Với người bắt đầu học lại tiếng Anh từ đầu, việc ghi nhớ từ mới thường gặp nhiều khó khăn. Bạn có thể biết nghĩa của một số từ nhưng chưa biết cách phát âm, đặt câu hoặc sử dụng chúng trong giao tiếp hằng ngày. Vì vậy, thay vì học từ vựng một cách ngẫu nhiên, bạn nên xây dựng nền tảng từ những từ quen thuộc và có tính ứng dụng cao.
Từ vựng tiếng Anh cơ bản cho người mất gốc là bước khởi đầu giúp bạn làm quen với ngôn ngữ, hiểu các câu đơn giản và diễn đạt những nhu cầu thường ngày. Khi học theo từng chủ đề, bạn sẽ dễ liên kết từ mới với tình huống thực tế, đồng thời thuận tiện hơn khi ôn tập.
Trong bài viết này, bạn sẽ tìm thấy các nhóm từ vựng thông dụng, phiên âm, nghĩa tiếng Việt, ví dụ minh họa và phương pháp học phù hợp cho người mới bắt đầu. Hãy lựa chọn những chủ đề gần gũi trước, sau đó mở rộng vốn từ theo nhu cầu học tập và công việc.
Từ vựng tiếng Anh cơ bản cho người mất gốc theo chủ đề
Từ vựng về thời tiết
Thời tiết là chủ đề thường xuất hiện trong hội thoại hằng ngày. Bạn có thể sử dụng những từ dưới đây để mô tả tình hình thời tiết hoặc bắt chuyện với người khác.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| Sunny | /ˈsʌni/ | Có nắng | It is sunny today. (Hôm nay trời có nắng.) |
| Rainy | /ˈreɪni/ | Có mưa | It is rainy today. (Hôm nay trời mưa.) |
| Cloudy | /ˈklaʊdi/ | Nhiều mây | The sky is cloudy. (Bầu trời nhiều mây.) |
| Windy | /ˈwɪndi/ | Có gió | It is windy outside. (Bên ngoài có gió.) |
| Hot | /hɒt/ | Nóng | It is very hot. (Trời rất nóng.) |
| Cold | /kəʊld/ | Lạnh | It is cold today. (Hôm nay trời lạnh.) |
| Storm | /stɔːm/ | Cơn bão | There is a storm. (Có một cơn bão.) |
| Weather | /ˈweðər/ | Thời tiết | The weather is nice. (Thời tiết đẹp.) |
Ví dụ: Bạn có thể nói “The weather is sunny today” khi muốn thông báo rằng hôm nay trời có nắng.
Từ vựng về địa điểm
Tên các địa điểm giúp bạn nói về nơi mình sống, học tập, làm việc hoặc hỏi đường khi cần thiết.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| School | /skuːl/ | Trường học | I go to school. (Tôi đi học.) |
| Hospital | /ˈhɒspɪtl/ | Bệnh viện | She works in a hospital. (Cô ấy làm việc tại bệnh viện.) |
| Market | /ˈmɑːkɪt/ | Chợ | I go to the market. (Tôi đi chợ.) |
| Park | /pɑːk/ | Công viên | I walk in the park. (Tôi đi bộ trong công viên.) |
| Restaurant | /ˈrestrɒnt/ | Nhà hàng | We eat at a restaurant. (Chúng tôi ăn tại nhà hàng.) |
| Office | /ˈɒfɪs/ | Văn phòng | I work in an office. (Tôi làm việc tại văn phòng.) |
| Home | /həʊm/ | Nhà | I stay at home. (Tôi ở nhà.) |
| Shop | /ʃɒp/ | Cửa hàng | I go to the shop. (Tôi đến cửa hàng.) |
Từ vựng về thời gian
Nhóm từ vựng này giúp bạn nói về lịch trình, thói quen và những hoạt động diễn ra trong ngày.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| Morning | /ˈmɔːnɪŋ/ | Buổi sáng | I study in the morning. (Tôi học vào buổi sáng.) |
