Cấu trúc used to thường xuất hiện khi người nói muốn nhắc đến những thói quen, hành động hoặc trạng thái đã từng tồn tại trong quá khứ. Tuy nhiên, nhiều người học lại nhầm lẫn giữa used to, be used to và get used to vì chúng có hình thức tương đối giống nhau nhưng mang ý nghĩa khác biệt.
Để sử dụng chính xác, bạn cần hiểu rõ công thức, cách chia động từ và ngữ cảnh áp dụng của từng cấu trúc. Bài viết dưới đây sẽ hệ thống kiến thức từ cơ bản đến nâng cao, kết hợp ví dụ minh họa, bảng so sánh và bài tập thực hành giúp bạn ghi nhớ và vận dụng hiệu quả.
Cấu trúc used to là gì?
Cấu trúc used to được sử dụng để diễn tả một thói quen, hành động lặp lại hoặc trạng thái từng tồn tại trong quá khứ nhưng không còn đúng ở hiện tại.
Trong tiếng Việt, used to thường được hiểu là “đã từng”, “trước đây thường” hoặc “trước kia vốn”.
Ví dụ:
- I used to walk to school every morning. (Trước đây tôi thường đi bộ đến trường mỗi sáng.)
- She used to have long hair. (Cô ấy từng để tóc dài.)
- We used to live in a small village. (Chúng tôi từng sống ở một ngôi làng nhỏ.)
Điểm quan trọng của cấu trúc này là sự đối lập giữa quá khứ và hiện tại. Khi dùng used to, người nói thường ngụ ý rằng thói quen hoặc trạng thái được đề cập đã thay đổi.
Chẳng hạn:
He used to drink coffee every morning, but now he prefers tea.
(Trước đây anh ấy thường uống cà phê mỗi sáng, nhưng hiện tại anh ấy thích trà hơn.)
Trong câu trên, used to drink cho biết việc uống cà phê là một thói quen trong quá khứ và hiện tại đã có sự thay đổi.

Công thức cấu trúc used to trong tiếng Anh
Để sử dụng cấu trúc used to chính xác, bạn cần phân biệt ba dạng câu cơ bản: khẳng định, phủ định và nghi vấn.
| Loại câu | Công thức |
| Khẳng định | S + used to + V-inf |
| Phủ định | S + didn’t use to + V-inf |
| Nghi vấn | Did + S + use to + V-inf? |
Trong đó:
- S (Subject): Chủ ngữ.
- V-inf: Động từ nguyên mẫu không có to.
- Did/Didn’t: Trợ động từ dùng trong câu hỏi và câu phủ định ở quá khứ.
Cấu trúc used to trong câu khẳng định
Công thức:
S + used to + V-inf + …
Dạng khẳng định được sử dụng khi nói về một việc từng diễn ra thường xuyên hoặc một trạng thái từng tồn tại trước đây.
Ví dụ:
- My brother used to play football after school. (Anh trai tôi trước đây thường chơi bóng đá sau giờ học.)
- They used to travel abroad every summer. (Họ từng đi du lịch nước ngoài vào mỗi mùa hè.)
- I used to enjoy watching cartoons. (Trước đây tôi từng thích xem phim hoạt hình.)
Lưu ý rằng động từ đứng sau used to luôn ở dạng nguyên mẫu, không chia theo chủ ngữ hoặc thời gian.
Cấu trúc used to trong câu phủ định
Công thức:
S + didn’t use to + V-inf + …
Câu phủ định diễn tả một hành động hoặc trạng thái không từng tồn tại trong quá khứ, thường được dùng để đối chiếu với hiện tại.
Ví dụ:
- I didn’t use to like vegetables. (Trước đây tôi không thích rau củ.)
- She didn’t use to exercise regularly. (Trước đây cô ấy không thường xuyên tập thể dục.)
- We didn’t use to have a car. (Trước đây chúng tôi không có ô tô.)
Lưu ý: Khi đã sử dụng trợ động từ didn’t, động từ use được viết ở dạng nguyên mẫu, không thêm -d.
Cấu trúc used to trong câu nghi vấn
Công thức:
Did + S + use to + V-inf + …?
Dạng nghi vấn được dùng để hỏi về thói quen hoặc tình trạng của một người trong quá khứ.
