Giới từ (prepositions) là kiến thức ngữ pháp quan trọng trong chương trình tiếng Anh lớp 6. Học sinh cần sử dụng đúng giới từ để mô tả vị trí của đồ vật, nói về thời gian và diễn đạt phương hướng. Tuy nhiên, những từ quen thuộc như in, on, at, under hay between rất dễ gây nhầm lẫn nếu chỉ học thuộc nghĩa tiếng Việt.
Bài viết này tổng hợp lý thuyết trọng tâm và các dạng bài tập giới từ lớp 6 thường gặp, từ điền từ, sửa lỗi sai đến trắc nghiệm và hoàn thành câu. Hệ thống bài tập được sắp xếp từ cơ bản đến nâng cao, kèm đáp án để học sinh tự kiểm tra và củng cố kiến thức theo chương trình tiếng Anh lớp 6.
Giới từ trong tiếng Anh lớp 6 là gì?
Giới từ (preposition) là từ dùng để thể hiện mối quan hệ giữa một người, đồ vật, địa điểm hoặc thời gian với thành phần khác trong câu. Giới từ thường đứng trước danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ.
Ví dụ:
- The book is on the table. (Quyển sách ở trên bàn.)
- My sister was born in 2012. (Chị gái tôi sinh năm 2012.)
- We go to school every day. (Chúng tôi đến trường mỗi ngày.)
Trong chương trình lớp 6, học sinh cần tập trung vào ba nhóm giới từ phổ biến sau:
| Nhóm giới từ | Từ thường gặp | Công dụng |
| Chỉ nơi chốn, vị trí | in, on, at, under, behind, next to, between, opposite | Mô tả vị trí của người và vật |
| Chỉ thời gian | in, on, at, before, after, during | Diễn đạt thời điểm hoặc khoảng thời gian |
| Chỉ phương hướng | to, from, into, out of, up, down | Mô tả hướng di chuyển |
Trong số đó, in, on và at là những giới từ cần đặc biệt chú ý vì cách dùng thay đổi tùy theo ngữ cảnh.

Lý thuyết và bài tập giới từ chỉ nơi chốn lớp 6
Cách sử dụng in, on và at để chỉ vị trí
In dùng khi người hoặc vật nằm bên trong một không gian, khu vực hoặc địa điểm.
- The books are in the bag. (Sách ở trong túi.)
- She lives in Hanoi. (Cô ấy sống ở Hà Nội.)
- The students are in the classroom. (Học sinh ở trong lớp học.)
On thường diễn tả vị trí trên bề mặt hoặc vật được gắn vào một bề mặt.
- The pen is on the table. (Bút ở trên bàn.)
- There is a picture on the wall. (Có một bức tranh trên tường.)
At dùng để xác định một địa điểm hoặc điểm cụ thể.
- She is at school. (Cô ấy ở trường.)
- Meet me at the bus stop. (Gặp tôi ở trạm xe buýt.)
Các giới từ chỉ vị trí thường gặp
| Giới từ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
| Under | Ở dưới | The cat is under the chair. |
| Above | Ở phía trên, không tiếp xúc | The lamp is above the desk. |
| Behind | Ở phía sau | The garden is behind the house. |
| In front of | Ở phía trước | The car is in front of the gate. |
| Next to | Ngay bên cạnh | The bank is next to the post office. |
| Near | Gần | My school is near the park. |
| Between | Ở giữa hai đối tượng | The shop is between the bakery and the café. |
| Opposite | Đối diện | The hospital is opposite the school. |
Mẹo ghi nhớ: Next to thường chỉ hai đối tượng nằm sát cạnh nhau, còn near chỉ khoảng cách gần nhưng không nhất thiết tiếp giáp. Above diễn tả vị trí cao hơn, trong khi on thường cho biết hai vật có sự tiếp xúc với bề mặt.
Bài tập giới từ lớp 6: Điền từ chỉ vị trí
Chọn giới từ thích hợp: in, on, at, under, behind, next to, in front of, between, near, opposite.
- The dog is sleeping _____ the bed.
- There is a supermarket _____ my house and the park.
- She is waiting _____ the bus stop.
- The ball is _____ the sofa.
- The teacher is standing _____ the class.
- My house is _____ the school — only five minutes on foot.
- The picture is hanging _____ the wall.
- The post office is _____ the bank.
- The children are playing _____ the garden.
- There is a tree _____ the house.
