Trong tiếng Anh, cấu trúc such…that được sử dụng để nhấn mạnh đặc điểm hoặc tính chất của một người, sự vật hay sự việc, từ đó diễn tả kết quả xảy ra. Cấu trúc này thường xuất hiện trong cả văn nói và văn viết, đặc biệt khi muốn giải thích mối liên hệ giữa mức độ của một sự việc và kết quả mà nó tạo ra.
Tuy nhiên, người học thường nhầm lẫn such…that với so…that, so that và too…to vì các cấu trúc này có một số điểm tương đồng về ý nghĩa. Việc hiểu rõ công thức và cách sử dụng sẽ giúp bạn hạn chế lỗi ngữ pháp khi giao tiếp, viết tiếng Anh hoặc làm bài tập viết lại câu.
Trong bài viết này, bạn sẽ tìm hiểu cấu trúc such…that, các công thức theo từng loại danh từ, cách phân biệt với những cấu trúc liên quan, dạng đảo ngữ, phương pháp viết lại câu và bài tập thực hành có đáp án.
Cấu trúc Such…That là gì?
Such…that là cấu trúc dùng để nhấn mạnh tính chất hoặc đặc điểm của danh từ, sau đó nêu kết quả xảy ra trong mệnh đề bắt đầu bằng that.
Có thể hiểu cấu trúc này theo nghĩa “… đến mức mà…” hoặc “… đến nỗi…”, tùy vào ngữ cảnh.
Ví dụ:
It was such an interesting presentation that everyone stayed until the end.
(Đó là một bài thuyết trình thú vị đến mức mọi người đều ở lại đến cuối.)
Trong câu trên, such an interesting presentation nhấn mạnh tính chất của bài thuyết trình, còn that everyone stayed until the end diễn tả kết quả của đặc điểm đó.
Về mặt ngữ pháp, such thường đứng trước một danh từ hoặc cụm danh từ. Thành phần theo sau có thể bao gồm tính từ bổ nghĩa cho danh từ, nhưng không phải lúc nào cũng cần có tính từ.
Điều quan trọng là phân biệt được phần mô tả đặc điểm với phần nêu kết quả để sử dụng cấu trúc chính xác.

Công thức cấu trúc Such…That trong tiếng Anh
Công thức such…that thay đổi tùy theo danh từ theo sau là danh từ đếm được số ít, danh từ số nhiều hay danh từ không đếm được.
Such + a/an + adjective + singular noun + that
Khi such đứng trước danh từ đếm được số ít có tính từ bổ nghĩa, bạn cần sử dụng a hoặc an trước tính từ.
Công thức:
S + V + such + a/an + adjective + singular noun + that + S + V
Ví dụ:
It was such an important decision that we discussed it carefully.
(Đó là một quyết định quan trọng đến mức chúng tôi đã thảo luận kỹ lưỡng.)
She gave such a clear explanation that everyone understood the problem.
(Cô ấy đưa ra lời giải thích rõ ràng đến mức mọi người đều hiểu vấn đề.)
Khi sử dụng công thức này, hãy ghi nhớ thứ tự such + a/an + tính từ + danh từ số ít.
Ví dụ, such an important decision là cách viết đúng. Không nên viết such important a decision vì vị trí của mạo từ không chính xác.
Việc lựa chọn a hay an phụ thuộc vào âm đầu của từ đứng ngay sau mạo từ, thường là tính từ trong cấu trúc này.
Such + adjective + plural noun + that
Khi danh từ theo sau là danh từ đếm được số nhiều, bạn không sử dụng a/an.
Công thức:
S + V + such + adjective + plural noun + that + S + V
Ví dụ:
They received such positive reviews that they decided to improve the service further.
(Họ nhận được những đánh giá tích cực đến mức quyết định tiếp tục cải thiện dịch vụ.)
We faced such difficult challenges that we had to change our original plan.
(Chúng tôi đối mặt với những thử thách khó khăn đến mức phải thay đổi kế hoạch ban đầu.)
Trong các ví dụ trên, reviews và challenges là danh từ số nhiều. Vì vậy, cụm danh từ bắt đầu bằng such không cần mạo từ a/an.
Khi làm bài tập, bạn nên xác định số ít hay số nhiều của danh từ trước khi hoàn thiện câu.
Such + adjective + uncountable noun + that
Với danh từ không đếm được, such đứng trước tính từ và danh từ mà không cần a/an.
Công thức:
S + V + such + adjective + uncountable noun + that + S + V
Ví dụ:
There was such strong demand that the company increased production.
