Luyện tính từ sở hữu qua bài tập có đáp án

Bài tập tính từ sở hữu tiếng Anh có đáp án

Tính từ sở hữu là một trong những chủ điểm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh. Các từ như my, your, his, her, its, our và their được sử dụng thường xuyên để thể hiện mối quan hệ sở hữu giữa người, vật hoặc sự việc với một danh từ. Tuy nhiên, người học vẫn dễ nhầm lẫn giữa tính từ sở hữu và đại từ sở hữu, đặc biệt khi làm bài tập ngữ pháp hoặc viết câu.

Để ghi nhớ kiến thức lâu hơn, bạn nên kết hợp việc học lý thuyết với thực hành qua nhiều dạng bài khác nhau. Bài tập tính từ sở hữu không chỉ giúp bạn nhận biết cách dùng đúng của từng từ mà còn rèn luyện khả năng xác định chủ thể sở hữu trong câu.

Trong bài viết này, bạn sẽ được thực hành các dạng bài từ cơ bản đến nâng cao, bao gồm điền từ, tìm lỗi sai, chọn đáp án, phân biệt tính từ sở hữu với đại từ sở hữu và viết lại câu. Mỗi dạng bài đều có đáp án để bạn tự kiểm tra và củng cố kiến thức.

Ôn nhanh kiến thức về tính từ sở hữu

Trước khi bắt đầu làm bài tập, hãy cùng hệ thống lại các tính từ sở hữu thường gặp trong tiếng Anh.

Đại từ nhân xưngTính từ sở hữuNghĩa tiếng Việt
Imycủa tôi
Youyourcủa bạn
Hehiscủa anh ấy
Shehercủa cô ấy
Ititscủa nó
Weourcủa chúng tôi/chúng ta
Theytheircủa họ/chúng

Tính từ sở hữu đứng trước danh từ để cho biết người hoặc vật nào sở hữu danh từ đó.

Ví dụ:

  • This is my book. (Đây là quyển sách của tôi.)
  • She loves her family. (Cô ấy yêu gia đình của mình.)
  • They are cleaning their room. (Họ đang dọn phòng của mình.)
  • The dog is wagging its tail. (Con chó đang vẫy đuôi.)

Có ba điểm quan trọng cần nhớ:

  • Tính từ sở hữu luôn đi kèm danh từ, chẳng hạn my bag, his car hoặc their house.
  • Việc lựa chọn tính từ sở hữu phụ thuộc vào người hoặc vật sở hữu, không phụ thuộc vào số ít hay số nhiều của danh từ phía sau.
  • Không nhầm tính từ sở hữu với đại từ sở hữu. Ví dụ, my thường đi trước danh từ, còn mine có thể đứng độc lập để thay thế cả cụm danh từ.
Ôn nhanh kiến thức về tính từ sở hữu
Ôn nhanh kiến thức về tính từ sở hữu

Bài tập tính từ sở hữu từ cơ bản đến nâng cao

Bài tập điền tính từ sở hữu vào chỗ trống

Ở dạng bài này, bạn cần xác định chủ thể sở hữu trong từng câu, sau đó lựa chọn từ phù hợp trong nhóm my, your, his, her, its, our, their.

Bài tập 1: Điền từ thích hợp

  1. She is talking to ____ mother.
  2. I love ____ family very much.
  3. They are playing with ____ friends.
  4. We finished ____ homework.
  5. He lost ____ keys.
  6. The dog is wagging ____ tail.
  7. I forgot ____ phone at home.
  8. You should finish ____ project today.
  9. The students opened ____ books.
  10. Anna is doing ____ homework now.

Đáp án và giải thích

  1. her – Chủ thể là she, nên dùng her.
  2. my – Chủ thể là I, tương ứng với my.
  3. their – They tương ứng với their.
  4. our – We tương ứng với our.
  5. his – He tương ứng với his.
  6. its – Dùng its để chỉ bộ phận cơ thể của con vật khi không nhấn mạnh giới tính.
  7. my – Người để quên điện thoại là I.
  8. your – Câu hướng đến người nghe là you, nên dùng your.
  9. their – The students là chủ thể số nhiều, tương ứng với their.
  10. her – Anna là tên nữ trong câu này, tương ứng với her.

