Ở lớp 4, học sinh tiếp tục mở rộng vốn từ vựng và làm quen với nhiều cấu trúc câu phức tạp hơn so với những năm đầu tiểu học. Các em không chỉ học cách giới thiệu bản thân hay gọi tên đồ vật mà còn bắt đầu diễn đạt thói quen, hoạt động đang diễn ra, khả năng và vị trí của sự vật bằng tiếng Anh.
Việc nắm chắc ngữ pháp tiếng Anh lớp 4 giúp học sinh hiểu cách tạo câu, đặt câu hỏi và trả lời đúng ngữ cảnh. Đây cũng là nền tảng để các em phát triển kỹ năng nghe, nói, đọc và viết trong những năm học tiếp theo.
Bài viết dưới đây tổng hợp các chủ điểm ngữ pháp quan trọng, kèm công thức, ví dụ minh họa và bài tập thực hành. Phụ huynh có thể sử dụng nội dung này để đồng hành cùng con trong quá trình ôn tập tại nhà.
Các Chủ Điểm Ngữ Pháp Tiếng Anh Lớp 4 Cần Nắm
Chương trình tiếng Anh lớp 4 thường tập trung vào những cấu trúc cơ bản giúp học sinh giao tiếp trong các tình huống quen thuộc. Thay vì học thuộc nhiều công thức cùng lúc, các em nên chia kiến thức thành từng nhóm để dễ hiểu và ghi nhớ.
Những nội dung cần chú ý gồm:
- Động từ to be: am, is, are.
- Thì hiện tại đơn (Present Simple).
- Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous).
- Đại từ nhân xưng và tính từ sở hữu.
- Danh từ số ít và số nhiều.
- Mạo từ a và an.
- Giới từ chỉ vị trí.
- Câu hỏi với các từ để hỏi (Wh-questions).
- Động từ khuyết thiếu can.
- Câu mệnh lệnh.
Mỗi chủ điểm có cách dùng riêng. Học sinh cần hiểu ý nghĩa, nhận biết cấu trúc và thực hành đặt câu để vận dụng kiến thức chính xác hơn.

Những Kiến Thức Ngữ Pháp Tiếng Anh Lớp 4 Quan Trọng
Động Từ To Be: Am, Is, Are
Động từ to be được dùng để giới thiệu, miêu tả người, đồ vật hoặc diễn đạt trạng thái. Trong câu ở hiện tại, động từ này có ba dạng chính là am, is và are.
| Chủ ngữ | Động từ to be | Ví dụ |
| I | am | I am nine years old. |
| He / She / It | is | She is my sister. |
| You / We / They | are | They are students. |
Cấu trúc câu khẳng định:
Subject + am/is/are + …
Ví dụ:
- I am a student. (Tôi là học sinh.)
- She is my sister. (Cô ấy là chị/em gái của tôi.)
- They are happy. (Họ vui vẻ.)
Cấu trúc câu phủ định:
Subject + am/is/are + not + …
Ví dụ:
- I am not tired.
- He is not at school.
- We are not late.
Học sinh cần phân biệt động từ to be với động từ thường. Không đặt động từ nguyên mẫu ngay sau am, is, are trong câu thông thường, trừ khi cấu trúc yêu cầu dạng động từ phù hợp, chẳng hạn am reading trong thì hiện tại tiếp diễn.
Thì Hiện Tại Đơn (Present Simple)
Thì hiện tại đơn được dùng để nói về thói quen, hoạt động lặp lại, sự thật hoặc lịch trình.
Công thức thì hiện tại đơn
| Dạng câu | Cấu trúc |
| Khẳng định | S + V(s/es) + … |
| Phủ định | S + do/does not + V nguyên mẫu + … |
| Nghi vấn | Do/Does + S + V nguyên mẫu + …? |
Ví dụ:
- I go to school every day.
- She likes English.
- They play football after school.
- Do you like apples?
- Does he read books?
