Mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh: Công thức và cách dùng

Trong quá trình học ngữ pháp, mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh là kiến thức quan trọng giúp người học diễn đạt thông tin rõ ràng và liên kết các ý một cách tự nhiên. Cấu trúc này thường xuất hiện trong bài kiểm tra ngữ pháp, bài thi trên lớp và các bài thi đánh giá năng lực tiếng Anh.

Vậy mệnh đề quan hệ được hình thành như thế nào? Làm sao để phân biệt các đại từ quan hệ, sử dụng dấu phẩy chính xác và rút gọn câu mà không làm thay đổi ý nghĩa? Bài viết dưới đây sẽ hệ thống hóa kiến thức trọng tâm, đi kèm ví dụ minh họa và bài tập thực hành có đáp án để bạn dễ dàng ôn luyện.

Mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh là gì?

Mệnh đề quan hệ (Relative Clause) là mệnh đề phụ dùng để bổ nghĩa cho danh từ hoặc đại từ đứng trước nó. Phần thông tin này giúp người đọc xác định đối tượng đang được đề cập hoặc hiểu thêm về đặc điểm của đối tượng đó.

Mệnh đề quan hệ thường bắt đầu bằng đại từ quan hệ như who, whom, which, that, whose hoặc trạng từ quan hệ như where, when, why.

Ví dụ:

  • The girl who is wearing a red dress is my sister. (Cô gái đang mặc váy đỏ là chị/em gái của tôi.)
  • This is the restaurant where we had dinner. (Đây là nhà hàng nơi chúng tôi đã ăn tối.)
  • I like the book that you recommended. (Tôi thích cuốn sách mà bạn đã giới thiệu.)

Trong các ví dụ trên, phần in đậm cung cấp thông tin bổ sung hoặc xác định rõ danh từ được nhắc đến.

Công thức mệnh đề quan hệ và cách dùng từ quan hệ

Để sử dụng đúng công thức mệnh đề quan hệ, bạn cần xác định danh từ được bổ nghĩa, chức năng ngữ pháp của từ quan hệ và nội dung cần diễn đạt.

Cấu trúc cơ bản:

Danh từ + đại từ/trạng từ quan hệ + chủ ngữ + động từ + thành phần bổ sung

Tùy thuộc vào vai trò của từ quan hệ, cấu trúc bên trong mệnh đề có thể thay đổi.

Đại từ quan hệ trong tiếng Anh

Các đại từ quan hệ phổ biến gồm who, whom, which, that và whose. Mỗi từ có cách sử dụng riêng.

Đại từCách dùngVí dụ
WhoThay thế danh từ chỉ người, thường làm chủ ngữ; cũng có thể làm tân ngữ trong văn phong thông thườngThe boy who called me is Tom.
WhomThay thế danh từ chỉ người, làm tân ngữThe woman whom I met was kind.
WhichThay thế danh từ chỉ vật hoặc động vậtThe phone which I bought is expensive.
ThatThay thế danh từ chỉ người hoặc vật trong mệnh đề quan hệ xác địnhThe movie that we watched was funny.
WhoseChỉ sự sở hữu, dùng cho người và có thể dùng cho vậtThe student whose bag was lost is crying.

Lưu ý khi sử dụng:

  • Who thường đứng trước động từ khi đóng vai trò chủ ngữ.
  • Whom thường xuất hiện trong văn phong trang trọng khi làm tân ngữ. Trong giao tiếp, who thường được dùng thay cho whom.
  • That không được dùng trong mệnh đề quan hệ không xác định.
  • Whose đứng trước danh từ để thể hiện mối quan hệ sở hữu.

Trạng từ quan hệ chỉ thời gian, nơi chốn và lý do

Ngoài đại từ quan hệ, tiếng Anh còn sử dụng các trạng từ quan hệ để liên kết thông tin về thời gian, địa điểm và nguyên nhân.

Trạng từÝ nghĩaVí dụ
WhereNơi màThis is the school where I studied.
WhenKhi màI remember the day when we first met.
WhyLý do màI understand the reason why she left.

Có thể ghi nhớ nhanh: where gắn với địa điểm, when gắn với thời gian và why thường bổ nghĩa cho danh từ reason.

