Trong quá trình học ngữ pháp tiếng Anh, tính từ chỉ định là một trong những chủ điểm quan trọng giúp người học diễn đạt rõ ràng hơn khi nói về người, đồ vật hoặc sự việc. Bốn từ thường gặp nhất trong nhóm này là this, that, these và those. Mặc dù cách sử dụng tương đối đơn giản, người học vẫn có thể nhầm lẫn khi lựa chọn từ theo số ít, số nhiều hoặc khi phân biệt tính từ chỉ định với đại từ chỉ định.
Để sử dụng thành thạo nhóm từ này, bạn cần hiểu ý nghĩa của từng từ, vị trí trong câu và mối liên hệ giữa từ chỉ định với danh từ được nhắc đến. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hệ thống kiến thức về tính từ chỉ định trong tiếng Anh, kèm theo ví dụ minh họa và những lỗi thường gặp cần lưu ý.
Tính từ chỉ định là gì?
Tính từ chỉ định là cách gọi phổ biến trong các tài liệu ngữ pháp tiếng Anh tại Việt Nam dành cho những từ đứng trước danh từ nhằm xác định cụ thể người, vật hoặc sự việc mà người nói muốn đề cập.
Trong tiếng Anh, bốn từ thường được xếp vào nhóm này gồm this, that, these và those. Việc lựa chọn từ nào phụ thuộc chủ yếu vào hai yếu tố: số lượng của danh từ và khoảng cách của đối tượng trong ngữ cảnh giao tiếp.
Ví dụ:
- This bag is beautiful. – Chiếc túi này rất đẹp.
- That building is tall. – Tòa nhà kia cao.
- These flowers smell nice. – Những bông hoa này có mùi thơm.
- Those children are playing outside. – Những đứa trẻ kia đang chơi ở bên ngoài.
Trong các ví dụ trên, từ chỉ định đứng trước danh từ để giúp người nghe nhận biết chính xác đối tượng đang được nói đến.
Có thể ghi nhớ quy tắc cơ bản như sau: this và that đi với danh từ số ít hoặc danh từ không đếm được trong những cách dùng phù hợp; these và those đi với danh từ số nhiều. Về khoảng cách, this/these thường chỉ đối tượng gần, còn that/those thường chỉ đối tượng xa.

Bốn tính từ chỉ định trong tiếng Anh thường gặp
This – Chỉ người hoặc vật ở gần
This được dùng để xác định một người hoặc một vật ở gần người nói, thường đi cùng danh từ số ít. Từ này cũng có thể được sử dụng khi đề cập đến một sự việc đang diễn ra hoặc một nội dung có liên hệ gần với cuộc trò chuyện hiện tại.
Cấu trúc: This + danh từ số ít
Ví dụ:
- This pen is mine. – Chiếc bút này là của tôi.
- This restaurant serves delicious food. – Nhà hàng này phục vụ món ăn ngon.
- This lesson is easy to understand. – Bài học này dễ hiểu.
Trong giao tiếp, this không nhất thiết chỉ khoảng cách vật lý. Người nói có thể sử dụng từ này để nhấn mạnh một vấn đề đang được thảo luận hoặc một trải nghiệm hiện tại.
Ví dụ: This idea sounds interesting. – Ý tưởng này nghe có vẻ thú vị.
That – Chỉ người hoặc vật ở xa
That thường được dùng khi người nói muốn đề cập đến một người hoặc một vật ở xa mình. Tương tự this, từ này thường đứng trước danh từ số ít.
Cấu trúc: That + danh từ số ít
Ví dụ:
- That car belongs to my uncle. – Chiếc xe kia thuộc về chú tôi.
- That mountain looks beautiful. – Ngọn núi kia trông thật đẹp.
- That answer is incorrect. – Câu trả lời đó không chính xác.
Ngoài khoảng cách địa lý, that còn có thể được sử dụng để nhắc đến một điều đã xuất hiện trong cuộc trò chuyện hoặc tạo cảm giác xa hơn về mặt ngữ cảnh.
Ví dụ: That sounds like a good plan. – Điều đó nghe có vẻ là một kế hoạch tốt.
These – Chỉ nhiều người hoặc vật ở gần
These là dạng số nhiều tương ứng với this. Từ này đứng trước danh từ số nhiều để chỉ những đối tượng ở gần người nói hoặc đang được tập trung đề cập.
