Câu tường thuật là một chủ điểm ngữ pháp quan trọng, giúp người học diễn đạt lại lời nói, câu hỏi hoặc yêu cầu của người khác mà không cần trích dẫn nguyên văn. Tuy nhiên, khi chuyển từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp, nhiều người thường nhầm lẫn giữa các công thức, quy tắc lùi thì và cách thay đổi đại từ.
Bài viết dưới đây sẽ hệ thống kiến thức về công thức câu tường thuật, hướng dẫn cách chuyển đổi theo từng dạng câu và cung cấp ví dụ minh họa. Ngoài ra, phần bài tập kèm đáp án sẽ giúp bạn củng cố kiến thức và vận dụng ngữ pháp hiệu quả hơn.
Câu tường thuật trong tiếng Anh là gì?
Câu tường thuật (Reported Speech), còn gọi là Indirect Speech, là cách diễn đạt lại lời nói, suy nghĩ, câu hỏi hoặc yêu cầu của người khác bằng ngôn ngữ của người thuật lại.
Thay vì trích dẫn chính xác từng từ, người nói sử dụng một mệnh đề gián tiếp để truyền đạt nội dung. Vì vậy, cấu trúc câu có thể thay đổi về thì động từ, đại từ và các từ chỉ thời gian hoặc địa điểm.
Ví dụ:
- Câu trực tiếp: Peter said, “I am learning English.”
- Câu tường thuật: Peter said that he was learning English.
(Dịch: Peter nói rằng anh ấy đang học tiếng Anh.)
Trong ví dụ này, đại từ I chuyển thành he, đồng thời động từ am learning được lùi về was learning.
Câu tường thuật tiếng Anh được sử dụng trong nhiều tình huống như kể lại cuộc trò chuyện, truyền đạt thông tin, thuật lại câu hỏi hoặc trình bày nội dung của một cuộc phỏng vấn.

Phân biệt câu trực tiếp và câu tường thuật
Trước khi tìm hiểu các cấu trúc câu tường thuật, người học cần phân biệt hai cách diễn đạt lời nói trong tiếng Anh.
| Tiêu chí | Câu trực tiếp (Direct Speech) | Câu tường thuật (Reported Speech) |
| Cách diễn đạt | Trích dẫn nguyên văn lời nói | Diễn đạt lại nội dung lời nói |
| Dấu câu | Thường sử dụng dấu ngoặc kép | Không sử dụng dấu ngoặc kép để trích dẫn lời gốc |
| Thì động từ | Giữ nguyên theo lời nói ban đầu | Có thể thay đổi theo thời điểm thuật lại |
| Đại từ | Theo góc nhìn của người nói ban đầu | Điều chỉnh theo ngữ cảnh mới |
| Ví dụ | She said, “I am busy.” | She said that she was busy. |
Điểm cần lưu ý: Không phải mọi câu tường thuật đều bắt buộc lùi thì hoặc thay đổi trạng từ. Việc chuyển đổi phụ thuộc vào thời điểm, địa điểm và ý nghĩa mà người thuật lại muốn truyền đạt.
Tổng hợp công thức câu tường thuật theo từng dạng
Trong tiếng Anh, câu tường thuật có nhiều cách xây dựng tùy theo mục đích giao tiếp. Dưới đây là những dạng thường gặp cùng công thức và ví dụ cụ thể.
Câu tường thuật dạng câu kể (Statements)
Dạng câu kể được sử dụng khi muốn thuật lại một thông báo, nhận định hoặc nội dung mà người khác đã nói.
Công thức:
S + said + (that) + S + V
S + told + O + (that) + S + V
Trong đó:
- S (Subject): Chủ ngữ.
- V (Verb): Động từ.
- O (Object): Tân ngữ, chỉ người tiếp nhận lời nói.
- That: Từ nối có thể được lược bỏ trong nhiều trường hợp.
Ví dụ:
Lucy said, “I work in a bookstore.”
→ Lucy said that she worked in a bookstore.
(Lucy nói rằng cô ấy làm việc tại một hiệu sách.)
John said to me, “I need more time.”
→ John told me that he needed more time.
(John nói với tôi rằng anh ấy cần thêm thời gian.)
Lưu ý: Động từ tell thường cần có tân ngữ chỉ người nghe, trong khi say không bắt buộc phải có tân ngữ.
Câu tường thuật dạng câu hỏi Yes/No
Câu tường thuật câu hỏi Yes/No được sử dụng để thuật lại những câu hỏi có thể trả lời bằng Yes hoặc No.