Bài tập điền tính từ sở hữu theo ngữ cảnh

Không phải câu nào cũng có đại từ nhân xưng đứng ngay trước chỗ trống. Bạn cần đọc toàn bộ câu để xác định ai là người sở hữu đồ vật hoặc sự việc được nhắc đến.

Bài tập 2: Hoàn thành các câu sau

Điền một trong các từ my, your, his, her, its, our, their vào mỗi chỗ trống.

  1. The cat is licking ____ paws.
  2. We invited ____ friends to the party.
  3. Tom forgot ____ phone at home.
  4. I think this is ____ seat.
  5. The students opened ____ books.
  6. Anna is looking for ____ keys.
  7. The baby is holding ____ toy.
  8. The teacher asked the students to take out ____ notebooks.
  9. My brother loves ____ new bike.
  10. The company increased ____ profits this year.

Đáp án và giải thích

  1. its – The cat được thay bằng it khi không nhấn mạnh giới tính.
  2. our – Người tổ chức buổi tiệc là we.
  3. his – Tom là chủ thể sở hữu chiếc điện thoại.
  4. my – Nếu người nói đang xác nhận chỗ ngồi của mình, dùng my. Trong tình huống khác, đáp án có thể thay đổi theo người sở hữu.
  5. their – The students là danh từ số nhiều.
  6. her – Anna là chủ thể sở hữu chìa khóa.
  7. its – Dùng its khi nói về đồ chơi của em bé mà không xác định giới tính.
  8. their – The students tương ứng với their.
  9. his – My brother tương ứng với his.
  10. its – The company được xem là một tổ chức, dùng its trong cách diễn đạt này.

Bài tập tìm và sửa lỗi sai

Một lỗi phổ biến khi học tính từ sở hữu là sử dụng nhầm đại từ nhân xưng hoặc đại từ sở hữu thay cho tính từ sở hữu. Hãy xác định từ chưa chính xác trong mỗi câu và sửa lại.

Bài tập 3: Tìm lỗi sai trong các câu sau

  1. He loves she mother.
  2. They lost them keys.
  3. I finished mine homework.
  4. We visited us teacher.
  5. He likes he dog.
  6. The cat cleaned it paws.
  7. Anna called she friend yesterday.
  8. We forgot we bags at school.

Đáp án và giải thích

  1. she → her: Cần dùng tính từ sở hữu her trước danh từ mother.
  2. them → their: Their thể hiện quyền sở hữu đối với keys.
  3. mine → my: Mine là đại từ sở hữu, không đứng trước danh từ homework.
  4. us → our: Cần dùng our trước danh từ teacher.
  5. he → his: His là tính từ sở hữu tương ứng với he.
  6. it → its: Its được dùng để thể hiện quyền sở hữu của con vật đối với paws.
  7. she → her: Cần dùng her trước danh từ friend.
  8. we → our: Our là tính từ sở hữu tương ứng với we.

Mẹo ghi nhớ: she, he, they, we là đại từ nhân xưng chủ ngữ; her, his, their, our có thể được dùng làm tính từ sở hữu trước danh từ. Không nên chọn từ chỉ dựa trên cách viết gần giống nhau mà cần xem xét chức năng của từ trong câu.

Bài tập phân biệt tính từ sở hữu và đại từ sở hữu

Tính từ sở hữu và đại từ sở hữu đều diễn tả sự sở hữu nhưng có cách sử dụng khác nhau. Tính từ sở hữu cần có danh từ theo sau, trong khi đại từ sở hữu có thể thay thế cả cụm danh từ để tránh lặp từ.

Ví dụ:

  • This is my book. (My đứng trước danh từ book.)
  • This book is mine. (Mine thay thế cho cụm my book.)