(Nhu cầu tăng cao đến mức công ty tăng sản lượng.)
We received such useful information that we could make a better decision.
(Chúng tôi nhận được thông tin hữu ích đến mức có thể đưa ra quyết định tốt hơn.)
Trong các câu trên, demand và information là danh từ không đếm được. Do đó, bạn không đặt a/an trước các danh từ này.
Khi áp dụng công thức, hãy chú ý những danh từ thường gây nhầm lẫn như information, advice, furniture và equipment. Trong cách dùng thông thường, chúng không được sử dụng như danh từ đếm được số ít.
Such + noun phrase + that
Không phải mọi câu có such đều cần một tính từ đứng sau. Thành phần cốt lõi là danh từ hoặc cụm danh từ mà such bổ nghĩa.
Công thức khái quát:
S + V + such + noun phrase + that + S + V
Ví dụ:
It was such a pleasure that we decided to meet again.
(Đó là một niềm vui lớn đến mức chúng tôi quyết định gặp lại nhau.)
Trong câu này, such a pleasure là cụm danh từ và không có tính từ bổ nghĩa cho danh từ pleasure.
Điều này cho thấy khi học cấu trúc such…that, bạn nên tập trung vào toàn bộ cụm danh từ thay vì mặc định rằng sau such luôn phải có tính từ.
Cách dùng cấu trúc Such…That
Cấu trúc such…that thường được sử dụng để nhấn mạnh một đặc điểm hoặc tính chất và diễn tả kết quả liên quan đến đặc điểm đó.
Nhấn mạnh đặc điểm dẫn đến kết quả
Đây là cách dùng phổ biến nhất của cấu trúc such…that. Người nói sử dụng cấu trúc này để thể hiện rằng một sự vật hoặc sự việc có đặc điểm nổi bật đến mức tạo ra một kết quả cụ thể.
Ví dụ:
It was such a stressful week that I decided to take a few days off.
(Đó là một tuần căng thẳng đến mức tôi quyết định nghỉ vài ngày.)
She had such a busy schedule that she rarely had time to relax.
(Cô ấy có lịch trình bận rộn đến mức hiếm khi có thời gian thư giãn.)
Trong hai ví dụ trên, cụm danh từ đứng sau such nhấn mạnh đặc điểm của tuần làm việc và lịch trình. Mệnh đề bắt đầu bằng that nêu kết quả tương ứng.
Nhấn mạnh mức độ của trải nghiệm
Such…that cũng có thể diễn tả mức độ nổi bật của một trải nghiệm, sự kiện hoặc tình huống.
Ví dụ:
It was such an inspiring experience that I wanted to share it with my colleagues.
(Đó là một trải nghiệm truyền cảm hứng đến mức tôi muốn chia sẻ với đồng nghiệp.)
They had such a wonderful time that they planned another trip.
(Họ đã có khoảng thời gian tuyệt vời đến mức lên kế hoạch cho chuyến đi tiếp theo.)
Cấu trúc này giúp câu văn thể hiện mối liên hệ giữa đặc điểm của trải nghiệm và hành động hoặc kết quả tiếp theo.
Such đi với gì?
Such thường đi với danh từ hoặc cụm danh từ. Cụm từ theo sau có thể gồm mạo từ, tính từ và danh từ, tùy thuộc vào loại danh từ được sử dụng.
Ví dụ:
- Such a difficult task: Một nhiệm vụ khó khăn đến mức…
- Such useful information: Thông tin hữu ích đến mức…
- Such positive results: Những kết quả tích cực đến mức…
Không nên nhầm such với so. Khi muốn nhấn mạnh trực tiếp tính từ mà không sử dụng cụm danh từ, bạn thường dùng so.
Ví dụ:
The task was so difficult that we needed more time.
(Nhiệm vụ khó đến mức chúng tôi cần thêm thời gian.)
Trong khi đó:
It was such a difficult task that we needed more time.
(Đó là một nhiệm vụ khó đến mức chúng tôi cần thêm thời gian.)
Cả hai câu đều diễn tả quan hệ giữa mức độ và kết quả, nhưng cấu trúc ngữ pháp khác nhau.
Such với much, many, little và few
Khi muốn nhấn mạnh số lượng bằng much, many, little hoặc few, tiếng Anh thường sử dụng so thay vì such trong cấu trúc diễn tả mức độ dẫn đến kết quả.
Ví dụ:
There was so much information that I needed more time to review it.
(Có quá nhiều thông tin đến mức tôi cần thêm thời gian để xem lại.)
There were so many applicants that the company extended the recruitment period.