Khi chuyển đổi, người học sử dụng if hoặc whether để nối mệnh đề, đồng thời đưa câu hỏi về trật tự của câu trần thuật.
Công thức:
S + asked + (O) + if/whether + S + V
Ví dụ:
Anna asked, “Are you ready?”
→ Anna asked if I was ready.
(Anna hỏi liệu tôi đã sẵn sàng chưa.)
The teacher asked Tom, “Have you completed the test?”
→ The teacher asked Tom whether he had completed the test.
(Giáo viên hỏi Tom liệu cậu ấy đã hoàn thành bài kiểm tra chưa.)
Khi chuyển câu hỏi Yes/No sang dạng gián tiếp, cần ghi nhớ:
- Sử dụng if hoặc whether thay cho cấu trúc nghi vấn trực tiếp.
- Không đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ.
- Bỏ do, does, did dùng để tạo câu hỏi và chia động từ phù hợp.
- Không dùng dấu hỏi ở cuối nếu toàn bộ câu là câu trần thuật.
Câu tường thuật dạng câu hỏi Wh-question
Đối với những câu hỏi bắt đầu bằng what, where, when, why, who, how, từ để hỏi thường được giữ lại khi chuyển sang câu gián tiếp.
Công thức:
S + asked + (O) + Wh-word + S + V
Ví dụ:
David asked, “Where do you live?”
→ David asked where I lived.
(David hỏi tôi sống ở đâu.)
Mary asked me, “Why did you leave early?”
→ Mary asked me why I had left early.
(Mary hỏi tôi tại sao đã về sớm.)
Khác với câu hỏi Yes/No, câu hỏi Wh-question không cần thêm if hoặc whether. Người học chỉ cần giữ từ để hỏi và sắp xếp các thành phần theo trật tự phù hợp.
Đặc biệt, khi từ để hỏi đóng vai trò chủ ngữ, cấu trúc có thể được giữ gần giống câu trực tiếp.
Ví dụ:
He asked, “Who broke the window?”
→ He asked who had broken the window.
Câu tường thuật dạng mệnh lệnh và yêu cầu
Câu tường thuật dạng mệnh lệnh được sử dụng để thuật lại lời chỉ dẫn, yêu cầu hoặc lời nhắc nhở.
Khác với câu kể, dạng này thường sử dụng cấu trúc to-infinitive thay vì một mệnh đề hoàn chỉnh.
Câu mệnh lệnh khẳng định:
S + told/asked + O + to + V (nguyên mẫu)
Câu mệnh lệnh phủ định:
S + told/asked + O + not to + V (nguyên mẫu)
Ví dụ:
The teacher said, “Open your books.”
→ The teacher told the students to open their books.
(Giáo viên yêu cầu học sinh mở sách.)
My mother said, “Don’t stay up too late.”
→ My mother told me not to stay up too late.
(Mẹ dặn tôi không nên thức quá khuya.)
Với những lời yêu cầu lịch sự, động từ ask thường phù hợp hơn tell.
Ví dụ:
She said, “Please close the door.”
→ She asked me to close the door.
Câu tường thuật dạng lời khuyên và đề nghị
Ngoài câu kể, câu hỏi và mệnh lệnh, câu tường thuật còn được dùng để truyền đạt lời khuyên hoặc đề xuất.
Một số động từ thường xuất hiện gồm advise, suggest, recommend và warn.
Cấu trúc với advise:
S + advised + O + to/not to + V
Ví dụ:
The doctor said, “You should drink more water.”
→ The doctor advised me to drink more water.
(Bác sĩ khuyên tôi uống thêm nước.)
Cấu trúc với suggest:
S + suggested + V-ing
Hoặc:
S + suggested + (that) + S + (should) + V
Ví dụ:
Tom said, “Let’s take a short break.”
→ Tom suggested taking a short break.
(Tom đề nghị nghỉ giải lao một lát.)
Cần phân biệt cách dùng suggest với advise để tránh áp dụng sai cấu trúc khi làm bài tập chuyển câu.
Quy tắc lùi thì trong câu tường thuật cần ghi nhớ
Một nội dung quan trọng khi học câu tường thuật trong tiếng Anh là quy tắc lùi thì (Backshift).
Khi động từ tường thuật ở quá khứ, chẳng hạn said, told, asked, thì của động từ trong lời nói ban đầu thường được chuyển về một dạng quá khứ tương ứng.
