Bài tập hiện tại đơn và quá khứ đơn từ A đến Z

Hiện tại đơn và quá khứ đơn là hai thì tiếng Anh quan trọng, thường xuất hiện trong bài tập ngữ pháp, bài kiểm tra trên lớp và các bài thi tiếng Anh. Mặc dù có công thức tương đối dễ nhớ, nhiều người học vẫn gặp khó khăn khi xác định thời điểm của hành động, lựa chọn dạng động từ hoặc sử dụng trợ động từ trong câu phủ định và câu hỏi.

Để cải thiện kỹ năng này, bạn nên kết hợp ôn tập lý thuyết với thực hành nhiều dạng bài khác nhau. Bài viết dưới đây tổng hợp bài tập thì hiện tại đơn và quá khứ đơn từ cơ bản đến nâng cao, có đáp án để bạn tự kiểm tra và nhận biết những lỗi cần khắc phục.

Ôn tập kiến thức về hiện tại đơn và quá khứ đơn

Trước khi bắt đầu làm bài, hãy hệ thống lại cách dùng, cấu trúc và dấu hiệu nhận biết của từng thì. Việc nắm vững những điểm khác biệt này sẽ giúp bạn lựa chọn đáp án chính xác hơn.

Thì hiện tại đơn (Present Simple)

Thì hiện tại đơn được sử dụng để diễn tả thói quen, hoạt động lặp lại, sự thật hiển nhiên hoặc trạng thái tương đối ổn định.

Cấu trúc với động từ thường:

  • Câu khẳng định: S + V(s/es) + …
  • Câu phủ định: S + do/does not + V nguyên mẫu + …
  • Câu nghi vấn: Do/Does + S + V nguyên mẫu + …?

Trong đó, động từ thường thêm -s hoặc -es khi chủ ngữ là he, she, it hoặc danh từ số ít. Với các chủ ngữ còn lại, động từ giữ nguyên dạng cơ bản.

Dấu hiệu nhận biết thường gặp:

  • Trạng từ chỉ tần suất: always, usually, often, sometimes, rarely, never.
  • Cụm từ chỉ sự lặp lại: every day, every week, once a month.

Ví dụ:

  • She goes to school every morning. (Cô ấy đi học mỗi sáng.)
  • My father doesn’t drink coffee. (Bố tôi không uống cà phê.)
  • Do they play badminton after school? (Họ có chơi cầu lông sau giờ học không?)

Khi học thì hiện tại đơn, bạn cũng cần lưu ý động từ to be có các dạng am, is, are và không sử dụng do/does theo cách giống động từ thường trong câu phủ định, nghi vấn.

Thì quá khứ đơn (Past Simple)

Thì quá khứ đơn diễn tả hành động, sự việc hoặc trạng thái đã xảy ra trong quá khứ. Hành động thường được xem là đã kết thúc tại một thời điểm hoặc trong một khoảng thời gian đã qua.

Cấu trúc với động từ thường:

  • Câu khẳng định: S + V2/V-ed + …
  • Câu phủ định: S + did not + V nguyên mẫu + …
  • Câu nghi vấn: Did + S + V nguyên mẫu + …?

Động từ có quy tắc thường thêm -ed, trong khi động từ bất quy tắc có thể thay đổi hoàn toàn hình thức.

Dấu hiệu nhận biết thường gặp:

  • yesterday, yesterday morning.
  • last night, last week, last month, last year.
  • … ago, chẳng hạn two days ago hoặc three years ago.
  • Các mốc thời gian đã qua như in 2020 hoặc on Monday, khi ngữ cảnh xác định thời điểm thuộc quá khứ.

Ví dụ:

  • She visited her grandparents last weekend. (Cô ấy đã thăm ông bà vào cuối tuần trước.)
  • We didn’t watch the film yesterday. (Chúng tôi đã không xem bộ phim hôm qua.)
  • Did you meet your new teacher this morning? (Bạn đã gặp giáo viên mới sáng nay chưa?)

Với động từ to be, dạng quá khứ là was và were. Câu phủ định, nghi vấn với to be không dùng did.

Ôn tập kiến thức về hiện tại đơn và quá khứ đơn
Ôn tập kiến thức về hiện tại đơn và quá khứ đơn

Bảng so sánh hiện tại đơn và quá khứ đơn

Tiêu chíHiện tại đơnQuá khứ đơn
Cách dùngThói quen, sự thật, hoạt động lặp lạiSự việc hoặc trạng thái đã xảy ra trong quá khứ
Động từ thườngV/V-s/esV2/V-ed
Trợ động từdo/doesdid
Từ chỉ thời gianusually, often, every dayyesterday, last week, ago
Ví dụHe works every day.He worked yesterday.

