Cấu trúc By the Time trong tiếng Anh và cách sử dụng

cấu trúc by the time

Cấu trúc By the Time là một điểm ngữ pháp quan trọng giúp diễn đạt mối quan hệ thời gian giữa hai hành động trong tiếng Anh. Tuy nhiên, nhiều người học vẫn gặp khó khăn khi xác định thì phù hợp, đặc biệt là khi kết hợp với thì quá khứ hoàn thành hoặc tương lai hoàn thành.

Để sử dụng chính xác, bạn cần hiểu ý nghĩa của by the time, cách xác định hành động xảy ra trước và mốc thời gian được nhắc đến trong câu. Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp công thức, cách dùng theo từng thì, ví dụ minh họa, những lỗi thường gặp và bài tập thực hành có đáp án để bạn dễ dàng vận dụng.

Table of Contents

Cấu trúc By the Time là gì?

By the time là một cụm liên từ chỉ thời gian trong tiếng Anh, được sử dụng để giới thiệu một mệnh đề đóng vai trò làm mốc thời gian cho hành động hoặc trạng thái ở mệnh đề còn lại.

Tùy thuộc vào ngữ cảnh, by the time có thể được hiểu là “đến khi”, “vào lúc”, “vào thời điểm mà” hoặc “khi mà”.

Điểm đặc trưng của cấu trúc này là nhấn mạnh một hành động đã hoàn thành hoặc một trạng thái đã hình thành khi một thời điểm nhất định đến.

Ví dụ:

  • By the time I reached the bus stop, the bus had already left. (Khi tôi đến trạm xe buýt, xe đã rời đi.)
  • By the time she finishes her homework, it will be midnight. (Đến khi cô ấy hoàn thành bài tập về nhà, đồng hồ sẽ điểm nửa đêm.)
  • By the time we arrived at the restaurant, our friends had ordered their food. (Khi chúng tôi đến nhà hàng, bạn bè đã gọi món xong.)

Trong những ví dụ trên, by the time giúp người đọc nhận biết mốc thời gian và diễn biến của hành động liên quan đến mốc đó.

Cấu trúc By the Time là gì?
Cấu trúc By the Time là gì?

Vị trí của By the Time trong câu

Mệnh đề chứa by the time có thể xuất hiện ở đầu hoặc cuối câu mà không làm thay đổi ý nghĩa cơ bản.

Công thức tổng quát:

  • By the time + S1 + V1, S2 + V2.
  • S2 + V2 + by the time + S1 + V1.

Trong đó:

  • S1, S2: Chủ ngữ của hai mệnh đề.
  • V1, V2: Động từ được chia theo thì phù hợp.
  • Mệnh đề chứa by the time: Xác định mốc thời gian được đề cập.

Ví dụ:

By the time he arrived, we had finished our discussion.

→ Khi anh ấy đến, chúng tôi đã kết thúc cuộc thảo luận.

Có thể viết lại:

We had finished our discussion by the time he arrived.

→ Chúng tôi đã kết thúc cuộc thảo luận trước lúc anh ấy đến.

Lưu ý: Khi mệnh đề by the time đứng đầu câu, hai mệnh đề thường được ngăn cách bằng dấu phẩy. Nếu mệnh đề này đứng sau, thông thường không cần dấu phẩy.

Công thức cấu trúc By the Time theo từng thì

Một trong những vấn đề thường gặp khi học ngữ pháp là xác định By the Time dùng thì gì. Trên thực tế, cấu trúc này không giới hạn ở một thì cụ thể mà có thể kết hợp với nhiều thì khác nhau, tùy theo thời điểm và ý nghĩa của câu.

Cấu trúc By the Time quá khứ

Cấu trúc By the Time quá khứ thường được sử dụng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động hoặc mốc thời gian khác trong quá khứ.

Trong trường hợp này, người học thường kết hợp thì quá khứ đơn với thì quá khứ hoàn thành.

Công thức:

By the time + S1 + V2/ed, S2 + had + V3/ed.

Hoặc:

By the time + S1 + was/were + …, S2 + had + V3/ed.

Trong đó:

  • Quá khứ đơn: Diễn tả mốc thời gian trong quá khứ.
  • Quá khứ hoàn thành: Nhấn mạnh hành động đã hoàn tất trước mốc thời gian đó.

