Từ vựng tiếng Anh tiểu học là nền tảng giúp học sinh làm quen với ngoại ngữ và từng bước phát triển các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết. Khi có vốn từ phù hợp, trẻ sẽ dễ hiểu hướng dẫn trên lớp, diễn đạt nhu cầu và tham gia các cuộc hội thoại đơn giản bằng tiếng Anh.
Thay vì học những từ riêng lẻ, học sinh nên tiếp cận từ mới theo các nhóm quen thuộc như gia đình, trường học, động vật, màu sắc, đồ ăn và hoạt động hằng ngày. Cách học này giúp trẻ liên kết từ với hình ảnh, tình huống thực tế và dễ vận dụng vào câu nói.
Bài viết dưới đây tổng hợp các nhóm từ vựng tiếng Anh cho học sinh lớp 1 đến lớp 5, kèm phiên âm IPA, nghĩa tiếng Việt và những gợi ý luyện tập phù hợp với lứa tuổi tiểu học.
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh tiểu học theo chủ đề
Các bảng từ vựng dưới đây tập trung vào những từ phổ biến, dễ áp dụng trong giao tiếp và học tập. Phụ huynh có thể lựa chọn nhóm từ phù hợp với trình độ của trẻ để học từng bước.

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Family – Gia đình
Chủ đề gia đình giúp trẻ gọi tên những người thân và giới thiệu các thành viên trong nhà.
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt |
| Family | /ˈfæməli/ | Gia đình |
| Father | /ˈfɑːðə(r)/ | Bố |
| Mother | /ˈmʌðə(r)/ | Mẹ |
| Brother | /ˈbrʌðə(r)/ | Anh/em trai |
| Sister | /ˈsɪstə(r)/ | Chị/em gái |
| Grandfather | /ˈɡrænfɑːðə(r)/ | Ông |
| Grandmother | /ˈɡrænmʌðə(r)/ | Bà |
| Parents | /ˈpeərənts/ | Bố mẹ |
Câu ví dụ:
- This is my mother. (Đây là mẹ của tôi.)
- I love my family. (Tôi yêu gia đình mình.)
Từ vựng tiếng Anh chủ đề School – Trường học
Nhóm từ về trường học giúp học sinh nhận biết đồ dùng học tập, những người ở trường và không gian lớp học.
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt |
| School | /skuːl/ | Trường học |
| Classroom | /ˈklɑːsruːm/ | Lớp học |
| Teacher | /ˈtiːtʃə(r)/ | Giáo viên |
| Student | /ˈstjuːdnt/ | Học sinh |
| Book | /bʊk/ | Sách |
| Notebook | /ˈnəʊtbʊk/ | Vở |
| Pencil | /ˈpensl/ | Bút chì |
| Ruler | /ˈruːlə(r)/ | Thước kẻ |
| Eraser | /ɪˈreɪzə(r)/ | Cục tẩy |
| School bag | /ˈskuːl bæɡ/ | Cặp sách |
Câu ví dụ:
- This is my school bag. (Đây là cặp sách của tôi.)
- My teacher is nice. (Giáo viên của tôi rất tốt.)
Từ vựng tiếng Anh chủ đề Numbers – Số đếm
Số đếm xuất hiện thường xuyên trong các hoạt động đếm đồ vật, nói tuổi và trả lời câu hỏi về số lượng.