Tuy nhiên, trong một số trường hợp, các trạng từ này có thể được thay bằng giới từ kết hợp với đại từ quan hệ.

Ví dụ:

  • The house where I live is small.
  • The house in which I live is small.

Hai câu đều có nghĩa là ngôi nhà nơi tôi sống khá nhỏ.

Xem thêm: Cấu trúc câu gián tiếp trong tiếng Anh và cách chuyển đổi.

Mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh là gì?
Mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh là gì?

Phân biệt mệnh đề quan hệ xác định và không xác định

Dựa vào chức năng cung cấp thông tin, mệnh đề quan hệ được chia thành hai loại chính: mệnh đề quan hệ xác định và mệnh đề quan hệ không xác định. Phân biệt đúng hai loại giúp bạn lựa chọn đại từ quan hệ và dấu câu phù hợp.

Mệnh đề quan hệ xác định (Defining Relative Clause)

Đây là mệnh đề cung cấp thông tin cần thiết để xác định danh từ đang được nói đến. Nếu lược bỏ phần này, người đọc có thể không biết chính xác đối tượng nào được đề cập.

Ví dụ:

The students who study hard often get good grades.

(Những học sinh chăm chỉ học tập thường đạt điểm tốt.)

Cụm who study hard giúp xác định nhóm học sinh được nhắc đến.

Đặc điểm:

  • Không sử dụng dấu phẩy để ngăn cách mệnh đề với danh từ được bổ nghĩa.
  • Có thể sử dụng who, whom, which, that và whose tùy ngữ cảnh.
  • Có thể lược bỏ đại từ quan hệ khi đại từ đó làm tân ngữ và đáp ứng các điều kiện ngữ pháp.

Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining Relative Clause)

Mệnh đề này bổ sung thông tin về một người, vật hoặc sự việc đã được xác định rõ. Phần thông tin bổ sung không cần thiết để nhận diện đối tượng.

Ví dụ:

My father, who works in a hospital, enjoys reading.

(Bố tôi, người làm việc tại bệnh viện, thích đọc sách.)

Người nói đã xác định rõ đối tượng là bố mình. Cụm who works in a hospital chỉ bổ sung thêm thông tin.

Đặc điểm:

  • Được ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy.
  • Không sử dụng that để thay thế đại từ quan hệ.
  • Không lược bỏ đại từ quan hệ trong cấu trúc này.

Mẹo ghi nhớ: Nếu phần thông tin giúp xác định đối tượng, đó thường là mệnh đề quan hệ xác định. Nếu phần thông tin chỉ bổ sung thêm chi tiết về đối tượng đã rõ, đó thường là mệnh đề quan hệ không xác định.

Cách rút gọn mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh

Rút gọn mệnh đề quan hệ giúp câu văn ngắn gọn hơn mà vẫn giữ được nội dung cần truyền đạt. Có ba dạng thường gặp là rút gọn bằng V-ing, V3/V-ed và động từ nguyên mẫu có to.

Rút gọn bằng V-ing

Cách này được sử dụng khi mệnh đề quan hệ mang nghĩa chủ động và động từ diễn tả hành động của danh từ được bổ nghĩa.

Cách thực hiện:

  • Xác định mệnh đề quan hệ có nghĩa chủ động.
  • Lược bỏ đại từ quan hệ.
  • Nếu có động từ to be, lược bỏ động từ này.
  • Chuyển động từ chính sang dạng V-ing.

Ví dụ:

  • The girl who is standing near the door is my cousin.
  • The girl standing near the door is my cousin.

(Cô gái đang đứng gần cửa là chị/em họ của tôi.)

Một ví dụ khác:

  • The man who works in this office is friendly.
  • The man working in this office is friendly.

Rút gọn bằng V3/V-ed

Dạng này thường được áp dụng khi mệnh đề quan hệ mang nghĩa bị động. Động từ chính được chuyển về dạng quá khứ phân từ V3/V-ed.

Cách thực hiện:

  • Xác định mệnh đề mang nghĩa bị động.
  • Lược bỏ đại từ quan hệ và động từ to be nếu có.
  • Giữ lại quá khứ phân từ.

Ví dụ:

  • The house which was built in 1990 is still in good condition.
  • The house built in 1990 is still in good condition.

(Ngôi nhà được xây dựng vào năm 1990 vẫn còn trong tình trạng tốt.)