Lưu ý rằng từ chỉ thời gian chỉ là căn cứ hỗ trợ. Khi làm bài tập hiện tại đơn và quá khứ đơn, bạn vẫn cần đọc toàn bộ câu để xác định ý nghĩa và thời điểm của hành động.

Bài tập thì hiện tại đơn và quá khứ đơn có đáp án

Hãy hoàn thành từng dạng bài dưới đây trước khi xem phần đáp án. Bạn có thể ghi lại những câu trả lời chưa chắc chắn để ôn tập sau khi đối chiếu.

Bài tập 1: Chia động từ trong ngoặc

Chia động từ ở thì hiện tại đơn hoặc quá khứ đơn sao cho phù hợp với ngữ cảnh.

  1. Emma usually _______ (prepare) her presentation the night before a meeting.
  2. We _______ (arrive) at the airport two hours before our flight yesterday.
  3. My cousin _______ (work) at a small bookstore near the university.
  4. The museum _______ (close) at 6 p.m. last Saturday.
  5. Daniel _______ (not drink) coffee because he prefers green tea.
  6. I _______ (forget) to bring my umbrella when I left home this morning.
  7. Our English teacher often _______ (give) us short vocabulary quizzes.
  8. They _______ (discover) a beautiful hiking trail during their trip to Da Lat.
  9. My laptop sometimes _______ (freeze) when I open too many applications.
  10. Sarah _______ (not attend) the workshop last Friday because she was busy.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

Chọn phương án phù hợp để hoàn thành mỗi câu.

Câu 1. My brother _______ podcasts about technology on his way to work every day.

  1. listen
  2. listens
  3. listened
  4. listening

Câu 2. The hotel _______ our reservation by email yesterday.

  1. confirms
  2. confirm
  3. confirmed
  4. confirming

Câu 3. Lisa _______ her expenses carefully because she is saving money for a trip.

  1. track
  2. tracks
  3. tracked
  4. tracking

Câu 4. We _______ an interesting documentary about wildlife last night.

  1. watch
  2. watches
  3. watched
  4. watching

Câu 5. This café _______ fresh pastries every morning.

  1. serve
  2. serves
  3. served
  4. serving

Câu 6. Kevin _______ his phone at the restaurant two days ago.

  1. leave
  2. leaves
  3. left
  4. leaving

Câu 7. My parents rarely _______ out for dinner during the week.

  1. eat
  2. eats
  3. ate
  4. eating

Câu 8. The train _______ at platform 4 yesterday morning.

  1. arrive
  2. arrives
  3. arrived
  4. arriving

Bài tập 3: Phân biệt hai thì trong cùng một câu

Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc. Chú ý những câu có cả thói quen hiện tại và sự việc đã xảy ra trong quá khứ.

  1. Mia usually _______ (check) her emails before breakfast, but yesterday she _______ (leave) home without checking them.
  2. My uncle _______ (run) a small restaurant near the beach. He _______ (open) it ten years ago.
  3. We usually _______ (take) the subway to work, but last Monday we _______ (drive) because of the heavy rain.
  4. Jack _______ (not eat) meat, so he _______ (order) a vegetable sandwich at the café yesterday.
  5. Anna often _______ (borrow) books from the university library. Last week, she _______ (borrow) a book about artificial intelligence.
  6. The children usually _______ (spend) their weekends outdoors, but they _______ (stay) at home last weekend because of the storm.
  7. My sister _______ (teach) mathematics at a high school. She _______ (start) her teaching career in 2021.
  8. I usually _______ (keep) my important documents in this drawer, but I _______ (move) them to another folder yesterday.

Bài tập 4: Tìm và sửa lỗi sai

Mỗi câu dưới đây có một lỗi liên quan đến cách sử dụng thì hoặc chia động từ. Hãy viết lại câu đúng.

  1. The library open at 8 a.m. every weekday.
  2. Did Sarah bought the ingredients for the cake yesterday?
  3. My colleague don’t use social media very often.
  4. We visit the ancient town during our trip last summer.
  5. The students didn’t completed the assignment on time.
  6. He usually drive to the office, but yesterday he took the bus.

Bài tập 5: Bài tập nâng cao với đoạn văn

Đọc đoạn văn và chia động từ trong ngoặc ở thì hiện tại đơn hoặc quá khứ đơn.

Emily _______ (work) as a freelance photographer and usually _______ (travel) to different cities for her projects. She _______ (enjoy) meeting new people and _______ (often/document) local festivals and cultural events.

Last month, she _______ (receive) an invitation to photograph a traditional food festival in Hue. She _______ (spend) three days there and _______ (take) hundreds of photos. The festival _______ (attract) visitors from different parts of the country, and Emily _______ (say) that the experience _______ (be) one of the most memorable projects of her career.