| Afternoon | /ˌɑːftəˈnuːn/ | Buổi chiều | I work in the afternoon. (Tôi làm việc vào buổi chiều.) |
| Evening | /ˈiːvnɪŋ/ | Buổi tối | I watch TV in the evening. (Tôi xem TV vào buổi tối.) |
| Night | /naɪt/ | Ban đêm | I sleep at night. (Tôi ngủ vào ban đêm.) |
| Today | /təˈdeɪ/ | Hôm nay | Today is Monday. (Hôm nay là thứ Hai.) |
| Tomorrow | /təˈmɒrəʊ/ | Ngày mai | See you tomorrow. (Hẹn gặp bạn ngày mai.) |
| Yesterday | /ˈjestədeɪ/ | Hôm qua | I was busy yesterday. (Hôm qua tôi bận.) |
| Now | /naʊ/ | Bây giờ | I am busy now. (Bây giờ tôi đang bận.) |
Từ vựng về phương tiện giao thông
Khi đi du lịch, hỏi đường hoặc trao đổi về việc di chuyển, bạn sẽ thường xuyên sử dụng những từ sau.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| Car | /kɑːr/ | Ô tô | I drive a car. (Tôi lái ô tô.) |
| Bike | /baɪk/ | Xe đạp | I ride a bike. (Tôi đi xe đạp.) |
| Bus | /bʌs/ | Xe buýt | I take the bus. (Tôi đi xe buýt.) |
| Train | /treɪn/ | Tàu hỏa | I travel by train. (Tôi đi bằng tàu hỏa.) |
| Plane | /pleɪn/ | Máy bay | I travel by plane. (Tôi đi bằng máy bay.) |
| Taxi | /ˈtæksi/ | Xe taxi | I call a taxi. (Tôi gọi taxi.) |
| Motorbike | /ˈməʊtəbaɪk/ | Xe máy | I ride a motorbike. (Tôi đi xe máy.) |
| Road | /rəʊd/ | Con đường | The road is busy. (Con đường đông đúc.) |
Từ vựng về màu sắc
Màu sắc là nhóm từ dễ học và dễ áp dụng khi mô tả đồ vật, trang phục hoặc những thứ xung quanh bạn.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| Red | /red/ | Màu đỏ | The apple is red. (Quả táo màu đỏ.) |
| Blue | /bluː/ | Màu xanh dương | The sky is blue. (Bầu trời màu xanh dương.) |
| Green | /ɡriːn/ | Màu xanh lá | The tree is green. (Cái cây màu xanh lá.) |
| Yellow | /ˈjeləʊ/ | Màu vàng | The flower is yellow. (Bông hoa màu vàng.) |
| Black | /blæk/ | Màu đen | My bag is black. (Túi của tôi màu đen.) |
| White | /waɪt/ | Màu trắng | The shirt is white. (Chiếc áo màu trắng.) |
| Pink | /pɪŋk/ | Màu hồng | I like pink. (Tôi thích màu hồng.) |
| Brown | /braʊn/ | Màu nâu | The dog is brown. (Con chó màu nâu.) |
Từ vựng về quần áo
Bạn có thể dùng nhóm từ này khi mua sắm, mô tả trang phục hoặc nói về sở thích cá nhân.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| Shirt | /ʃɜːt/ | Áo sơ mi | I wear a shirt. (Tôi mặc áo sơ mi.) |
| T-shirt | /ˈtiː ʃɜːt/ | Áo thun | I wear a T-shirt. (Tôi mặc áo thun.) |
| Pants | /pænts/ | Quần dài | I need new pants. (Tôi cần quần dài mới.) |
| Dress | /dres/ | Váy liền | She wears a dress. (Cô ấy mặc váy.) |
| Shoes | /ʃuːz/ | Giày | My shoes are black. (Giày của tôi màu đen.) |
| Jacket | /ˈdʒækɪt/ | Áo khoác | I need a jacket. (Tôi cần một chiếc áo khoác.) |