Ví dụ:

  • By the time I woke up, my sister had gone to school. (Khi tôi thức dậy, chị gái tôi đã đến trường.)
  • By the time the teacher entered the classroom, the students had completed the exercise. (Khi giáo viên bước vào lớp, học sinh đã hoàn thành bài tập.)
  • By the time we got to the cinema, the film had begun. (Khi chúng tôi đến rạp, bộ phim đã bắt đầu.)
  • By the time she was eighteen, she had learned three foreign languages. (Đến năm 18 tuổi, cô ấy đã học được ba ngoại ngữ.)

Phân tích ví dụ:

By the time I arrived at the airport, the plane had taken off.

Trong câu này:

  • I arrived at the airport: Hành động xảy ra tại mốc thời gian trong quá khứ.
  • The plane had taken off: Hành động đã hoàn thành trước khi tôi đến sân bay.

Việc sử dụng thì quá khứ hoàn thành giúp làm rõ thứ tự giữa hai sự kiện.

Tuy nhiên, không phải mọi câu có by the time trong quá khứ đều bắt buộc dùng quá khứ hoàn thành.

Ví dụ:

By the time we arrived, the streets were empty.

→ Đến khi chúng tôi tới nơi, đường phố đã vắng tanh.

Ở đây, were empty diễn tả trạng thái tại thời điểm được nhắc đến nên thì quá khứ đơn vẫn phù hợp.

Cấu trúc By the Time tương lai

Cấu trúc By the Time tương lai được dùng để diễn tả một hành động dự kiến sẽ hoàn thành trước hoặc chậm nhất vào một thời điểm trong tương lai.

Cấu trúc này thường kết hợp thì hiện tại đơn trong mệnh đề chỉ thời gian và thì tương lai hoàn thành trong mệnh đề chính.

Công thức:

By the time + S1 + V(s/es), S2 + will have + V3/ed.

Hoặc:

By the time + S1 + am/is/are + …, S2 + will have + V3/ed.

Trong đó:

  • Hiện tại đơn: Diễn tả mốc thời gian tương lai sau by the time.
  • Tương lai hoàn thành: Diễn tả hành động sẽ hoàn tất trước hoặc khi mốc thời gian đó đến.

Ví dụ:

  • By the time you get home, I will have prepared dinner. (Khi bạn về đến nhà, tôi sẽ chuẩn bị xong bữa tối.)
  • By the time she graduates, she will have completed several internships. (Đến khi tốt nghiệp, cô ấy sẽ hoàn thành một số kỳ thực tập.)
  • By the time we reach the hotel, the rain will have stopped. (Đến khi chúng tôi tới khách sạn, trời sẽ tạnh mưa.)
  • By the time the guests arrive, we will have decorated the room. (Trước khi khách đến, chúng tôi sẽ trang trí xong căn phòng.)

Phân tích ví dụ:

By the time he returns, I will have finished my assignment.

Trong đó:

  • He returns: Mốc thời gian sẽ xảy ra trong tương lai.
  • I will have finished my assignment: Hành động dự kiến hoàn thành trước mốc đó.

Lưu ý quan trọng: Khi đề cập đến tương lai, mệnh đề thời gian bắt đầu bằng by the time thường dùng thì hiện tại đơn thay vì will + V.

Ví dụ:

  • Sai: By the time you will arrive, I will have finished the report.
  • Đúng: By the time you arrive, I will have finished the report.

Cấu trúc By the Time trong hiện tại và thói quen

Bên cạnh quá khứ và tương lai, by the time còn được dùng để nói về những tình huống lặp lại hoặc trạng thái thường xuyên xuất hiện tại một thời điểm nhất định.

Trong trường hợp này, cả hai mệnh đề có thể sử dụng thì hiện tại đơn.

Công thức thường gặp:

By the time + S1 + V(s/es), S2 + V(s/es).

Ví dụ:

  • By the time I get to work, I usually feel tired. (Đến khi tôi tới chỗ làm, tôi thường cảm thấy mệt.)
  • By the time my brother wakes up, our parents are already at work. (Khi em trai tôi thức dậy, bố mẹ chúng tôi thường đã có mặt ở nơi làm việc.)

Cách dùng này không nhất thiết nhấn mạnh một hành động đã hoàn thành. Thay vào đó, nó mô tả trạng thái hoặc thói quen tại một thời điểm quen thuộc.