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt |
| One | /wʌn/ | Một |
| Two | /tuː/ | Hai |
| Three | /θriː/ | Ba |
| Four | /fɔː(r)/ | Bốn |
| Five | /faɪv/ | Năm |
| Six | /sɪks/ | Sáu |
| Seven | /ˈsevn/ | Bảy |
| Eight | /eɪt/ | Tám |
| Nine | /naɪn/ | Chín |
| Ten | /ten/ | Mười |
| Eleven | /ɪˈlevn/ | Mười một |
| Twelve | /twelv/ | Mười hai |
| Thirteen | /ˌθɜːˈtiːn/ | Mười ba |
| Fourteen | /ˌfɔːˈtiːn/ | Mười bốn |
| Fifteen | /ˌfɪfˈtiːn/ | Mười lăm |
| Sixteen | /ˌsɪksˈtiːn/ | Mười sáu |
| Seventeen | /ˌsevnˈtiːn/ | Mười bảy |
| Eighteen | /ˌeɪˈtiːn/ | Mười tám |
| Nineteen | /ˌnaɪnˈtiːn/ | Mười chín |
| Twenty | /ˈtwenti/ | Hai mươi |
| Thirty | /ˈθɜːti/ | Ba mươi |
| Forty | /ˈfɔːti/ | Bốn mươi |
| Fifty | /ˈfɪfti/ | Năm mươi |
| Sixty | /ˈsɪksti/ | Sáu mươi |
| Seventy | /ˈsevnti/ | Bảy mươi |
| Eighty | /ˈeɪti/ | Tám mươi |
| Ninety | /ˈnaɪnti/ | Chín mươi |
| One hundred | /wʌn ˈhʌndrəd/ | Một trăm |
Câu ví dụ:
- I am eight years old. (Tôi tám tuổi.)
- I have three books. (Tôi có ba quyển sách.)
Từ vựng tiếng Anh chủ đề Colours – Màu sắc
Trẻ có thể học màu sắc bằng cách quan sát đồ vật, tranh ảnh hoặc quần áo xung quanh.
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt |
| Red | /red/ | Đỏ |
| Blue | /bluː/ | Xanh dương |
| Yellow | /ˈjeləʊ/ | Vàng |
| Green | /ɡriːn/ | Xanh lá |
| Orange | /ˈɒrɪndʒ/ | Cam |
| Pink | /pɪŋk/ | Hồng |
| Purple | /ˈpɜːpl/ | Tím |
| Brown | /braʊn/ | Nâu |
| Black | /blæk/ | Đen |
| White | /waɪt/ | Trắng |
| Grey | /ɡreɪ/ | Xám |
| Gold | /ɡəʊld/ | Vàng kim |
| Silver | /ˈsɪlvə(r)/ | Bạc |
| Light blue | /ˌlaɪt ˈbluː/ | Xanh dương nhạt |
| Dark blue | /ˌdɑːk ˈbluː/ | Xanh dương đậm |
Câu ví dụ:
- The sky is blue. (Bầu trời có màu xanh dương.)
- My bag is pink. (Cặp sách của tôi màu hồng.)
Từ vựng tiếng Anh chủ đề Animals – Động vật
Động vật là chủ đề gần gũi, dễ kết hợp với tranh ảnh, âm thanh và trò chơi đoán tên.
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt |
| Animal | /ˈænɪml/ | Động vật |
| Cat | /kæt/ | Mèo |
| Dog | /dɒɡ/ | Chó |
| Rabbit | /ˈræbɪt/ | Thỏ |
| Fish | /fɪʃ/ | Cá |
| Bird | /bɜːd/ | Chim |
| Hamster | /ˈhæmstə(r)/ | Chuột hamster |
| Cow | /kaʊ/ | Bò |
| Pig | /pɪɡ/ | Lợn |
| Chicken | /ˈtʃɪkɪn/ | Gà |
| Duck | /dʌk/ | Vịt |
| Horse | /hɔːs/ | Ngựa |
| Sheep | /ʃiːp/ | Cừu |
| Goat | /ɡəʊt/ | Dê |
| Tiger | /ˈtaɪɡə(r)/ | Hổ |
| Lion | /ˈlaɪən/ | Sư tử |
| Elephant | /ˈelɪfənt/ | Voi |
| Monkey | /ˈmʌŋki/ | Khỉ |
| Giraffe | /dʒəˈrɑːf/ | Hươu cao cổ |
| Bear | /beə(r)/ | Gấu |
Câu ví dụ:
- I have a cat. (Tôi có một con mèo.)