Cấu trúc: These + danh từ số nhiều
Ví dụ:
- These apples are fresh. – Những quả táo này còn tươi.
- These students study English every day. – Những học sinh này học tiếng Anh mỗi ngày.
- These shoes are comfortable. – Những đôi giày này rất thoải mái.
Khi sử dụng these, cần bảo đảm danh từ đi sau ở dạng số nhiều và động từ trong câu phù hợp với chủ ngữ số nhiều.
Ví dụ, These books are useful là câu đúng. Không nên viết These book is useful vì cả danh từ và động từ đều không phù hợp với chủ ngữ.
Those – Chỉ nhiều người hoặc vật ở xa
Those là dạng số nhiều của that, được dùng để xác định những người hoặc vật ở xa người nói. Từ này thường đứng trước danh từ số nhiều.
Cấu trúc: Those + danh từ số nhiều
Ví dụ:
- Those birds are flying south. – Những con chim kia đang bay về phía nam.
- Those houses are very expensive. – Những ngôi nhà kia rất đắt.
- Those people work at the same company. – Những người kia làm việc tại cùng một công ty.
Tương tự that, those cũng có thể được dùng để nhắc lại những đối tượng hoặc thông tin đã xuất hiện trong ngữ cảnh trước đó.
Ví dụ: Those problems are difficult to solve. – Những vấn đề đó khó giải quyết.
Cách dùng tính từ chỉ định trong tiếng Anh
Để sử dụng tính từ chỉ định chính xác, bạn nên xác định danh từ đang nói đến là số ít hay số nhiều, sau đó xem đối tượng được xem là gần hay xa trong ngữ cảnh.
Dùng với danh từ số ít
Khi đề cập đến một người hoặc một vật, bạn có thể sử dụng this hoặc that tùy theo ngữ cảnh.
- This teacher is very friendly. – Giáo viên này rất thân thiện.
- That teacher teaches mathematics. – Giáo viên kia dạy môn Toán.
- This computer works well. – Chiếc máy tính này hoạt động tốt.
- That computer is out of order. – Chiếc máy tính kia bị hỏng.
Trong những ví dụ này, danh từ teacher và computer đều ở dạng số ít nên cần đi với this hoặc that, không phải these hay those.
Dùng với danh từ số nhiều
Khi đề cập đến từ hai người hoặc hai vật trở lên, hãy sử dụng these hoặc those.
- These books belong to me. – Những cuốn sách này thuộc về tôi.
- Those trees are very old. – Những cái cây kia đã rất lâu năm.
- These children are learning how to swim. – Những đứa trẻ này đang học bơi.
- Those shops close at nine p.m. – Những cửa hàng kia đóng cửa lúc 9 giờ tối.
Danh từ số nhiều thường có đuôi -s hoặc -es, nhưng cũng có những danh từ bất quy tắc như children, people và men. Vì vậy, người học cần nhận biết hình thức số nhiều của danh từ để lựa chọn từ chỉ định phù hợp.
Dùng để nói về thời gian và ngữ cảnh
Ngoài việc chỉ khoảng cách vật lý, tính từ chỉ định còn xuất hiện khi nói về thời gian hoặc nội dung giao tiếp.
Ví dụ:
- This morning, I went for a walk. – Sáng nay, tôi đã đi dạo.
- Those days were unforgettable. – Những ngày tháng đó thật khó quên.
- This week is particularly busy. – Tuần này đặc biệt bận rộn.
- That moment changed my life. – Khoảnh khắc đó đã thay đổi cuộc đời tôi.
Các ví dụ cho thấy cách dùng this, that, these và those không chỉ phụ thuộc vào vị trí của đồ vật. Ngữ cảnh giao tiếp cũng ảnh hưởng đến lựa chọn từ phù hợp.
Phân biệt tính từ chỉ định và đại từ chỉ định
Tính từ chỉ định và đại từ chỉ định có cùng bốn hình thức this, that, these và those. Điểm khác biệt nằm ở chức năng của chúng trong câu.
Tính từ chỉ định đứng trước danh từ
Khi từ chỉ định đứng trước danh từ để xác định đối tượng cụ thể, nó được gọi là tính từ chỉ định trong cách phân loại ngữ pháp phổ thông.
Ví dụ:
- This dress is beautiful. – Chiếc váy này rất đẹp.