Bảng quy tắc lùi thì của động từ
| Thì trong câu trực tiếp | Thì trong câu tường thuật |
| Present Simple | Past Simple |
| Present Continuous | Past Continuous |
| Present Perfect | Past Perfect |
| Present Perfect Continuous | Past Perfect Continuous |
| Past Simple | Past Perfect |
| Past Continuous | Past Perfect Continuous |
| Past Perfect | Thường giữ nguyên |
| Past Perfect Continuous | Thường giữ nguyên |
| Will | Would |
| Can | Could |
| May | Might |
| Have/Has to | Had to |
Ví dụ:
She said, “I have lost my keys.”
→ She said that she had lost her keys.
(Cô ấy nói rằng mình đã làm mất chìa khóa.)
Jack said, “I will travel to London.”
→ Jack said that he would travel to London.
(Jack nói rằng anh ấy sẽ đến London.)
Cách chuyển đổi động từ khuyết thiếu
Bên cạnh các thì cơ bản, một số động từ khuyết thiếu (Modal Verbs) cũng cần điều chỉnh.
| Động từ ban đầu | Dạng tường thuật thường gặp |
| Will | Would |
| Shall | Would/Should tùy ý nghĩa |
| Can | Could |
| May | Might |
| Must | Had to khi diễn đạt nghĩa vụ |
| Could | Thường giữ nguyên |
| Would | Thường giữ nguyên |
| Should | Thường giữ nguyên |
| Might | Thường giữ nguyên |
Ví dụ:
He said, “I must finish this report.”
→ He said that he had to finish that report.
Trong trường hợp must mang nghĩa suy đoán, từ này có thể được giữ nguyên. Vì vậy, người học cần xem xét nghĩa của câu thay vì áp dụng bảng chuyển đổi một cách máy móc.
Những trường hợp không cần lùi thì
Không phải câu gián tiếp nào cũng phải lùi thì. Có thể giữ nguyên thì động từ trong các tình huống sau:
Động từ tường thuật ở hiện tại
She says, “I love music.”
→ She says that she loves music.
Thông tin vẫn đúng tại thời điểm thuật lại
Lan said, “I live in Hanoi.”
→ Lan said that she lives in Hanoi.
Cách diễn đạt trên phù hợp nếu Lan vẫn đang sinh sống tại Hà Nội.
Sự thật khoa học hoặc kiến thức phổ quát
The teacher said, “The Earth revolves around the Sun.”
→ The teacher said that the Earth revolves around the Sun.
Các sự thật vẫn có giá trị ở hiện tại thường có thể giữ nguyên thì hiện tại đơn.
Cách thay đổi đại từ, thời gian và địa điểm
Ngoài lùi thì, người học cần xem xét sự thay đổi của đại từ, tính từ sở hữu và các từ chỉ thời gian hoặc vị trí.
Chuyển đổi đại từ và tính từ sở hữu
Các đại từ không có một quy tắc thay thế cố định cho mọi tình huống. Việc chuyển đổi phụ thuộc vào người nói, người nghe và đối tượng được nhắc đến.
| Từ trong câu trực tiếp | Cách chuyển đổi có thể gặp |
| I | He/She |
| We | They |
| Me | Him/Her |
| Us | Them |
| My | His/Her |
| Our | Their |
| Mine | His/Hers |
| Myself | Himself/Herself |
Ví dụ:
Helen said, “My brother is a doctor.”
→ Helen said that her brother was a doctor.
Ở đây, my được đổi thành her vì người nói ban đầu là Helen.
Chuyển đổi trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn
Khi thuật lại lời nói ở một thời điểm hoặc địa điểm khác, các trạng từ cũng có thể cần thay đổi.
| Trong câu trực tiếp | Trong câu tường thuật |
| Now | Then/At that time |
| Today | That day |
| Tonight | That night |
| Yesterday | The day before |
| Tomorrow | The next day/The following day |
| Last week | The previous week |
| Next month | The following month |
| Ago | Before/Earlier |
| Here | There |
| This | That |
| These | Those |
Ví dụ:
Mike said, “I will meet you here tomorrow.”
→ Mike said that he would meet me there the following day.
(Mike nói rằng anh ấy sẽ gặp tôi ở đó vào ngày hôm sau.)
Tuy nhiên, nếu người nói thuật lại ngay tại cùng thời điểm hoặc địa điểm, một số từ như today, tomorrow, here có thể được giữ nguyên.
Hướng dẫn chuyển câu trực tiếp sang câu tường thuật
Để áp dụng chính xác cấu trúc câu tường thuật, bạn có thể thực hiện theo quy trình dưới đây.
