Cách phân biệt danh từ đếm được và không đếm được

Danh từ đếm được và không đếm được trong tiếng Anh

Danh từ đếm được và không đếm được là kiến thức ngữ pháp nền tảng trong tiếng Anh. Việc hiểu rõ hai nhóm danh từ này giúp bạn sử dụng mạo từ, lượng từ và động từ chính xác hơn, đồng thời hạn chế những lỗi thường gặp khi viết câu hoặc giao tiếp.

Vậy làm thế nào để nhận biết một danh từ có đếm được hay không? Money, advice, furniture, news và các từ chỉ thực phẩm được sử dụng như thế nào? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn nắm vững khái niệm, quy tắc nhận biết, các trường hợp đặc biệt và bài tập thực hành có đáp án.

Danh từ đếm được là gì?

Danh từ đếm được (countable nouns) là những danh từ chỉ người, con vật, đồ vật hoặc sự vật có thể đếm riêng lẻ bằng các con số như một, hai, ba.

Ví dụ:

  • one student, two students: một học sinh, hai học sinh
  • one apple, three apples: một quả táo, ba quả táo
  • a car, five cars: một chiếc ô tô, năm chiếc ô tô
  • a chair, four chairs: một chiếc ghế, bốn chiếc ghế

Danh từ đếm được có hai dạng chính: số ít và số nhiều. Khi sử dụng dạng số ít, danh từ thường đi cùng các từ hạn định như a, an, the, this hoặc my, tùy ngữ cảnh. Dạng số nhiều thường được hình thành bằng cách thêm -s hoặc -es.

Danh từ đếm được là gì?
Danh từ đếm được là gì?

Cách nhận biết danh từ đếm được

Bạn có thể dựa vào một số đặc điểm sau để nhận biết danh từ đếm được:

  • Có thể kết hợp với số đếm: one book, two books, three books.
  • Có dạng số ít và số nhiều: a student – students.
  • Có thể dùng với a/an ở dạng số ít: a table, an orange.
  • Có thể đi với các lượng từ như many, a few, several khi phù hợp.

Ví dụ:

  • I have a cat. (Tôi có một con mèo.)
  • She bought three notebooks. (Cô ấy mua ba quyển vở.)
  • There are many students in the classroom. (Có nhiều học sinh trong lớp.)

Quy tắc chuyển danh từ đếm được sang số nhiều

Phần lớn danh từ đếm được chuyển sang số nhiều bằng cách thêm -s. Tuy nhiên, một số danh từ cần thay đổi cách viết hoặc có dạng số nhiều đặc biệt.

Quy tắcVí dụ
Thêm -sbook → books; car → cars
Thêm -es sau một số đuôi như -s, -sh, -ch, -xbox → boxes; watch → watches
Đổi -y thành -ies khi trước y là phụ âmcity → cities; baby → babies
Một số từ tận cùng bằng -f/-fe đổi thành -vesleaf → leaves; knife → knives
Danh từ bất quy tắcchild → children; person → people; man → men
Giữ nguyên dạng số ít và số nhiềusheep → sheep; deer → deer

Lưu ý rằng không phải tất cả danh từ kết thúc bằng -f/-fe đều chuyển thành -ves. Ví dụ, roof thường có dạng số nhiều là roofs. Vì vậy, bạn nên học các trường hợp ngoại lệ thường gặp để sử dụng chính xác.

Danh từ không đếm được là gì?

Danh từ không đếm được (uncountable nouns) là những danh từ thường chỉ chất liệu, chất lỏng, khái niệm trừu tượng hoặc các nhóm sự vật không được đếm trực tiếp bằng số trong cách sử dụng thông thường.

Ví dụ:

  • water: nước
  • milk: sữa
  • sugar: đường
  • rice: gạo
  • information: thông tin
  • advice: lời khuyên
  • furniture: đồ nội thất
  • money: tiền

Bạn không nói one water khi muốn diễn đạt một lượng nước theo cách thông thường. Thay vào đó, bạn có thể sử dụng a glass of water hoặc a bottle of water.

Ví dụ:

  • I need some information. (Tôi cần một ít thông tin.)
  • There is some milk in the fridge. (Có một ít sữa trong tủ lạnh.)
  • She gave me useful advice. (Cô ấy đã cho tôi lời khuyên hữu ích.)