- That man is my teacher. – Người đàn ông kia là giáo viên của tôi.
- These pictures are amazing. – Những bức tranh này rất tuyệt.
- Those students are in my class. – Những học sinh kia học cùng lớp tôi.
Trong các câu trên, this, that, these và those đều đứng trước danh từ tương ứng là dress, man, pictures và students.
Đại từ chỉ định có thể đứng độc lập
Khi không đứng trước danh từ mà tự đảm nhiệm một thành phần trong câu, các từ này được sử dụng như đại từ chỉ định. Chúng có thể thay thế cho một danh từ hoặc cụm danh từ đã được xác định từ ngữ cảnh.
Ví dụ:
- This is my dress. – Đây là chiếc váy của tôi.
- That is my teacher. – Kia là giáo viên của tôi.
- These are my pictures. – Đây là những bức tranh của tôi.
- Those are my classmates. – Kia là những bạn cùng lớp của tôi.
Trong những câu này, từ chỉ định không đứng trước danh từ mà đảm nhiệm vai trò chủ ngữ.
Bảng so sánh tính từ chỉ định và đại từ chỉ định
| Tiêu chí | Tính từ chỉ định | Đại từ chỉ định |
| Chức năng | Xác định danh từ | Thay thế hoặc đại diện cho danh từ, cụm danh từ |
| Vị trí thường gặp | Đứng trước danh từ | Có thể đứng độc lập |
| Ví dụ | This book is new. | This is new. |
| Ý nghĩa | Cuốn sách này mới | Cái này mới |
Mẹo ghi nhớ: Nếu sau this, that, these hoặc those là một danh từ, từ chỉ định đang bổ nghĩa hoặc xác định danh từ đó. Nếu từ chỉ định đứng độc lập, chẳng hạn trong cấu trúc This is… hoặc Those are…, nó đang được dùng như đại từ chỉ định.
Trong ngữ pháp hiện đại, các từ đứng trước danh từ thường được gọi là demonstrative determiners (từ hạn định chỉ định), thay vì demonstrative adjectives. Tuy nhiên, thuật ngữ “tính từ chỉ định” vẫn được sử dụng phổ biến trong nhiều tài liệu học tiếng Anh. Điều quan trọng là hiểu đúng chức năng của từ trong từng câu.
Những lỗi thường gặp khi sử dụng tính từ chỉ định
Nhầm lẫn giữa danh từ số ít và số nhiều
Đây là lỗi phổ biến khi người học chưa ghi nhớ mối liên hệ giữa từ chỉ định và danh từ.
Ví dụ:
- Sai: This books are interesting.
- Đúng: These books are interesting.
Trong câu thứ hai, these phù hợp với danh từ số nhiều books. Nếu chỉ nói về một cuốn sách, bạn có thể viết This book is interesting.
Chia động từ không phù hợp
Từ chỉ định có thể xuất hiện trong chủ ngữ, vì vậy người học cần chú ý đến sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ.
Ví dụ:
- Sai: These students is friendly.
- Đúng: These students are friendly.
- Sai: That girl are my sister.
- Đúng: That girl is my sister.
Thông thường, this và that đi với danh từ số ít nên động từ chia theo chủ ngữ số ít. Trong khi đó, these và those đi với danh từ số nhiều nên động từ thường ở dạng số nhiều.
Nhầm tính từ chỉ định với đại từ chỉ định
Một số người học cho rằng this, that, these và those chỉ có một chức năng duy nhất. Trên thực tế, chức năng của chúng phụ thuộc vào cấu trúc câu.
So sánh:
- Those shoes are expensive. – Những đôi giày kia đắt.
- Those are expensive. – Những cái kia đắt.
Ở câu đầu tiên, those đứng trước danh từ shoes. Ở câu thứ hai, those đứng độc lập và đóng vai trò đại từ chỉ định.
Chọn từ chỉ định không phù hợp với ngữ cảnh
Người học cũng có thể chọn sai từ khi không chú ý đến khoảng cách hoặc cách đối tượng được đề cập trong cuộc trò chuyện.
Ví dụ, khi chỉ một chiếc cốc đặt ngay cạnh mình, bạn có thể nói This cup is mine. Nếu chiếc cốc ở phía xa, That cup is mine thường phù hợp hơn.