Ví dụ:
- Did you use to play the piano? (Trước đây bạn có từng chơi đàn piano không?)
- Did she use to work here? (Cô ấy đã từng làm việc ở đây phải không?)
- Did they use to study together? (Trước đây họ có thường học cùng nhau không?)
Cách trả lời ngắn:
- Yes, I did. (Có.)
- No, I didn’t. (Không.)
Trong cách viết ngữ pháp thông dụng, bạn nên sử dụng didn’t use to và Did … use to …? để tránh nhầm lẫn.
Các trường hợp sử dụng cấu trúc used to
Không chỉ xuất hiện khi kể về thói quen, cấu trúc used to còn được dùng để mô tả trạng thái hoặc nhấn mạnh những thay đổi theo thời gian.
Diễn tả thói quen lặp lại trong quá khứ
Đây là cách sử dụng thường gặp khi nhắc đến những hoạt động từng được thực hiện nhiều lần nhưng hiện tại đã chấm dứt.
Ví dụ:
- I used to go fishing with my grandfather. (Trước đây tôi thường đi câu cá cùng ông.)
- She used to read books before bedtime. (Cô ấy từng có thói quen đọc sách trước khi ngủ.)
Khác với một hành động đơn lẻ, used to thường thể hiện tính lặp lại hoặc thói quen trong một giai đoạn trước đây.
Diễn tả trạng thái từng tồn tại
Cấu trúc used to có thể kết hợp với các động từ chỉ trạng thái như be, have, know, like và believe.
Ví dụ:
- He used to be afraid of dogs. (Trước đây anh ấy từng sợ chó.)
- My family used to have a small garden. (Gia đình tôi từng có một khu vườn nhỏ.)
- I used to believe that learning English was difficult. (Trước đây tôi từng nghĩ học tiếng Anh rất khó.)
Đặc biệt, cấu trúc used to be thực chất là sự kết hợp giữa used to và động từ nguyên mẫu be, không phải một cấu trúc ngữ pháp độc lập.
Nhấn mạnh sự khác biệt giữa trước đây và hiện tại
Used to thường xuất hiện trong các câu mô tả quá trình thay đổi thói quen, suy nghĩ, môi trường sống hoặc tính cách.
Ví dụ:
I used to be very quiet, but now I enjoy meeting new people.
(Trước đây tôi rất ít nói, nhưng hiện tại tôi thích gặp gỡ những người mới.)
There used to be a supermarket here, but it closed last year.
(Trước đây từng có một siêu thị ở đây, nhưng nó đã đóng cửa vào năm ngoái.)
Trong các trường hợp này, những từ nối như but hoặc trạng từ now giúp làm rõ sự đối lập giữa hai thời điểm.
Dấu hiệu nhận biết cấu trúc used to
Không có một trạng từ thời gian bắt buộc nào phải xuất hiện cùng used to. Tuy nhiên, người học có thể dựa vào ngữ cảnh hoặc những cụm từ liên quan đến quá khứ để xác định cách sử dụng.
Một số cách diễn đạt thường gặp gồm:
| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| When I was young | Khi tôi còn nhỏ | I used to ride my bike when I was young. |
| In the past | Trong quá khứ | In the past, people used to write letters. |
| Years ago | Nhiều năm trước | Years ago, we used to live near the beach. |
| Back then | Hồi đó | Back then, I used to play outside every day. |
| When I was a child | Khi tôi còn là một đứa trẻ | I used to collect stamps when I was a child. |
Tuy nhiên, các cụm từ này cũng có thể đi với những thì quá khứ khác. Vì vậy, dấu hiệu quan trọng là ý nghĩa về thói quen hoặc trạng thái trước đây, chứ không chỉ dựa vào trạng từ thời gian.
Cấu trúc be used to và cách sử dụng
Khác với used to mang nghĩa “đã từng”, cấu trúc be used to diễn tả việc một người đã quen với hành động, tình huống hoặc môi trường nào đó.
Công thức cấu trúc be used to
S + am/is/are/was/were + used to + N/V-ing
Trong đó:
- Be: Động từ to be, được chia phù hợp với chủ ngữ và thì.
- N: Danh từ hoặc cụm danh từ.
- V-ing: Động từ thêm đuôi -ing.