- The elephant is big. (Con voi rất to.)
Từ vựng tiếng Anh chủ đề Body – Bộ phận cơ thể
Nhóm từ này giúp trẻ mô tả cơ thể và làm theo các hướng dẫn đơn giản trong lớp học.
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt |
| Body | /ˈbɒdi/ | Cơ thể |
| Head | /hed/ | Đầu |
| Face | /feɪs/ | Khuôn mặt |
| Hair | /heə(r)/ | Tóc |
| Eye | /aɪ/ | Mắt |
| Ear | /ɪə(r)/ | Tai |
| Nose | /nəʊz/ | Mũi |
| Mouth | /maʊθ/ | Miệng |
| Tooth | /tuːθ/ | Răng |
| Neck | /nek/ | Cổ |
| Shoulder | /ˈʃəʊldə(r)/ | Vai |
| Arm | /ɑːm/ | Cánh tay |
| Hand | /hænd/ | Bàn tay |
| Finger | /ˈfɪŋɡə(r)/ | Ngón tay |
| Leg | /leɡ/ | Chân |
| Knee | /niː/ | Đầu gối |
| Foot | /fʊt/ | Bàn chân |
| Toe | /təʊ/ | Ngón chân |
Câu ví dụ:
- Touch your nose. (Chạm vào mũi của bạn.)
- I have two eyes. (Tôi có hai mắt.)
Từ vựng tiếng Anh chủ đề Food and Drinks – Đồ ăn và thức uống
Học từ vựng về đồ ăn giúp trẻ nói về món ăn yêu thích, lựa chọn thức uống và hiểu các câu giao tiếp quen thuộc.
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt |
| Food | /fuːd/ | Thức ăn |
| Drink | /drɪŋk/ | Đồ uống |
| Rice | /raɪs/ | Cơm, gạo |
| Bread | /bred/ | Bánh mì |
| Noodles | /ˈnuːdlz/ | Mì |
| Chicken | /ˈtʃɪkɪn/ | Thịt gà |
| Beef | /biːf/ | Thịt bò |
| Fish | /fɪʃ/ | Cá |
| Egg | /eɡ/ | Trứng |
| Apple | /ˈæpl/ | Táo |
| Banana | /bəˈnɑːnə/ | Chuối |
| Orange | /ˈɒrɪndʒ/ | Cam |
| Mango | /ˈmæŋɡəʊ/ | Xoài |
| Watermelon | /ˈwɔːtəmelən/ | Dưa hấu |
| Cake | /keɪk/ | Bánh ngọt |
| Ice cream | /ˈaɪs kriːm/ | Kem |
| Milk | /mɪlk/ | Sữa |
| Water | /ˈwɔːtə(r)/ | Nước |
| Juice | /dʒuːs/ | Nước ép |
| Lemonade | /ˌleməˈneɪd/ | Nước chanh |
Câu ví dụ:
- I like bananas. (Tôi thích chuối.)
- I drink milk every day. (Tôi uống sữa mỗi ngày.)
Từ vựng tiếng Anh chủ đề House – Ngôi nhà
Những từ về ngôi nhà giúp trẻ gọi tên các căn phòng và đồ vật quen thuộc trong gia đình.
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt |
| House | /haʊs/ | Ngôi nhà |
| Home | /həʊm/ | Nhà, mái ấm |
| Living room | /ˈlɪvɪŋ ruːm/ | Phòng khách |
| Bedroom | /ˈbedruːm/ | Phòng ngủ |
| Bathroom | /ˈbɑːθruːm/ | Phòng tắm |
| Kitchen | /ˈkɪtʃɪn/ | Nhà bếp |
| Dining room | /ˈdaɪnɪŋ ruːm/ | Phòng ăn |
| Garden | /ˈɡɑːdn/ | Khu vườn |
| Door | /dɔː(r)/ | Cửa ra vào |
| Window | /ˈwɪndəʊ/ | Cửa sổ |
| Table | /ˈteɪbl/ | Bàn |
| Chair | /tʃeə(r)/ | Ghế |
| Bed | /bed/ | Giường |
| Sofa | /ˈsəʊfə/ | Ghế sofa |
| Lamp | /læmp/ | Đèn |
| Television | /ˈtelɪvɪʒn/ | Tivi |
| Wardrobe | /ˈwɔːdrəʊb/ | Tủ quần áo |
| Fridge | /frɪdʒ/ | Tủ lạnh |
Câu ví dụ:
- My bedroom is small. (Phòng ngủ của tôi nhỏ.)