Đáp án bài tập hiện tại đơn và quá khứ đơn

Sau khi hoàn thành các bài tập, hãy đối chiếu câu trả lời và chú ý giải thích ngắn cho những dạng dễ nhầm lẫn.

Đáp án bài tập 1

  1. prepares
  2. arrived
  3. works
  4. closed
  5. does not drink
  6. forgot
  7. gives
  8. discovered
  9. freezes
  10. did not attend

Giải thích: Các từ usually, often và sometimes thể hiện thói quen nên dùng hiện tại đơn. Những cụm yesterday, last Saturday, last Friday hoặc sự việc gắn với một thời điểm đã qua dẫn đến việc sử dụng quá khứ đơn.

Đáp án bài tập 2

  1. B. listens
  2. C. confirmed
  3. B. tracks
  4. C. watched
  5. B. serves
  6. C. left
  7. A. eat
  8. C. arrived

Giải thích: Ở câu 1, 3 và 5, chủ ngữ hoặc ngữ cảnh yêu cầu hiện tại đơn. Câu 2, 4, 6 và 8 có dấu hiệu thời gian trong quá khứ. Riêng câu 7, chủ ngữ my parents là số nhiều nên động từ giữ nguyên dạng eat.

Đáp án bài tập 3

  1. checks – left
  2. runs – opened
  3. take – drove
  4. doesn’t eat – ordered
  5. borrows – borrowed
  6. spend – stayed
  7. teaches – started
  8. keep – moved

Giải thích: Khi một câu chứa hai hành động ở những thời điểm khác nhau, hãy chia từng động từ theo ngữ cảnh riêng. Không nên mặc định toàn bộ câu phải sử dụng cùng một thì.

Đáp án bài tập 4

  1. The library opens at 8 a.m. every weekday.
  2. Did Sarah buy the ingredients for the cake yesterday?
  3. My colleague doesn’t use social media very often.
  4. We visited the ancient town during our trip last summer.
  5. The students didn’t complete the assignment on time.
  6. He usually drives to the office, but yesterday he took the bus.

Giải thích: Với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít, động từ thường ở hiện tại đơn cần thêm -s/-es. Sau did hoặc didn’t, động từ chính phải trở về dạng nguyên mẫu.

Đáp án bài tập 5

  1. works
  2. travels
  3. enjoys
  4. often documents
  5. received
  6. spent
  7. took
  8. attracted
  9. said
  10. was

Giải thích: Phần đầu đoạn văn giới thiệu công việc và thói quen hiện tại của Emily nên dùng hiện tại đơn. Phần sau thuật lại chuyến đi diễn ra vào tháng trước nên sử dụng quá khứ đơn.

Những lỗi cần tránh khi làm bài tập về hai thì

Dù đã thuộc công thức, người học vẫn có thể mất điểm vì những lỗi nhỏ trong quá trình chia động từ. Nhận diện đúng nguyên nhân sẽ giúp bạn cải thiện độ chính xác khi làm bài kiểm tra.

Quên thêm -s/-es ở hiện tại đơn

Động từ thường phải thêm -s hoặc -es khi chủ ngữ là he, she, it hoặc danh từ số ít ở thì hiện tại đơn.

  • Sai: She go to school every day.
  • Đúng: She goes to school every day.

Khi làm bài, hãy xác định chủ ngữ trước rồi mới lựa chọn dạng động từ. Đặc biệt, những câu có chủ ngữ dài hoặc có cụm từ bổ nghĩa dễ khiến người học bỏ qua quy tắc này.

Chia động từ quá khứ sau did hoặc didn’t

Did và didn’t đã thể hiện thời quá khứ trong câu hỏi hoặc câu phủ định. Vì vậy, động từ chính cần dùng dạng nguyên mẫu.

  • Sai: Did you went to the supermarket?
  • Đúng: Did you go to the supermarket?

Tương tự, câu phủ định phải viết là She didn’t buy the book, không phải She didn’t bought the book.

Không ghi nhớ động từ bất quy tắc

Không phải mọi động từ ở quá khứ đơn đều thêm -ed. Một số động từ phổ biến có dạng quá khứ riêng:

Động từ nguyên mẫuQuá khứ đơn
gowent
seesaw
taketook
buybought
eatate
meetmet
leaveleft
forgetforgot

Bạn nên học những động từ này theo nhóm nhỏ, kết hợp đặt câu và ôn tập định kỳ thay vì chỉ đọc danh sách.

Chọn thì dựa hoàn toàn vào dấu hiệu nhận biết

Các trạng từ như usually, every day, yesterday và last week rất hữu ích, nhưng không nên là căn cứ duy nhất để chọn thì.

