Đại từ sở hữu trong tiếng Anh (possessive pronouns) được sử dụng để thể hiện quyền sở hữu hoặc mối quan hệ thuộc về một người, một vật hay một đối tượng cụ thể. Nhóm từ này có thể thay thế cho danh từ hoặc cụm danh từ đã được nhắc đến, giúp câu văn ngắn gọn và hạn chế lặp từ. Khi học đại từ sở hữu tiếng Anh, người học nên ghi nhớ cả hình thức, chức năng và vị trí của từng từ.
Khi học chủ điểm ngữ pháp này, nhiều người thường nhầm lẫn giữa đại từ sở hữu và tính từ sở hữu, chẳng hạn như my và mine, her và hers hoặc our và ours. Việc hiểu rõ chức năng, vị trí và cách dùng của từng dạng sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong cả văn nói lẫn văn viết. Đây cũng là nội dung quan trọng khi tìm hiểu đại từ sở hữu và tính từ sở hữu.
Đại từ sở hữu là gì?
Đại từ sở hữu là những từ dùng để thay thế cho danh từ hoặc cụm danh từ mang ý nghĩa sở hữu đã được xác định trong ngữ cảnh. Thay vì nhắc lại một đồ vật hoặc đối tượng, người nói có thể sử dụng đại từ sở hữu để câu trở nên tự nhiên hơn. Khi tìm hiểu đại từ sở hữu là gì, bạn nên chú ý rằng nhóm từ này có thể đứng độc lập mà không cần danh từ theo sau.
Ví dụ:
- This is my laptop. That laptop is mine. (Đây là máy tính xách tay của tôi. Chiếc máy tính kia là của tôi.)
- Your room is bigger than ours. (Phòng của bạn rộng hơn phòng của chúng tôi.)
- This bag is hers. (Chiếc túi này là của cô ấy.)
- Their house is near the park, and ours is across the street. (Nhà của họ ở gần công viên, còn nhà của chúng tôi ở bên kia đường.)
Trong những ví dụ trên, mine, ours và hers thay thế cho các cụm danh từ như my laptop, our room và her bag. Nhờ đó, người nói không cần lặp lại danh từ đã rõ nghĩa. Đây là nguyên tắc cơ bản khi học đại từ sở hữu tiếng Anh và vận dụng vào giao tiếp.
Trong ngữ pháp tiếng Anh hiện đại, các từ như my, your, her, our và their khi đứng trước danh từ thường được phân loại là possessive determiners (từ hạn định sở hữu). Tuy nhiên, trong nhiều tài liệu tiếng Anh phổ thông tại Việt Nam, chúng vẫn thường được gọi là tính từ sở hữu. Bài viết sử dụng cách gọi quen thuộc này để người học dễ đối chiếu kiến thức, đặc biệt khi ôn tập đại từ sở hữu và tính từ sở hữu.

Bảng đại từ sở hữu trong tiếng Anh
Để sử dụng đúng đại từ sở hữu, bạn nên học theo cặp với đại từ nhân xưng và tính từ sở hữu tương ứng. Bảng dưới đây tổng hợp các dạng thường gặp cùng nghĩa tiếng Việt. Đây là phần kiến thức nền tảng khi học đại từ sở hữu tiếng Anh.
| Đại từ nhân xưng | Tính từ sở hữu | Đại từ sở hữu | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| I | my | mine | Của tôi |
| You | your | yours | Của bạn/các bạn |
| He | his | his | Của anh ấy |
| She | her | hers | Của cô ấy |
| It | its | Không có dạng thông dụng tương ứng | Của nó |
| We | our | ours | Của chúng tôi/chúng ta |
| They | their | theirs | Của họ/chúng |
Các đại từ sở hữu được dùng phổ biến gồm mine, yours, his, hers, ours và theirs. Riêng his có cùng hình thức khi đứng trước danh từ và khi thay thế cho cụm danh từ. Trong khi đó, its thường đứng trước danh từ để biểu thị sự sở hữu, nhưng không được dùng như một đại từ sở hữu độc lập trong cách sử dụng tiếng Anh thông thường. Khi ghi nhớ bảng này, bạn sẽ dễ hiểu hơn đại từ sở hữu là gì và cách sử dụng từng dạng.