| Hat | /hæt/ | Mũ | He wears a hat. (Anh ấy đội mũ.) |
| Socks | /sɒks/ | Tất | I need clean socks. (Tôi cần tất sạch.) |
Từ vựng về trường học
Đây là nhóm từ phù hợp với người học tiếng Anh để phục vụ việc học tập, ôn luyện kiến thức và giao tiếp trong lớp.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| Teacher | /ˈtiːtʃər/ | Giáo viên | My teacher is nice. (Giáo viên của tôi rất thân thiện.) |
| Student | /ˈstuːdnt/ | Học sinh, sinh viên | I am a student. (Tôi là học sinh/sinh viên.) |
| Book | /bʊk/ | Sách | I read a book. (Tôi đọc một quyển sách.) |
| Pen | /pen/ | Bút mực | I use a pen. (Tôi dùng bút mực.) |
| Desk | /desk/ | Bàn học | My book is on the desk. (Sách của tôi ở trên bàn.) |
| Class | /klɑːs/ | Lớp học | I am in class. (Tôi đang ở trong lớp.) |
| Homework | /ˈhəʊmwɜːk/ | Bài tập về nhà | I do my homework. (Tôi làm bài tập về nhà.) |
| Lesson | /ˈlesn/ | Bài học | The lesson is easy. (Bài học dễ.) |
Từ vựng về gia đình
Những từ chỉ thành viên trong gia đình giúp bạn giới thiệu bản thân, kể về người thân và xây dựng các đoạn hội thoại đơn giản.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| Family | /ˈfæməli/ | Gia đình | I love my family. (Tôi yêu gia đình mình.) |
| Father | /ˈfɑːðər/ | Bố | My father is kind. (Bố tôi tốt bụng.) |
| Mother | /ˈmʌðər/ | Mẹ | My mother is a teacher. (Mẹ tôi là giáo viên.) |
| Brother | /ˈbrʌðər/ | Anh/em trai | I have a brother. (Tôi có một người anh/em trai.) |
| Sister | /ˈsɪstər/ | Chị/em gái | My sister is young. (Chị/em gái tôi còn trẻ.) |
| Parents | /ˈperənts/ | Bố mẹ | My parents are at home. (Bố mẹ tôi đang ở nhà.) |
Từ vựng về đồ ăn và thức uống
Đồ ăn, thức uống là chủ đề thiết thực khi bạn gọi món, đi siêu thị hoặc nói về sở thích ăn uống.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| Rice | /raɪs/ | Cơm, gạo | I eat rice every day. (Tôi ăn cơm mỗi ngày.) |
| Bread | /bred/ | Bánh mì | I like bread. (Tôi thích bánh mì.) |
| Meat | /miːt/ | Thịt | I don’t eat meat. (Tôi không ăn thịt.) |
| Fish | /fɪʃ/ | Cá | I like fish. (Tôi thích cá.) |
| Vegetables | /ˈvedʒtəblz/ | Rau củ | I eat vegetables. (Tôi ăn rau củ.) |
| Fruit | /fruːt/ | Trái cây | Fruit is good for you. (Trái cây tốt cho bạn.) |
| Water | /ˈwɔːtər/ | Nước | I drink water. (Tôi uống nước.) |
| Coffee | /ˈkɒfi/ | Cà phê | I drink coffee in the morning. (Tôi uống cà phê vào buổi sáng.) |

Cách học từ vựng tiếng Anh cho người mất gốc hiệu quả
Biết nghĩa của từ mới là bước đầu tiên. Để sử dụng được từ vựng trong giao tiếp, bạn cần kết hợp ghi nhớ, phát âm, ôn tập và thực hành.
Học theo chủ đề thay vì ghi nhớ rời rạc
Hãy bắt đầu với một nhóm từ gần gũi như gia đình, trường học hoặc đồ ăn. Mỗi ngày, bạn có thể chọn 5–10 từ, ghi lại nghĩa và đặt một câu đơn giản với từng từ.
