Trong tiếng Anh, cấu trúc so that được sử dụng để diễn tả mục đích hoặc kết quả của một hành động. Đây là mẫu ngữ pháp phổ biến trong giao tiếp, bài viết học thuật và các dạng bài tập viết lại câu.
Tuy nhiên, người học thường nhầm lẫn giữa hai cách dùng của so that, đặc biệt khi phân biệt nghĩa “để” với nghĩa “đến mức mà”. Ngoài ra, cấu trúc này còn dễ bị nhầm với such … that, too … to và in order that.
Ví dụ:
- She studies hard so that she can pass the exam.
(Cô ấy học chăm chỉ để có thể vượt qua kỳ thi.) - She was so tired that she fell asleep immediately.
(Cô ấy mệt đến mức ngủ thiếp đi ngay lập tức.)
Mặc dù đều chứa so và that, hai câu trên diễn đạt hai ý nghĩa khác nhau. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn nắm vững công thức, cách sử dụng, những điểm cần lưu ý và cách vận dụng cấu trúc này trong thực tế.
Cấu trúc so that là gì?
So that là một cụm từ nối hai mệnh đề, thường được sử dụng để diễn tả mục đích hoặc kết quả. Cách hiểu chính xác phụ thuộc vào cấu trúc câu và ngữ cảnh.
So that diễn tả mục đích
Khi mang nghĩa mục đích, so that có nghĩa là “để”, “để mà” hoặc “nhằm mục đích”. Mệnh đề sau so that giải thích lý do một hành động được thực hiện.
Ví dụ:
- I speak slowly so that everyone can understand me.
- She saved money so that she could buy a new laptop.
- We left early so that we wouldn’t miss the train.
Trong các câu này, việc nói chậm, tiết kiệm tiền và rời đi sớm đều nhằm đạt được một mục tiêu cụ thể.
So … that diễn tả kết quả
Khi diễn tả kết quả, cấu trúc thường dùng là so + tính từ/trạng từ + that + mệnh đề. Cụm so … that nhấn mạnh mức độ của một đặc điểm hoặc hành động dẫn đến kết quả nào đó.
Ví dụ:
- The test was so difficult that many students failed.
- He ran so quickly that nobody could catch him.
- The room was so noisy that I couldn’t concentrate.
Trong các ví dụ này, so difficult, so quickly và so noisy nhấn mạnh mức độ, còn mệnh đề bắt đầu bằng that nêu kết quả tương ứng.
Điểm cần nhớ là so that chỉ mục đích và so + adjective/adverb + that chỉ kết quả không phải lúc nào cũng có thể thay thế cho nhau.

Công thức cấu trúc so that chỉ mục đích
Khi muốn giải thích mục đích của một hành động, bạn có thể sử dụng công thức sau:
Công thức cơ bản:
S + V + so that + S + can/could/will/would + V nguyên mẫu
Ví dụ:
- She studies hard so that she can pass the exam.
- I spoke loudly so that everyone could hear me.
- They are saving money so that they can travel abroad.
- He took a taxi so that he wouldn’t be late for work.
Mệnh đề chính nêu hành động, còn mệnh đề sau so that cho biết mục tiêu mà chủ ngữ muốn đạt được.
Cách dùng can và could
Khi dùng so that để chỉ mục đích, động từ khuyết thiếu thường được lựa chọn theo thời gian và ý nghĩa của câu.
- Can: thường diễn tả khả năng hoặc mục tiêu ở hiện tại, tương lai.
- Could: thường dùng khi nói về mục đích trong quá khứ hoặc diễn đạt khả năng theo cách phù hợp với ngữ cảnh.
- Will: nhấn mạnh kết quả dự kiến trong tương lai.
- Would: thường xuất hiện trong các câu kể về mục đích ở quá khứ hoặc những tình huống phù hợp với cách dùng của would.
Ví dụ:
- I write everything down so that I can remember it.
- She explained the instructions again so that everyone could understand them.
- We are leaving now so that we will arrive before sunset.
- He lowered his voice so that the baby wouldn’t wake up.
Không nhất thiết câu nào cũng phải có động từ khuyết thiếu sau so that. Trong nhiều ngữ cảnh, thì hiện tại hoặc quá khứ đơn vẫn có thể được sử dụng để diễn đạt mục đích.
Ví dụ:
- She wears glasses so that she looks more professional.
Tuy nhiên, nếu ý muốn nói là đeo kính để có thể nhìn rõ hơn, câu tự nhiên hơn sẽ là:
- She wears glasses so that she can see clearly.
Hãy chọn cấu trúc thể hiện đúng ý định của người nói thay vì thêm động từ khuyết thiếu một cách máy móc.