Ví dụ: I usually walk to school, but yesterday I took the bus.

Trong câu này, usually walk diễn tả thói quen, còn took mô tả một sự việc đã xảy ra vào ngày hôm qua. Việc phân tích ý nghĩa của từng mệnh đề giúp bạn sử dụng thì chính xác hơn.

Cách luyện bài tập hiện tại đơn và quá khứ đơn hiệu quả

Để làm bài nhanh và hạn chế lỗi, bạn có thể áp dụng quy trình sau:

  • Bước 1: Đọc hết câu để hiểu nội dung và xác định thời điểm hành động.
  • Bước 2: Tìm từ chỉ thời gian hoặc dấu hiệu về thói quen, sự thật và sự việc đã xảy ra.
  • Bước 3: Chọn thì phù hợp với ý nghĩa của câu.
  • Bước 4: Xác định chủ ngữ để chia động từ đúng dạng.
  • Bước 5: Kiểm tra lại trợ động từ, động từ chính và cấu trúc câu.

Sau khi làm xong, đừng chỉ đánh dấu đúng hoặc sai. Hãy ghi lại lỗi theo từng nhóm: nhầm thì, quên -s/-es, sai động từ bất quy tắc hoặc dùng sai dạng nguyên mẫu sau trợ động từ. Bạn cũng có thể làm lại những câu sai sau vài ngày để kiểm tra mức độ ghi nhớ.

Nếu muốn mở rộng kiến thức ngữ pháp, bạn nên kết hợp luyện chia động từ với việc xác định chủ ngữ, vị ngữ và các thành phần khác trong câu. Việc hiểu cấu trúc câu sẽ giúp bạn xử lý tốt hơn những bài tập có nhiều mệnh đề hoặc ngữ cảnh phức tạp.

Câu hỏi thường gặp về hiện tại đơn và quá khứ đơn
Câu hỏi thường gặp về hiện tại đơn và quá khứ đơn

Câu hỏi thường gặp về hiện tại đơn và quá khứ đơn

Làm thế nào để phân biệt hiện tại đơn và quá khứ đơn?

Hiện tại đơn thường diễn tả thói quen, sự thật hoặc hoạt động lặp lại. Quá khứ đơn dùng để nói về sự việc, hành động hoặc trạng thái đã xảy ra trong quá khứ. Hãy xem xét ý nghĩa và thời điểm của hành động thay vì chỉ dựa vào hình thức động từ.

Dấu hiệu nhận biết hai thì là gì?

Hiện tại đơn thường đi với always, usually, often, sometimes, every day. Quá khứ đơn thường xuất hiện cùng yesterday, last week, last year, ago hoặc mốc thời gian đã qua. Tuy nhiên, các từ này chỉ mang tính gợi ý và cần được xem xét trong ngữ cảnh.

Sau did và didn’t dùng động từ gì?

Sau did hoặc didn’t, động từ chính phải ở dạng nguyên mẫu. Ví dụ: Did she go to school yesterday? và She didn’t go to school yesterday. Không sử dụng went hoặc gone trong cấu trúc này.

Khi nào động từ hiện tại đơn thêm -s hoặc -es?

Với động từ thường, thêm -s hoặc -es khi chủ ngữ là he, she, it hoặc danh từ số ít. Ví dụ: He plays football every Sunday. Cần chú ý những trường hợp đặc biệt như go – goes, watch – watches và study – studies.

Có thể tải bài tập thì hiện tại đơn và quá khứ đơn PDF ở đâu?

Bạn có thể sao chép nội dung bài tập vào Word hoặc Google Docs, sau đó chọn chức năng tải xuống hoặc xuất tệp PDF để lưu lại và in ra luyện tập. Khi sử dụng tài liệu trực tuyến, hãy ưu tiên nguồn có đáp án rõ ràng để thuận tiện đối chiếu kết quả.

Vì sao đã học thuộc công thức nhưng vẫn làm sai bài tập?

Nguyên nhân thường là chưa xác định đúng ngữ cảnh, nhầm dạng động từ hoặc quên quy tắc sử dụng trợ động từ. Để cải thiện, hãy đọc kỹ toàn câu, xác định thời điểm của từng hành động và kiểm tra chủ ngữ trước khi chia động từ. Việc phân tích lỗi sau mỗi lần luyện tập cũng giúp bạn tiến bộ ổn định hơn.

Từ khóa:

  • bài tập thì hiện tại đơn và quá khứ đơn pdf
  • bài tập về thì hiện tại đơn và quá khứ đơn
  • hiện tại đơn và quá khứ đơn
  • dấu hiệu nhận biết thì hiện tại đơn và quá khứ đơn
  • bài tập chia động từ hiện tại đơn và quá khứ đơn