Đặc điểm của danh từ không đếm được

Danh từ không đếm được có một số đặc điểm quan trọng:

  • Thông thường không có dạng số nhiều khi giữ nguyên nghĩa không đếm được.
  • Không dùng trực tiếp với số đếm như one, two, three.
  • Không dùng a/an trực tiếp trước danh từ khi nó được dùng với nghĩa không đếm được.
  • Thường đi với các lượng từ như much, a little, some hoặc a lot of.
  • Thường được xem là số ít khi chia động từ.

Ví dụ:

  • The water is cold.
  • The information is useful.
  • There is some rice in the bowl.

Vì vậy, khi thắc mắc danh từ không đếm được đi với is hay are, bạn nên nhớ rằng chúng thường đi với động từ số ít trong cách sử dụng thông thường.

Phân biệt danh từ đếm được và không đếm được

Điểm khác biệt quan trọng nhất giữa hai nhóm danh từ là khả năng đếm trực tiếp và cách chúng kết hợp với những thành phần khác trong câu.

Tiêu chíDanh từ đếm đượcDanh từ không đếm được
Khả năng đếm trực tiếpCóKhông, khi dùng với nghĩa không đếm được
Dạng số ítCóThường không phân biệt số ít và số nhiều bằng hình thức
Dạng số nhiềuThường cóThường không có
Dùng với a/anCó thể dùng ở số ítKhông dùng trực tiếp
Dùng với many/muchThường dùng manyThường dùng much
Dùng với few/littleFew, a fewLittle, a little
Chia động từTheo số ít hoặc số nhiềuThường chia số ít

Ví dụ:

  • Countable: There are three apples on the table.
  • Uncountable: There is some rice on the table.

Để xác định đúng loại danh từ, bạn cần xét cả nghĩa và ngữ cảnh. Một số danh từ có thể vừa đếm được vừa không đếm được tùy cách sử dụng.

Các danh từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Anh

Một số danh từ thường gây khó khăn vì cách dùng của chúng khác với tiếng Việt hoặc không tuân theo suy nghĩ thông thường về số lượng.

Money là danh từ đếm được hay không đếm được?

Money là danh từ không đếm được khi nói chung về tiền bạc.

Ví dụ:

  • I don’t have much money.
  • She saved some money last month.
  • The money is in my bag.

Mặc dù bạn có thể đếm số tờ tiền hoặc đơn vị tiền tệ, bản thân money vẫn thường được dùng như danh từ không đếm được.

Để diễn đạt số lượng cụ thể, bạn có thể dùng:

  • a banknote: một tờ tiền giấy
  • two coins: hai đồng xu
  • one hundred dollars: một trăm đô la

Không sử dụng a money khi nói về tiền theo nghĩa thông thường. Thay vào đó, hãy dùng some money, much money hoặc a lot of money.

Advice có đếm được không?

Advice là danh từ không đếm được. Vì vậy, không dùng an advice hoặc advices khi muốn nói về lời khuyên nói chung.

Ví dụ:

  • He gave me some advice.
  • Thank you for your helpful advice.
  • She asked for a piece of advice.

Nếu muốn nói về một lời khuyên, hãy dùng a piece of advice. Nếu muốn nói về nhiều lời khuyên, bạn có thể dùng two pieces of advice.

Furniture và equipment có dạng số nhiều không?

Trong cách dùng thông thường, furniture và equipment là danh từ không đếm được.

Ví dụ:

  • The furniture is expensive.
  • We need some new equipment.
  • The office has a lot of furniture.

Không dùng furnitures hoặc equipments để diễn đạt số nhiều theo cách thông thường. Khi cần đếm, bạn có thể dùng các đơn vị như a piece of furniture hoặc three pieces of equipment.

News là danh từ số ít hay số nhiều?

Mặc dù kết thúc bằng -s, news là danh từ không đếm được và thường đi với động từ số ít.

Ví dụ:

  • The news is surprising.
  • This news was unexpected.
  • I have some good news for you.

Không dùng a news hoặc many news trong cách sử dụng thông thường. Bạn có thể nói a piece of news hoặc several pieces of news khi cần diễn đạt số lượng.

Danh từ đếm được và không đếm được chỉ thực phẩm

Tên gọi thực phẩm là nhóm danh từ cần chú ý vì một từ có thể thay đổi cách dùng tùy việc bạn đang nói về nguyên liệu, món ăn hay từng cá thể.