Cách dùng động từ:
- Với I, you, we, they, động từ thường giữ nguyên ở dạng cơ bản.
- Với he, she, it, động từ thường thêm -s hoặc -es trong câu khẳng định.
- Trong câu phủ định và nghi vấn có does, động từ chính trở về dạng nguyên mẫu.
Ví dụ:
- She plays badminton.
- She doesn’t play badminton on Monday.
- Does she play badminton?
Một số từ thường gặp khi diễn tả thói quen gồm every day, every morning, usually và often. Học sinh có thể dùng các từ này để nhận biết ngữ cảnh của thì hiện tại đơn.
Thì Hiện Tại Tiếp Diễn (Present Continuous)
Thì hiện tại tiếp diễn diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói hoặc trong khoảng thời gian hiện tại.
Công thức thì hiện tại tiếp diễn
| Dạng câu | Cấu trúc |
| Khẳng định | S + am/is/are + V-ing |
| Phủ định | S + am/is/are + not + V-ing |
| Nghi vấn | Am/Is/Are + S + V-ing? |
Ví dụ:
- I am reading a book.
- She is playing badminton.
- They are watching TV.
- He isn’t sleeping.
- Are you listening to music?
Khi sử dụng thì này, học sinh cần chọn đúng dạng am, is, are và thêm -ing vào động từ chính.
Phân biệt hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn
| Thì | Cách dùng | Ví dụ |
| Hiện tại đơn | Thói quen hoặc hoạt động lặp lại | I play football every day. |
| Hiện tại tiếp diễn | Hành động đang diễn ra | I am playing football now. |
Hai câu trên đều nói về việc chơi bóng đá nhưng diễn đạt hai tình huống khác nhau. Học sinh nên chú ý ý nghĩa của câu và những từ chỉ thời gian để lựa chọn thì phù hợp.
Đại Từ Nhân Xưng Và Tính Từ Sở Hữu
Đại từ nhân xưng dùng để thay thế tên người hoặc đối tượng trong câu. Tính từ sở hữu cho biết một vật thuộc về ai và thường đứng trước danh từ.
| Đại từ nhân xưng | Tính từ sở hữu | Ví dụ |
| I | my | This is my pencil. |
| You | your | Is this your book? |
| He | his | His bag is blue. |
| She | her | Her name is Lan. |
| It | its | The dog moves its tail. |
| We | our | Our classroom is big. |
| They | their | Their school is large. |
Ví dụ:
- I am a student. My school is near my house.
- He is Nam. His brother is ten years old.
- They are my friends. Their classroom is clean.
Lưu ý: Tính từ sở hữu luôn đi kèm danh từ trong những cấu trúc thông dụng này. Học sinh nên ghi nhớ theo cặp như I – my, he – his, she – her và they – their để tránh nhầm lẫn.
Danh Từ Số Ít Và Số Nhiều
Danh từ số ít dùng để chỉ một người, con vật hoặc đồ vật. Danh từ số nhiều được sử dụng khi nói về từ hai đối tượng trở lên.
Một số quy tắc chuyển danh từ sang số nhiều thường gặp:
| Quy tắc | Ví dụ |
| Thêm -s | book → books |
| Thêm -es | box → boxes |
| Đổi -y thành -ies khi trước y là phụ âm | baby → babies |
| Một số danh từ bất quy tắc | child → children |
Ví dụ:
- I have one book.
- She has two cats.
- There are three boxes.
- The children are playing.
Không phải tất cả danh từ đều chỉ cần thêm -s. Học sinh nên học các quy tắc cơ bản qua ví dụ và ghi nhớ riêng những trường hợp đặc biệt thường xuất hiện trong bài học.
Mạo Từ A Và An
A và an là các mạo từ không xác định, thường đứng trước danh từ đếm được số ít khi người nói đề cập đến một người hoặc vật chưa được xác định cụ thể.
| Mạo từ | Cách dùng | Ví dụ |
| a | Đứng trước từ bắt đầu bằng âm phụ âm | a cat, a book |
| an | Đứng trước từ bắt đầu bằng âm nguyên âm | an apple, an elephant |
Ví dụ:
- This is a pencil.
