Bí quyết làm dạng Identifying Information IELTS Reading

Identifying Information IELTS Reading

Identifying Information IELTS Reading là dạng bài yêu cầu thí sinh đối chiếu các nhận định với thông tin trong bài đọc để xác định đáp án True, False hoặc Not Given. Dạng bài này kiểm tra khả năng đọc hiểu chi tiết, nhận diện cách diễn đạt tương đương và phân biệt thông tin được xác nhận với thông tin bị mâu thuẫn hoặc chưa được đề cập.

Khó khăn thường gặp là IELTS không phải lúc nào cũng sử dụng từ vựng giống hệt giữa câu hỏi và bài đọc. Thí sinh cần nhận diện paraphrase, phân tích ý nghĩa của cả câu và tránh suy luận dựa trên kiến thức cá nhân.

Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ cách phân biệt ba đáp án, áp dụng quy trình làm bài hiệu quả và luyện tập với ví dụ cụ thể để cải thiện kỹ năng IELTS Reading.

Identifying Information IELTS Reading là gì?

Identifying Information là dạng bài yêu cầu thí sinh xác định một nhận định có phù hợp với thông tin trong bài đọc hay không. Đề bài thường cung cấp một danh sách các câu nhận định, sau đó yêu cầu bạn chọn True, False hoặc Not Given cho từng câu.

Ba đáp án có ý nghĩa như sau:

Đáp ánÝ nghĩaCách xác định
TRUENhận định đúng với thông tin trong bàiPassage xác nhận nội dung của statement
FALSENhận định trái ngược với thông tin trong bàiPassage đưa ra dữ kiện mâu thuẫn với statement
NOT GIVENBài đọc không cung cấp đủ thông tinKhông đủ căn cứ để xác nhận hoặc bác bỏ statement

Điểm cần ghi nhớ là False không đồng nghĩa với việc không tìm thấy thông tin. Bạn chỉ nên chọn False khi bài đọc thể hiện sự mâu thuẫn rõ ràng. Nếu passage không đề cập đến chi tiết cần kiểm tra, đáp án có thể là Not Given.

Ví dụ:

Bài đọc: The library opens at 8 a.m. on weekdays.

Nghĩa là thư viện mở cửa lúc 8 giờ sáng vào các ngày trong tuần.

Các nhận định:

  • The library opens at 8 a.m. from Monday to Friday. → TRUE. Câu nhận định diễn đạt lại đúng thông tin trong bài.
  • The library opens at 9 a.m. on weekdays. → FALSE. Giờ mở cửa trong nhận định mâu thuẫn với passage.
  • The library is busiest at 8 a.m. → NOT GIVEN. Bài đọc không đề cập thời điểm thư viện đông khách nhất.

Qua ví dụ này, bạn có thể thấy việc xác định đáp án cần dựa trên ý nghĩa của thông tin, không chỉ dựa vào từ vựng xuất hiện trong câu hỏi.

Identifying Information IELTS Reading là gì?
Identifying Information IELTS Reading là gì?

Cách phân biệt True, False và Not Given

Để làm tốt dạng Identifying Information IELTS Reading, bạn cần hiểu rõ bản chất của từng đáp án. Đây cũng là bước giúp hạn chế nhầm lẫn khi gặp các câu hỏi có cách diễn đạt phức tạp.

Khi nào chọn True?

Chọn True khi nội dung của nhận định được bài đọc xác nhận. Câu hỏi và passage có thể sử dụng những từ khác nhau nhưng vẫn thể hiện cùng một ý nghĩa.

Ví dụ:

Bài đọc: Many employees prefer working from home because it saves commuting time.

Câu hỏi: A large number of workers like remote working because they spend less time travelling to work.

Đáp án: TRUE.

Trong ví dụ này, các cụm từ được diễn đạt lại như sau:

  • Many employees tương đương với a large number of workers.
  • Working from home tương đương với remote working.
  • Saves commuting time tương đương với spend less time travelling to work.

Dù cách viết khác nhau, hai câu vẫn truyền tải cùng một thông tin.

Khi chọn True, bạn cần kiểm tra cả chủ thể, hành động, nguyên nhân và điều kiện liên quan. Không nên chỉ thấy một vài từ giống nhau rồi kết luận ngay.

Khi nào chọn False?

Chọn False khi bài đọc cung cấp thông tin trái ngược với nhận định trong đề.

Ví dụ:

Bài đọc: The museum is closed on Mondays.

Câu hỏi: Visitors can enter the museum every Monday.

Đáp án: FALSE.

Bài đọc cho biết bảo tàng đóng cửa vào thứ Hai, trong khi câu hỏi khẳng định khách có thể vào tham quan vào ngày này. Hai thông tin mâu thuẫn trực tiếp với nhau.