- The book is on the table. (Quyển sách ở trên bàn.)
Các chủ đề từ vựng tiếng Anh tiểu học nên mở rộng
Ngoài những nhóm cơ bản trên, trẻ có thể tiếp tục học các chủ đề khác để mở rộng vốn từ theo chương trình lớp 1–5.
| Chủ đề | Nội dung từ vựng có thể học |
| Greetings and Introductions | Chào hỏi, tên tuổi, giới thiệu bản thân |
| Days, Months and Time | Thứ trong tuần, tháng, giờ giấc |
| Toys | Đồ chơi quen thuộc |
| Shapes | Hình tròn, hình vuông, hình tam giác |
| Weather | Nắng, mưa, gió, mây |
| Seasons | Xuân, hạ, thu, đông |
| Feelings and Emotions | Vui, buồn, tức giận, mệt mỏi |
| Daily Activities | Thức dậy, ăn sáng, đi học |
| Hobbies | Đọc sách, vẽ tranh, nghe nhạc |
| Sports | Bóng đá, bơi lội, cầu lông |
| Jobs | Giáo viên, bác sĩ, đầu bếp |
| Transportation | Xe đạp, xe buýt, ô tô, tàu hỏa |
| Places | Công viên, bệnh viện, siêu thị |
| Nature | Cây cối, hoa, sông, núi |
Phụ huynh nên chọn chủ đề theo mức độ quen thuộc và khả năng của trẻ. Học sinh mới bắt đầu có thể ưu tiên đồ vật, màu sắc, số đếm và gia đình; sau đó chuyển sang các nhóm từ cần diễn đạt nhiều hơn như sở thích, nghề nghiệp, thời tiết và hoạt động hằng ngày.
Cách học từ vựng tiếng Anh tiểu học giúp trẻ ghi nhớ lâu
Để ghi nhớ từ mới hiệu quả, trẻ cần được tiếp xúc với từ nhiều lần trong những ngữ cảnh khác nhau. Việc học nên kết hợp nghe, nhìn, nói, đọc và vận dụng thay vì chỉ chép từ cùng nghĩa tiếng Việt.
Gom nhóm từ vựng theo chủ đề
Những từ có liên quan thường dễ liên tưởng với nhau. Ví dụ, khi học chủ đề Fruits, trẻ có thể bắt đầu với:
Apple – banana – orange – mango – watermelon.
Sau đó, trẻ đặt câu đơn giản:
- I like apples.
- This is a mango.
- The watermelon is big.
Cách học này giúp trẻ vừa ghi nhớ từ mới vừa làm quen với cách kết hợp từ trong câu.
Kết hợp hình ảnh và âm thanh
Hình ảnh giúp trẻ liên hệ từ tiếng Anh với sự vật cụ thể. Khi học từ elephant, phụ huynh có thể cho trẻ xem hình con voi, phát âm từ mẫu, để trẻ nhắc lại rồi sử dụng trong câu: This is an elephant.
Có thể áp dụng quy trình:
Nhìn hình → Nghe phát âm → Nói lại → Hiểu nghĩa → Đặt câu.
Sử dụng flashcard để ôn tập
Mỗi flashcard nên trình bày rõ ràng, tránh đưa quá nhiều thông tin trên cùng một thẻ. Nội dung có thể gồm:
- Hình ảnh minh họa.
- Từ tiếng Anh.