Ví dụ:
- I am used to cold weather. (Tôi đã quen với thời tiết lạnh.)
- She is used to working independently. (Cô ấy đã quen với việc làm việc độc lập.)
- They were used to living in a crowded city. (Họ đã quen với việc sống ở một thành phố đông đúc.)
Trong cấu trúc này, to là giới từ. Vì vậy, nếu theo sau là động từ, bạn phải sử dụng dạng V-ing, không phải động từ nguyên mẫu.
Các dạng phủ định và nghi vấn của be used to
Để tạo câu phủ định, chỉ cần thêm not sau động từ be.
S + be + not + used to + N/V-ing
Ví dụ:
I’m not used to speaking in public.
(Tôi chưa quen với việc nói trước đám đông.)
Đối với câu nghi vấn, đưa động từ be lên trước chủ ngữ.
Be + S + used to + N/V-ing?
Ví dụ:
Are you used to studying at night?
(Bạn đã quen với việc học vào ban đêm chưa?)
Điểm cần ghi nhớ là be used to tập trung vào trạng thái đã quen thuộc, không nhấn mạnh quá trình thích nghi.
Cấu trúc get used to diễn tả điều gì?
Cấu trúc get used to mang nghĩa “dần quen với” hoặc “trở nên quen với”. Cấu trúc này được sử dụng khi nói về quá trình thích nghi với một điều mới mẻ.
Công thức cấu trúc get used to
S + get + used to + N/V-ing
Động từ get có thể được chia ở nhiều thì tùy theo ngữ cảnh.
Ví dụ:
- I’m getting used to my new schedule. (Tôi đang dần quen với lịch trình mới.)
- He got used to living alone. (Anh ấy đã dần quen với việc sống một mình.)
- You will get used to speaking English every day. (Bạn sẽ dần quen với việc nói tiếng Anh mỗi ngày.)
Trong những ví dụ này, get used to nhấn mạnh sự chuyển đổi từ chưa quen sang quen thuộc.
Cách viết câu phủ định và câu hỏi với get used to
Ở thì hiện tại đơn:
Phủ định: S + do/does not + get used to + N/V-ing.
Nghi vấn: Do/Does + S + get used to + N/V-ing?
Ví dụ:
She doesn’t get used to new environments easily.
(Cô ấy không dễ thích nghi với môi trường mới.)
Do students usually get used to studying online quickly?
(Học sinh có thường nhanh chóng quen với việc học trực tuyến không?)
Đối với thì quá khứ đơn, sử dụng didn’t get used to và Did … get used to …?.
Ngoài ra, dạng be getting used to thường được dùng để diễn tả quá trình thích nghi đang diễn ra.
Ví dụ:
I’m getting used to waking up at 6 a.m.
(Tôi đang dần quen với việc thức dậy lúc 6 giờ sáng.)
Phân biệt cấu trúc used to, be used to và get used to
Việc đặt ba cấu trúc cạnh nhau sẽ giúp bạn hiểu rõ sự khác biệt về ý nghĩa, hình thức và cách sử dụng.
| Tiêu chí | Used to | Be used to | Get used to |
| Ý nghĩa | Đã từng, trước đây thường | Đã quen với | Dần quen với |
| Cấu trúc | Used to + V-inf | Be used to + N/V-ing | Get used to + N/V-ing |
| Trọng tâm | Thói quen, trạng thái quá khứ | Trạng thái quen thuộc | Quá trình thích nghi |
| Thời gian | Quá khứ | Phụ thuộc thì của be | Phụ thuộc thì của get |
| Ví dụ | I used to run. | I am used to running. | I am getting used to running. |
Để hiểu rõ hơn, hãy xét ba câu sau:
Used to: I used to wake up early.
(Trước đây tôi thường thức dậy sớm, nhưng hiện tại không còn duy trì thói quen đó.)
Be used to: I am used to waking up early.
(Tôi đã quen với việc thức dậy sớm.)
Get used to: I am getting used to waking up early.
(Tôi đang dần thích nghi với việc thức dậy sớm.)
Có thể thấy, chỉ cần thêm be hoặc get, ý nghĩa của câu đã thay đổi đáng kể.