Cấu trúc so that với chủ ngữ khác nhau
Chủ ngữ trong hai mệnh đề có thể giống hoặc khác nhau, tùy vào ý nghĩa.
Ví dụ:
- I set an alarm so that I can wake up early.
- The teacher repeated the question so that the students could understand it.
- We installed brighter lights so that visitors could see the signs clearly.
Ở câu đầu, chủ ngữ của hai mệnh đề đều là I. Ở các câu còn lại, chủ ngữ thay đổi giữa hai mệnh đề.
Điều quan trọng là mệnh đề sau so that phải thể hiện mục đích có liên quan hợp lý đến hành động ở mệnh đề chính.
Công thức so … that chỉ kết quả
Khi muốn nhấn mạnh mức độ của một tính chất hoặc hành động dẫn đến kết quả, hãy sử dụng cấu trúc so … that.
So + tính từ + that
Công thức:
S + be/seem/look/feel + so + adjective + that + S + V
Ví dụ:
- The movie was so interesting that I watched it twice.
- She was so nervous that she couldn’t answer the question.
- The weather was so cold that we stayed at home.
- The instructions were so confusing that nobody knew what to do.
Trong cấu trúc này, so đứng trước tính từ để nhấn mạnh mức độ. Mệnh đề sau that giải thích kết quả xảy ra vì mức độ đó.
So + trạng từ + that
Công thức:
S + V + so + adverb + that + S + V
Ví dụ:
- He ran so quickly that no one could catch him.
- She spoke so quietly that I couldn’t hear her.
- The workers completed the task so efficiently that the manager praised them.
- He drove so carelessly that he nearly caused an accident.
Ở đây, trạng từ mô tả cách một hành động được thực hiện và mức độ của hành động dẫn đến kết quả trong mệnh đề sau.
So + many/much/few/little + danh từ + that
Cấu trúc so … that còn được sử dụng với một số từ chỉ số lượng.
Công thức:
- So many + danh từ đếm được số nhiều + that + mệnh đề
- So much + danh từ không đếm được + that + mệnh đề
- So few + danh từ đếm được số nhiều + that + mệnh đề
- So little + danh từ không đếm được + that + mệnh đề
Ví dụ:
- There were so many people that we couldn’t find a seat.
- She had so much work that she stayed late at the office.
- So few students attended the class that the teacher changed the lesson plan.
- There was so little time that we couldn’t finish the test.
Hãy phân biệt many/few với danh từ đếm được số nhiều và much/little với danh từ không đếm được.
Cấu trúc so that và such … that khác nhau thế nào?
Đây là một trong những điểm dễ nhầm nhất khi học ngữ pháp tiếng Anh. Cả hai cấu trúc đều có thể diễn tả kết quả, nhưng cách sử dụng khác nhau.
Công thức such … that
Công thức:
- Such + a/an + adjective + danh từ đếm được số ít + that + mệnh đề
- Such + adjective + danh từ số nhiều/không đếm được + that + mệnh đề
Ví dụ:
- It was such a good movie that I watched it twice.
- She is such a talented singer that everyone admires her.
- They were such difficult questions that nobody could answer them.
- It was such bad weather that we decided to stay home.
Trong cấu trúc such … that, từ such đứng trước cụm danh từ. Nếu danh từ đếm được số ít, cần dùng a hoặc an ở vị trí phù hợp.
Bảng so sánh so … that và such … that
| Cấu trúc | Công thức | Ví dụ |
| So … that | So + adjective/adverb + that + clause | The test was so difficult that many students failed. |
| Such … that | Such + (a/an) + adjective + noun + that + clause | It was such a difficult test that many students failed. |
Hai câu sau có ý nghĩa gần tương đương:
- The problem was so difficult that I gave up.
- It was such a difficult problem that I gave up.
Sự khác biệt chính nằm ở thành phần theo sau so và such. So thường đi trực tiếp với tính từ hoặc trạng từ, trong khi such đi với cụm danh từ.
Lỗi thường gặp:
Sai: It was so a beautiful day that we went to the beach.
Đúng: It was such a beautiful day that we went to the beach.
Hoặc có thể viết:
It was so beautiful a day that we went to the beach.
Tuy nhiên, dạng such a beautiful day tự nhiên và phổ biến hơn trong giao tiếp thông thường.
Phân biệt so … that với too … to
Cấu trúc too … to diễn tả một mức độ vượt quá giới hạn, khiến hành động không thể thực hiện hoặc khó thực hiện trong ngữ cảnh được nói đến.
Công thức:
S + be + too + adjective + to + V nguyên mẫu
Ví dụ:
- The box is too heavy to carry.
- He was too tired to continue working.