Danh từCách dùng phổ biếnVí dụ
RiceKhông đếm đượcsome rice
SugarKhông đếm đượca little sugar
ButterKhông đếm đượca block of butter
MeatKhông đếm đượcsome meat
BeefKhông đếm đượca piece of beef
BreadKhông đếm đượctwo slices of bread
AppleĐếm đượcthree apples
EggĐếm đượctwo eggs
ChickenCả hai, tùy nghĩaa chicken / some chicken
FoodThường không đếm đượcsome food

Ví dụ:

  • There is some rice in the pot.
  • I bought three apples.
  • We need a little sugar.
  • She ate two slices of bread.

Đặc biệt, chicken có thể là danh từ đếm được khi chỉ con gà, nhưng là danh từ không đếm được khi nói về thịt gà.

  • There are two chickens in the garden. (Có hai con gà trong vườn.)
  • We had some chicken for dinner. (Chúng tôi ăn thịt gà vào bữa tối.)

Tương tự, food thường không đếm được khi nói về thức ăn nói chung, nhưng có thể dùng ở dạng số nhiều foods khi đề cập đến các loại thực phẩm khác nhau trong một số ngữ cảnh.

Cách dùng lượng từ với hai nhóm danh từ

Lượng từ giúp bạn diễn đạt số lượng khi nói hoặc viết tiếng Anh. Việc lựa chọn đúng lượng từ phụ thuộc vào danh từ đi kèm.

Much và many

  • Many đi với danh từ đếm được số nhiều.
  • Much đi với danh từ không đếm được.

Ví dụ:

  • How many books do you have?
  • How much water do you drink every day?
  • There aren’t many students here.
  • We don’t have much time.

Trong câu khẳng định, a lot of và lots of thường được sử dụng tự nhiên với cả hai nhóm danh từ.

Ví dụ:

  • She has a lot of friends.
  • He drinks a lot of water.

Few, a few, little và a little

Các từ này đều diễn tả số lượng nhỏ nhưng được dùng với những nhóm danh từ khác nhau.

Lượng từĐi vớiÝ nghĩa
FewDanh từ đếm được số nhiềuRất ít, gần như không đủ
A fewDanh từ đếm được số nhiềuMột vài, có một ít
LittleDanh từ không đếm đượcRất ít, gần như không đủ
A littleDanh từ không đếm đượcMột ít, có một lượng nhỏ

Ví dụ:

  • There are a few chairs in the room.
  • Few people understood the question.
  • I have a little money left.
  • There is little milk in the bottle.

Hãy nhớ rằng few/a few đi với danh từ đếm được số nhiều, còn little/a little đi với danh từ không đếm được.

Some và any

Some và any có thể dùng với cả danh từ đếm được số nhiều và danh từ không đếm được.

Some thường xuất hiện trong câu khẳng định và một số lời mời hoặc lời đề nghị.

  • I bought some oranges.
  • There is some milk in the fridge.
  • Would you like some coffee?

Any thường được dùng trong câu phủ định và câu hỏi.

  • I don’t have any questions.
  • There isn’t any sugar left.
  • Do you have any information?

Cách dùng thực tế còn phụ thuộc vào ý nghĩa và mục đích giao tiếp của câu.

Mạo từ a, an và the với danh từ

Mạo từ cũng là phần ngữ pháp cần nắm khi học danh từ đếm được và không đếm được.

Khi nào dùng a và an?

A và an được dùng trước danh từ đếm được số ít khi nói về một người hoặc vật chưa được xác định cụ thể.

  • a book
  • a university
  • an apple
  • an hour

Việc lựa chọn a hay an phụ thuộc vào âm đầu của từ đứng sau, không chỉ dựa vào chữ cái đầu tiên.

Không dùng trực tiếp a/an trước danh từ không đếm được khi giữ nguyên nghĩa thông thường. Ví dụ, nói some information thay vì an information.

The có đi với danh từ số nhiều không?

Có. The có thể dùng với danh từ đếm được số ít, danh từ đếm được số nhiều và danh từ không đếm được khi người nghe hoặc người đọc biết đối tượng cụ thể đang được nhắc đến.

Ví dụ:

  • The book on the desk is mine.
  • The students in this class are friendly.
  • The water in this bottle is cold.

Khi danh từ được dùng theo nghĩa chung, bạn cần lựa chọn cách diễn đạt phù hợp với loại danh từ và cấu trúc câu.