- I have an orange.
- She sees a university.
Điểm cần nhớ là việc chọn a hay an dựa trên âm đầu tiên của từ, không chỉ dựa vào chữ cái đầu tiên. Chẳng hạn, university bắt đầu bằng âm /j/ nên dùng a university.
Giới Từ Chỉ Vị Trí
Giới từ chỉ vị trí giúp mô tả nơi một người, con vật hoặc đồ vật đang ở. Đây là nhóm từ thường được dùng khi nói về nhà cửa, trường học và những đồ vật xung quanh.
| Giới từ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
| in | Trong | The pen is in the bag. |
| on | Trên | The book is on the table. |
| under | Dưới | The cat is under the chair. |
| behind | Phía sau | The ball is behind the box. |
| in front of | Phía trước | The car is in front of the house. |
| next to | Bên cạnh | The school is next to the park. |
| between | Ở giữa | The ball is between two boxes. |
| near | Gần | My school is near my house. |
Để ghi nhớ các giới từ, phụ huynh có thể dùng đồ vật thật để tạo tình huống hỏi đáp.
Ví dụ:
- Where is the book?
- It is on the table.
Sau đó, thay đổi vị trí quyển sách và yêu cầu trẻ trả lời lại. Cách luyện tập trực quan giúp học sinh liên hệ từ vựng với vị trí thực tế.
Câu Hỏi Với Wh-Questions
Các từ để hỏi được sử dụng khi người nói muốn tìm hiểu một thông tin cụ thể.
| Từ để hỏi | Ý nghĩa | Ví dụ |
| What | Cái gì | What is your name? |
| Who | Ai | Who is that? |
| Where | Ở đâu | Where do you live? |
| When | Khi nào | When is your birthday? |
| Why | Tại sao | Why are you happy? |
| Which | Cái nào | Which color do you like? |
| How | Như thế nào | How are you? |
Cấu trúc câu hỏi thay đổi tùy theo động từ được sử dụng.
Ví dụ:
- What is your name? — My name is Nam.
- Where do you live? — I live in Ho Chi Minh City.
- How old are you? — I am nine years old.
- Who is that? — That is my teacher.
Học sinh nên học từng mẫu câu đi kèm với cách trả lời tương ứng. Khi đã quen, các em có thể thay đổi từ vựng để tạo ra những đoạn hội thoại ngắn.
Động Từ Khuyết Thiếu Can
Can được sử dụng để diễn tả khả năng hoặc hỏi xin phép trong một số tình huống giao tiếp. Sau can, động từ chính luôn ở dạng nguyên mẫu không có to.
Công thức với can
| Dạng câu | Cấu trúc |
| Khẳng định | S + can + V nguyên mẫu |
| Phủ định | S + cannot/can’t + V nguyên mẫu |
| Nghi vấn | Can + S + V nguyên mẫu? |
Ví dụ:
- I can swim.
- She can sing.
- He can’t dance.
- Can you ride a bike?
- Yes, I can. / No, I can’t.
Học sinh cần tránh thêm -s vào động từ sau can. Ví dụ, câu đúng là She can swim, không phải She can swims.
Câu Mệnh Lệnh (Imperative Sentences)
Câu mệnh lệnh được dùng để yêu cầu, hướng dẫn hoặc nhắc nhở ai đó thực hiện một hành động. Câu thường bắt đầu bằng động từ nguyên mẫu.
Ví dụ:
- Open your book. (Mở sách ra.)
- Close the door. (Đóng cửa lại.)
- Please sit down. (Vui lòng ngồi xuống.)
- Listen to the teacher. (Lắng nghe giáo viên.)
Để diễn đạt yêu cầu không thực hiện một hành động, dùng Don’t + động từ nguyên mẫu.
Ví dụ:
- Don’t run. (Đừng chạy.)
