Ngữ pháp tiếng Anh lớp 5 là một trong những nội dung quan trọng giúp học sinh củng cố kiến thức đã học ở bậc tiểu học và chuẩn bị cho chương trình tiếng Anh THCS. Ở giai đoạn này, các em cần biết cách sử dụng những cấu trúc câu quen thuộc, phân biệt các thì cơ bản và vận dụng ngữ pháp vào những tình huống giao tiếp hằng ngày.
Tuy nhiên, nếu chỉ học thuộc công thức mà không luyện tập thường xuyên, học sinh có thể gặp khó khăn khi làm bài tập hoặc tự đặt câu. Vì vậy, việc hệ thống hóa kiến thức theo từng chủ điểm, kết hợp ví dụ minh họa và bài tập thực hành sẽ giúp quá trình ôn tập trở nên dễ dàng hơn.
Bài viết dưới đây tổng hợp các chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh lớp 5 thường gặp, kèm theo công thức, cách sử dụng và những lỗi cần lưu ý để học sinh có thể tự ôn luyện tại nhà.
Các chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh lớp 5 quan trọng

Thì hiện tại đơn (Present Simple)
Thì hiện tại đơn được sử dụng để diễn tả thói quen, hoạt động lặp lại, sự thật hiển nhiên hoặc lịch trình cố định.
Công thức thì hiện tại đơn
| Dạng câu | Cấu trúc | Ví dụ |
| Khẳng định | S + V(s/es) + O | She goes to school by bike. |
| Phủ định | S + do/does not + V nguyên mẫu | He doesn’t play tennis. |
| Nghi vấn | Do/Does + S + V nguyên mẫu? | Do you like English? |
Trong đó, S là chủ ngữ, V là động từ và O là tân ngữ.
Dấu hiệu nhận biết
Một số trạng từ và cụm từ thường xuất hiện trong thì hiện tại đơn gồm:
- Always: luôn luôn
- Usually: thường xuyên
- Often: thường
- Sometimes: đôi khi
- Every day: mỗi ngày
- Every week: mỗi tuần
Ví dụ minh họa
- I usually get up at six o’clock.
- My brother plays football after school.
- They go swimming every Sunday.
Lỗi thường gặp: Học sinh dễ quên thêm -s/-es khi chủ ngữ là he, she, it trong câu khẳng định.
Ví dụ:
- Đúng: She likes English.
- Sai: She like English.
Ngược lại, sau does hoặc doesn’t, động từ phải trở về dạng nguyên mẫu: Does she like English?
Động từ to be: Am, Is và Are
Động từ to be thường được sử dụng để giới thiệu bản thân, mô tả người hoặc vật, nói về tuổi tác và diễn tả trạng thái.
Cách sử dụng am, is, are
| Chủ ngữ | Động từ to be | Ví dụ |
| I | am | I am eleven years old. |
| He/She/It | is | She is my classmate. |
| You/We/They | are | They are in the classroom. |
Các dạng câu cơ bản
- Khẳng định: S + am/is/are + …
- Phủ định: S + am/is/are + not + …
- Nghi vấn: Am/Is/Are + S + …?
Ví dụ:
- I am a student.
- He isn’t at home.
- Are they your friends? — Yes, they are.
Khi làm bài tập, học sinh nên xác định chủ ngữ trước khi chọn động từ to be. Đây là cách đơn giản để hạn chế nhầm lẫn giữa am, is và are.
Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)
Thì hiện tại tiếp diễn diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói hoặc xung quanh thời điểm nói.
Công thức thì hiện tại tiếp diễn
| Dạng câu | Cấu trúc | Ví dụ |
| Khẳng định | S + am/is/are + V-ing | She is reading a book. |
| Phủ định | S + am/is/are + not + V-ing | They aren’t playing football. |
| Nghi vấn | Am/Is/Are + S + V-ing? | Are you doing homework? |
Dấu hiệu nhận biết
- Now: bây giờ
- Right now: ngay lúc này
- At the moment: tại thời điểm hiện tại
- Look!: nhìn kìa!
- Listen!: nghe này!
Ví dụ:
- My mother is cooking dinner now.
- We are learning English at the moment.
- Look! The children are running in the garden.
Phân biệt hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn
| Tiêu chí | Present Simple | Present Continuous |
| Cách dùng | Thói quen, sự thật | Hành động đang diễn ra |
| Ví dụ | He plays tennis every Sunday. | He is playing tennis now. |
| Dấu hiệu thường gặp | Usually, often, every day | Now, right now, at the moment |
Lưu ý: Khi sử dụng thì hiện tại tiếp diễn, học sinh cần có động từ to be trước động từ thêm -ing. Không nên viết She reading a book mà phải viết She is reading a book.