By the Time dùng thì gì? Cách nhận biết nhanh

Để lựa chọn thì phù hợp, trước tiên bạn cần xác định câu đang đề cập đến quá khứ, tương lai hay một tình huống mang tính thói quen.

Bảng dưới đây tổng hợp những cách kết hợp thường gặp:

Ngữ cảnhMệnh đề By the TimeMệnh đề chính
Hành động hoàn thành trước một mốc quá khứQuá khứ đơnQuá khứ hoàn thành
Hành động sẽ hoàn thành trước một mốc tương laiHiện tại đơnTương lai hoàn thành
Thói quen hoặc trạng thái lặp lạiHiện tại đơnHiện tại đơn
Trạng thái tại một thời điểm trong quá khứQuá khứ đơnQuá khứ đơn

Ví dụ so sánh:

By the time she arrived, I had cooked dinner.

→ Khi cô ấy đến, tôi đã nấu xong bữa tối.

By the time she arrives, I will have cooked dinner.

→ Khi cô ấy đến, tôi sẽ nấu xong bữa tối.

By the time she arrives at work, she usually feels hungry.

→ Đến khi tới chỗ làm, cô ấy thường cảm thấy đói.

Có thể thấy, mặc dù cùng sử dụng by the time, cách chia động từ ở mỗi câu lại khác nhau. Điều quan trọng là xác định đúng ngữ cảnh thay vì ghi nhớ một công thức cố định.

Cách dùng cấu trúc By the Time trong giao tiếp

Không chỉ xuất hiện trong bài tập ngữ pháp, by the time còn được sử dụng trong nhiều tình huống giao tiếp và văn viết.

Nhấn mạnh hành động hoàn thành trước một mốc thời gian

Đây là cách dùng quen thuộc, giúp làm rõ rằng một hành động đã kết thúc khi sự kiện khác diễn ra.

Ví dụ:

By the time the manager arrived, the team had solved the problem.

→ Khi người quản lý đến, cả nhóm đã giải quyết xong vấn đề.

Câu văn nhấn mạnh rằng quá trình giải quyết vấn đề hoàn tất trước thời điểm người quản lý xuất hiện.

Diễn tả kết quả dự kiến trong tương lai

By the time thường được sử dụng khi nói về kế hoạch, mục tiêu hoặc những việc dự kiến sẽ hoàn thành.

Ví dụ:

By the time the new semester begins, I will have reviewed all the important grammar topics.

→ Trước khi học kỳ mới bắt đầu, tôi sẽ ôn tập xong các chủ điểm ngữ pháp quan trọng.

Cách diễn đạt này giúp xác định thời hạn dự kiến của một hành động.

Mô tả sự thay đổi hoặc trạng thái tại một thời điểm

Ngoài việc nhấn mạnh sự hoàn thành, by the time cũng có thể diễn tả một trạng thái đã xuất hiện khi một mốc thời gian đến.

Ví dụ:

By the time we reached the mountain village, it was already dark.

→ Đến khi chúng tôi tới ngôi làng trên núi, trời đã tối.

Ở đây, câu văn tập trung vào trạng thái của thời tiết tại thời điểm nhóm người đến nơi.

Phân biệt By the Time với When, Before và Until

Các từ by the time, when, before và until đều liên quan đến thời gian nhưng có sự khác biệt về ý nghĩa và cách sử dụng.

Cấu trúcÝ nghĩaĐiểm nhấn
By the timeĐến khi, vào thời điểm màTrạng thái hoặc hành động đã hoàn thành khi một mốc thời gian đến
WhenKhi, lúcThời điểm xảy ra một sự kiện
BeforeTrước khiThứ tự xảy ra giữa các hành động
UntilCho đến khiSự kéo dài của hành động hoặc trạng thái tới một mốc thời gian

Phân biệt By the Time và When

When thường được dùng để xác định thời điểm một hành động diễn ra. Trong khi đó, by the time thường nhấn mạnh những gì đã xảy ra hoặc đã hoàn thành khi thời điểm đó đến.

Ví dụ:

When I arrived, she opened the door.

→ Khi tôi đến, cô ấy mở cửa.

By the time I arrived, she had opened the door.