Sự mâu thuẫn có thể liên quan đến thời gian, địa điểm, số lượng, nguyên nhân, kết quả hoặc mức độ của một sự việc.

Chẳng hạn, nếu bài đọc nói một số nhân viên làm việc từ xa, nhưng đồng thời xác nhận những nhân viên còn lại làm việc tại văn phòng, nhận định cho rằng tất cả nhân viên đều làm việc từ xa sẽ không chính xác.

Tuy nhiên, bạn không nên mặc định rằng một nhận định có phạm vi rộng hơn sẽ luôn là False. Hãy kiểm tra xem passage có thực sự đưa ra thông tin mâu thuẫn hay không.

Khi nào chọn Not Given?

Chọn Not Given khi bài đọc không cung cấp đủ dữ kiện để xác định nhận định đúng hay sai.

Ví dụ:

Bài đọc: Anna moved to London in 2018 to study engineering.

Câu hỏi: Anna enjoyed living in London.

Đáp án: NOT GIVEN.

Passage chỉ cho biết Anna chuyển đến London vào năm 2018 để học ngành kỹ thuật. Bài đọc không nói cô ấy có thích cuộc sống tại thành phố này hay không.

Bạn có thể cho rằng Anna thích London, nhưng đó chỉ là suy đoán. IELTS Reading yêu cầu thí sinh dựa vào thông tin được cung cấp thay vì tự bổ sung dữ kiện.

Not Given cũng thường xuất hiện khi bài đọc đề cập đến một chủ đề nhưng bỏ qua chi tiết cụ thể, chẳng hạn tuổi của một người, giá của sản phẩm hoặc lý do thực sự đằng sau một quyết định.

Phân biệt Identifying Information và Yes/No/Not Given

Identifying Information và Identifying Writer’s Views/Claims có cách làm tương tự nhưng kiểm tra những loại thông tin khác nhau.

Dạng bàiNội dung cần xác địnhĐáp án
Identifying InformationThông tin, dữ kiện trong bài đọcTrue / False / Not Given
Identifying Writer’s Views/ClaimsQuan điểm, ý kiến hoặc nhận định của tác giảYes / No / Not Given

Với Identifying Information, bạn cần kiểm tra xem nhận định có phù hợp với thông tin trong passage hay không.

Trong khi đó, Identifying Writer’s Views/Claims yêu cầu xác định nhận định có phản ánh đúng quan điểm của tác giả hay không.

Ví dụ, một bài đọc có thể đưa ra số liệu về kết quả của một nghiên cứu. Đây là thông tin có thể được kiểm tra bằng True/False/Not Given. Nếu câu hỏi yêu cầu xác định tác giả có tin rằng nghiên cứu đó mang lại lợi ích cho xã hội hay không, bạn cần phân tích quan điểm của người viết.

Lưu ý: Không tự ý đổi True thành Yes hoặc False thành No. Hãy sử dụng đúng hệ thống đáp án được yêu cầu trong đề bài.

Cách làm Identifying Information IELTS Reading hiệu quả

Bạn có thể áp dụng quy trình năm bước dưới đây để xác định vị trí thông tin, nhận diện paraphrase và lựa chọn đáp án có căn cứ.

Bước 1: Đọc kỹ câu nhận định

Trước khi tìm thông tin trong passage, hãy xác định những thành phần có thể quyết định đáp án.

Các yếu tố cần chú ý gồm tên riêng, địa danh, mốc thời gian, số liệu, hành động chính, từ phủ định, từ chỉ số lượng và từ chỉ mức độ.

Ví dụ:

Most students completed the course within six months.

Nghĩa là phần lớn học viên hoàn thành khóa học trong vòng sáu tháng.

Hai chi tiết cần chú ý là most students và within six months. Nếu bài đọc nói chỉ một số học viên hoàn thành trong khoảng thời gian này hoặc đề cập thời gian khác, bạn cần kiểm tra kỹ mức độ tương đồng giữa hai thông tin.

Việc xác định các từ quan trọng ngay từ đầu giúp bạn tìm đúng dữ kiện và tránh bỏ sót những khác biệt nhỏ nhưng có ý nghĩa lớn.

Bước 2: Nhận diện từ đồng nghĩa và paraphrase

Trong IELTS Reading, thông tin thường được diễn đạt lại bằng từ đồng nghĩa, cụm từ tương đương hoặc cấu trúc ngữ pháp khác.

Một số ví dụ phổ biến:

Từ hoặc cụm từ trong bàiCách diễn đạt tương đương
IncreaseRise, grow
ChildrenYoung people
Because ofDue to
Reduce costsSpend less money
PurchaseBuy
DifficultChallenging

Đây là những cách diễn đạt có thể tương đương tùy theo ngữ cảnh, không phải lúc nào cũng thay thế được cho nhau.