Đại từ sở hữu của từng ngôi
Mine – của tôi
Mine thay thế cho một cụm danh từ mang tính sở hữu của người nói. Khi học đại từ sở hữu tiếng Anh, hãy nhớ rằng mine có thể thay thế cho cụm danh từ chứa my và một danh từ tương ứng.
Ví dụ: This phone is mine. (Chiếc điện thoại này là của tôi.)
Yours – của bạn hoặc các bạn
Yours được sử dụng khi nói về vật thuộc về người nghe hoặc nhóm người nghe. Đây là một dạng thường gặp trong đại từ sở hữu tiếng Anh, nhất là trong những câu hỏi xác nhận quyền sở hữu.
Ví dụ: Is this umbrella yours? (Chiếc ô này có phải của bạn không?)
His – của anh ấy
His có thể đứng trước danh từ hoặc đứng độc lập để thay thế cho cụm danh từ. Vì hình thức không thay đổi, bạn cần dựa vào vị trí của từ để xác định chức năng.
Ví dụ: This is his jacket. The black jacket is his. (Đây là áo khoác của anh ấy. Chiếc áo khoác màu đen là của anh ấy.)
Hers – của cô ấy
Hers được dùng để thay thế cho cụm danh từ chỉ vật thuộc về một người nữ. Trong quá trình học đại từ sở hữu và tính từ sở hữu, bạn nên phân biệt her bag với the bag is hers.
Ví dụ: My desk is near the window, and hers is by the door. (Bàn của tôi ở gần cửa sổ, còn bàn của cô ấy ở cạnh cửa ra vào.)
Ours – của chúng tôi hoặc chúng ta
Ours dùng để thay thế cho cụm danh từ thuộc về người nói cùng một hoặc nhiều người khác.
Ví dụ: Their classroom is upstairs, and ours is downstairs. (Lớp học của họ ở tầng trên, còn lớp của chúng tôi ở tầng dưới.)
Theirs – của họ
Theirs được dùng để nói về đồ vật hoặc đối tượng thuộc về một người hay nhóm người đã được nhắc đến.
Ví dụ: These seats are theirs. (Những chỗ ngồi này là của họ.)
Đại từ sở hữu của “it”
Khi học bảng đại từ sở hữu, người học thường thắc mắc liệu it có dạng đại từ sở hữu riêng hay không. Đây cũng là một câu hỏi thường gặp khi tìm hiểu đại từ sở hữu là gì.
Trong tiếng Anh thông dụng, its được dùng trước danh từ để thể hiện sự sở hữu của một vật, con vật hoặc tổ chức. Tuy nhiên, its không có cách dùng độc lập phổ biến tương đương với mine, yours, hers hay theirs. Vì vậy, khi học đại từ sở hữu tiếng Anh, bạn cần chú ý đến trường hợp đặc biệt này.
Ví dụ:
- The company changed its policy. (Công ty đã thay đổi chính sách của mình.)
- The dog wagged its tail. (Con chó vẫy đuôi.)
Bạn cũng cần phân biệt its với it’s:
- Its: Từ sở hữu, thường đứng trước danh từ.
- It’s: Dạng viết tắt của it is hoặc it has.
Ví dụ: It’s raining outside. (Trời đang mưa bên ngoài.)
Trong câu này, it’s có nghĩa là it is, không biểu thị sự sở hữu.
Cách dùng đại từ sở hữu trong tiếng Anh
Đại từ sở hữu xuất hiện trong nhiều cấu trúc khác nhau. Để lựa chọn đúng từ, bạn cần xác định danh từ đã được nhắc đến hay chưa và vai trò của từ sở hữu trong câu. Nắm vững cách dùng đại từ sở hữu sẽ giúp bạn hạn chế các lỗi thường gặp khi viết và nói tiếng Anh.
Thay thế cho danh từ hoặc cụm danh từ
Đây là cách dùng phổ biến nhất của đại từ sở hữu. Khi người nghe đã biết đối tượng đang được nói đến, bạn có thể dùng đại từ sở hữu để tránh lặp lại danh từ. Khi học đại từ sở hữu tiếng Anh, hãy quan sát xem từ sở hữu có đang thay thế cho một cụm danh từ đã xuất hiện hay không.