Động từ khuyết thiếu Can
Động từ can thường được dùng để nói về khả năng hoặc hỏi xin phép, đề nghị trong những tình huống phù hợp.
Công thức
- Khẳng định: S + can + V nguyên mẫu.
- Phủ định: S + cannot/can’t + V nguyên mẫu.
- Nghi vấn: Can + S + V nguyên mẫu?
Ví dụ:
- I can swim.
- She can sing very well.
- He can’t ride a bicycle.
- Can you help me? — Yes, I can.
Sau can, động từ luôn ở dạng nguyên mẫu, không thêm -s/-es hoặc -ing.
Ví dụ:
- Đúng: He can play the piano.
- Sai: He can plays the piano.
Câu hỏi Wh-Questions
Wh-questions giúp người nói hỏi về người, địa điểm, thời gian, sự vật hoặc lý do. Học sinh lớp 5 nên ghi nhớ ý nghĩa của từng từ để hỏi và luyện đặt câu trong những tình huống quen thuộc.
| Từ để hỏi | Ý nghĩa | Ví dụ |
| What | Cái gì, điều gì | What is your favourite subject? |
| Where | Ở đâu | Where do you live? |
| When | Khi nào | When is your birthday? |
| Who | Ai | Who is your English teacher? |
| Why | Tại sao | Why are you happy? |
| Which | Cái nào, lựa chọn nào | Which colour do you like? |
| How | Như thế nào | How do you go to school? |
Một số mẫu câu thường gặp:
- What is your favourite subject? — English.
- Where do you live? — I live in Ho Chi Minh City.
- When do you have English? — On Monday.
- Why are you sad? — Because I lost my pencil.
Khi đặt câu hỏi, học sinh cần chú ý trật tự từ và động từ đi kèm. Chẳng hạn, với câu hỏi hiện tại đơn có động từ thường, ta sử dụng do/does khi phù hợp; với câu hỏi có to be, đưa am/is/are lên trước chủ ngữ.
Đại từ nhân xưng và tính từ sở hữu
Đại từ nhân xưng được dùng để thay thế tên người hoặc danh từ. Tính từ sở hữu đứng trước danh từ để cho biết người hoặc vật nào sở hữu đối tượng được nhắc đến.
| Đại từ nhân xưng | Tính từ sở hữu | Ví dụ |
| I | my | My name is Nam. |
| You | your | Is this your book? |
| He | his | His bike is new. |
| She | her | Her school is big. |
| It | its | The dog is eating its food. |
| We | our | Our classroom is clean. |
| They | their | Their house is beautiful. |
Ví dụ trong câu
- This is my schoolbag.
- Her favourite subject is English.
- We love our school.
- Their classroom is on the second floor.
Lỗi thường gặp: Học sinh đôi khi nhầm lẫn giữa he và his, hoặc giữa she và her. Hãy nhớ rằng he/she/they thường đóng vai trò chủ ngữ, còn his/her/their đứng trước danh từ để thể hiện sự sở hữu.
Giới từ chỉ thời gian: In, On và At
Các giới từ in, on và at thường được dùng để nói về thời gian. Mỗi giới từ phù hợp với những cách diễn đạt khác nhau.
| Giới từ | Cách dùng phổ biến | Ví dụ |
| In | Tháng, năm, mùa, khoảng thời gian dài | My birthday is in July. |
| On | Thứ, ngày cụ thể | We have English on Monday. |
| At | Giờ hoặc thời điểm cụ thể | The class starts at seven o’clock. |
Mẹo ghi nhớ
- In July: vào tháng 7.
- On Sunday: vào Chủ nhật.
- At 7 a.m.: lúc 7 giờ sáng.
Ví dụ:
- My family travels in summer.
- I have a music lesson on Friday.
- We have breakfast at 6:30.
Học sinh nên ghi nhớ giới từ đi cùng với các cụm thời gian thông dụng và luyện đặt câu thay vì chỉ học từng từ riêng lẻ.
Giới từ chỉ nơi chốn
Giới từ chỉ nơi chốn cho biết vị trí của người hoặc vật so với những đối tượng xung quanh.
| Giới từ | Nghĩa | Ví dụ |
| In | Trong | The pencils are in the box. |
| On | Trên bề mặt | The book is on the desk. |
| Under | Bên dưới | The cat is under the table. |
| Behind | Phía sau | The garden is behind the house. |
| In front of | Phía trước | The bus is in front of the school. |
| Next to | Bên cạnh | My house is next to the park. |
| Between | Ở giữa hai đối tượng | The ball is between the chairs. |
Để ghi nhớ các giới từ này, học sinh có thể quan sát đồ vật trong phòng và tự mô tả vị trí bằng tiếng Anh.