Bạn không cần học thuộc thật nhiều từ đồng nghĩa một cách máy móc. Thay vào đó, hãy tập trung hiểu ý nghĩa của câu và nhận biết cách thông tin được diễn đạt bằng cấu trúc khác.

Bước 3: Scan để tìm vị trí thông tin

Scan là kỹ thuật đọc lướt nhằm tìm kiếm một thông tin cụ thể trong bài đọc. Bạn có thể bắt đầu bằng những từ dễ nhận diện như tên người, địa danh, năm, con số hoặc thuật ngữ chuyên môn.

Sau khi xác định được đoạn có khả năng chứa đáp án, hãy đọc kỹ câu liên quan và các câu xung quanh.

Không nên chọn đáp án ngay khi nhìn thấy một từ giống câu hỏi. Passage có thể đề cập cùng một chủ đề nhưng đưa ra điều kiện, nguyên nhân hoặc kết quả khác nhau.

Bước 4: Đối chiếu ý nghĩa giữa hai câu

Sau khi tìm được vị trí thông tin, hãy so sánh nội dung trong passage với statement.

Bạn có thể tự đặt ba câu hỏi:

  • Bài đọc có xác nhận nhận định không? Chọn TRUE.
  • Bài đọc có thông tin mâu thuẫn với nhận định không? Chọn FALSE.
  • Bài đọc có đủ dữ kiện để xác định không? Nếu không, cân nhắc NOT GIVEN.

Với những câu khó, hãy thử diễn đạt lại statement bằng tiếng Việt theo cách đơn giản hơn. Sau đó, đối chiếu ý nghĩa này với nội dung bài đọc.

Cách làm này giúp bạn tránh bị đánh lạc hướng bởi những câu có từ vựng phức tạp hoặc cấu trúc ngữ pháp dài.

Bước 5: Kiểm tra từ chỉ số lượng và mức độ

Những từ nhỏ có thể làm thay đổi đáng kể ý nghĩa của câu. Vì vậy, trước khi chốt đáp án, hãy kiểm tra các từ chỉ phạm vi, tần suất, khả năng và sự so sánh.

Một số nhóm từ thường gặp:

  • Số lượng: some, many, most, all, every.
  • Tần suất: always, often, sometimes, never.
  • Khả năng: may, might, can, must.
  • So sánh: higher, lower, more, less.
  • Thời gian: before, after, during, previously.

Ví dụ:

Bài đọc: Some participants experienced difficulty completing the task.

Câu hỏi: All participants found the task difficult.

Đáp án: NOT GIVEN, nếu passage không cung cấp thêm thông tin về những người còn lại và không có dữ kiện nào khác giúp xác định nhận định sai.

Bài đọc chỉ xác nhận một số người gặp khó khăn, chứ chưa cho biết tất cả những người tham gia có gặp khó khăn hay không.

Đây là trường hợp cần thận trọng: không thể khẳng định nhận định sai chỉ vì passage chưa xác nhận đầy đủ. Bạn cần kiểm tra toàn bộ thông tin liên quan trước khi lựa chọn.

Cách làm Identifying Information IELTS Reading hiệu quả
Cách làm Identifying Information IELTS Reading hiệu quả

Những lỗi thường gặp khi làm Identifying Information IELTS Reading

Ngay cả khi có vốn từ vựng tốt, thí sinh vẫn có thể mất điểm nếu áp dụng sai cách đối chiếu thông tin.

Chọn True vì thấy từ giống nhau

Hai câu có thể chứa nhiều từ giống nhau nhưng khác ý nghĩa. Từ khóa chỉ giúp bạn tìm vị trí thông tin, không chứng minh rằng nhận định chính xác.

Cách khắc phục: So sánh chủ thể, hành động, điều kiện và nội dung của cả câu trước khi chọn đáp án.

Chọn False khi không tìm thấy thông tin

Không tìm thấy dữ kiện không có nghĩa là nhận định sai. Nếu passage không xác nhận cũng không đưa ra thông tin trái ngược, Not Given có thể là đáp án phù hợp.

Cách khắc phục: Chỉ chọn False khi có căn cứ về sự mâu thuẫn.

Sử dụng kiến thức bên ngoài bài đọc

Một nhận định có thể đúng trong thực tế nhưng vẫn là Not Given nếu passage không đề cập đến nội dung đó.

Cách khắc phục: Chỉ sử dụng bằng chứng từ bài đọc, không tự bổ sung thông tin từ kinh nghiệm cá nhân.

Bỏ qua từ chỉ phạm vi và mức độ

Các từ như some, most, all, always có thể làm thay đổi bản chất của một nhận định.

Cách khắc phục: Đánh dấu những từ này khi đọc câu hỏi và kiểm tra xem passage có thể hiện đúng phạm vi tương ứng hay không.