→ Đến khi tôi đến, cô ấy đã mở cửa trước đó.

Câu đầu thể hiện hai hành động diễn ra gần nhau. Câu thứ hai làm rõ hành động mở cửa đã xảy ra trước thời điểm người nói đến nơi.

Phân biệt By the Time và Before

Before chủ yếu xác định thứ tự thời gian, cho biết hành động nào xảy ra trước hành động nào.

Ví dụ:

She finished her homework before her mother came home.

→ Cô ấy hoàn thành bài tập trước khi mẹ về.

By the time her mother came home, she had finished her homework.

→ Khi mẹ về đến nhà, cô ấy đã hoàn thành bài tập.

Hai câu có ý nghĩa gần nhau, nhưng câu sử dụng by the time nhấn mạnh trạng thái hoàn thành tại mốc thời gian được đề cập.

Phân biệt By the Time và Until

Until được sử dụng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái tiếp tục kéo dài cho đến một thời điểm.

Ví dụ:

I waited until he arrived.

→ Tôi đợi cho đến khi anh ấy đến.

By the time he arrived, I had waited for two hours.

→ Đến khi anh ấy đến, tôi đã đợi được hai tiếng.

Điểm khác biệt nằm ở chỗ until tập trung vào khoảng thời gian kéo dài, còn by the time xác định tình trạng tại một mốc thời gian.

Những lỗi thường gặp khi sử dụng cấu trúc By the Time

Mặc dù công thức không quá phức tạp, người học vẫn có thể mắc lỗi nếu chưa hiểu rõ mối quan hệ giữa các mệnh đề.

Nhầm lẫn giữa quá khứ đơn và quá khứ hoàn thành

Khi muốn nhấn mạnh một hành động đã hoàn tất trước mốc thời gian trong quá khứ, sử dụng quá khứ hoàn thành thường giúp câu rõ nghĩa hơn.

Ví dụ:

  • Chưa phù hợp với ý muốn diễn đạt: By the time I arrived, she left.
  • Phù hợp: By the time I arrived, she had left.

Trong trường hợp này, người nói muốn nhấn mạnh việc cô ấy rời đi trước khi mình tới. Do đó, had left thể hiện rõ thứ tự thời gian hơn.

Sử dụng Will trong mệnh đề chỉ thời gian

Một lỗi khác là sử dụng thì tương lai đơn ngay sau by the time khi nói về tương lai.

Ví dụ:

  • Sai: By the time he will come back, we will have finished dinner.
  • Đúng: By the time he comes back, we will have finished dinner.

Giải thích: Mệnh đề thời gian nói về tương lai thường sử dụng hiện tại đơn. Thì tương lai hoàn thành được dùng trong mệnh đề chính để nhấn mạnh hành động hoàn tất.

Cho rằng By the Time luôn đi với thì hoàn thành

Nhiều người học ghi nhớ rằng cứ có by the time thì phải xuất hiện thì quá khứ hoàn thành hoặc tương lai hoàn thành.

Tuy nhiên, đây không phải quy tắc áp dụng cho mọi trường hợp.

Ví dụ:

By the time we arrived, everyone was tired.

→ Đến khi chúng tôi tới nơi, mọi người đều mệt.

Câu trên sử dụng quá khứ đơn để mô tả trạng thái mà không cần quá khứ hoàn thành.

Vì vậy, trước khi chọn thì, người học nên xác định câu nhấn mạnh hành động đã hoàn thành hay chỉ mô tả một trạng thái.

Không xác định chính xác mốc thời gian

Khi không phân biệt được đâu là mệnh đề chỉ mốc thời gian, bạn rất dễ chia động từ sai.

Ví dụ:

  • Sai: By the time she finished the exam, I finish mine.
  • Đúng: By the time she finished the exam, I had finished mine.

Giải thích:

  • She finished the exam: Mốc thời gian trong quá khứ.
  • I had finished mine: Hành động hoàn thành trước mốc đó.

Dịch By the Time theo từng từ riêng lẻ

Nếu tách by và time để dịch theo nghĩa thông thường, người học có thể hiểu sai cả câu.

Thay vì dịch từng từ, hãy ghi nhớ by the time như một cụm chỉ thời gian hoàn chỉnh.

Ví dụ:

By the time I got home, my family had eaten dinner.