- The question was too difficult for me to answer.
Trong khi đó, so … that thường đi với một mệnh đề đầy đủ để nêu kết quả.
Ví dụ:
- The box was so heavy that I couldn’t carry it.
- He was so tired that he couldn’t continue working.
- The question was so difficult that I couldn’t answer it.
Hai cấu trúc có thể diễn đạt ý nghĩa gần nhau, nhưng không phải lúc nào cũng thay thế trực tiếp cho nhau. Khi chuyển đổi, cần điều chỉnh chủ ngữ, động từ và các từ mang nghĩa phủ định nếu cần.
Ví dụ:
The box is too heavy for me to carry.
→ The box is so heavy that I cannot carry it.
Câu thứ hai có mệnh đề đầy đủ và làm rõ người không thể thực hiện hành động.
Phân biệt so that và in order that
Cả so that và in order that đều có thể diễn tả mục đích.
Ví dụ:
- She spoke slowly so that everyone could understand her.
- She spoke slowly in order that everyone could understand her.
Hai câu có ý nghĩa tương tự nhau. Tuy nhiên, in order that thường mang sắc thái trang trọng hơn, trong khi so that phổ biến và tự nhiên trong nhiều tình huống giao tiếp.
Bạn cũng có thể gặp cấu trúc in order to + V và so as to + V.
Ví dụ:
- She studies hard in order to pass the exam.
- She studies hard so as to pass the exam.
- She studies hard so that she can pass the exam.
Các cấu trúc trên đều có thể diễn tả mục đích, nhưng công thức khác nhau. In order to và so as to thường được theo sau bởi động từ nguyên mẫu, còn so that thường nối hai mệnh đề có chủ ngữ và động từ riêng.
Đảo ngữ với so … that
Trong văn viết trang trọng hoặc văn phong mang tính nhấn mạnh, bạn có thể bắt gặp dạng đảo ngữ của so … that.
Công thức:
So + adjective/adverb + auxiliary verb/be + subject + main verb + that + clause
Ví dụ:
- So difficult was the exam that many students failed.
- So tired was she that she fell asleep immediately.
- So quickly did he run that nobody could catch him.
Dạng đảo ngữ này nhấn mạnh tính từ hoặc trạng từ đứng đầu câu. Nó ít phổ biến hơn trật tự thông thường và thường xuất hiện trong văn viết trang trọng.
So sánh:
Câu thông thường: The exam was so difficult that many students failed.
Câu đảo ngữ: So difficult was the exam that many students failed.
Lưu ý rằng công thức đảo ngữ có thể thay đổi tùy vào loại động từ và thì. Với động từ thường, có thể cần dùng do, does hoặc did trước chủ ngữ. Với động từ be, đảo trực tiếp động từ này lên trước chủ ngữ.
Những lỗi thường gặp khi sử dụng cấu trúc so that
Nhầm lẫn giữa so và such
Sai: It was so a difficult exam that many students failed.
Đúng: It was such a difficult exam that many students failed.
Hoặc: The exam was so difficult that many students failed.
Hãy nhớ rằng so thường đi với tính từ hoặc trạng từ, còn such đi với cụm danh từ.
Bỏ that trong câu diễn tả kết quả
Sai: The room was so noisy I couldn’t concentrate.
Trong văn nói, người nghe có thể vẫn hiểu câu này. Tuy nhiên, khi làm bài tập ngữ pháp hoặc viết theo cấu trúc chuẩn, nên viết:
Đúng: The room was so noisy that I couldn’t concentrate.
Dùng sai động từ trong mệnh đề mục đích
Sai: She studies hard so that she passing the exam.
Đúng: She studies hard so that she can pass the exam.
Mệnh đề sau so that cần có cấu trúc động từ phù hợp. Nếu dùng can, động từ theo sau phải ở dạng nguyên mẫu.
Nhầm cấu trúc chỉ mục đích với cấu trúc chỉ kết quả
So that chỉ mục đích:
She turned on the lights so that she could read the book.
So … that chỉ kết quả:
The room was so dark that she couldn’t read the book.
Câu đầu giải thích lý do bật đèn; câu thứ hai diễn tả kết quả của việc căn phòng quá tối.
Dùng sai too … to
Sai: He was so tired to continue working.
Đúng: He was too tired to continue working.
Hoặc:
He was so tired that he couldn’t continue working.
Nếu dùng so … that, cần có mệnh đề kết quả đầy đủ, thay vì đặt trực tiếp to + V sau tính từ.
Bài tập về cấu trúc so that
Hãy chọn đáp án đúng để củng cố kiến thức.
Câu 1: He was ___ tired that he fell asleep immediately.