Bước 1: Xác định dạng câu ban đầu
Kiểm tra câu trực tiếp thuộc dạng câu kể, câu hỏi, mệnh lệnh hay lời đề nghị. Đây là cơ sở để lựa chọn công thức phù hợp.
Bước 2: Chọn động từ tường thuật
Sử dụng các động từ như said, told, asked, advised hoặc suggested tùy theo nội dung cần truyền đạt.
Bước 3: Điều chỉnh đại từ
Xác định ai là người nói, ai là người nghe và đối tượng nào được nhắc đến để thay đổi đại từ chính xác.
Bước 4: Xem xét việc lùi thì
Dựa vào thì của động từ tường thuật và thời điểm diễn ra sự việc để quyết định có cần lùi thì hay không.
Bước 5: Kiểm tra trạng từ và trật tự câu
Điều chỉnh các từ chỉ thời gian, địa điểm khi cần thiết. Đối với câu hỏi gián tiếp, chú ý sử dụng trật tự chủ ngữ đứng trước động từ.
Ví dụ tổng hợp:
Lisa said to me, “I am working on this project today.”
→ Lisa told me that she was working on that project that day.
Câu trên đã được điều chỉnh về động từ tường thuật, đại từ, thì động từ và từ chỉ thời gian.
Những lỗi thường gặp khi sử dụng câu tường thuật
Dù đã nắm được công thức, người học vẫn có thể mắc một số lỗi khi chuyển câu trực tiếp sang gián tiếp.
Nhầm lẫn giữa say và tell
Sai: He told that he was tired.
Đúng: He said that he was tired.
Hoặc: He told me that he was tired.
Told trong cấu trúc này cần có tân ngữ, còn said có thể đứng trực tiếp trước mệnh đề bắt đầu bằng that.
Giữ nguyên cấu trúc đảo ngữ trong câu hỏi
Sai: She asked where did I live.
Đúng: She asked where I lived.
Câu hỏi tường thuật dùng trật tự của câu trần thuật, không đảo trợ động từ như câu hỏi trực tiếp.
Quên thay đổi đại từ theo ngữ cảnh
Sai: Anna said that I was happy.
Đúng: Anna said that she was happy.
Nếu Anna đang nói về chính mình, đại từ I trong câu trực tiếp cần được chuyển thành she.
Sử dụng sai cấu trúc với động từ suggest
Sai: He suggested me to study harder.
Đúng: He suggested that I should study harder.
Hoặc: He advised me to study harder.
Việc ghi nhớ cấu trúc đi kèm với từng động từ tường thuật sẽ giúp hạn chế những lỗi này.

Bài tập câu tường thuật có đáp án chi tiết
Sau khi học lý thuyết, bạn có thể luyện tập bằng những câu dưới đây. Các bài tập câu tường thuật bao gồm nhiều dạng như câu kể, câu hỏi và câu mệnh lệnh.
Bài tập chuyển câu trực tiếp sang gián tiếp
Giả sử các câu được thuật lại sau thời điểm phát ngôn, trừ khi nội dung cho biết điều khác.
Câu 1: Mary said, “I am watching a movie now.”
→ ……………………………………
Câu 2: Tom said to me, “I can help you tomorrow.”
→ ……………………………………
Câu 3: Lily said, “I have finished my homework.”
→ ……………………………………
Câu 4: The teacher asked Nam, “Do you understand this rule?”
→ ……………………………………
Câu 5: Jane asked me, “Where did you buy this bag?”
→ ……………………………………
Câu 6: My mother said to me, “Don’t leave the window open.”
→ ……………………………………
Câu 7: The manager said to us, “Please arrive on time.”
→ ……………………………………
Câu 8: Ben said, “We went to the museum yesterday.”
→ ……………………………………
Câu 9: Anna said, “I will call you next week.”
→ ……………………………………
Câu 10: The teacher said, “The Earth orbits the Sun.”
→ ……………………………………
Đáp án và giải thích
Câu 1:
Mary said that she was watching a movie then.
Giải thích: Am watching lùi thành was watching; I đổi thành she và now đổi thành then.
Câu 2:
Tom told me that he could help me the following day.
Giải thích: Can chuyển thành could, tomorrow chuyển thành the following day.
Câu 3:
Lily said that she had finished her homework.
Giải thích: Thì hiện tại hoàn thành have finished được chuyển sang quá khứ hoàn thành had finished.
Câu 4:
The teacher asked Nam if he understood that rule.
Giải thích: Đây là câu hỏi Yes/No nên sử dụng if. Trợ động từ do được lược bỏ và understand chuyển thành understood.