Ví dụ khác:

  • The documents that were sent yesterday have arrived.
  • The documents sent yesterday have arrived.

Rút gọn bằng động từ nguyên mẫu có to

Cấu trúc to V thường được dùng khi danh từ đứng trước có các từ chỉ thứ tự như first, second, last, next hoặc đi với dạng so sánh nhất. Cấu trúc này cũng xuất hiện trong một số trường hợp diễn đạt nhiệm vụ, kế hoạch hoặc khả năng thực hiện.

Công thức thường gặp:

Danh từ + the first/the last/the only/the next… + to V

Ví dụ:

  • She was the first student who answered the question.
  • She was the first student to answer the question.

(Cô ấy là học sinh đầu tiên trả lời câu hỏi.)

Ví dụ khác:

  • He is the last person who will leave the room.
  • He is the last person to leave the room.

Lưu ý rằng không phải mọi mệnh đề quan hệ đều có thể rút gọn theo cùng một cách. Bạn cần kiểm tra chủ động, bị động, thì của động từ và ý nghĩa của câu trước khi chuyển đổi.

Những lỗi thường gặp khi dùng mệnh đề quan hệ

Khi học mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh, người học thường gặp một số lỗi liên quan đến chức năng của đại từ, dấu phẩy và cách rút gọn.

Dùng that trong mệnh đề quan hệ không xác định

Sai: My mother, that is a teacher, loves reading.

Đúng: My mother, who is a teacher, loves reading.

Trong mệnh đề quan hệ không xác định, không dùng that để thay thế who hoặc which.

Bỏ đại từ quan hệ khi nó làm chủ ngữ

Sai: The boy plays football is my brother.

Đúng: The boy who plays football is my brother.

Không thể tự ý lược bỏ who trong trường hợp đại từ này làm chủ ngữ của mệnh đề quan hệ. Nếu muốn rút gọn, cần chuyển đổi cấu trúc phù hợp, chẳng hạn The boy playing football is my brother khi cách diễn đạt và ngữ cảnh cho phép.

Thiếu hoặc đặt sai dấu phẩy

Sai: My sister who lives in Da Nang is a doctor. (nếu người nói muốn bổ sung thông tin về người chị/em gái đã xác định rõ và không nhằm phân biệt với người khác.)

Đúng: My sister, who lives in Da Nang, is a doctor.

Dấu phẩy có thể làm thay đổi cách hiểu của câu. Hãy xác định thông tin trong mệnh đề là thiết yếu hay bổ sung trước khi viết.

Bài tập mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh có đáp án

Dưới đây là các bài tập giúp bạn kiểm tra khả năng vận dụng đại từ quan hệ và cấu trúc rút gọn. Hãy tự làm trước khi xem đáp án để ghi nhớ kiến thức tốt hơn.

Bài tập 1: Kết hợp câu bằng đại từ quan hệ

Nối mỗi cặp câu thành một câu hoàn chỉnh, sử dụng đại từ quan hệ thích hợp.

  • The man is a doctor. He lives next door.
  • I bought a laptop. It is very fast.
  • The woman was friendly. I met her yesterday.
  • The student is absent today. His father is a teacher.
  • The film was exciting. We watched it last night.

Bài tập 2: Rút gọn mệnh đề quan hệ

Viết lại các câu sau bằng cách rút gọn mệnh đề quan hệ khi phù hợp.

  • The boy who is playing basketball is my brother.
  • The books which were written by Nam are popular.
  • She was the first student who answered the question.
  • The people who are waiting outside will be served soon.
  • The car that was damaged in the accident belongs to my uncle.

Bài tập 3: Chọn đáp án đúng

Chọn phương án phù hợp để hoàn thành mỗi câu.

Câu 1: The woman _____ teaches us English is very kind.

  1. which
  2. who
  3. where
  4. whose

Câu 2: This is the restaurant _____ we had dinner last week.

  1. where
  2. who
  3. whose
  4. whom

Câu 3: My brother, _____ lives in Hanoi, is visiting us this weekend.

  1. that
  2. where
  3. who
  4. whom

Câu 4: The documents _____ yesterday are on my desk.

  1. sending
  2. sent
  3. send
  4. which sending

Câu 5: Peter was the first person _____ the question.