Ví dụ:
- My schoolbag is under the chair.
- The clock is on the wall.
- The supermarket is next to the bank.
So sánh hơn của tính từ
Cấu trúc so sánh hơn được dùng để so sánh đặc điểm của hai người, vật hoặc sự việc.
Công thức cơ bản
| Loại tính từ | Cấu trúc | Ví dụ |
| Tính từ ngắn | S + be + adj-er + than + … | My sister is taller than me. |
| Tính từ dài | S + be + more + adj + than + … | English is more interesting than History. |
Một số ví dụ khác
- My bag is smaller than yours.
- This book is cheaper than that book.
- A giraffe is taller than a goat.
- This exercise is more difficult than the first one.
Với tính từ ngắn, thường thêm -er. Với nhiều tính từ dài, sử dụng more trước tính từ. Tuy nhiên, một số tính từ có dạng so sánh đặc biệt cần được học riêng, chẳng hạn good – better.
Lỗi thường gặp: Không sử dụng đồng thời more và -er với cùng một tính từ trong cấu trúc so sánh hơn thông thường.
Ví dụ:
- Đúng: taller than
- Sai: more taller than
Phân biệt những chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh lớp 5 dễ nhầm
Khi ôn tập, học sinh không chỉ cần nhớ công thức mà còn phải biết lựa chọn cấu trúc phù hợp với ngữ cảnh.
| Chủ điểm | Cách sử dụng | Ví dụ |
| Present Simple | Thói quen, hoạt động lặp lại | She walks to school every day. |
| Present Continuous | Hành động đang diễn ra | She is walking to school now. |
| In | Tháng, năm, mùa | in May, in 2026 |
| On | Thứ, ngày cụ thể | on Monday |
| At | Giờ cụ thể | at 7 o’clock |
| Can | Khả năng hoặc xin phép | I can swim. |
| Be + V-ing | Hành động đang diễn ra | They are studying now. |
Để phân biệt hai thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn, học sinh nên xác định xem câu nói về thói quen hay hành động đang xảy ra. Với giới từ, hãy nhìn vào cụm thời gian hoặc vị trí được đề cập. Cách xác định ngữ cảnh này giúp các em lựa chọn đáp án chính xác hơn.
Cách ôn ngữ pháp tiếng Anh lớp 5 hiệu quả tại nhà

Học theo từng chủ điểm
Thay vì học nhiều công thức cùng lúc, học sinh nên chia kiến thức thành từng nhóm như thì động từ, đại từ, giới từ và cấu trúc so sánh. Sau mỗi chủ điểm, hãy ghi lại công thức và tự đặt từ hai đến ba câu để kiểm tra mức độ hiểu bài.
Kết hợp lý thuyết với bài tập
Sau khi học một cấu trúc, các em nên làm bài tập trắc nghiệm, điền từ hoặc sắp xếp từ thành câu. Khi gặp đáp án sai, hãy xem lại quy tắc liên quan và thử làm lại để tránh lặp lại lỗi.
Học ngữ pháp cùng từ vựng
Từ vựng giúp học sinh vận dụng cấu trúc vào câu hoàn chỉnh. Chẳng hạn, khi học chủ đề trường học, các em có thể dùng Present Simple để kể về thời khóa biểu hoặc dùng giới từ để mô tả vị trí của đồ vật trong lớp.
Ôn tập định kỳ
Nên dành thời gian xem lại kiến thức đã học vào cuối tuần. Có thể sử dụng bảng tổng hợp hoặc tài liệu ngữ pháp tiếng Anh lớp 5 PDF để thuận tiện tra cứu và ôn tập tại nhà. Khi chọn tài liệu, phụ huynh nên ưu tiên nội dung phù hợp với chương trình học và có đáp án để kiểm tra.
Luyện đặt câu và đọc thành tiếng
Hãy khuyến khích học sinh đọc ví dụ thành tiếng, tự thay đổi chủ ngữ hoặc từ vựng để tạo câu mới. Hoạt động này giúp các em vừa củng cố ngữ pháp, vừa rèn khả năng diễn đạt bằng tiếng Anh.
Bài tập ngữ pháp tiếng Anh lớp 5 có đáp án
Làm bài tập sau để kiểm tra mức độ ghi nhớ các chủ điểm vừa học.
Bài 1: Chọn đáp án đúng
Câu 1. She _____ to school every day.