- such
- so
- too
Câu 2: It was ___ a difficult question that nobody could answer it.
- so
- such
- too
Câu 3: She speaks loudly so that everyone ___ hear her.
- can
- must
- has
Câu 4: The weather was so bad ___ we canceled the trip.
- that
- because
- to
Câu 5: It was such ___ interesting book that I finished it in one day.
- an
- a
- the
Câu 6: The box was too heavy ___ carry.
- that
- for
- to
Câu 7: She saved money so that she ___ buy a new computer.
- could
- must to
- is
Câu 8: Chọn câu đúng.
- It was so a beautiful day that we went outside.
- It was such a beautiful day that we went outside.
- It was too beautiful day that we went outside.
Đáp án và giải thích
- B. so — Dùng so + adjective + that.
- B. such — Such đứng trước cụm danh từ a difficult question.
- A. can — Diễn tả mục đích để mọi người có thể nghe.
- A. that — Dùng so + adjective + that + clause để nêu kết quả.
- A. an — Interesting bắt đầu bằng nguyên âm trong cách phát âm, nên dùng an.
- C. to — Công thức là too + adjective + to + V.
- A. could — Could buy diễn tả mục đích trong ngữ cảnh quá khứ.
- B. — Such a beautiful day là cụm danh từ đúng ngữ pháp.

Ghi nhớ cách dùng cấu trúc so that
Cấu trúc so that là một phần ngữ pháp quan trọng giúp bạn diễn đạt rõ ràng mục đích hoặc kết quả của hành động. Khi chỉ mục đích, so that thường có nghĩa là “để” và nối hai mệnh đề. Khi diễn tả kết quả, cấu trúc thường gặp là so + adjective/adverb + that, nhấn mạnh mức độ dẫn đến một kết quả cụ thể.
Để tránh nhầm lẫn, hãy phân biệt so … that với such … that, too … to và in order that. Đồng thời, chú ý trật tự từ, cách chọn động từ khuyết thiếu và việc sử dụng that trong bài viết. Luyện tập thường xuyên với các ví dụ và bài tập viết lại câu sẽ giúp bạn áp dụng cấu trúc chính xác và tự nhiên hơn.
Câu hỏi thường gặp về cấu trúc so that
So that có thể đứng ở đầu câu không?
Thông thường, mệnh đề chỉ mục đích với so that đứng sau mệnh đề chính để thể hiện rõ hành động và mục tiêu.
Ví dụ:
She spoke slowly so that everyone could understand her.
Trong một số ngữ cảnh, mệnh đề mục đích có thể được đưa lên đầu để nhấn mạnh, nhưng cách diễn đạt này ít phổ biến hơn và cần đảm bảo câu tự nhiên, rõ nghĩa.
Khi nào có thể thay so that bằng in order that?
Bạn có thể dùng in order that thay cho so that trong nhiều câu diễn tả mục đích.
Ví dụ:
She explained the rules clearly so that everyone could understand them.
She explained the rules clearly in order that everyone could understand them.
Cả hai câu đều đúng, nhưng in order that thường trang trọng hơn.
Có thể bỏ that trong cấu trúc so that không?
Trong một số ngữ cảnh giao tiếp thân mật, that có thể được lược bỏ khi diễn tả kết quả nếu câu vẫn dễ hiểu. Tuy nhiên, trong bài tập ngữ pháp và văn viết cần sự rõ ràng, nên giữ that để thể hiện cấu trúc đầy đủ.
Ví dụ:
The test was so difficult that many students failed.
So that chỉ mục đích hay kết quả?
So that thường chỉ mục đích, nghĩa là “để”. Trong khi đó, so … that thường chỉ kết quả, nghĩa là “đến mức mà”.
- Mục đích: I left early so that I could catch the bus.
- Kết quả: I was so tired that I fell asleep on the bus.
Hãy xem xét ý nghĩa của toàn câu để xác định cách dùng phù hợp.
Cấu trúc so that có thể dùng trong bài viết lại câu không?
Có. Cấu trúc này thường xuất hiện trong bài tập chuyển đổi câu, đặc biệt khi chuyển giữa câu chỉ mục đích, câu chỉ kết quả và cấu trúc too … to.
Ví dụ:
The box is too heavy for me to lift.
→ The box is so heavy that I cannot lift it.
Khi viết lại câu, hãy giữ nguyên ý nghĩa, lựa chọn đúng thì và đảm bảo mệnh đề sau that có cấu trúc ngữ pháp hoàn chỉnh.
Từ khóa:
- cấu trúc so that để chỉ mục đích
- cấu trúc so that và such that
- cấu trúc so that viết lại câu
- cấu trúc such … that
- cấu trúc so that đảo ngữ