- Don’t open the door. (Đừng mở cửa.)
Những mẫu câu này thường xuất hiện trong lớp học và các tình huống sinh hoạt hằng ngày, vì vậy học sinh có thể luyện tập thông qua những chỉ dẫn đơn giản.
Ngữ Pháp Tiếng Anh Lớp 4 Theo Từng Unit
Các chủ điểm ngữ pháp thường được sắp xếp theo từng bài học và gắn với những tình huống giao tiếp cụ thể. Ôn tập theo Unit giúp học sinh hệ thống hóa kiến thức và hiểu cách vận dụng cấu trúc trong ngữ cảnh.
Phụ huynh có thể hướng dẫn con ôn tập theo các bước sau:
- Đọc lại bài học: Xác định mẫu câu và cấu trúc chính trong Unit.
- Ghi chú công thức: Viết ngắn gọn cách dùng và một ví dụ minh họa.
- Ôn từ vựng liên quan: Chọn các từ đã học để đặt câu mới.
- Thực hành hỏi đáp: Luyện nói theo tình huống trong bài học.
- Kiểm tra kiến thức: Làm bài tập ngắn và xem lại câu trả lời sai.
Nếu học theo Global Success hoặc Family and Friends, học sinh nên đối chiếu với đúng bộ sách đang sử dụng để ôn tập theo thứ tự bài học phù hợp.

Cách Học Ngữ Pháp Tiếng Anh Lớp 4 Hiệu Quả
Để ghi nhớ lâu, học sinh nên kết hợp học lý thuyết với thực hành thay vì chỉ đọc và chép công thức.
Học Theo Từng Chủ Điểm
Mỗi buổi nên tập trung vào một hoặc hai nội dung có liên quan, chẳng hạn như to be và tính từ sở hữu. Khi đã hiểu cách dùng, học sinh có thể chuyển sang bài tập vận dụng.
Tự Đặt Câu Với Từ Vựng Quen Thuộc
Sử dụng tên người, đồ vật và hoạt động hằng ngày để tạo câu. Ví dụ, trẻ có thể viết My bag is blue, I go to school every day hoặc I am reading a book.
Đọc Thành Tiếng Và Luyện Hỏi Đáp
Đọc to các ví dụ giúp học sinh làm quen với cách phát âm và ghi nhớ trật tự từ. Phụ huynh có thể đặt câu hỏi để trẻ trả lời bằng tiếng Anh, sau đó đổi vai để trẻ tự hỏi lại.
Làm Bài Tập Sau Mỗi Chủ Điểm
Sau khi học một cấu trúc, hãy cho trẻ thực hành từ 5–10 câu tùy mức độ. Có thể kết hợp bài tập chọn đáp án, điền từ, sắp xếp câu và viết câu ngắn.
Ôn Tập Định Kỳ
Dành thời gian xem lại các bài đã học để hạn chế quên kiến thức. Nếu trẻ làm sai, hãy giúp con xác định nguyên nhân, chẳng hạn chọn nhầm động từ, quên thêm -s hoặc dùng sai giới từ.
Nếu cần tài liệu học ngoại tuyến, phụ huynh có thể tìm ngữ pháp tiếng Anh lớp 4 PDF có lời giải và nội dung phù hợp với chương trình học của trẻ.
Bài Tập Ngữ Pháp Tiếng Anh Lớp 4 Có Đáp Án
Các bài tập dưới đây giúp học sinh ôn lại động từ to be, hai thì cơ bản, động từ can và giới từ chỉ vị trí.
Bài Tập 1: Điền Từ Thích Hợp
Điền từ phù hợp vào chỗ trống.
Câu 1: She ___ a student.
Câu 2: They ___ playing football now.
Câu 3: My father ___ to work every day.
Câu 4: ___ you swim?
Câu 5: The ball is ___ the chair. (Quả bóng ở dưới ghế.)
Bài Tập 2: Chọn Đáp Án Đúng
Câu 1: He ___ English every day.