Cấu trúc thường gặp:
Danh từ/cụm danh từ + be + đại từ sở hữu.
Ví dụ:
- This is my pen. That one is yours. (Đây là bút của tôi. Chiếc kia là của bạn.)
- Their apartment is spacious, but ours is smaller. (Căn hộ của họ rộng rãi, nhưng căn hộ của chúng tôi nhỏ hơn.)
- The red bicycle is hers. (Chiếc xe đạp màu đỏ là của cô ấy.)
Trong các ví dụ này, yours, ours và hers thay thế cho những cụm danh từ đã rõ trong ngữ cảnh. Đây là một nội dung quan trọng trong cách dùng đại từ sở hữu.
Dùng trong câu so sánh
Đại từ sở hữu có thể xuất hiện trong câu so sánh để đối chiếu đồ vật, tài sản hoặc những đối tượng thuộc về các chủ thể khác nhau. Khi luyện đại từ sở hữu tiếng Anh, bạn có thể sử dụng những cấu trúc so sánh quen thuộc để ghi nhớ cách dùng.
Ví dụ:
- Your presentation is more detailed than mine. (Bài thuyết trình của bạn chi tiết hơn bài của tôi.)
- Their garden is larger than ours. (Khu vườn của họ lớn hơn khu vườn của chúng tôi.)
- This solution is better than his. (Giải pháp này tốt hơn giải pháp của anh ấy.)
Trong những câu này, đại từ sở hữu giúp tránh lặp lại danh từ như presentation, garden hoặc solution. Việc nhận biết chức năng thay thế là một phần thiết yếu của cách dùng đại từ sở hữu.
Sử dụng trong cấu trúc “of + đại từ sở hữu”
Đại từ sở hữu cũng thường xuất hiện trong cấu trúc:
Danh từ/cụm danh từ + of + đại từ sở hữu
Cấu trúc này được dùng để nói về một người hoặc vật thuộc nhóm hay có mối quan hệ với một người cụ thể. Đây là dạng cấu trúc nên ghi nhớ khi học đại từ sở hữu tiếng Anh.
Ví dụ:
- She is a friend of mine. (Cô ấy là một người bạn của tôi.)
- I met a colleague of hers yesterday. (Hôm qua tôi gặp một đồng nghiệp của cô ấy.)
- That idea of yours sounds interesting. (Ý tưởng đó của bạn nghe có vẻ thú vị.)
Cần lưu ý rằng cấu trúc này không chỉ mang nghĩa sở hữu vật chất. Nó còn có thể diễn tả mối quan hệ, chẳng hạn như tình bạn hoặc quan hệ đồng nghiệp. Khi ôn tập cách dùng đại từ sở hữu, bạn nên luyện cả cấu trúc này thay vì chỉ học những câu có động từ be.
Dùng trong hội thoại hằng ngày
Trong giao tiếp, đại từ sở hữu thường được sử dụng khi xác nhận đồ vật thuộc về ai, hỏi về quyền sở hữu hoặc phân biệt đồ vật của nhiều người. Các mẫu hội thoại ngắn cũng là cách thực hành đại từ sở hữu tiếng Anh trong tình huống thực tế.
Ví dụ:
A: Is this your notebook? (Đây là quyển vở của bạn phải không?)
B: No, mine is in my bag. (Không, quyển của tôi ở trong túi.)
A: Whose keys are these? (Chìa khóa này của ai?)
B: They’re hers. (Chúng là của cô ấy.)
Để sử dụng linh hoạt hơn, bạn nên luyện tập các mẫu câu ngắn và thay đổi chủ thể, đồ vật trong từng tình huống. Cách luyện này hỗ trợ việc ghi nhớ cách dùng đại từ sở hữu lâu hơn.