Đáp án:
- On
- Between
- At
- Under
- In front of
- Near
- On
- Opposite
- In
- Behind
Bài tập viết câu hoàn chỉnh với giới từ
Sắp xếp các từ gợi ý thành câu hoàn chỉnh.
- (the cat / the chair / under)
- (the book / the desk / on)
- (the hospital / the school / opposite)
- (the bakery / the bank and the post office / between)
- (the bicycle / the gate / in front of)
Đáp án:
- The cat is under the chair.
- The book is on the desk.
- The hospital is opposite the school.
- The bakery is between the bank and the post office.
- The bicycle is in front of the gate.
Lý thuyết và bài tập giới từ chỉ thời gian lớp 6
Phân biệt in, on và at khi nói về thời gian
Ba giới từ in, on và at cũng được sử dụng để diễn đạt thời gian, nhưng mỗi từ đi với những mốc thời gian khác nhau.
In – tháng, năm, mùa và buổi trong ngày
- in January (vào tháng Một)
- in 2024 (vào năm 2024)
- in summer (vào mùa hè)
- in the morning (vào buổi sáng)
- in the afternoon (vào buổi chiều)
On – ngày trong tuần, ngày cụ thể và một số dịp đặc biệt
- on Monday (vào thứ Hai)
- on November 20th (vào ngày 20 tháng 11)
- on Children’s Day (vào Ngày Thiếu nhi)
- on weekends (vào cuối tuần, cách dùng phổ biến trong tiếng Anh-Mỹ)
At – giờ cụ thể và một số thời điểm cố định
- at 7 o’clock (lúc 7 giờ)
- at noon (vào buổi trưa)
- at night (vào ban đêm)
- at the weekend (vào cuối tuần, cách dùng phổ biến trong tiếng Anh-Anh)
Có thể ghi nhớ nhanh bằng quy tắc:
- AT: giờ hoặc thời điểm cụ thể.
- ON: ngày và ngày cụ thể.
- IN: tháng, năm, mùa và buổi trong ngày.
Bài tập điền in, on hoặc at
Điền giới từ phù hợp vào chỗ trống.
- My birthday is _____ November 11th.
- We have English class _____ Monday.
- The school starts _____ 7 o’clock.
- Kim reads _____ the morning.
- My family goes to the beach _____ summer.
- I love to join the clubs _____ weekends.
- She was born _____ 2012.
- We eat dinner _____ 6 p.m.
- There is no school _____ Sunday.
- My grandfather wakes up early _____ night.
Đáp án:
- On
- On
- At
- In
- In
- On
- In
- At
- On
- At
Bài tập tìm và sửa lỗi sai về giới từ thời gian
Mỗi câu dưới đây có một lỗi sai về giới từ. Hãy sửa lại cho đúng.
- She goes to school at Monday.
- We always eat dinner in 7 o’clock.
- My father was born on 1975.
- I usually watch TV at the evening.
- The party is in Saturday night.
Đáp án và giải thích:
- At Monday → On Monday: Dùng on với ngày trong tuần.
- In 7 o’clock → At 7 o’clock: Dùng at với giờ cụ thể.
- On 1975 → In 1975: Dùng in với năm.
- At the evening → In the evening: Dùng in với các buổi trong ngày.
- In Saturday night → On Saturday night: Dùng on với một ngày cụ thể kết hợp với buổi tối.
Bài tập tổng hợp giới từ lớp 6 có đáp án
Bài tập trắc nghiệm chọn đáp án đúng
Chọn A, B, C hoặc D để hoàn thành mỗi câu.
Câu 1. My school is _____ the park and the post office.
- between
B. next
C. in front
D. under
Câu 2. We go to the cinema _____ Saturday evening.
- in
B. at
C. on
D. to
Câu 3. The cat is sleeping _____ the sofa.
- in
B. on
C. at
D. between
Câu 4. She was born _____ July 15th, 2010.
- in
B. at
C. on
D. for
Câu 5. The supermarket is _____ the school. You can walk there.
- opposite
B. near
C. behind
D. above
Câu 6. My family has dinner _____ 6:30 every day.
- in
B. on
C. at
D. from
Câu 7. There is a beautiful picture _____ the wall.
- under
B. in
C. on
D. at
Câu 8. The bus stop is _____ the hotel, just across the road.
- near
B. next to
C. opposite
D. behind
Câu 9. She studies _____ the afternoon.
