp gồm suggest + V-ing, suggest + that + S + V, suggest + that + S + should + V và suggest + danh từ. Người học cũng nên chú ý cách viết lại câu và phân biệt suggest với recommend.
Có thể dùng suggest với “Why don’t we” không?
Có thể dùng suggest để giới thiệu một ý tưởng được diễn đạt bằng câu hỏi Why don’t we…? Tuy nhiên, không nên ghép trực tiếp thành suggest why don’t we… trong câu gián tiếp.
Ví dụ:
- She suggested, “Why don’t we go by bus?”
- She suggested that we go by bus.
Câu thứ hai là cách chuyển ý đề xuất sang cấu trúc suggest that.
Suggest và recommend khác nhau như thế nào?
Cả hai đều có thể dùng để đề xuất một hành động hoặc lựa chọn. Suggest thường nhấn mạnh việc đưa ra ý tưởng, còn recommend thường nhấn mạnh việc khuyên dùng hoặc đề xuất dựa trên đánh giá. Cả hai đều có thể đi với V-ing và that-clause.
Từ khóa:
- cấu trúc suggest lớp 9
- suggest structure
- suggest + V-ing hay to V
- cấu trúc suggest should
- cấu trúc suggest và recommend