Chẳng hạn, khi học chủ đề gia đình, bạn có thể kết hợp mother, father, brother và sister trong một đoạn giới thiệu ngắn. Cách học này giúp bạn liên kết các từ có cùng ngữ cảnh, thay vì chỉ ghi nhớ từng từ riêng lẻ.
Luyện phát âm ngay khi học từ mới
Đừng chỉ đọc nghĩa tiếng Việt rồi chuyển sang từ tiếp theo. Hãy nghe cách phát âm, chú ý trọng âm và luyện đọc thành tiếng nhiều lần. Bạn có thể sử dụng từ điển có âm thanh để kiểm tra cách đọc.
Ngoài ra, hãy thử nghe một câu mẫu rồi nhắc lại theo. Việc kết hợp nghe và nói giúp bạn làm quen với âm thanh của tiếng Anh, đồng thời hỗ trợ khả năng nhận diện từ khi nghe hội thoại.
Đặt câu với từ vừa học
Thay vì chỉ ghi nhớ từ school có nghĩa là trường học, bạn hãy sử dụng từ đó trong câu “I go to school every day” (Tôi đi học mỗi ngày).
Bạn cũng nên thay đổi từ trong cùng một cấu trúc để luyện tập. Ví dụ, từ mẫu câu “I like…”, bạn có thể tạo ra các câu “I like coffee”, “I like music” hoặc “I like English”. Đây là cách đơn giản để vừa ôn từ vựng vừa làm quen với ngữ pháp cơ bản.
Ôn tập theo chu kỳ
Nếu chỉ học một lần, bạn có thể quên từ mới sau vài ngày. Vì vậy, hãy dành thời gian ôn lại vào ngày tiếp theo, sau vài ngày và cuối tuần. Bạn có thể sử dụng thẻ từ vựng, sổ tay hoặc ứng dụng học tiếng Anh để theo dõi tiến độ.
Khi ôn tập, hãy thử nhìn nghĩa tiếng Việt và tự nhớ từ tiếng Anh trước khi xem đáp án. Sau đó, đọc từ thành tiếng và đặt một câu mới. Cách tự kiểm tra này giúp bạn nhận ra những từ chưa thực sự ghi nhớ.
Duy trì lịch học vừa sức
Người mất gốc không nhất thiết phải học hàng chục từ mỗi ngày. Điều quan trọng là lựa chọn lượng kiến thức phù hợp với thời gian và khả năng của bản thân.
Bạn có thể tham khảo lịch học khoảng 20–30 phút mỗi ngày:
- 5 phút: Ôn lại từ vựng đã học.
- 10 phút: Học 5–10 từ mới theo chủ đề.
- 5 phút: Luyện nghe và phát âm.
- 5–10 phút: Đặt câu hoặc nói một đoạn ngắn có sử dụng từ mới.
Sau một tuần, hãy tổng hợp các từ đã học và thử sử dụng chúng trong một đoạn hội thoại. Nếu chưa nhớ hết, bạn có thể giảm số lượng từ mới và tăng thời gian ôn tập.
Nên học bao nhiêu từ vựng tiếng Anh mỗi ngày?
Với người mất gốc, khoảng 5–10 từ mỗi ngày là mục tiêu tham khảo phù hợp để bắt đầu. Bạn nên dành đủ thời gian hiểu nghĩa, luyện phát âm, đặt câu và ôn lại từ cũ trước khi học thêm từ mới.
Khi đã quen với phương pháp học, bạn có thể điều chỉnh số lượng từ theo khả năng của mình. Không cần cố gắng ghi nhớ hàng trăm từ trong thời gian ngắn nếu bạn chưa thể sử dụng chúng trong câu.
Ngoài ra, hãy ưu tiên những từ thường gặp trong cuộc sống. Các từ chỉ thời gian, địa điểm, hoạt động hằng ngày và nhu cầu cơ bản thường hữu ích khi bạn bắt đầu giao tiếp.