(Có quá nhiều ứng viên đến mức công ty kéo dài thời gian tuyển dụng.)
We had so little time that we could not finish the discussion.
(Chúng tôi có quá ít thời gian đến mức không thể hoàn thành cuộc thảo luận.)
There were so few opportunities that many people decided to move elsewhere.
(Có quá ít cơ hội đến mức nhiều người quyết định chuyển đi nơi khác.)
Bạn nên ghi nhớ các cụm so much information, so many people, so little time và so few opportunities để hạn chế nhầm lẫn khi làm bài tập.
Phân biệt Such…That, So…That, So That và Too…To
Các cấu trúc này có một số điểm tương đồng về hình thức hoặc ý nghĩa, nhưng chức năng và cách kết hợp từ không hoàn toàn giống nhau.
Phân biệt Such…That và So…That
Cả such…that và so…that đều có thể diễn tả mức độ dẫn đến kết quả. Điểm khác biệt chủ yếu nằm ở thành phần được nhấn mạnh.
Cấu trúc such…that:
Such + noun phrase + that + clause
Ví dụ:
It was such a difficult task that we needed more time.
(Đó là một nhiệm vụ khó đến mức chúng tôi cần thêm thời gian.)
Cấu trúc so…that:
So + adjective/adverb + that + clause
Ví dụ:
The task was so difficult that we needed more time.
(Nhiệm vụ khó đến mức chúng tôi cần thêm thời gian.)
Ở câu thứ nhất, such đứng trước cụm danh từ a difficult task. Ở câu thứ hai, so đứng trước tính từ difficult.
| Cấu trúc | Công thức | Chức năng |
| Such…that | Such + noun phrase + that + clause | Nhấn mạnh danh từ hoặc cụm danh từ và nêu kết quả |
| So…that | So + adjective/adverb + that + clause | Nhấn mạnh tính từ hoặc trạng từ và nêu kết quả |
| So that | So that + clause | Thường diễn tả mục đích |
| Too…to | Too + adjective/adverb + to + V | Diễn tả mức độ quá cao khiến hành động khó hoặc không thể thực hiện trong ngữ cảnh |
Phân biệt Such…That và So That
Dù đều chứa từ that, such…that và so that có chức năng khác nhau.
Such…that diễn tả đặc điểm hoặc mức độ dẫn đến một kết quả. Trong khi đó, so that thường được sử dụng để diễn tả mục đích, nghĩa là một hành động được thực hiện nhằm đạt được điều gì.
Ví dụ với such…that:
It was such a difficult exam that many students needed extra time.
(Đó là một bài thi khó đến mức nhiều học sinh cần thêm thời gian.)
Ví dụ với so that:
She explained the instructions slowly so that everyone could understand them.
(Cô ấy giải thích hướng dẫn một cách chậm rãi để mọi người có thể hiểu.)
Trong câu thứ nhất, mệnh đề sau that nêu kết quả của độ khó. Trong câu thứ hai, mệnh đề với so that diễn tả mục đích của việc giải thích chậm rãi.
Phân biệt Such…That và Too…To
Too…to được dùng để diễn tả một mức độ vượt quá giới hạn cần thiết, thường dẫn đến việc một hành động không thể thực hiện hoặc khó thực hiện trong hoàn cảnh cụ thể.
Công thức:
Too + adjective/adverb + to + V
Ví dụ:
The report was too complicated for me to understand quickly.
(Báo cáo quá phức tạp nên tôi không thể hiểu nhanh.)
Một câu có ý nghĩa tương tự có thể được diễn đạt bằng such…that:
It was such a complicated report that I couldn’t understand it quickly.
(Đó là một báo cáo phức tạp đến mức tôi không thể hiểu nhanh.)
Tuy nhiên, hai cấu trúc không phải lúc nào cũng có thể thay thế trực tiếp cho nhau. Khi viết lại câu, bạn cần xem xét chủ ngữ, động từ và ý nghĩa cụ thể để bảo đảm câu mới giữ được thông điệp của câu gốc.
Cách chuyển đổi Such…That và So…That
Một dạng bài tập phổ biến là chuyển đổi câu từ so…that sang such…that. Để thực hiện chính xác, bạn cần chuyển tính từ trong cấu trúc so thành một cụm danh từ phù hợp với cấu trúc such.
Ví dụ:
Câu ban đầu:
The meeting was so long that everyone became tired.
Câu viết lại:
It was such a long meeting that everyone became tired.
Hai câu đều diễn tả cuộc họp kéo dài đến mức mọi người cảm thấy mệt mỏi.
