Bị Động Quá Khứ Đơn: Cách Dùng Và Công Thức

Trong tiếng Anh, bị động quá khứ đơn được sử dụng khi người nói muốn nhấn mạnh người hoặc vật chịu tác động của một hành động đã xảy ra trong quá khứ. Cấu trúc này thường xuất hiện trong bài tập ngữ pháp, bài kiểm tra tiếng Anh và các tình huống giao tiếp hằng ngày.

Để sử dụng chính xác câu bị động ở thì quá khứ đơn, người học cần hiểu cách chia động từ to be, cách sử dụng quá khứ phân từ (V3/ed) và quy trình chuyển đổi từ câu chủ động sang câu bị động. Bài viết dưới đây sẽ hệ thống hóa kiến thức qua công thức, ví dụ, lỗi thường gặp và bài tập thực hành có đáp án.

Table of Contents

Tổng Quan Về Bị Động Quá Khứ Đơn

Trước khi tìm hiểu chi tiết công thức bị động quá khứ đơn, bạn cần phân biệt hai thành phần ngữ pháp quan trọng: câu bị động và thì quá khứ đơn.

Câu bị động trong tiếng Anh là gì?

Câu bị động (Passive Voice) được sử dụng khi người nói muốn tập trung vào đối tượng chịu tác động của hành động thay vì chủ thể thực hiện hành động đó.

Ví dụ:

  • Câu chủ động: Tom broke the window. (Tom đã làm vỡ cửa sổ.)
  • Câu bị động: The window was broken by Tom. (Cửa sổ đã bị Tom làm vỡ.)

Trong câu chủ động, Tom là chủ ngữ thực hiện hành động, còn the window là tân ngữ chịu tác động. Khi chuyển sang câu bị động, the window được đưa lên vị trí chủ ngữ để làm nổi bật đối tượng này.

Công thức khái quát của câu bị động là:

S + be + V3/ed + (by + O)

Trong đó:

  • S (Subject): Chủ ngữ, thường là đối tượng chịu tác động của hành động.
  • Be: Động từ to be, được chia theo thì và chủ ngữ.
  • V3/ed: Quá khứ phân từ của động từ chính.
  • By + O: Thành phần chỉ người hoặc đối tượng thực hiện hành động, có thể được lược bỏ khi không cần thiết.

Thì quá khứ đơn được sử dụng khi nào?

Thì quá khứ đơn (Simple Past) diễn tả hành động hoặc sự việc đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.

Ví dụ:

They cleaned the room yesterday.

(Họ đã dọn phòng ngày hôm qua.)

Trong câu trên, động từ cleaned cho biết hành động đã diễn ra trong quá khứ. Một số trạng từ và cụm từ thường gặp với thì này gồm:

  • Yesterday: Hôm qua.
  • Last night, last week, last year: Tối qua, tuần trước, năm ngoái.
  • Two days ago, three months ago: Hai ngày trước, ba tháng trước.
  • In 2019, in 2022: Vào năm 2019, năm 2022.

Khi chuyển câu từ chủ động sang bị động ở thì quá khứ đơn, cần giữ nguyên ý nghĩa thời gian của câu và thay đổi cấu trúc động từ cho phù hợp.

Tổng Quan Về Bị Động Quá Khứ Đơn
Tổng Quan Về Bị Động Quá Khứ Đơn

Công Thức Bị Động Quá Khứ Đơn Chi Tiết

Cấu trúc bị động quá khứ đơn sử dụng was/were kết hợp với quá khứ phân từ của động từ chính. Tùy theo mục đích diễn đạt, câu được chia thành ba dạng: khẳng định, phủ định và nghi vấn.

Công thức câu bị động quá khứ đơn dạng khẳng định

Công thức:

S + was/were + V3/ed + (by + O)

Trong đó, was được dùng với chủ ngữ số ít và các đại từ I, he, she, it; were được dùng với you, we, they và chủ ngữ số nhiều.

Ví dụ:

  • The letter was sent yesterday. (Bức thư đã được gửi ngày hôm qua.)
  • The windows were cleaned last Sunday. (Các cửa sổ đã được lau vào Chủ nhật tuần trước.)
  • The cake was made by my mother. (Chiếc bánh đã được làm bởi mẹ tôi.)

Lưu ý rằng động từ chính phải ở dạng V3/ed, không sử dụng V1 hoặc V2 sau was/were trong cấu trúc bị động này.

Công thức câu bị động quá khứ đơn dạng phủ định

Công thức:

S + was/were + not + V3/ed + (by + O)

Dạng phủ định được sử dụng để diễn tả một hành động không được thực hiện hoặc không xảy ra đối với chủ ngữ trong quá khứ.