Kết hợp từ vựng với kỹ năng nghe, nói, đọc, viết
Để xây dựng nền tảng tiếng Anh vững chắc, bạn không nên tách việc học từ vựng khỏi các kỹ năng ngôn ngữ khác.
- Nghe: Nghe cách phát âm của từ mới trong câu hoặc đoạn hội thoại ngắn.
- Nói: Đọc thành tiếng, tự giới thiệu bản thân hoặc mô tả những đồ vật xung quanh.
- Đọc: Đọc các đoạn văn ngắn có chứa từ vựng quen thuộc và đoán nghĩa dựa vào ngữ cảnh.
- Viết: Viết 3–5 câu mỗi ngày để sử dụng các từ vừa học.
Chẳng hạn, sau khi học chủ đề thời gian và hoạt động hằng ngày, bạn có thể viết một đoạn ngắn về lịch trình của mình. Sau đó, đọc đoạn văn thành tiếng và tự kiểm tra cách phát âm. Một nhóm từ vựng khi được thực hành qua nhiều kỹ năng sẽ có thêm cơ hội được ghi nhớ và sử dụng linh hoạt.
Tóm lại, xây dựng vốn từ không phải là cuộc đua về số lượng. Hãy bắt đầu từ những từ quen thuộc, học theo chủ đề, luyện phát âm và áp dụng vào các tình huống thực tế. Khi duy trì thói quen đều đặn, bạn sẽ từng bước mở rộng vốn từ, hiểu câu đơn giản tốt hơn và tự tin hơn khi giao tiếp bằng tiếng Anh.
Câu hỏi thường gặp về từ vựng tiếng Anh cơ bản cho người mất gốc
Người mất gốc nên học bao nhiêu từ vựng mỗi ngày?
Bạn có thể bắt đầu với 5–10 từ mỗi ngày, tùy theo thời gian và khả năng ghi nhớ. Hãy học cả nghĩa, phát âm và cách sử dụng từ trong câu. Đồng thời, dành thời gian ôn tập những từ cũ để hạn chế tình trạng học trước quên sau. Khi đã quen với phương pháp học, bạn có thể tăng số lượng từ nếu vẫn đảm bảo khả năng vận dụng.
Bao lâu thì có thể giao tiếp tiếng Anh cơ bản?
Thời gian tiến bộ phụ thuộc vào nền tảng hiện tại, tần suất luyện tập và môi trường sử dụng tiếng Anh. Nếu học đều đặn và kết hợp nghe, nói với từ vựng đã học, bạn có thể nhận thấy sự cải thiện sau vài tháng. Tuy nhiên, việc giao tiếp tự nhiên cần thêm thời gian thực hành. Bạn nên đặt mục tiêu nhỏ như giới thiệu bản thân, hỏi đường hoặc gọi món trước khi chuyển sang các tình huống phức tạp hơn.
Người mất gốc nên học từ vựng trước hay ngữ pháp trước?
Bạn nên kết hợp cả từ vựng và ngữ pháp cơ bản ngay từ đầu. Từ vựng giúp bạn có nội dung để diễn đạt, trong khi ngữ pháp hỗ trợ sắp xếp các từ thành câu rõ nghĩa. Thay vì học thuộc các quy tắc riêng lẻ, hãy học từ mới trong những mẫu câu đơn giản như “I am…”, “I have…” hoặc “I like…”. Cách này giúp bạn hiểu cách dùng từ trong ngữ cảnh thực tế.
Từ khóa:
- Từ vựng tiếng Anh cơ bản cho người mất gốc (PDF)
- 3000 từ vựng tiếng Anh cho người mất gốc
- 1000 từ vựng tiếng Anh cho người mất gốc
- Từ vựng tiếng Anh cơ bản cho người mới bắt đầu
- 500 từ vựng tiếng Anh thông dụng (PDF)