Bài tập 4: Chọn đáp án đúng

  1. This is ____ book. (my / mine)
  2. The blue car is ____. (her / hers)
  3. That house is ____. (their / theirs)
  4. I like ____ idea. (your / yours)
  5. This dog is ____. (our / ours)
  6. Is this ____ pen? (your / yours)
  7. The red bag is ____. (my / mine)
  8. They forgot ____ homework. (their / theirs)
  9. This is ____ room. (our / ours)
  10. The choice is ____. (his / he)

Đáp án và giải thích

  1. my – Đứng trước danh từ book.
  2. hers – Đứng độc lập, thay thế cho her car.
  3. theirs – Thay thế cho cụm their house.
  4. your – Đứng trước danh từ idea.
  5. ours – Đứng độc lập, thay thế cho our dog.
  6. your – Đứng trước danh từ pen.
  7. mine – Đứng độc lập, thay thế cho my bag.
  8. their – Đứng trước danh từ homework.
  9. our – Đứng trước danh từ room.
  10. his – Đại từ sở hữu his có thể đứng độc lập để diễn tả quyền sở hữu.

Lưu ý rằng his có thể vừa là tính từ sở hữu vừa là đại từ sở hữu. Chức năng của từ phụ thuộc vào vị trí và cấu trúc của câu.

Bài tập viết lại cụm từ bằng tính từ sở hữu

Ở dạng bài này, bạn cần xác định người sở hữu trong cụm danh từ rồi chuyển cụm từ thành cách diễn đạt có tính từ sở hữu.

Ví dụ:

The book of Tom → his book

Bài tập 5: Viết lại các cụm từ sau

  1. The bag of Anna
  2. The house of my parents
  3. The toys of the children
  4. The car of John
  5. The classroom of the students
  6. The laptop of my sister
  7. The dog of Peter
  8. The teacher of our class

Đáp án

  1. her bag
  2. their house
  3. their toys
  4. his car
  5. their classroom
  6. her laptop
  7. his dog
  8. our teacher

Giải thích: Anna, my sister và các tên nam như John, Peter được chuyển thành tính từ sở hữu phù hợp với chủ thể trong câu. My parents, the children và the students là các chủ thể số nhiều, nên sử dụng their. Trong cụm cuối, our class tương ứng với our teacher khi muốn diễn đạt giáo viên của lớp chúng ta.

Bài tập tổng hợp về tính từ sở hữu

Các câu dưới đây kết hợp nhiều kiến thức đã học. Hãy lựa chọn tính từ sở hữu phù hợp dựa trên chủ thể, ngữ cảnh và danh từ theo sau.

Bài tập 6: Hoàn thành câu

  1. My sister and I love ____ hometown.
  2. David is looking for ____ wallet.
  3. The birds are building ____ nest.
  4. Each student should bring ____ own notebook.
  5. Someone left ____ umbrella in the classroom.
  6. The company changed ____ website last month.
  7. Is that ____ jacket, or does it belong to someone else?
  8. The children are doing ____ best to finish the task.

Đáp án và giải thích

  1. our – My sister and I tương ứng với we.
  2. his – David là chủ thể sở hữu chiếc ví.
  3. their – The birds là danh từ số nhiều.
  4. their – Their có thể được dùng với each student trong tiếng Anh hiện đại để diễn đạt trung tính về giới tính.
  5. their – Someone có thể đi với their khi không xác định giới tính của người đó.
  6. its – Its chỉ quyền sở hữu của công ty đối với trang web.
  7. your – Nếu câu hỏi hướng đến người nghe, dùng your.
  8. their – The children tương ứng với they, nên dùng their.
Bài tập tổng hợp về tính từ sở hữu
Bài tập tổng hợp về tính từ sở hữu

Những lưu ý giúp làm bài tập tính từ sở hữu chính xác hơn

Để đạt kết quả tốt khi làm bài tập tính từ sở hữu, bạn nên tập trung vào một số nguyên tắc quan trọng sau:

  • Xác định chủ thể sở hữu: Hãy tìm xem đồ vật hoặc sự việc thuộc về ai trước khi chọn đáp án.
  • Phân biệt tính từ sở hữu và đại từ sở hữu: My book đúng vì my đứng trước danh từ; This book is mine đúng vì mine đứng độc lập.
  • Không nhầm “its” và “it’s”: Its thể hiện sự sở hữu, còn it’s là dạng viết tắt của it is hoặc it has.
  • Chú ý chủ thể số ít và số nhiều: Tính từ sở hữu phụ thuộc vào chủ thể sở hữu, không thay đổi theo số lượng của danh từ phía sau.
  • Đọc cả câu để hiểu ngữ cảnh: Một số câu có thể có nhiều đáp án tùy vào người sở hữu hoặc tình huống giao tiếp. Hãy chọn đáp án phù hợp với ngữ cảnh đã cho.