- on
B. in
C. at
D. for
Câu 10. The dog is hiding _____ the tree.
- in front of
B. above
C. behind
D. between
Đáp án: 1. A — between; 2. C — on; 3. B — on; 4. C — on; 5. B — near; 6. C — at; 7. C — on; 8. C — opposite; 9. B — in; 10. C — behind.
Bài tập điền giới từ vào đoạn văn
Đọc đoạn văn và điền giới từ thích hợp vào mỗi chỗ trống.
My name is Nam. I live (1) _____ a small house (2) _____ Hanoi. My house is (3) _____ a park — I can see the trees from my window. There is a supermarket (4) _____ my house and the school. I usually wake up (5) _____ 6 o’clock (6) _____ the morning. My school starts (7) _____ 7:15. (8) _____ the afternoon, I often play football with my friends (9) _____ the park. (10) _____ weekends, my family goes to my grandparents’ house.
Đáp án:
- In
- In
- Near
- Between
- At
- In
- At
- In
- In
- On
Bài tập viết câu với giới từ cho sẵn
Viết câu hoàn chỉnh dựa trên từ gợi ý và giới từ trong ngoặc.
- My cat / sleep / (under) / my bed
- The library / (opposite) / the gym
- We / have a test / (on) / Friday
- She / born / (in) / 2011
- The bakery / (next to) / the bookstore
- My family / go to church / (on) / Sunday morning
- There is a garden / (behind) / the school
- He usually reads / (in) / the evening
Đáp án:
- My cat sleeps under my bed.
- The library is opposite the gym.
- We have a test on Friday.
- She was born in 2011.
- The bakery is next to the bookstore.
- My family goes to church on Sunday morning.
- There is a garden behind the school.
- He usually reads in the evening.
Bài kiểm tra tổng hợp 20 câu
Chọn đáp án đúng cho mỗi câu.
- The cat is _____ the box. (A. in / B. at / C. on / D. into)
- She goes swimming _____ the morning. (A. at / B. on / C. in / D. from)
- My birthday is _____ October. (A. on / B. at / C. in / D. during)
- The bus stop is _____ the bank. (A. next to / B. above / C. under / D. into)
- We have a holiday _____ September 2nd. (A. in / B. at / C. on / D. from)
- The children are playing _____ the garden. (A. on / B. at / C. in / D. above)
- He wakes up _____ 5:30 every day. (A. in / B. on / C. at / D. by)
- The restaurant is _____ the cinema and the bank. (A. between / B. opposite / C. near / D. in front of)
- My sister was born _____ 2009. (A. on / B. at / C. in / D. from)
- There is a lamp _____ the table. (A. under / B. behind / C. above / D. between)
- She often reads books _____ night. (A. in / B. on / C. at / D. during)
- The post office is _____ the supermarket. (A. opposite / B. above / C. under / D. into)
- We go to school _____ Monday to Friday. (A. at / B. from / C. in / D. on)
- The dog is sleeping _____ the sofa. (A. in / B. at / C. under / D. on)
- My parents go to work _____ 8 o’clock. (A. in / B. on / C. at / D. from)
- There is a park _____ my school. (A. near / B. above / C. under / D. into)
- She likes reading _____ the afternoon. (A. at / B. on / C. in / D. during)
- The clock is _____ the wall. (A. in / B. on / C. at / D. under)
- We celebrate New Year’s Day _____ January 1st. (A. in / B. at / C. on / D. from)
- The children are sitting _____ the teacher. (A. behind / B. in front of / C. next to / D. near)
Đáp án: 1. A; 2. C; 3. C; 4. A; 5. C; 6. C; 7. C; 8. A; 9. C; 10. C; 11. C; 12. A; 13. B; 14. D; 15. C; 16. A; 17. C; 18. B; 19. C; 20. B.
Lưu ý: Một số câu về vị trí có thể chấp nhận nhiều giới từ nếu ngữ cảnh thay đổi. Chẳng hạn, near và next to đều có thể diễn tả sự gần nhau, nhưng mức độ gần không giống nhau. Khi làm bài trắc nghiệm, hãy dựa vào câu mô tả và đáp án phù hợp nhất.
Những lỗi thường gặp khi làm bài tập giới từ lớp 6

Nhầm lẫn in, on và at khi nói về thời gian
Đây là lỗi phổ biến khi học sinh áp dụng cùng một quy tắc cho cả nơi chốn và thời gian.