- Phiên âm IPA.
- Nghĩa tiếng Việt.
- Một câu ví dụ ngắn.
Phụ huynh có thể cho trẻ nhìn hình và đoán từ, nghe từ rồi chọn thẻ tương ứng hoặc đặt câu với từ đã học.
Học qua bài hát, video và trò chơi
Bài hát về bảng chữ cái, màu sắc, số đếm hay bộ phận cơ thể giúp trẻ nghe cách phát âm và gặp lại từ nhiều lần. Sau khi nghe, người lớn có thể đặt câu hỏi như What colour is the cat? hoặc Can you name three animals?
Một số trò chơi phù hợp gồm:
- Matching: Nối từ tiếng Anh với hình ảnh.
- Bingo: Nghe từ và tìm ô tương ứng.
- Guess the word: Đoán từ qua mô tả.
- Memory Game: Tìm hai thẻ có nội dung tương ứng.
- Simon Says: Nghe và thực hiện yêu cầu bằng tiếng Anh.
- Word Search: Tìm từ trong bảng chữ cái.
Học từ trong cụm từ và câu hoàn chỉnh
Thay vì chỉ ghi nhớ apple = quả táo, trẻ có thể học theo từng bước:
Apple → an apple → a red apple → I have a red apple.
Tương tự:
Swim → can swim → I can swim.
Việc mở rộng từ thành cụm và câu giúp trẻ hiểu cách sử dụng từ trong ngữ cảnh, đồng thời hỗ trợ phát triển kỹ năng nói và viết.
Ôn tập theo khoảng cách thời gian
Spaced Repetition là phương pháp ôn lại kiến thức sau những khoảng thời gian được giãn cách. Phụ huynh có thể tham khảo lịch ôn sau:
| Thời điểm | Hoạt động |
| Ngày 1 | Học từ mới |
| Ngày 2 | Ôn lần đầu |
| Ngày 4 | Ôn lần hai |
| Ngày 7 | Ôn lần ba |
| Ngày 14 | Kiểm tra lại |
Đây là lịch tham khảo, không phải quy tắc bắt buộc. Những từ trẻ chưa nhớ nên được đưa trở lại các lần ôn tiếp theo.
Phương pháp dạy từ vựng tiếng Anh tiểu học hiệu quả
Giáo viên và phụ huynh có thể kết hợp nhiều phương pháp để phù hợp với đặc điểm học tập của trẻ.
Visual Learning – Học qua trực quan
Sử dụng tranh ảnh, thẻ từ, video hoặc đồ vật thật để minh họa nghĩa. Ví dụ, khi dạy pencil, giáo viên có thể cầm một cây bút chì để trẻ nhìn, nghe từ và nhắc lại.
Total Physical Response (TPR) – Học qua vận động
Phương pháp TPR kết hợp ngôn ngữ với hành động. Trẻ nghe yêu cầu rồi thực hiện, chẳng hạn Stand up, Sit down, Touch your nose hoặc Jump. Cách học này phù hợp với những từ chỉ hoạt động và bộ phận cơ thể.
Game-Based Learning – Học qua trò chơi
Từ vựng được lồng ghép vào hoạt động đoán từ, Bingo, nối hình hoặc tìm cặp thẻ. Giáo viên nên chọn trò chơi có mục tiêu rõ ràng để trẻ vừa vui chơi vừa luyện đúng nhóm từ cần học.
Storytelling – Học qua câu chuyện
Thay vì giới thiệu từng từ riêng biệt, giáo viên có thể đưa từ mới vào một câu chuyện ngắn. Chẳng hạn, các từ cat, house, milk và happy có thể xuất hiện trong câu chuyện về một chú mèo ở nhà.
Ngữ cảnh giúp trẻ hiểu mối liên hệ giữa các từ và nhớ cách sử dụng chúng.