- go
B. goes
C. going
Câu 2. They _____ playing football now.
- is
B. am
C. are
Câu 3. My birthday is _____ May.
- at
B. on
C. in
Câu 4. I _____ ride a bike.
- can
B. am
C. is
Câu 5. The dog is _____ the chair.
- under
B. at
C. between
Câu 6. _____ is your English teacher?
- Where
B. Who
C. When
Câu 7. My brother _____ English very well.
- speak
B. speaks
C. speaking
Câu 8. This is Anna. _____ schoolbag is pink.
- His
B. Her
C. Their
Câu 9. My sister is _____ than me.
- tall
B. taller
C. more tall
Câu 10. Listen! The birds _____ singing.
- are
B. is
C. am
Đáp án và giải thích
- Câu 1: B — goes. Chủ ngữ she ở thì hiện tại đơn nên động từ thêm -es.
- Câu 2: C — are. Chủ ngữ they đi với are trong thì hiện tại tiếp diễn.
- Câu 3: C — in. Dùng in trước tên tháng.
- Câu 4: A — can. Can diễn tả khả năng và đi với động từ nguyên mẫu.
- Câu 5: A — under. Under có nghĩa là bên dưới.
- Câu 6: B — Who. Who dùng để hỏi về người.
- Câu 7: B — speaks. Chủ ngữ my brother tương ứng với he, nên động từ thêm -s.
- Câu 8: B — Her. Her là tính từ sở hữu dùng cho chủ ngữ nữ.
- Câu 9: B — taller. So sánh hơn của tính từ ngắn tall là taller.
- Câu 10: A — are. Chủ ngữ the birds là số nhiều, vì vậy dùng are singing.
Củng cố nền tảng tiếng Anh trước khi lên lớp 6
Nắm vững ngữ pháp tiếng Anh lớp 5 giúp học sinh tự tin hơn khi làm bài tập, đọc hiểu và diễn đạt những nội dung quen thuộc. Các chủ điểm như hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn, động từ to be, can, Wh-questions, đại từ sở hữu, giới từ và so sánh hơn đều cần được ôn tập kết hợp với ví dụ thực tế.
Điều quan trọng không phải là ghi nhớ thật nhiều công thức trong thời gian ngắn, mà là hiểu cách dùng và vận dụng chính xác vào câu. Với kế hoạch học tập phù hợp, bài tập đa dạng và thói quen xem lại lỗi sai, học sinh có thể từng bước củng cố kiến thức, tạo tiền đề cho chương trình tiếng Anh lớp 6.
Câu hỏi thường gặp về ngữ pháp tiếng Anh lớp 5
Có cần học hết ngữ pháp tiếng Anh lớp 5 trước khi lên lớp 6 không?
Học sinh nên nắm chắc các chủ điểm đã học ở lớp 5 vì đây là nền tảng để tiếp tục học những cấu trúc và kỹ năng tiếng Anh ở THCS. Các em có thể ưu tiên những kiến thức cơ bản như thì động từ, cách đặt câu hỏi, giới từ và cấu trúc so sánh.
Nên ôn ngữ pháp tiếng Anh lớp 5 theo chủ điểm hay theo từng Unit?
Học theo chủ điểm giúp hệ thống kiến thức và nhận ra điểm giống, khác nhau giữa các cấu trúc. Sau đó, học sinh nên kết hợp ôn theo từng Unit trong sách giáo khoa để bám sát nội dung được học trên lớp.
Làm thế nào để ghi nhớ ngữ pháp tiếng Anh lớp 5 lâu hơn?
Nên kết hợp đọc công thức, xem ví dụ, làm bài tập và tự đặt câu. Việc ôn lại định kỳ, ghi chú lỗi sai và vận dụng ngữ pháp vào các tình huống hằng ngày cũng giúp kiến thức được củng cố tốt hơn.
Có thể tìm tài liệu ngữ pháp tiếng Anh lớp 5 PDF ở đâu?
Phụ huynh có thể tìm tài liệu học tập từ nhà xuất bản, giáo viên hoặc các nguồn giáo dục đáng tin cậy. Nên lựa chọn tài liệu phù hợp với chương trình đang học, có phần giải thích rõ ràng và bài tập kèm đáp án.
Từ khóa:
- Ngữ pháp tiếng Anh lớp 5 PDF
- Ngữ pháp tiếng Anh lớp 5 theo từng Unit
- Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 5 học kì 1
- Ngữ pháp tiếng Anh lớp 5 Global Success
- Bài tập ngữ pháp tiếng Anh lớp 5 có đáp án