Các bước viết lại câu
Bước đầu tiên: Xác định tính từ trong câu gốc.
Ví dụ: The presentation was so impressive that everyone paid attention.
Tính từ cần xác định là impressive.
Tiếp theo: Tìm danh từ phù hợp.
Trong câu trên, danh từ là presentation.
Sau đó: Xây dựng cụm danh từ với such.
Ta có cụm such an impressive presentation.
Cuối cùng: Giữ nguyên mệnh đề kết quả và hoàn thiện câu.
Câu hoàn chỉnh:
It was such an impressive presentation that everyone paid attention.
Khi làm bài tập, hãy kiểm tra mạo từ a/an, dạng số ít hoặc số nhiều của danh từ và thì của động từ. Những yếu tố này cần phù hợp với cấu trúc mới.
Dạng So + Adjective + A/An + Noun
Trong tiếng Anh, bạn cũng có thể gặp cấu trúc:
So + adjective + a/an + singular noun + that + clause
Ví dụ:
It was so difficult a negotiation that both sides needed more time.
(Cuộc đàm phán khó khăn đến mức cả hai bên cần thêm thời gian.)
Câu trên có thể viết lại thành:
It was such a difficult negotiation that both sides needed more time.
Dạng so + adjective + a/an + noun có sắc thái trang trọng hơn và ít phổ biến trong giao tiếp thông thường. Người học nên nhận diện cấu trúc này để hiểu văn bản và xử lý các bài tập chuyển đổi câu.
Cấu trúc Such…That đảo ngữ
Ngoài cách dùng thông thường, such còn có thể xuất hiện ở đầu câu trong cấu trúc đảo ngữ để nhấn mạnh mức độ hoặc tính chất của một sự việc. Cách diễn đạt này thường mang sắc thái trang trọng, đặc biệt trong văn viết.
Công thức đảo ngữ với Such
Một công thức thường gặp là:
Such + be + noun phrase + that + clause
Ví dụ:
Such was the demand for the product that the company had to increase production.
(Nhu cầu đối với sản phẩm lớn đến mức công ty phải tăng sản lượng.)
Câu này có thể được diễn đạt theo cách thông thường:
The demand for the product was such that the company had to increase production.
Cả hai câu đều thể hiện mối quan hệ giữa nhu cầu cao và kết quả công ty phải tăng sản lượng. Câu đảo ngữ đưa such lên đầu câu nhằm tạo điểm nhấn.
Phân biệt Such Was và Such Were
Việc lựa chọn was hay were phụ thuộc vào danh từ và chủ ngữ trong cấu trúc.
- Such was + danh từ số ít hoặc danh từ không đếm được: Such was the pressure that she decided to take a break.
- Such were + danh từ số nhiều: Such were the difficulties that the team needed additional support.
Dạng đảo ngữ này chủ yếu hữu ích khi đọc hiểu hoặc viết theo phong cách trang trọng. Trong giao tiếp hằng ngày, bạn có thể ưu tiên cấu trúc thông thường nếu muốn diễn đạt tự nhiên và trực tiếp.
Những lỗi thường gặp khi sử dụng Such…That
Nhầm lẫn giữa Such và So
Lỗi này thường xuất hiện khi người học chỉ ghi nhớ nghĩa tiếng Việt mà chưa phân biệt thành phần theo sau mỗi từ.
Cách khắc phục là xác định thành phần được nhấn mạnh. Nếu trọng tâm là danh từ hoặc cụm danh từ, hãy cân nhắc such. Nếu trọng tâm là tính từ hoặc trạng từ, so thường phù hợp hơn.
Quên mạo từ với danh từ đếm được số ít
Với danh từ đếm được số ít có tính từ bổ nghĩa, người học thường quên sử dụng a/an.
Ví dụ:
- Sai: It was such difficult task that we needed help.
- Đúng: It was such a difficult task that we needed help.
Hãy xác định danh từ trước khi hoàn thiện cụm từ để tránh bỏ sót mạo từ.
Đặt sai vị trí của A/An
Mạo từ cần đứng trước tính từ khi tính từ bổ nghĩa cho danh từ đếm được số ít.
Ví dụ:
- Sai: such difficult a task
- Đúng: such a difficult task
Bạn nên ghi nhớ cụm danh từ hoàn chỉnh thay vì học các từ riêng lẻ.
Dùng Such với Much, Many, Little và Few
Khi nhấn mạnh số lượng bằng những từ này trong cấu trúc diễn tả mức độ dẫn đến kết quả, tiếng Anh thường sử dụng so.