→ Đến khi tôi về nhà, gia đình đã ăn tối xong.

Cách hiểu theo ngữ cảnh sẽ giúp bạn dịch câu tự nhiên và lựa chọn thì phù hợp hơn.

Mẹo ghi nhớ và vận dụng By the Time hiệu quả

Để sử dụng cấu trúc này dễ dàng hơn, bạn có thể áp dụng một số phương pháp học tập sau.

Xác định hai mốc hành động trong câu

Trước khi chia động từ, hãy tự đặt ra hai câu hỏi:

  • Mốc thời gian được đề cập là khi nào?
  • Hành động hoặc trạng thái còn lại có quan hệ như thế nào với mốc đó?

Ví dụ:

By the time I arrived, they had gone home.

Mốc thời gian là I arrived. Hành động they had gone home xảy ra trước mốc này.

Ghi nhớ theo nhóm thì

Bạn có thể liên kết những công thức thường gặp như sau:

Quá khứ:

By the time + Past Simple, Past Perfect.

Tương lai:

By the time + Present Simple, Future Perfect.

Thói quen:

By the time + Present Simple, Present Simple.

Đây là những mẫu câu thông dụng để bắt đầu luyện tập, không phải những công thức bắt buộc cho mọi ngữ cảnh.

Tự đặt câu theo tình huống thực tế

Thay vì chỉ học thuộc công thức, hãy thử viết câu về sinh hoạt hằng ngày, kế hoạch học tập hoặc công việc.

Ví dụ:

By the time I finish studying tonight, I will have reviewed five grammar lessons.

→ Đến khi học xong tối nay, tôi sẽ ôn tập được năm bài ngữ pháp.

Việc luyện tập với tình huống quen thuộc giúp bạn dễ dàng ghi nhớ và vận dụng khi giao tiếp.

Bài tập cấu trúc By the Time có đáp án

Sau khi nắm vững lý thuyết, bạn có thể luyện tập qua những dạng bài dưới đây để kiểm tra khả năng xác định thì và sử dụng cấu trúc trong câu.

Bài tập điền dạng đúng của động từ

Chia động từ trong ngoặc sao cho phù hợp với ngữ cảnh.

  1. By the time I arrived at school, the first lesson ______ (begin).
  2. By the time you return, we ______ (complete) the project.
  3. By the time she got to the station, the train ______ (leave).
  4. By the time he graduates, he ______ (gain) valuable experience.
  5. By the time we reached the beach, the sun ______ (set).
  6. By the time they arrive tomorrow, I ______ (prepare) everything.

Bài tập trắc nghiệm

Câu 1: By the time we entered the room, the presentation ______.

A. begins
B. began
C. had begun
D. has begun

Câu 2: By the time she arrives, her brother ______ his homework.

A. finishes
B. finished
C. had finished
D. will have finished

Câu 3: By the time I woke up, my parents ______ for work.

A. had left
B. have left
C. will leave
D. leave

Câu 4: By the time the guests ______, we will have prepared the food.

A. arrived
B. arrive
C. will arrive
D. had arrived

Câu 5: By the time we reached the village, it ______ dark.

A. is
B. has been
C. was
D. will be

Bài tập viết lại câu

Sử dụng by the time để viết lại những cặp câu sau mà không thay đổi ý nghĩa cơ bản.

Câu 1:

She finished her assignment. Then the teacher arrived.

→ By the time the teacher arrived, …

Câu 2:

I will clean the kitchen. Then my mother will come home.

→ By the time my mother comes home, …

Câu 3:

The film started. Then we entered the cinema.

→ By the time we entered the cinema, …

Câu 4:

They will complete the construction. Then winter will begin.

→ By the time winter begins, …

Đáp án và giải thích chi tiết

Đáp án bài tập điền động từ

CâuĐáp ánGiải thích
1had begunBài học bắt đầu trước khi người nói đến trường
2will have completedDự kiến dự án hoàn tất trước khi bạn quay lại
3had leftTàu rời ga trước khi cô ấy đến
4will have gainedKinh nghiệm được tích lũy trước thời điểm tốt nghiệp
5had setMặt trời đã lặn trước khi nhóm người đến bãi biển
6will have preparedViệc chuẩn bị sẽ hoàn thành trước khi họ đến

Đáp án bài tập trắc nghiệm

  • Câu 1: C. had begun. Bài thuyết trình đã bắt đầu trước thời điểm chúng tôi bước vào phòng.
  • Câu 2: D. will have finished. Sử dụng tương lai hoàn thành để diễn tả việc hoàn thành bài tập trước khi cô ấy đến.
  • Câu 3: A. had left. Bố mẹ rời nhà trước khi người nói thức dậy.
  • Câu 4: B. arrive. Mệnh đề thời gian bắt đầu bằng by the time dùng hiện tại đơn khi đề cập đến tương lai.
  • Câu 5: C. was. Câu mô tả trạng thái trời tối tại thời điểm đến ngôi làng.