Câu 5:
Jane asked me where I had bought that bag.
Giải thích: Giữ từ để hỏi where, chuyển did buy thành had bought và sử dụng trật tự câu trần thuật.
Câu 6:
My mother told me not to leave the window open.
Giải thích: Mệnh lệnh phủ định sử dụng cấu trúc told + O + not to + V.
Câu 7:
The manager asked us to arrive on time.
Giải thích: Lời yêu cầu lịch sự được chuyển sang cấu trúc asked + O + to + V.
Câu 8:
Ben said that they had gone to the museum the day before.
Giải thích: Went lùi thành had gone, we đổi thành they và yesterday đổi thành the day before.
Câu 9:
Anna said that she would call me the following week.
Giải thích: Will chuyển thành would, next week chuyển thành the following week.
Câu 10:
The teacher said that the Earth orbits the Sun.
Giải thích: Nội dung là sự thật khoa học nên động từ orbits có thể giữ nguyên ở thì hiện tại đơn.
Các đáp án trên được xây dựng theo ngữ cảnh giả định. Trong giao tiếp thực tế, một số cách chuyển đổi về thì, đại từ hoặc trạng từ có thể linh hoạt hơn nếu vẫn đảm bảo đúng ý nghĩa.
Câu tường thuật giúp người học truyền đạt lời nói, câu hỏi và yêu cầu của người khác một cách mạch lạc, tự nhiên. Để sử dụng thành thạo, bạn nên kết hợp ghi nhớ công thức với việc phân tích ngữ cảnh, luyện tập quy tắc lùi thì và nhận diện từng dạng câu. Thường xuyên thực hành chuyển đổi giữa câu trực tiếp và câu gián tiếp cũng giúp cải thiện kỹ năng viết, nói và làm bài ngữ pháp tiếng Anh.
Câu hỏi thường gặp về câu tường thuật
Câu tường thuật có bắt buộc phải sử dụng that không?
Không. Trong câu tường thuật dạng câu kể, that thường có thể được lược bỏ mà không làm thay đổi nghĩa.
Ví dụ: She said that she was tired và She said she was tired đều đúng.
Tuy nhiên, việc giữ that có thể giúp câu văn dễ theo dõi hơn, đặc biệt khi cấu trúc chứa nhiều mệnh đề.
Khi nào câu tường thuật không cần lùi thì?
Người học có thể không cần lùi thì khi động từ tường thuật ở hiện tại hoặc khi thông tin được thuật lại vẫn đúng tại thời điểm nói.
Chẳng hạn: He says that he works in a bank.
Trong một số tình huống, việc giữ nguyên thì còn giúp nhấn mạnh rằng thông tin vẫn có giá trị ở hiện tại.
Câu tường thuật dạng câu hỏi có dùng dấu chấm hỏi không?
Nếu toàn bộ câu là câu trần thuật, câu hỏi được thuật lại thường kết thúc bằng dấu chấm.
Ví dụ: She asked me where I lived.
Ngược lại, nếu toàn bộ câu là một câu hỏi trực tiếp có chứa mệnh đề tường thuật, dấu chấm hỏi vẫn được sử dụng.
Ví dụ: Do you know where she lives?
Làm thế nào để ghi nhớ công thức câu tường thuật?
Bạn nên chia kiến thức thành từng nhóm: câu kể, câu hỏi Yes/No, câu hỏi Wh-question, câu mệnh lệnh và câu đề nghị. Sau đó, học công thức đi kèm ví dụ thay vì ghi nhớ riêng lẻ.
Ngoài ra, việc luyện tập từ các câu ngắn đến những câu có nhiều thành phần sẽ giúp bạn nhận diện quy tắc lùi thì và thay đổi đại từ dễ dàng hơn.
Câu tường thuật và câu gián tiếp có khác nhau không?
Trong ngữ pháp tiếng Anh, Reported Speech và Indirect Speech thường được dùng để chỉ cách thuật lại lời nói một cách gián tiếp.
Cả hai đều giúp truyền đạt nội dung lời nói ban đầu mà không cần trích dẫn nguyên văn. Vì vậy, trong nhiều tài liệu học tiếng Anh, hai thuật ngữ này được sử dụng với ý nghĩa tương đương.
Từ khóa:
- Công thức câu tường thuật
- Bài tập câu tường thuật có đáp án
- Cấu trúc câu tường thuật trong tiếng Anh
- Câu tường thuật dạng câu hỏi
- Quy tắc lùi thì trong câu tường thuật