Ví dụ:

  • The door was not locked last night. (Cánh cửa đã không được khóa vào tối qua.)
  • The documents were not signed yesterday. (Các tài liệu đã không được ký ngày hôm qua.)
  • The package wasn’t delivered on Monday. (Gói hàng đã không được giao vào thứ Hai.)

Trong văn phong thân mật, bạn có thể sử dụng dạng viết tắt:

  • Was not → wasn’t
  • Were not → weren’t

Cả dạng đầy đủ và dạng viết tắt đều đúng về ngữ pháp. Tuy nhiên, dạng đầy đủ thường phù hợp hơn trong văn bản trang trọng.

Công thức câu bị động quá khứ đơn dạng nghi vấn

Để đặt câu hỏi Yes/No, đưa was/were lên trước chủ ngữ.

Công thức:

Was/Were + S + V3/ed + (by + O)?

Ví dụ:

  • Was the house built in 1990? (Ngôi nhà có được xây vào năm 1990 không?)
  • Were the invitations sent yesterday? (Các thiệp mời đã được gửi ngày hôm qua chưa?)
  • Was the report completed by Anna? (Báo cáo đã được Anna hoàn thành phải không?)

Câu trả lời ngắn có thể được trình bày như sau:

  • Yes, it was. / No, it wasn’t.
  • Yes, they were. / No, they weren’t.

Đối với câu hỏi có từ để hỏi, đặt từ để hỏi ở đầu câu, sau đó sử dụng cấu trúc nghi vấn:

Wh-word + was/were + S + V3/ed + (by + O)?

Ví dụ: When was this building constructed? (Tòa nhà này được xây dựng khi nào?)

Cách phân biệt was và were

Để áp dụng đúng công thức câu bị động quá khứ đơn, bạn cần căn cứ vào chủ ngữ mới sau khi chuyển câu.

Chủ ngữĐộng từ to be
I, he, she, itwas
Danh từ số ítwas
You, we, theywere
Danh từ số nhiềuwere

Ví dụ:

  • The car was repaired yesterday.
  • The cars were repaired yesterday.

Trong hai ví dụ trên, car là danh từ số ít nên đi với was, còn cars là danh từ số nhiều nên đi với were.

Mẹo ghi nhớ: Sau khi đưa tân ngữ lên đầu câu, hãy xác định chủ ngữ mới là số ít hay số nhiều trước khi lựa chọn was hoặc were.

Cách Chuyển Câu Chủ Động Sang Bị Động Quá Khứ Đơn

Việc chuyển đổi sẽ dễ dàng hơn nếu bạn thực hiện theo từng bước. Quy trình dưới đây phù hợp với những câu chủ động có tân ngữ và sử dụng ngoại động từ.

Bước 1: Xác định chủ ngữ, động từ và tân ngữ

Trước tiên, xác định ai thực hiện hành động, hành động nào được thực hiện và đối tượng nào chịu tác động.

Ví dụ:

The students cleaned the classroom.

  • Chủ ngữ: The students.
  • Động từ: cleaned.
  • Tân ngữ: the classroom.

Bước 2: Đưa tân ngữ lên đầu câu

Tân ngữ của câu chủ động sẽ trở thành chủ ngữ trong câu bị động.

Với ví dụ trên, the classroom được chuyển lên đầu câu:

The classroom …

Bước 3: Thêm was/were và chuyển động từ sang V3/ed

Vì the classroom là danh từ số ít, ta sử dụng was. Động từ cleaned có dạng V3 giống V2 là cleaned.

Câu sau khi hoàn thành phần cấu trúc chính:

The classroom was cleaned …

Bước 4: Thêm by + người thực hiện nếu cần

Nếu muốn đề cập đến người thực hiện hành động, thêm by + O vào cuối câu.

Câu hoàn chỉnh:

The classroom was cleaned by the students.

(Lớp học đã được các học sinh dọn dẹp.)

Tuy nhiên, không phải trường hợp nào cũng cần bổ sung by + O. Nếu người thực hiện không xác định hoặc không quan trọng đối với nội dung truyền đạt, bạn có thể lược bỏ thành phần này.

Ví dụ:

Someone stole my bike last night.

→ My bike was stolen last night.

Trong trường hợp này, my bike trở thành chủ ngữ mới, còn stole được chuyển sang dạng quá khứ phân từ stolen. Không cần thêm by someone vì người thực hiện không được xác định và không phải trọng tâm của câu.

Khi Nào Cần Sử Dụng By Trong Câu Bị Động?