Phân biệt đại từ sở hữu và tính từ sở hữu
Đại từ sở hữu và tính từ sở hữu đều thể hiện sự sở hữu, nhưng chúng khác nhau về vị trí và chức năng trong câu. Đây là điểm quan trọng cần ghi nhớ khi học chủ điểm ngữ pháp này. Hiểu rõ đại từ sở hữu và tính từ sở hữu giúp bạn tránh chọn nhầm từ khi hoàn thành câu.
| Tính từ sở hữu | Đại từ sở hữu | Ví dụ |
|---|---|---|
| My | Mine | my book → The book is mine. |
| Your | Yours | your bag → The bag is yours. |
| His | His | his phone → The phone is his. |
| Her | Hers | her laptop → The laptop is hers. |
| Our | Ours | our room → The room is ours. |
| Their | Theirs | their house → The house is theirs. |
Tính từ sở hữu đứng trước danh từ
Tính từ sở hữu thường đứng ngay trước danh từ để xác định người hoặc đối tượng mà danh từ đó thuộc về.
Cấu trúc: Tính từ sở hữu + danh từ
Ví dụ:
- This is my computer. (Đây là máy tính của tôi.)
- Her bag is on the chair. (Túi của cô ấy ở trên ghế.)
- They are cleaning their classroom. (Họ đang dọn dẹp lớp học của mình.)
Trong các câu trên, my, her và their không đứng độc lập mà đi kèm với danh từ phía sau. Khi học đại từ sở hữu và tính từ sở hữu, bạn nên chú ý sự khác biệt về vị trí này.
Đại từ sở hữu có thể đứng độc lập
Đại từ sở hữu thay thế cho một danh từ hoặc cụm danh từ đã rõ trong ngữ cảnh. Vì vậy, nó không đi trực tiếp với danh từ phía sau. Đây là điểm cốt lõi khi tìm hiểu đại từ sở hữu là gì và cách phân biệt với tính từ sở hữu.
Cấu trúc: Đại từ sở hữu hoặc Chủ ngữ + be + đại từ sở hữu
Ví dụ:
- This is my seat. This seat is mine. (Đây là chỗ ngồi của tôi. Chỗ ngồi này là của tôi.)
- Their house is new. Ours is old. (Nhà của họ mới. Nhà của chúng tôi thì cũ.)
- Is that your bag? No, it’s hers. (Đó có phải túi của bạn không? Không, đó là túi của cô ấy.)
Một mẹo ghi nhớ hữu ích là nếu từ sở hữu đứng trước danh từ, hãy dùng tính từ sở hữu; nếu từ đó thay thế cho cả cụm danh từ, hãy dùng đại từ sở hữu. Đây là cách phân biệt nhanh đại từ sở hữu và tính từ sở hữu khi làm bài tập.
Những lỗi thường gặp khi sử dụng đại từ sở hữu
Dù có quy tắc tương đối rõ ràng, người học vẫn dễ nhầm lẫn giữa các dạng sở hữu có hình thức gần giống nhau. Nắm được các lỗi sau sẽ giúp bạn vận dụng đại từ sở hữu tiếng Anh chính xác hơn.
Dùng đại từ sở hữu trước danh từ
Đại từ sở hữu như mine, yours, hers, ours và theirs không đi trực tiếp với danh từ phía sau.
Sai: This is mine laptop.
Đúng: This is my laptop.
Trong câu đúng, my đứng trước danh từ laptop. Nếu muốn dùng mine, bạn có thể viết: This laptop is mine. Đây là lỗi cơ bản cần tránh khi học đại từ sở hữu tiếng Anh.
Dùng tính từ sở hữu khi không có danh từ đi sau
Các từ như my, your, her, our và their thường cần một danh từ đi kèm khi được sử dụng với chức năng sở hữu trước danh từ.
Sai: This book is my.
Đúng: This book is mine.
Trong câu thứ hai, mine thay thế cho cụm my book, vì vậy không cần lặp lại danh từ book. Bạn có thể ghi nhớ quy tắc này khi ôn tập đại từ sở hữu và tính từ sở hữu.
Thêm dấu apostrophe vào đại từ sở hữu
Các dạng yours, hers, ours và theirs không sử dụng dấu apostrophe.
Sai: That bag is her’s.
Đúng: That bag is hers.
Tương tự, cần viết yours, ours và theirs, không phải your’s, our’s hay their’s. Đây là lỗi chính tả thường gặp khi luyện đại từ sở hữu tiếng Anh.