Songs and Chants – Học qua bài hát và nhịp điệu
Bài hát và câu vần về số đếm, màu sắc, ngày trong tuần hoặc bộ phận cơ thể tạo cơ hội cho trẻ nghe và lặp lại từ. Nên chọn nội dung có phát âm rõ ràng, tốc độ phù hợp và từ vựng tương ứng với trình độ của trẻ.
Một buổi học có thể triển khai theo trình tự:
Giới thiệu từ → Nghe và nhắc lại → Nhận diện → Dùng trong câu → Ôn tập.
Quy trình này giúp trẻ từng bước hiểu nghĩa, luyện phát âm và sử dụng từ mới trong những tình huống đơn giản.

Xây dựng thói quen học từ vựng tiếng Anh cho học sinh lớp 1–5
Học từ vựng tiếng Anh tiểu học sẽ hiệu quả hơn khi trẻ được học đều đặn, có cơ hội thực hành và được ôn lại kiến thức đã học. Phụ huynh không cần đặt nặng số lượng từ mới mỗi ngày; điều quan trọng là trẻ hiểu nghĩa, phát âm tương đối chính xác và biết dùng từ trong câu phù hợp.
Có thể bắt đầu bằng một chủ đề gần gũi, học một nhóm từ vừa sức rồi kết hợp tranh ảnh, trò chơi và hội thoại ngắn. Khi trẻ đã quen với cách học, hãy mở rộng sang các chủ đề mới và thường xuyên kết nối từ cũ với từ mới. Đây là cách giúp trẻ xây dựng nền tảng từ vựng để tiếp tục phát triển kỹ năng tiếng Anh ở các cấp học tiếp theo.
Câu hỏi thường gặp về từ vựng tiếng Anh tiểu học
Học sinh tiểu học nên học bao nhiêu từ mới mỗi ngày?
Không có số lượng phù hợp với tất cả học sinh. Khoảng 5–10 từ trong một buổi có thể là mức tham khảo cho trẻ mới bắt đầu, nhưng phụ huynh nên điều chỉnh theo độ tuổi, khả năng tập trung và mức độ ghi nhớ. Nếu trẻ chưa nhớ từ cũ, hãy dành thời gian ôn tập trước khi thêm từ mới.
Làm thế nào để trẻ nhớ từ vựng tiếng Anh lâu hơn?
Trẻ nên gặp lại từ trong nhiều hoạt động: nhìn hình, nghe phát âm, nhắc lại, chọn hình đúng, đặt câu và ôn sau vài ngày.
Ví dụ với từ banana, trẻ có thể nhìn hình quả chuối, nghe và nói lại từ, sau đó đặt câu I like bananas rồi ôn lại vào những ngày tiếp theo.
Học sinh tiểu học có cần học phiên âm IPA không?
Trẻ có thể làm quen dần với phiên âm phù hợp với độ tuổi, nhưng không nhất thiết phải học thuộc toàn bộ bảng IPA ngay từ đầu. Ở giai đoạn đầu, nên ưu tiên nghe phát âm mẫu, nhắc lại và phân biệt những âm cơ bản. Khi khả năng đọc tiếng Anh phát triển, IPA sẽ hỗ trợ trẻ tra từ điển và tự điều chỉnh phát âm.
Có thể tìm tài liệu từ vựng tiếng Anh tiểu học PDF ở đâu?
Phụ huynh có thể tham khảo tài liệu từ sách giáo khoa, tài liệu học tập đi kèm chương trình hoặc các nguồn giáo dục phù hợp với độ tuổi. Nên chọn tài liệu có chủ đề rõ ràng, nghĩa tiếng Việt chính xác, phát âm tham khảo và bài tập giúp trẻ vận dụng từ.
Từ khóa:
- Từ vựng tiếng Anh từ lớp 1 đến lớp 5 PDF
- Từ vựng tiếng Anh cấp 1
- Từ vựng tiếng Anh tiểu học PDF
- Bài tập từ vựng tiếng Anh tiểu học
- 300 từ vựng tiếng Anh cơ bản