- Sai: I wake up in 6 o’clock.
- Đúng: I wake up at 6 o’clock.
Hãy nhớ at đi với giờ cụ thể, on đi với ngày và in đi với tháng, năm, mùa hoặc buổi trong ngày.
Dùng next to và near như nhau
Hai giới từ này đều nói về sự gần nhau nhưng có sắc thái khác biệt:
- Next to: ngay sát bên cạnh.
- Near: ở gần, không nhất thiết tiếp giáp.
Ví dụ: The bakery is next to the bookstore. (Tiệm bánh nằm ngay cạnh hiệu sách.)
Nhầm above với on
- On: vật tiếp xúc với bề mặt.
- Above: vật ở cao hơn, không nhất thiết tiếp xúc.
Ví dụ: The book is on the table. (Quyển sách nằm trên bàn.)
The lamp is above the desk. (Đèn ở phía trên bàn.)
Nhầm at và in khi chỉ địa điểm
- At: nhấn mạnh một địa điểm cụ thể, chẳng hạn at the bus stop.
- In: nhấn mạnh việc ở bên trong một không gian hoặc khu vực, chẳng hạn in the room hoặc in Hanoi.
Để hạn chế lỗi sai, học sinh nên đọc cả câu, xác định mối quan hệ về vị trí hoặc thời gian rồi mới lựa chọn giới từ.
Cách ôn tập giới từ tiếng Anh lớp 6 hiệu quả
Để ghi nhớ lâu hơn, học sinh nên kết hợp học lý thuyết với luyện tập thường xuyên.
- Học bằng hình ảnh: Vẽ một chiếc hộp và mô tả vị trí của đồ vật bằng in, on, under và above.
- Đặt câu từ tình huống thực tế: Mô tả bàn học, phòng ngủ, lớp học hoặc các địa điểm quen thuộc.
- Làm bài theo từng nhóm: Ôn giới từ nơi chốn trước, sau đó chuyển sang thời gian và phương hướng.
- Kiểm tra đáp án và sửa lỗi: Không chỉ xem câu nào đúng mà còn tìm hiểu vì sao những lựa chọn khác không phù hợp.
- Ôn lại định kỳ: Làm lại những câu từng sai để củng cố cách dùng trong ngữ cảnh.
Nắm vững lý thuyết và luyện các dạng bài tập giới từ lớp 6 sẽ giúp học sinh sử dụng tiếng Anh chính xác hơn khi làm bài kiểm tra và giao tiếp hằng ngày. Thay vì chỉ ghi nhớ nghĩa tiếng Việt, hãy chú ý đến cách giới từ kết nối người, vật, địa điểm và thời gian trong từng câu.
Câu hỏi thường gặp về bài tập giới từ lớp 6
Giới từ lớp 6 gồm những nhóm nào?
Học sinh cần làm quen với giới từ chỉ nơi chốn, thời gian và phương hướng. Những từ thường gặp gồm in, on, at, under, behind, next to, between, opposite, before, after, to và from.
Làm thế nào để phân biệt in, on và at?
Với thời gian, at thường đi với giờ cụ thể, on đi với ngày và in đi với tháng, năm, mùa hoặc buổi trong ngày. Với nơi chốn, in thường nhấn mạnh bên trong một không gian, on chỉ bề mặt và at xác định một địa điểm cụ thể.
Học sinh nên luyện bài tập giới từ lớp 6 theo thứ tự nào?
Nên bắt đầu với lý thuyết và bài điền từ đơn giản, tiếp theo là bài sửa lỗi sai, viết câu và trắc nghiệm tổng hợp. Sau mỗi phần, hãy kiểm tra đáp án và ôn lại những giới từ dễ nhầm lẫn.
Làm bài tập giới từ lớp 6 có đáp án có giúp ôn thi không?
Có. Bài tập kèm đáp án giúp học sinh tự đánh giá mức độ hiểu bài, nhận diện lỗi thường gặp và củng cố kiến thức trước các bài kiểm tra. Tuy nhiên, học sinh vẫn nên đối chiếu với nội dung đang học trên lớp để ôn tập đầy đủ.
Từ khóa:
- bài tập giới từ lớp 6 có đáp án
- bài tập giới từ tiếng Anh lớp 6
- bài tập giới từ lớp 6 Global Success
- bài tập in on at lớp 6
- lý thuyết giới từ tiếng Anh lớp 6