Bạn có thể luyện lại những câu trả lời sai sau mỗi lần làm bài để ghi nhớ cách dùng của từng tính từ sở hữu. Khi đã nắm vững các quy tắc cơ bản, hãy thử tự đặt câu về gia đình, trường học, công việc và những đồ vật quen thuộc để vận dụng kiến thức vào giao tiếp hằng ngày.

Nếu muốn ôn tập thêm phần lý thuyết, bạn có thể xem bài tính từ sở hữu để củng cố cách dùng và phân biệt các dạng từ liên quan trước khi làm những bài tập khó hơn.

Câu hỏi thường gặp về tính từ sở hữu

Tính từ sở hữu có thay đổi theo số nhiều của danh từ không?

Không. Tính từ sở hữu không thay đổi theo số ít hay số nhiều của danh từ theo sau.

Ví dụ:

  • my book – quyển sách của tôi
  • my books – những quyển sách của tôi

Trong cả hai trường hợp, my vẫn giữ nguyên vì người sở hữu là I.

“Its” và “it’s” khác nhau như thế nào?

Hai từ này có cách viết gần giống nhau nhưng chức năng ngữ pháp khác biệt.

  • Its: Tính từ sở hữu, dùng trước danh từ. Ví dụ: The dog wagged its tail.
  • It’s: Dạng viết tắt của it is hoặc it has. Ví dụ: It’s raining today.

Một mẹo kiểm tra nhanh là thử thay it’s bằng it is hoặc it has. Nếu câu không còn đúng nghĩa hoặc sai cấu trúc, có thể bạn cần dùng its.

Có thể dùng “their” để chỉ một người không?

Có. Trong tiếng Anh hiện đại, their có thể được dùng để chỉ một người khi không biết hoặc không muốn xác định giới tính của người đó.

Ví dụ:

  • Someone left their phone on the table. (Ai đó đã để quên điện thoại trên bàn.)
  • Each student must bring their ID card to the exam. (Mỗi học sinh phải mang thẻ căn cước đến kỳ thi.)

Cách dùng này phổ biến trong tiếng Anh hiện đại và giúp câu văn tự nhiên, trung tính về giới tính.

Khi nào nên dùng “its” để nói về động vật?

Its thường được sử dụng khi nói về động vật mà không nhấn mạnh giới tính của chúng.

Ví dụ:

  • The cat cleaned its paws. (Con mèo liếm sạch bàn chân của nó.)
  • The dog wagged its tail happily. (Con chó vui vẻ vẫy đuôi.)

Nếu đang nói về thú cưng có giới tính đã biết hoặc muốn thể hiện sự gần gũi, người nói cũng có thể dùng his hoặc her.

Ví dụ: My dog loves his toy. (Chú chó của tôi rất thích món đồ chơi của nó.)

Có thể dùng tính từ sở hữu mà không có danh từ phía sau không?

Thông thường, không. Tính từ sở hữu cần đi cùng danh từ để tạo thành cụm danh từ hoàn chỉnh.

Ví dụ:

  • my car – chiếc xe của tôi
  • her house – ngôi nhà của cô ấy

Nếu muốn diễn đạt sự sở hữu mà không lặp lại danh từ, hãy dùng đại từ sở hữu.

Ví dụ:

  • This car is mine. (Chiếc xe này là của tôi.)
  • That house is hers. (Ngôi nhà kia là của cô ấy.)

Từ khóa:

  • Bài tập về tính từ sở hữu lớp 6
  • Bài tập về tính từ sở hữu và đại từ sở hữu
  • Bài tập tính từ sở hữu lớp 4
  • Bài tập tính từ sở hữu lớp 3
  • Bài tập tính từ sở hữu và đại từ sở hữu lớp 7