Nhầm lẫn giữa “its” và “it’s”
Its biểu thị sự sở hữu, còn it’s là dạng rút gọn của it is hoặc it has.
Sai: The company changed it’s policy.
Đúng: The company changed its policy.
Trong câu đúng, its đứng trước danh từ policy để chỉ chính sách của công ty. Bạn nên phân biệt rõ hai dạng này khi học đại từ sở hữu tiếng Anh.
Nhầm lẫn khi sử dụng “his”
His có thể là từ hạn định sở hữu khi đứng trước danh từ hoặc là đại từ sở hữu khi đứng độc lập. Hình thức của từ không thay đổi giữa hai cách dùng.
Ví dụ:
- This is his jacket. (Đây là áo khoác của anh ấy.)
- This jacket is his. (Chiếc áo khoác này là của anh ấy.)
Để nhận biết chức năng của his, hãy quan sát vị trí của từ trong câu thay vì cố tìm một dạng từ khác. Đây cũng là trường hợp cần chú ý khi phân biệt đại từ sở hữu và tính từ sở hữu.
Bài tập đại từ sở hữu có đáp án
Các bài tập dưới đây giúp bạn luyện cách lựa chọn giữa đại từ sở hữu và tính từ sở hữu, đồng thời nhận biết một số lỗi thường gặp. Hoàn thành phần bài tập đại từ sở hữu sẽ giúp bạn kiểm tra mức độ hiểu bài và củng cố kiến thức.
Bài tập: Chọn đáp án đúng
Chọn từ thích hợp để hoàn thành mỗi câu.
Câu 1: This is my desk. That one is ______.
A. your
B. yours
C. you
Câu 2: We have our own meeting room. They have ______.
A. theirs
B. their
C. them
Câu 3: This isn’t her laptop. It’s ______.
A. my
B. mine
C. me
Câu 4: Is this ______ umbrella?
A. hers
B. her
C. she
Câu 5: The blue car belongs to him. The car is ______.
A. his
B. him
C. he
Đáp án: 1. B – yours; 2. A – theirs; 3. B – mine; 4. B – her; 5. A – his.
Giải thích: Ở câu 1, 2, 3 và 5, từ cần điền thay thế cho cụm danh từ đã rõ trong ngữ cảnh nên sử dụng đại từ sở hữu. Ở câu 4, từ cần điền đứng trước danh từ umbrella, vì vậy cần dùng tính từ sở hữu her. Đây là dạng bài phổ biến khi luyện bài tập đại từ sở hữu.
Bài tập: Điền từ sở hữu thích hợp
Điền từ thích hợp vào chỗ trống.
Câu 1: I forgot ______ password, so I couldn’t log in.
Câu 2: This isn’t my seat. ______ is near the window.
Câu 3: They brought ______ documents to the meeting.
Câu 4: We have finished our report. Have you finished ______?
Câu 5: She left ______ phone at the office.
Câu 6: The decision was ______, not ours.
Đáp án:
- my
- Mine
- their
- yours
- her
- theirs
Giải thích: My, their và her đứng trước danh từ nên được dùng với chức năng sở hữu trước danh từ. Mine, yours và theirs thay thế cho cụm danh từ đã được xác định trong ngữ cảnh. Dạng bài này giúp củng cố kiến thức về bài tập đại từ sở hữu và tính từ sở hữu.
Bài tập: Tìm và sửa lỗi sai
Mỗi câu dưới đây có một lỗi liên quan đến tính từ sở hữu hoặc đại từ sở hữu. Hãy sửa lại cho đúng.
Câu 1: This is mine laptop.
Câu 2: That bag is her’s.
Câu 3: The blue folder is my.
Câu 4: The company changed it’s policy.
Câu 5: This is theirs office.
Đáp án:
- This is my laptop.
- That bag is hers.
- The blue folder is mine.
- The company changed its policy.
- This is their office.
Giải thích: My và their đứng trước danh từ; mine và hers được dùng độc lập để thay thế cho cụm danh từ. Ngoài ra, its biểu thị sự sở hữu, còn it’s là dạng viết tắt của it is hoặc it has. Đại từ sở hữu hers không có dấu apostrophe. Bạn có thể dùng phần bài tập đại từ sở hữu này để tự đánh giá kiến thức sau khi học lý thuyết.