- study
B. studies
C. studying
Câu 2: I am ___ a book now.
- read
B. reads
C. reading
Câu 3: She has ___ apple.
- a
B. an
C. the
Câu 4: The cat is ___ the box. (Con mèo ở bên cạnh chiếc hộp.)
- next to
B. between
C. under
Câu 5: My brother can ___ a bike.
- rides
B. riding
C. ride
Đáp Án
Bài tập 1:
- Câu 1: is
- Câu 2: are
- Câu 3: goes
- Câu 4: Can
- Câu 5: under
Bài tập 2:
- Câu 1: B — studies
- Câu 2: C — reading
- Câu 3: B — an
- Câu 4: A — next to
- Câu 5: C — ride
Xây Dựng Nền Tảng Ngữ Pháp Vững Chắc Cho Học Sinh Lớp 4
Học tốt tiếng Anh không chỉ là ghi nhớ công thức mà còn là hiểu cách sử dụng cấu trúc trong từng tình huống. Khi nắm chắc động từ to be, thì hiện tại đơn, thì hiện tại tiếp diễn, câu hỏi, giới từ và các chủ điểm cơ bản khác, học sinh sẽ có nền tảng thuận lợi để tiếp tục học kiến thức mới.
Phụ huynh nên đồng hành cùng con bằng những buổi ôn tập ngắn, bài tập vừa sức và hoạt động hỏi đáp gần gũi. Việc thường xuyên thực hành, xem lại lỗi sai và sử dụng tiếng Anh trong sinh hoạt hằng ngày sẽ giúp trẻ từng bước ghi nhớ kiến thức và tự tin hơn.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Ngữ Pháp Tiếng Anh Lớp 4
Học sinh lớp 4 cần nắm những chủ điểm ngữ pháp nào?
Các chủ điểm quan trọng gồm động từ to be, thì hiện tại đơn, thì hiện tại tiếp diễn, đại từ nhân xưng, tính từ sở hữu, danh từ số nhiều, mạo từ, giới từ chỉ vị trí, Wh-questions, động từ can và câu mệnh lệnh. Nội dung cụ thể có thể thay đổi theo chương trình học.
Có cần học thuộc toàn bộ công thức ngữ pháp không?
Học sinh nên hiểu cách dùng trước, sau đó luyện đặt câu và làm bài tập. Việc sử dụng cấu trúc trong nhiều ví dụ khác nhau giúp các em ghi nhớ tự nhiên hơn so với chỉ học thuộc công thức.
Làm thế nào để ôn tập ngữ pháp tiếng Anh lớp 4 hiệu quả?
Nên chia kiến thức thành từng chủ điểm, luyện đặt câu mỗi ngày và thường xuyên xem lại những lỗi sai. Học sinh cũng có thể kết hợp bài tập viết với hoạt động nghe, nói và hỏi đáp.
Có thể tìm tài liệu ngữ pháp tiếng Anh lớp 4 PDF ở đâu?
Phụ huynh có thể tham khảo tài liệu từ nhà xuất bản, đơn vị giáo dục hoặc các nguồn học tập đáng tin cậy. Nên chọn tài liệu phù hợp với bộ sách trẻ đang học, có ví dụ rõ ràng và đáp án để kiểm tra kết quả.
Có nên học ngữ pháp tiếng Anh lớp 4 theo từng Unit?
Có. Ôn theo từng Unit giúp học sinh liên kết ngữ pháp với từ vựng và tình huống giao tiếp đã học. Tuy nhiên, các em vẫn nên hiểu từng cấu trúc trước khi làm bài tập tổng hợp.
Từ khóa:
- Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 4 PDF
- Ngữ pháp tiếng Anh lớp 4 học kì 2
- Ngữ pháp tiếng Anh lớp 4 Global Success
- Ngữ pháp tiếng Anh lớp 4 Family and Friends
- Ngữ pháp tiếng Anh lớp 4 theo từng Unit