Trong câu bị động quá khứ đơn, by + O được dùng để bổ sung thông tin về người hoặc đối tượng thực hiện hành động. Thành phần này nên được giữ lại khi danh tính người thực hiện có ý nghĩa đối với nội dung câu.

Ví dụ:

The Mona Lisa was painted by Leonardo da Vinci.

(Bức tranh Mona Lisa được vẽ bởi Leonardo da Vinci.)

Ở ví dụ này, tên người họa sĩ là thông tin quan trọng nên được giữ lại.

Ngược lại, khi người thực hiện không rõ, không quan trọng hoặc có thể suy ra từ ngữ cảnh, bạn có thể lược bỏ thành phần by + O.

Ví dụ:

My wallet was stolen yesterday.

(Ví của tôi đã bị lấy trộm ngày hôm qua.)

Không cần viết by someone vì câu vẫn truyền tải đầy đủ thông tin cần thiết.

Ngoài ra, câu bị động thường được sử dụng trong tin tức, báo cáo, thông báo và văn bản học thuật khi người viết muốn tập trung vào sự việc hoặc kết quả thay vì người thực hiện hành động.

Những Lỗi Thường Gặp Khi Dùng Bị Động Quá Khứ Đơn

Khi làm bài tập về cấu trúc câu bị động quá khứ đơn, người học thường mắc lỗi ở cách chia to be, dạng động từ và vị trí các thành phần trong câu.

Chia sai was/were

Ví dụ sai:

The books was sold yesterday.

Câu đúng:

The books were sold yesterday.

Giải thích: The books là chủ ngữ số nhiều nên phải dùng were, không dùng was.

Dùng V2 thay cho V3

Ví dụ sai:

The letter was wrote yesterday.

Câu đúng:

The letter was written yesterday.

Giải thích: Write có ba dạng write – wrote – written. Trong cấu trúc bị động, động từ chính phải ở dạng V3 là written.

Không chuyển tân ngữ thành chủ ngữ mới

Ví dụ sai:

The students were cleaned the classroom.

Câu đúng:

The classroom was cleaned by the students.

Giải thích: The classroom là đối tượng chịu tác động của hành động dọn dẹp nên phải được đưa lên làm chủ ngữ mới. Không giữ nguyên cấu trúc chủ động rồi thêm were vào trước động từ.

Sử dụng by không cần thiết

Ví dụ chưa tự nhiên:

My phone was stolen by someone yesterday.

Câu tự nhiên hơn trong ngữ cảnh thông thường:

My phone was stolen yesterday.

Giải thích: Khi người thực hiện không được xác định hoặc không quan trọng, có thể bỏ by someone để câu ngắn gọn hơn.

Chuyển câu không có tân ngữ sang bị động

Không phải mọi động từ đều có thể chuyển sang dạng bị động theo cách thông thường. Những động từ không có tân ngữ trực tiếp, chẳng hạn arrive, sleep và happen, thường không dùng theo cấu trúc bị động cơ bản này.

Ví dụ:

The accident happened yesterday.

Không chuyển thành The accident was happened yesterday.

Bài Tập Bị Động Quá Khứ Đơn Có Đáp Án

Sau khi nắm được công thức và cách chuyển đổi, hãy luyện tập với các dạng bài dưới đây để kiểm tra khả năng vận dụng.

Bài tập 1: Chuyển câu chủ động sang câu bị động

Viết lại các câu sau ở dạng bị động quá khứ đơn mà không làm thay đổi ý nghĩa.

  1. They built this bridge in 2015.
  2. Someone broke the window last night.
  3. The teacher checked our homework yesterday.
  4. They cleaned the streets last Sunday.
  5. Shakespeare wrote this play.

Bài tập 2: Chia động từ trong ngoặc

Điền dạng bị động quá khứ đơn thích hợp vào chỗ trống.

  1. The house __________ (build) ten years ago.
  2. These books __________ (sell) last month.
  3. My phone __________ (steal) yesterday.
  4. The letters __________ (send) two days ago.
  5. The classroom __________ (clean) after the lesson.

Bài tập 3: Chọn đáp án đúng

Chọn phương án phù hợp để hoàn thành mỗi câu.

  1. The documents ______ yesterday.
    • A. was signed
    • B. were signed
    • C. were sign
  2. The cake ______ by my sister last night.
    • A. was made
    • B. were made
    • C. was make
  3. ______ the invitations sent last week?
    • A. Did
    • B. Was
    • C. Were
  4. The old building ______ in 2005.
    • A. was constructed
    • B. were constructed
    • C. was construct
  5. The emails ______ not delivered yesterday.
    • A. was
    • B. were
    • C. did

Đáp án chi tiết

Bài tập 1:

  1. This bridge was built in 2015.
  2. The window was broken last night.
  3. Our homework was checked by the teacher yesterday.
  4. The streets were cleaned last Sunday.
  5. This play was written by Shakespeare.