  1. answer
  2. answering
  3. answered
  4. to answer

Đáp án và giải thích

Bài tập 1

  • The man who lives next door is a doctor.
  • I bought a laptop which is very fast.
  • The woman whom I met yesterday was friendly.
  • The student whose father is a teacher is absent today.
  • The film which we watched last night was exciting.

Giải thích: Who thường làm chủ ngữ chỉ người; which thay thế danh từ chỉ vật; whom làm tân ngữ chỉ người; whose thể hiện quan hệ sở hữu.

Bài tập 2

  • The boy playing basketball is my brother.
  • The books written by Nam are popular.
  • She was the first student to answer the question.
  • The people waiting outside will be served soon.
  • The car damaged in the accident belongs to my uncle.

Giải thích: Các câu thứ nhất và thứ tư được rút gọn theo nghĩa chủ động bằng V-ing. Câu thứ hai và thứ năm mang nghĩa bị động nên dùng V3/V-ed. Câu thứ ba sử dụng to V vì danh từ đứng trước có từ chỉ thứ tự the first.

Bài tập 3

  • Câu 1: B. who — thay thế cho danh từ chỉ người và làm chủ ngữ.
  • Câu 2: A. where — chỉ địa điểm diễn ra hành động ăn tối.
  • Câu 3: C. who — bổ sung thông tin về người anh/em trai; mệnh đề có dấu phẩy nên không dùng that.
  • Câu 4: B. sent — dạng quá khứ phân từ, mang nghĩa bị động.
  • Câu 5: D. to answer — dùng động từ nguyên mẫu có to sau cụm the first person.

Việc nắm chắc mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng mạch lạc hơn, hạn chế lỗi ngữ pháp và cải thiện khả năng đọc hiểu. Hãy luyện tập bằng cách tự đặt câu, kết hợp câu đơn và chuyển đổi các mệnh đề phù hợp để ghi nhớ cách dùng lâu dài.

Câu hỏi thường gặp về mệnh đề quan hệ
Câu hỏi thường gặp về mệnh đề quan hệ

Câu hỏi thường gặp về mệnh đề quan hệ

Mệnh đề quan hệ đứng ở đâu trong câu?

Mệnh đề quan hệ thường đứng ngay sau danh từ hoặc đại từ mà nó bổ nghĩa. Vị trí này giúp người đọc nhận biết đối tượng được mô tả và phân biệt thông tin chính với phần thông tin bổ sung. Trong câu phức, mệnh đề quan hệ có thể nằm giữa câu hoặc ở cuối câu tùy thuộc vào vị trí của danh từ được bổ nghĩa.

Khi nào có thể lược bỏ đại từ quan hệ?

Bạn có thể lược bỏ who, whom, which hoặc that khi chúng làm tân ngữ trong mệnh đề quan hệ xác định và không đứng sau giới từ được đặt trực tiếp phía trước. Không lược bỏ đại từ quan hệ làm chủ ngữ theo cách thông thường. Với mệnh đề quan hệ không xác định, đại từ quan hệ cũng không được lược bỏ.

Mệnh đề quan hệ xác định có cần dấu phẩy không?

Mệnh đề quan hệ xác định không dùng dấu phẩy để ngăn cách với danh từ được bổ nghĩa vì phần thông tin này cần thiết để xác định đối tượng. Ngược lại, mệnh đề quan hệ không xác định thường được đặt giữa hai dấu phẩy khi nằm giữa câu hoặc có dấu phẩy trước mệnh đề khi nằm cuối câu.

Có những cách rút gọn mệnh đề quan hệ nào?

Ba cách thường gặp là rút gọn bằng V-ing đối với cấu trúc mang nghĩa chủ động, dùng V3/V-ed đối với cấu trúc mang nghĩa bị động và dùng to V trong các trường hợp phù hợp như sau the first, the last, the only hoặc dạng so sánh nhất. Cần xem xét cấu trúc và ý nghĩa trước khi áp dụng.

Từ khóa:

  • Mệnh đề quan hệ là gì
  • Mệnh đề quan hệ lớp 9
  • Mệnh đề quan hệ rút gọn
  • Công thức mệnh đề quan hệ
  • Mệnh đề quan hệ xác định và không xác định