Ví dụ:
- So much work that…
- So many people that…
- So little time that…
- So few opportunities that…
Học theo cụm sẽ giúp bạn nhận diện cách kết hợp từ nhanh hơn.
Chỉ thay So bằng Such khi viết lại câu
Such và so không thể được thay thế máy móc vì chúng kết hợp với các thành phần ngữ pháp khác nhau.
Khi chuyển từ so…that sang such…that, hãy tìm danh từ phù hợp để xây dựng lại cụm danh từ, đồng thời giữ nguyên mệnh đề kết quả.
Nhầm lẫn giữa kết quả và mục đích
Such…that thường diễn tả kết quả, còn so that thường được dùng để nói về mục đích. Hãy xem xét mối quan hệ ý nghĩa giữa hai mệnh đề thay vì chỉ dựa vào sự xuất hiện của từ that.
Sử dụng đảo ngữ trong mọi tình huống
Dạng Such was…that… có thể tạo điểm nhấn, nhưng thường mang sắc thái trang trọng hơn cấu trúc thông thường. Bạn nên chọn cách diễn đạt phù hợp với ngữ cảnh thay vì cố sử dụng đảo ngữ trong mọi câu.
Nắm vững cấu trúc such…that sẽ giúp bạn diễn tả mối quan hệ giữa đặc điểm và kết quả rõ ràng hơn, đồng thời phân biệt chính xác với so…that, so that và too…to. Hãy bắt đầu bằng những công thức cơ bản, sau đó luyện tập viết câu và chuyển đổi cấu trúc để củng cố kiến thức ngữ pháp.
Nếu muốn phát triển thêm nền tảng tiếng Anh, bạn có thể tiếp tục luyện các chủ điểm ngữ pháp liên quan, kết hợp đọc ví dụ và tự đặt câu trong những tình huống học tập, công việc và đời sống.

Câu hỏi thường gặp về cấu trúc Such…That
Khi nào nên dùng Such…That thay vì So…That?
Such…that thường được dùng khi muốn nhấn mạnh một danh từ hoặc cụm danh từ, còn so…that thường nhấn mạnh tính từ hoặc trạng từ. Ví dụ, such a difficult task nhấn mạnh nhiệm vụ khó khăn, trong khi so difficult nhấn mạnh trực tiếp mức độ khó. Việc lựa chọn phụ thuộc vào cấu trúc câu và thành phần cần nhấn mạnh.
Có thể dùng Such…That thay cho So That không?
Hai cấu trúc không nên được thay thế trực tiếp cho nhau. Such…that diễn tả đặc điểm hoặc mức độ dẫn đến kết quả, trong khi so that thường thể hiện mục đích của hành động. Khi gặp hai cấu trúc này, bạn nên xác định mối quan hệ ý nghĩa giữa các mệnh đề để lựa chọn cách diễn đạt phù hợp.
Such…That có phải lúc nào cũng mang nghĩa “quá… đến mức” không?
Không. Cấu trúc này nhấn mạnh đặc điểm hoặc tính chất của danh từ và nêu kết quả liên quan. Tùy ngữ cảnh, bạn có thể dịch là “đến mức”, “đến nỗi” hoặc sử dụng cách diễn đạt tương đương. Không nên áp dụng một bản dịch cố định cho mọi câu.
Có thể bỏ That trong cấu trúc Such…That không?
Trong cấu trúc diễn tả kết quả, that giới thiệu mệnh đề kết quả. Vì vậy, người học nên giữ that khi sử dụng công thức such…that để bảo đảm mối liên hệ ngữ pháp rõ ràng giữa phần nhấn mạnh và phần kết quả.
Cấu trúc Such…That có được sử dụng trong giao tiếp hằng ngày không?
Có. Such…that có thể xuất hiện trong giao tiếp khi người nói muốn nhấn mạnh mức độ của một sự việc. Tuy nhiên, dạng đảo ngữ như Such was the demand that… thường mang sắc thái trang trọng hơn và phù hợp với văn viết hoặc những ngữ cảnh cần nhấn mạnh.
Sau Such có nhất thiết phải là tính từ không?
Không. Such thường đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ, còn tính từ chỉ được thêm vào khi cần mô tả đặc điểm của danh từ. Ví dụ, such useful information có tính từ useful, trong khi such a pleasure không có tính từ đứng giữa mạo từ và danh từ.
Từ khóa:
- cấu trúc such…that
- cấu trúc such that là gì
- cách dùng cấu trúc such that
- cấu trúc such that và so that
- cấu trúc such that viết lại câu