Bài tập 2:

  1. was built
  2. were sold
  3. was stolen
  4. were sent
  5. was cleaned

Bài tập 3:

  1. B. were signed
  2. A. was made
  3. C. Were
  4. A. was constructed
  5. B. were

Khi kiểm tra đáp án, hãy xác định chủ ngữ mới, lựa chọn was/were phù hợp và kiểm tra dạng V3/ed của động từ. Với động từ bất quy tắc, nên học theo bảng ba cột V1 – V2 – V3 để tránh nhầm lẫn khi làm bài.

Ghi Nhớ Nhanh Công Thức Bị Động Quá Khứ Đơn

Để sử dụng chính xác bị động quá khứ đơn, bạn cần ghi nhớ những điểm cốt lõi sau:

  • Khẳng định: S + was/were + V3/ed + (by + O).
  • Phủ định: S + was/were + not + V3/ed + (by + O).
  • Nghi vấn: Was/Were + S + V3/ed + (by + O)?
  • Tân ngữ của câu chủ động trở thành chủ ngữ mới trong câu bị động.
  • Was dùng với chủ ngữ số ít và các đại từ I, he, she, it; were dùng với you, we, they và chủ ngữ số nhiều.
  • Động từ chính phải ở dạng quá khứ phân từ V3/ed.
  • By + O chỉ cần thiết khi thông tin về người thực hiện hành động quan trọng.

Hãy luyện tập thường xuyên với nhiều dạng câu khác nhau để ghi nhớ công thức, nhận biết động từ bất quy tắc và chuyển đổi câu chính xác hơn.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Bị Động Quá Khứ Đơn
Câu Hỏi Thường Gặp Về Bị Động Quá Khứ Đơn

Câu Hỏi Thường Gặp Về Bị Động Quá Khứ Đơn

Câu bị động quá khứ đơn có dùng với động từ không có tân ngữ không?

Thông thường, không thể chuyển một câu chủ động không có tân ngữ trực tiếp sang dạng bị động theo cấu trúc cơ bản. Các động từ như arrive, sleep và happen không có tân ngữ trực tiếp để đưa lên làm chủ ngữ mới.

Ví dụ: They built the house có thể chuyển thành The house was built. Tuy nhiên, The accident happened yesterday không chuyển thành The accident was happened yesterday.

Câu bị động quá khứ đơn có bắt buộc phải có by + người thực hiện không?

Không. Thành phần by + O có thể được lược bỏ khi người thực hiện không được biết, không quan trọng hoặc không cần nhấn mạnh. Chẳng hạn, My bike was stolen last night đã truyền đạt đầy đủ thông tin về sự việc mà không cần bổ sung by someone.

Làm thế nào để nhận biết câu bị động quá khứ đơn?

Dấu hiệu ngữ pháp quan trọng là cấu trúc was/were + V3/ed. Bạn cũng nên xem xét ngữ cảnh để xác định hành động được nói đến đã xảy ra trong quá khứ hay chưa.

Ví dụ: The car was repaired yesterday. Trong câu này, was repaired là cấu trúc bị động và yesterday cho biết thời điểm trong quá khứ.

Vì sao một số câu bị động không có by?

Câu bị động tập trung vào đối tượng chịu tác động hoặc kết quả của hành động. Vì vậy, người thực hiện không nhất thiết phải được đề cập nếu danh tính của họ không quan trọng đối với nội dung câu.

Ví dụ: The classroom was cleaned after the lesson. Câu này nhấn mạnh việc lớp học đã được dọn dẹp, không phải ai đã thực hiện công việc đó.

Những động từ nào thường gây nhầm lẫn khi chuyển sang bị động?

Các động từ bất quy tắc thường gây khó khăn vì dạng V2 và V3 có thể khác nhau. Bạn nên chú ý các nhóm sau:

  • Write – wrote – written.
  • Break – broke – broken.
  • Steal – stole – stolen.
  • Build – built – built.
  • Make – made – made.

Khi chuyển câu, hãy dùng V3 thay vì V2 sau was/were. Việc ôn tập bảng động từ bất quy tắc sẽ giúp bạn hạn chế lỗi sai và sử dụng câu bị động tự nhiên hơn.

Từ khóa:

  • câu bị động quá khứ đơn
  • công thức bị động quá khứ đơn
  • cấu trúc câu bị động quá khứ đơn
  • bài tập bị động quá khứ đơn
  • thì bị động quá khứ đơn