Dành quá nhiều thời gian cho một câu

Đọc đi đọc lại toàn bộ passage có thể làm giảm thời gian dành cho những câu khác.

Cách khắc phục: Xác định từ khóa, scan vị trí liên quan, đọc ngữ cảnh và chọn đáp án dựa trên bằng chứng. Nếu vẫn chưa chắc chắn, bạn có thể tạm chuyển sang câu tiếp theo rồi quay lại khi còn thời gian.

Bài tập Identifying Information IELTS Reading có đáp án

Đọc đoạn văn sau:

Greenfield University introduced online lectures in 2022. Initially, only students in three departments could attend classes remotely. The university later expanded the system to seven departments. Surveys showed that many students appreciated the flexibility of online study, although some reported difficulties concentrating at home.

Dựa vào thông tin trong đoạn văn, hãy xác định mỗi nhận định là True, False hay Not Given.

  1. Greenfield University bắt đầu tổ chức bài giảng trực tuyến vào năm 2022.
  2. Tất cả các khoa đều tổ chức lớp học trực tuyến khi hệ thống mới được triển khai.
  3. Cuối cùng, có bảy khoa sử dụng hệ thống học trực tuyến.
  4. Phần lớn sinh viên đạt điểm thi cao hơn sau khi học trực tuyến.
  5. Một số sinh viên gặp khó khăn khi tập trung học tại nhà.

Đáp án và giải thích

Câu 1: TRUE

Bài đọc nêu rõ trường bắt đầu triển khai bài giảng trực tuyến vào năm 2022. Nhận định diễn đạt lại đúng thông tin này.

Câu 2: FALSE

Ban đầu, chỉ sinh viên thuộc ba khoa có thể tham gia lớp học từ xa. Thông tin này mâu thuẫn với nhận định cho rằng tất cả các khoa đều áp dụng hình thức học trực tuyến ngay từ đầu.

Câu 3: TRUE

Passage cho biết trường mở rộng hệ thống lên bảy khoa. Nhận định phù hợp với thông tin được cung cấp.

Câu 4: NOT GIVEN

Bài đọc chỉ đề cập đến sự linh hoạt của việc học trực tuyến và khó khăn khi tập trung tại nhà. Không có thông tin về điểm thi của sinh viên nên không thể xác định nhận định đúng hay sai.

Câu 5: TRUE

Passage nêu rằng một số sinh viên gặp khó khăn khi tập trung tại nhà. Nội dung này tương ứng với nhận định trong câu hỏi.

Khi kiểm tra đáp án, hãy chú ý đến căn cứ của từng lựa chọn. Việc hiểu vì sao một câu là False thay vì Not Given sẽ giúp bạn cải thiện kỹ năng đọc hiểu và hạn chế lặp lại lỗi sai.

Để nâng cao kết quả với dạng Identifying Information IELTS Reading, bạn nên luyện tập thường xuyên, nhận diện cách diễn đạt tương đương và kiểm tra kỹ các từ chỉ phạm vi. Quan trọng hơn, hãy luôn dựa vào thông tin thực sự có trong passage thay vì suy luận thêm từ kiến thức bên ngoài.

Câu hỏi thường gặp về Identifying Information IELTS Reading

Identifying Information IELTS Reading có phải dạng True/False/Not Given không?

Có. Đây là dạng bài yêu cầu thí sinh đối chiếu nhận định với nội dung bài đọc để chọn True, False hoặc Not Given.

False và Not Given khác nhau như thế nào?

False nghĩa là bài đọc có thông tin mâu thuẫn với nhận định. Not Given nghĩa là bài đọc không cung cấp đủ dữ kiện để xác nhận hoặc bác bỏ nhận định.

Có nên tìm từ giống hệt câu hỏi trong passage không?

Không nên chỉ dựa vào từ giống nhau vì IELTS thường sử dụng paraphrase. Hãy dùng từ khóa để xác định vị trí thông tin rồi so sánh ý nghĩa của toàn bộ câu.

Có thể dùng kiến thức thực tế để chọn đáp án không?

Không. Đáp án phải dựa trên thông tin trong passage. Một nhận định dù đúng ngoài thực tế vẫn có thể là Not Given nếu bài đọc không đề cập.

Làm thế nào để cải thiện độ chính xác?

Hãy luyện tập với các đoạn văn ngắn, xác định từ khóa, nhận diện paraphrase và giải thích căn cứ cho từng đáp án. Sau mỗi bài, hãy xem lại những câu sai để xác định nguyên nhân nhầm lẫn.

Từ khóa:

  • identifying information IELTS Reading tips
  • True False Not Given IELTS Reading
  • cách phân biệt True False Not Given
  • kỹ năng paraphrase IELTS Reading
  • bài tập Identifying Information IELTS Reading