Đặc biệt, nếu bạn gặp cụm tìm kiếm cấu trúc used to V-ing, hãy chú ý rằng used to + V-ing không phải dạng dùng để diễn tả thói quen trong quá khứ. Dạng V-ing thường xuất hiện sau be used to hoặc get used to.
Phân biệt used to với would và thì quá khứ đơn
Ngoài be used to và get used to, người học còn dễ nhầm used to với would hoặc thì quá khứ đơn khi kể về sự việc trong quá khứ.
Used to và would khác nhau như thế nào?
Cả hai đều có thể diễn tả hành động lặp lại trong quá khứ.
Ví dụ:
When I was little, I used to visit my grandparents every weekend.
When I was little, I would visit my grandparents every weekend.
Cả hai câu đều nói về việc thường xuyên thăm ông bà lúc còn nhỏ.
Tuy nhiên, would thường cần một ngữ cảnh quá khứ rõ ràng và không được dùng theo cách tương tự với những trạng thái như be, know hoặc have mang nghĩa sở hữu.
Ví dụ:
- Đúng: I used to be shy.
- Không phù hợp với nghĩa “trước đây từng”: I would be shy.
Ngoài ra, would không tự mang hàm ý rằng thói quen đó đã chấm dứt, trong khi used to thường thể hiện sự thay đổi so với hiện tại.
Used to và quá khứ đơn
Thì quá khứ đơn có thể nói về một hành động xảy ra và kết thúc trong quá khứ, còn used to nhấn mạnh thói quen hoặc trạng thái trước đây.
Ví dụ:
I watched a movie yesterday.
(Hôm qua tôi đã xem một bộ phim.)
I used to watch movies every Friday.
(Trước đây tôi thường xem phim vào mỗi thứ Sáu.)
Câu đầu nhắc đến một sự việc cụ thể. Câu thứ hai đề cập đến thói quen từng lặp lại trong quá khứ.
Những lỗi cần tránh khi sử dụng cấu trúc used to
Dưới đây là những lỗi phổ biến liên quan đến cách chia động từ và lựa chọn cấu trúc phù hợp.
Nhầm lẫn giữa use to và used to
Khi viết câu có did hoặc didn’t, người học thường giữ nguyên used thay vì chuyển về use.
- Sai: Did you used to live in Hanoi?
- Đúng: Did you use to live in Hanoi?
Do trợ động từ did đã thể hiện thì quá khứ nên không cần thêm -d vào use.
Sử dụng V-ing ngay sau used to
Đối với cấu trúc diễn tả thói quen trong quá khứ, động từ theo sau phải ở dạng nguyên mẫu.
- Sai: I used to playing chess.
- Đúng: I used to play chess.
Ngược lại, với be used to và get used to, động từ theo sau phải ở dạng V-ing.
Nhầm cấu trúc used to và be used to
Một lỗi thường gặp là dùng be used to khi muốn nói về thói quen đã chấm dứt.
- Sai: I am used to play football when I was a child.
- Đúng: I used to play football when I was a child.
Câu đúng mang nghĩa “Trước đây tôi từng chơi bóng đá khi còn nhỏ”.
Dùng used to để diễn tả thói quen hiện tại
Used to không được dùng để nói về thói quen đang được duy trì ở hiện tại.
- Sai: I used to study English every day now.
- Đúng: I study English every day now.
Khi diễn tả thói quen hiện tại, bạn có thể dùng thì hiện tại đơn với những trạng từ tần suất như always, usually, often hoặc sometimes.
Nhầm lẫn giữa be và get used to
Hai cấu trúc này đều liên quan đến sự quen thuộc nhưng có trọng tâm khác nhau.
- She is used to working at night. (Cô ấy đã quen với việc làm việc ban đêm.)
- She is getting used to working at night. (Cô ấy đang dần quen với việc làm việc ban đêm.)
Nếu muốn nhấn mạnh quá trình thích nghi đang diễn ra, getting used to sẽ phù hợp hơn.

Bài tập về cấu trúc used to có đáp án
Sau khi học lý thuyết, bạn có thể thực hành với những bài tập dưới đây để củng cố kiến thức.
Bài tập điền dạng đúng của động từ
Hoàn thành các câu sau bằng dạng thích hợp của used to, be used to hoặc get used to.
- My father ______ (work) in a bank, but now he is a teacher.
- She is used to ______ (wake) up early.