Tuy nhiên, không nên áp dụng quy tắc khoảng cách một cách máy móc. Trong giao tiếp thực tế, lựa chọn từ còn phụ thuộc vào góc nhìn của người nói và ngữ cảnh cụ thể.
Mẹo ghi nhớ và luyện tập tính từ chỉ định
Để sử dụng thành thạo nhóm từ này, bạn có thể kết hợp ghi nhớ quy tắc với việc luyện tập qua các tình huống quen thuộc.
- Ghi nhớ theo cặp: Học this – these và that – those để nhận biết mối liên hệ giữa dạng số ít và số nhiều.
- Quan sát danh từ: Kiểm tra danh từ đứng sau là số ít hay số nhiều trước khi chọn từ chỉ định.
- Liên hệ với khoảng cách: Tập mô tả đồ vật gần và xa trong phòng học, nhà ở hoặc nơi làm việc.
- Luyện đặt câu: Mỗi ngày viết bốn câu với this, that, these và those để tạo thói quen sử dụng.
- Phân biệt chức năng: So sánh những câu như This pen is mine và This is mine để nhận biết sự khác nhau giữa tính từ chỉ định và đại từ chỉ định.
Bạn cũng có thể luyện tập bằng cách điền từ phù hợp vào chỗ trống:
- ___ apple is fresh. (Một quả táo ở gần)
- ___ buildings are tall. (Nhiều tòa nhà ở xa)
- ___ students are in my class. (Nhiều học sinh ở gần)
- ___ house belongs to my aunt. (Một ngôi nhà ở xa)
Đáp án lần lượt là This, Those, These và That.
Nắm vững tính từ chỉ định sẽ giúp bạn xác định người, vật và sự việc rõ ràng hơn trong tiếng Anh. Hãy ghi nhớ mối liên hệ giữa this/that với danh từ số ít và these/those với danh từ số nhiều, đồng thời chú ý đến khoảng cách và ngữ cảnh sử dụng. Khi đã hiểu cách hoạt động của từng từ, bạn sẽ dễ dàng phân biệt tính từ chỉ định với đại từ chỉ định và vận dụng chúng tự nhiên hơn trong cả giao tiếp lẫn viết tiếng Anh.

Câu hỏi thường gặp về tính từ chỉ định
Tính từ chỉ định trong tiếng Anh gồm những từ nào?
Tính từ chỉ định trong tiếng Anh thường được học với bốn từ: this, that, these và those. This và that thường đi với danh từ số ít, còn these và those đi với danh từ số nhiều. This/these thường chỉ đối tượng gần, trong khi that/those thường chỉ đối tượng xa.
This và that khác nhau như thế nào?
This thường được dùng để chỉ một người hoặc vật ở gần người nói, còn that thường chỉ đối tượng ở xa hơn. Cả hai đều thường đứng trước danh từ số ít. Ví dụ, this book có nghĩa là “cuốn sách này”, còn that book có nghĩa là “cuốn sách kia”.
These và those được sử dụng khi nào?
These và those được dùng với danh từ số nhiều. These thường chỉ những người hoặc vật ở gần, còn those thường chỉ những đối tượng ở xa. Chẳng hạn, these flowers nghĩa là “những bông hoa này”, trong khi those flowers nghĩa là “những bông hoa kia”.
Tính từ chỉ định và đại từ chỉ định có gì khác nhau?
Hai loại này có cùng hình thức từ nhưng khác nhau về chức năng. Khi đứng trước danh từ, như trong This book is mine, từ chỉ định xác định danh từ. Khi đứng độc lập, như trong This is mine, từ this được dùng như đại từ chỉ định để đại diện cho đối tượng đang được nhắc đến.
Có thể dùng tính từ chỉ định với danh từ không đếm được không?
Có. This và that có thể đứng trước danh từ không đếm được khi xác định một lượng hoặc đối tượng trong ngữ cảnh. Ví dụ: This water is cold (Nước này lạnh) và That information is useful (Thông tin đó hữu ích). Không dùng these hoặc those trực tiếp với danh từ không đếm được theo cách dùng thông thường.
Từ khóa:
- Tính từ chỉ định trong tiếng Anh
- Cách dùng this that these those
- Đại từ chỉ định trong tiếng Anh
- Phân biệt tính từ chỉ định và đại từ chỉ định
- Bài tập tính từ chỉ định có đáp án