Nắm vững bảng đại từ sở hữu, vị trí của từng dạng từ và cách phân biệt với tính từ sở hữu sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh chính xác hơn. Hãy ghi nhớ các cặp như my – mine, your – yours, her – hers và our – ours, đồng thời chú ý những trường hợp đặc biệt như his và its/it’s. Sau khi học lý thuyết, bạn nên làm lại các bài tập mà không xem đáp án để củng cố kiến thức. Việc ôn tập thường xuyên cũng giúp bạn sử dụng đại từ sở hữu tiếng Anh tự nhiên hơn.

Câu hỏi thường gặp về đại từ sở hữu
Đại từ sở hữu có bắt buộc phải đứng cuối câu không?
Không. Đại từ sở hữu có thể xuất hiện ở nhiều vị trí tùy theo cấu trúc câu. Ví dụ, Mine is on the table có nghĩa là “Cái của tôi ở trên bàn”, trong khi This book is mine có nghĩa là “Quyển sách này là của tôi”. Điểm cần nhớ là đại từ sở hữu có thể thay thế cho cụm danh từ và không đi trực tiếp với danh từ phía sau. Khi tìm hiểu đại từ sở hữu là gì, bạn nên ghi nhớ đặc điểm này thay vì cho rằng từ luôn đứng cuối câu.
Có thể dùng đại từ sở hữu với “of” không?
Có. Cấu trúc danh từ/cụm danh từ + of + đại từ sở hữu thường được sử dụng để diễn tả mối quan hệ hoặc sự liên quan. Ví dụ, a friend of mine có nghĩa là “một người bạn của tôi”, còn a colleague of hers có nghĩa là “một đồng nghiệp của cô ấy”. Cách diễn đạt này khá phổ biến trong giao tiếp tiếng Anh và là nội dung nên luyện tập khi học cách dùng đại từ sở hữu.
Đại từ sở hữu có dùng cho đồ vật và con vật không?
Đại từ sở hữu có thể dùng để nói về quyền sở hữu hoặc mối quan hệ với đồ vật, tùy ngữ cảnh. Tuy nhiên, với it, tiếng Anh thông dụng thường dùng its trước danh từ thay vì dùng một đại từ sở hữu độc lập tương đương với mine hoặc theirs. Ví dụ, The dog wagged its tail có nghĩa là “Con chó vẫy đuôi”. Đây là một điểm cần lưu ý khi học đại từ sở hữu tiếng Anh.
Làm thế nào để ghi nhớ đại từ sở hữu nhanh hơn?
Bạn nên học đại từ sở hữu theo cặp với tính từ sở hữu tương ứng, chẳng hạn my – mine, your – yours, her – hers và their – theirs. Khi làm bài, hãy xác định xem sau từ sở hữu có danh từ hay không. Nếu cần bổ nghĩa cho danh từ, hãy dùng tính từ sở hữu; nếu muốn thay thế cho cả cụm danh từ, hãy dùng đại từ sở hữu. Phương pháp này hỗ trợ việc ghi nhớ đại từ sở hữu và tính từ sở hữu hiệu quả hơn.
Đại từ sở hữu có quan trọng khi học tiếng Anh giao tiếp không?
Có. Đại từ sở hữu thường xuất hiện trong các tình huống hỏi và xác nhận đồ vật thuộc về ai, so sánh tài sản hoặc nói về các mối quan hệ. Chẳng hạn, câu Is this yours? có nghĩa là “Đây có phải của bạn không?”. Hiểu rõ cách sử dụng nhóm từ này giúp bạn hạn chế lặp danh từ và diễn đạt tự nhiên hơn trong hội thoại. Vì vậy, bạn nên thực hành cách dùng đại từ sở hữu trong các tình huống giao tiếp quen thuộc.
Từ khóa:
- đại từ sở hữu tiếng Anh
- đại từ sở hữu là gì
- đại từ sở hữu và tính từ sở hữu
- cách dùng đại từ sở hữu
- bài tập đại từ sở hữu