- I didn’t ______ (like) coffee when I was younger.
- They are getting used to ______ (live) in a big city.
- Did you ______ (play) basketball at school?
- He used to ______ (be) very shy.
- We will soon get used to ______ (study) together.
- My sister is not used to ______ (drive) in heavy traffic.
Bài tập chọn đáp án phù hợp
Câu 1: I ______ go swimming every weekend when I was a child.
A. am used to
B. used to
C. get used to
Câu 2: She is used to ______ English with her classmates.
A. speak
B. spoke
C. speaking
Câu 3: It took him several weeks to ______ the new working environment.
A. get used to
B. used to
C. be used
Câu 4: ______ you use to live near this school?
A. Do
B. Did
C. Are
Đáp án và giải thích
Bài tập điền từ:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | used to work | Công việc từng làm trong quá khứ |
| 2 | waking | Sau be used to dùng V-ing |
| 3 | use to like | Sau didn’t dùng use to |
| 4 | living | Sau get used to dùng V-ing |
| 5 | use to play | Sau Did dùng use to |
| 6 | be | Sau used to dùng động từ nguyên mẫu |
| 7 | studying | Sau get used to dùng V-ing |
| 8 | driving | Sau be used to dùng V-ing |
Bài tập trắc nghiệm:
- Câu 1: B. used to — Nói về thói quen trong quá khứ.
- Câu 2: C. speaking — Sau be used to cần sử dụng V-ing.
- Câu 3: A. get used to — Diễn tả quá trình thích nghi với môi trường mới.
- Câu 4: B. Did — Câu nghi vấn về thói quen trong quá khứ cần trợ động từ did.
Qua những ví dụ và bài tập trên, có thể thấy cấu trúc used to sẽ dễ ghi nhớ hơn khi được học theo ý nghĩa thay vì chỉ thuộc công thức. Hãy phân biệt rõ used to + V-inf là “đã từng”, be used to + N/V-ing là “đã quen với” và get used to + N/V-ing là “dần quen với”. Khi luyện tập, bạn nên kết hợp đặt câu về những thói quen trước đây và sự thay đổi ở hiện tại để sử dụng các cấu trúc này tự nhiên, chính xác hơn.
Câu hỏi thường gặp về cấu trúc used to
Used to đi với V hay V-ing?
Khi mang nghĩa “đã từng”, used to đi với động từ nguyên mẫu không có to.
Ví dụ: I used to play tennis.
Trong khi đó, be used to và get used to đi với danh từ hoặc V-ing.
Ví dụ: I am used to playing tennis.
Cấu trúc used to be có nghĩa là gì?
Used to be mang nghĩa “trước đây từng là” hoặc “trước đây từng ở trong trạng thái”. Đây là dạng used to + be, thường dùng để mô tả đặc điểm hoặc tình trạng đã thay đổi.
Ví dụ: She used to be a nurse. (Trước đây cô ấy từng là một y tá.)
Used to có sử dụng ở thì hiện tại không?
Used to + V-inf diễn tả thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ, không dùng cho thói quen hiện tại. Muốn diễn tả một việc thường xuyên xảy ra ở hiện tại, bạn nên dùng thì hiện tại đơn.
Ví dụ: I usually walk to work.
Be used to và get used to khác nhau như thế nào?
Be used to nhấn mạnh trạng thái đã quen với điều gì đó, còn get used to nói về quá trình trở nên quen thuộc.
Ví dụ:
- I am used to the weather. (Tôi đã quen với thời tiết.)
- I am getting used to the weather. (Tôi đang dần quen với thời tiết.)
Cấu trúc used to có dùng trong câu phủ định không?
Có. Cấu trúc thông dụng là S + didn’t use to + V-inf.
Ví dụ: I didn’t use to enjoy reading. (Trước đây tôi không thích đọc sách.)
Bạn cũng có thể sử dụng never used to + V-inf để nhấn mạnh việc trước đây chưa từng có một thói quen nào đó.
Ví dụ: I never used to eat breakfast. (Trước đây tôi không bao giờ ăn sáng.)
Từ khóa:
- Cấu trúc used to viết lại câu
- Cấu trúc used to và be used to
- Cấu trúc be used to và get used to
- Cấu trúc used to V-ing
- Bài tập cấu trúc used to có đáp án