Đáp án bài tập viết lại câu

Câu 1:

By the time the teacher arrived, she had finished her assignment.

Câu 2:

By the time my mother comes home, I will have cleaned the kitchen.

Câu 3:

By the time we entered the cinema, the film had started.

Câu 4:

By the time winter begins, they will have completed the construction.

Lưu ý: Khi làm dạng bài này, hãy xác định hành động xảy ra trước, mốc thời gian xảy ra sau và lựa chọn thì phù hợp. Không nên chỉ nhìn vào từ by the time rồi áp dụng công thức một cách máy móc.

Nắm vững By the Time để sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn
Nắm vững By the Time để sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn

Nắm vững By the Time để sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn

Cấu trúc By the Time giúp thể hiện rõ mối quan hệ thời gian giữa các hành động, đặc biệt khi muốn nhấn mạnh một sự việc đã hoặc sẽ hoàn thành trước một mốc nhất định. Để sử dụng đúng, bạn cần xác định bối cảnh quá khứ, hiện tại hay tương lai, đồng thời phân biệt hành động hoàn tất với trạng thái tại một thời điểm.

Bên cạnh việc ghi nhớ các công thức thường gặp, bạn nên luyện tập đặt câu, so sánh với những liên từ chỉ thời gian khác và thực hành qua nhiều dạng bài tập. Khi hiểu được logic ngữ pháp, bạn sẽ dễ dàng vận dụng by the time trong giao tiếp, bài viết và những tình huống sử dụng tiếng Anh hằng ngày.

Câu hỏi thường gặp về cấu trúc By the Time

By the Time dùng thì gì?

By the time có thể kết hợp với nhiều thì khác nhau. Trong quá khứ, cấu trúc thường đi cùng quá khứ đơn và quá khứ hoàn thành. Khi nói về tương lai, người học thường sử dụng hiện tại đơn và tương lai hoàn thành. Ngoài ra, các thì đơn cũng có thể xuất hiện khi mô tả trạng thái hoặc thói quen.

By the Time có bắt buộc dùng thì hoàn thành không?

Không. Thì hoàn thành thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh hành động đã hoặc sẽ hoàn tất trước một mốc thời gian. Nếu câu diễn tả trạng thái hoặc thói quen, người nói có thể sử dụng thì đơn phù hợp với ngữ cảnh.

By the Time có thể đứng cuối câu không?

Có. Mệnh đề chứa by the time có thể đứng trước hoặc sau mệnh đề chính.

Ví dụ:

I had finished my homework by the time my friend called.

→ Tôi đã hoàn thành bài tập trước khi bạn gọi điện.

Sau By the Time có dùng Will không?

Khi by the time giới thiệu một mệnh đề thời gian nói về tương lai, thông thường không sử dụng will + động từ nguyên mẫu trong mệnh đề đó. Thay vào đó, bạn sử dụng thì hiện tại đơn.

Ví dụ:

By the time she arrives, we will have finished lunch.

→ Khi cô ấy đến, chúng tôi sẽ ăn trưa xong.

By the Time và Before có thay thế cho nhau không?

Trong một số trường hợp, hai cấu trúc có thể diễn đạt ý nghĩa gần giống nhau. Tuy nhiên, before nhấn mạnh thứ tự thời gian, còn by the time thường tập trung vào hành động đã hoàn thành hoặc trạng thái tại một mốc nhất định. Vì vậy, việc thay thế cần dựa trên ngữ cảnh cụ thể.

Từ khóa:

  • cấu trúc by the time
  • by the time cấu trúc
  • cấu trúc by the time quá khứ
  • cấu trúc by the time tương lai
  • by the time dùng thì gì