The có đi với danh từ số nhiều không?
The có đi với danh từ số nhiều không?

Bài tập về danh từ đếm được và không đếm được

Hãy hoàn thành các bài tập dưới đây để kiểm tra mức độ hiểu bài trước khi xem đáp án.

Bài tập phân loại danh từ

Xác định mỗi danh từ là danh từ đếm được (C) hay danh từ không đếm được (U) theo cách dùng thông thường.

  • Money: _____
  • Apple: _____
  • News: _____
  • Water: _____
  • Furniture: _____
  • Student: _____
  • Meat: _____
  • Advice: _____
  • Car: _____
  • Rice: _____

Bài tập chọn is hoặc are

Điền is hoặc are vào chỗ trống.

  • The news _____ very interesting today.
  • There _____ some milk in the fridge.
  • These students _____ hard-working.
  • The furniture in this room _____ very old.
  • Money _____ not the most important thing.

Bài tập điền a, an, some hoặc any

Chọn từ thích hợp để hoàn thành mỗi câu.

  • I have _____ apple in my bag.
  • Would you like _____ water?
  • He gave me _____ good advice.
  • There isn’t _____ furniture in the new house.
  • She bought _____ oranges at the market.

Đáp án và giải thích

Bài tập phân loại

  • Money: U
  • Apple: C
  • News: U
  • Water: U
  • Furniture: U
  • Student: C
  • Meat: U
  • Advice: U
  • Car: C
  • Rice: U

Bài tập is hoặc are

  • The news is very interesting today.
  • There is some milk in the fridge.
  • These students are hard-working.
  • The furniture in this room is very old.
  • Money is not the most important thing.

Giải thích: News, milk, furniture và money được xem là danh từ không đếm được nên thường đi với động từ số ít. Students là danh từ đếm được số nhiều nên đi với are.

Bài tập điền mạo từ và lượng từ

  • I have an apple in my bag.
  • Would you like some water?
  • He gave me some good advice.
  • There isn’t any furniture in the new house.
  • She bought some oranges at the market.

Giải thích: Dùng an trước apple vì đây là danh từ đếm được số ít bắt đầu bằng nguyên âm về mặt âm thanh. Water và advice là danh từ không đếm được nên có thể đi với some. Trong câu phủ định, any thường được dùng để nói về số lượng không có.

Nắm vững danh từ đếm được và không đếm được sẽ giúp bạn dùng danh từ, động từ, mạo từ và lượng từ chính xác hơn. Hãy luyện tập bằng những ví dụ gần gũi như books, money, water, advice và food, đồng thời chú ý đến các từ có thể thay đổi cách dùng tùy ngữ cảnh. Khi đã quen với những quy tắc này, bạn sẽ tự tin hơn trong bài tập ngữ pháp, bài thi và giao tiếp tiếng Anh hằng ngày.

Câu hỏi thường gặp

Water dùng is hay are?

Water là danh từ không đếm được trong cách dùng thông thường, vì vậy nó đi với động từ số ít.

Ví dụ: The water is cold.

Phô mai có đếm được không?

Cheese thường là danh từ không đếm được khi nói về phô mai nói chung. Để diễn đạt số lượng, bạn có thể dùng a slice of cheese hoặc a block of cheese.

Paper có đếm được không?

Tùy ngữ cảnh. Paper không đếm được khi nói về chất liệu giấy, như some paper. Tuy nhiên, nó có thể là danh từ đếm được khi chỉ một bài báo khoa học hoặc một bài luận, chẳng hạn two academic papers.

Equipment có dạng số nhiều không?

Equipment thường là danh từ không đếm được nên không dùng equipments trong cách sử dụng thông thường. Khi cần đếm, bạn có thể dùng a piece of equipment hoặc three pieces of equipment.

Danh từ không đếm được có luôn đi với động từ số ít không?

Trong cách sử dụng thông thường, danh từ không đếm được đi với động từ số ít, chẳng hạn The information is useful. Tuy nhiên, cần phân biệt danh từ không đếm được với những danh từ có hình thức đặc biệt như news, vốn kết thúc bằng -s nhưng vẫn thường đi với động từ số ít.

Từ khóa:

  • danh từ đếm được và không đếm được lớp 6
  • 30 danh từ không đếm được
  • danh từ đếm được và không đếm được ví dụ
  • danh từ đếm được và không đếm được công thức
  • danh từ không đếm được trong tiếng anh