Phụ âm tiếng Anh là gì và cách phát âm đúng

Phụ âm trong tiếng Anh là gì

Phụ âm trong tiếng Anh là gì? Đây là nhóm âm quan trọng trong hệ thống ngữ âm tiếng Anh, giúp hình thành từ, phân biệt ý nghĩa và hỗ trợ người học giao tiếp rõ ràng hơn. Tuy nhiên, không ít người gặp khó khăn khi nhận diện phụ âm, đặc biệt là những âm có cách phát âm khác với tiếng Việt.

Để cải thiện khả năng phát âm, bạn cần hiểu đặc điểm của phụ âm, phân biệt với nguyên âm và biết cách điều chỉnh môi, lưỡi, luồng hơi khi tạo âm. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn tìm hiểu hệ thống 24 phụ âm trong tiếng Anh, cách phân loại, những lỗi thường gặp và phương pháp luyện tập phù hợp.

Table of Contents

Phụ âm trong tiếng Anh là gì?

Phụ âm trong tiếng Anh (consonants) là những âm được hình thành khi luồng không khí từ phổi đi qua bộ máy phát âm và bị cản trở hoặc thu hẹp tại một vị trí nhất định. Sự cản trở này có thể xuất hiện ở môi, răng, lưỡi, lợi hoặc vòm miệng.

Khác với nguyên âm, phụ âm thường được tạo ra bằng cách đóng, chặn hoặc làm hẹp đường đi của luồng hơi. Nhờ đó, mỗi phụ âm có đặc điểm âm thanh riêng biệt.

Ví dụ:

  • Cat /kæt/: Gồm hai phụ âm /k/, /t/ và nguyên âm /æ/.
  • Fish /fɪʃ/: Chứa phụ âm /f/, /ʃ/ và nguyên âm /ɪ/.
  • Dog /dɒɡ/: Bao gồm phụ âm /d/, /ɡ/ và nguyên âm /ɒ/.
  • Smile /smaɪl/: Có các phụ âm /s/, /m/, /l/ kết hợp với nguyên âm đôi /aɪ/.

Trong phần lớn trường hợp, phụ âm kết hợp với nguyên âm để tạo thành âm tiết. Tuy nhiên, một số phụ âm như /n/ và /l/ cũng có thể đảm nhận vai trò trung tâm âm tiết trong những cách phát âm nhất định.

Phụ âm trong tiếng Anh là gì?
Phụ âm trong tiếng Anh là gì?

Phân biệt chữ cái phụ âm và âm phụ âm

Một điểm cần lưu ý khi tìm hiểu phụ âm là gì trong tiếng Anh là chữ cái và âm thanh không hoàn toàn giống nhau.

Trong bảng chữ cái tiếng Anh có 26 chữ, trong đó thường phân loại 21 chữ cái là phụ âm và 5 chữ cái là nguyên âm (a, e, i, o, u). Tuy nhiên, chữ y có thể biểu thị cả âm phụ âm lẫn nguyên âm tùy từng từ.

Về mặt ngữ âm, tiếng Anh thường được mô tả với 24 âm phụ âm cơ bản theo hệ thống phiên âm IPA.

Chẳng hạn:

  • Phone /fəʊn/: Hai chữ cái ph kết hợp biểu thị phụ âm /f/.
  • Ship /ʃɪp/: Hai chữ cái sh biểu thị một phụ âm /ʃ/.
  • Yes /jes/: Chữ y biểu thị phụ âm /j/.
  • Happy /ˈhæpi/: Chữ y ở cuối từ biểu thị nguyên âm /i/.

Vì vậy, người học nên kết hợp cách viết với phiên âm IPA để xác định âm thanh chính xác, thay vì chỉ dựa vào số lượng chữ cái.

Bảng tổng hợp 24 phụ âm trong tiếng Anh theo IPA

Hệ thống phụ âm tiếng Anh thường được chia thành nhiều nhóm dựa trên cách tạo âm. Việc học theo từng nhóm giúp bạn dễ nhận diện đặc điểm phát âm và ghi nhớ các ký hiệu IPA.

Dưới đây là bảng các phụ âm trong tiếng Anh được phân loại theo phương thức cấu âm.

Nhóm phụ âmKý hiệu IPAVí dụ
Âm tắc (Plosives)/p/, /b/, /t/, /d/, /k/, /ɡ/Pen, bag, tea, day, cat, go
Âm xát (Fricatives)/f/, /v/, /θ/, /ð/, /s/, /z/, /ʃ/, /ʒ/, /h/Fish, van, think, this, sun, zoo, she, measure, hat
Âm tắc-xát (Affricates)/tʃ/, /dʒ/Chair, job
Âm mũi (Nasals)/m/, /n/, /ŋ/Man, no, sing
Âm tiếp cận (Approximants)/r/, /w/, /j/Red, wet, yes
Âm tiếp cận bên (Lateral approximant)/l/Light

Lưu ý: Bảng sử dụng các ký hiệu IPA thông dụng, với ví dụ phiên âm chủ yếu theo tiếng Anh Anh. Một số âm có thể được thể hiện hoặc phát âm khác nhau tùy giọng Anh – Anh, Anh – Mỹ và các biến thể tiếng Anh khác.

Nhóm phụ âm hữu thanh

Phụ âm hữu thanh (voiced consonants) là những âm được tạo ra khi dây thanh quản rung trong quá trình phát âm.

Nhóm này bao gồm:

/b/, /d/, /ɡ/, /v/, /ð/, /z/, /ʒ/, /dʒ/, /m/, /n/, /ŋ/, /l/, /r/, /w/, /j/.

Ví dụ:

  • Bag /bæɡ/: Âm /b/ và /ɡ/ đều hữu thanh.
  • Zoo /zuː/: Âm /z/ được phát ra cùng với độ rung dây thanh.
  • Very /ˈveri/: Âm /v/ là phụ âm hữu thanh.

Bạn có thể đặt nhẹ các ngón tay lên vùng cổ họng khi phát âm để cảm nhận sự rung của dây thanh quản.

Nhóm phụ âm vô thanh

Phụ âm vô thanh (voiceless consonants) là những âm không có sự rung của dây thanh quản trong quá trình tạo âm.

Những phụ âm vô thanh thường gặp gồm:

/p/, /t/, /k/, /f/, /θ/, /s/, /ʃ/, /tʃ/, /h/.

Ví dụ:

  • Tea /tiː/: Phụ âm /t/ là âm vô thanh.
  • Fish /fɪʃ/: Cả /f/ và /ʃ/ đều là phụ âm vô thanh.
  • Think /θɪŋk/: Âm /θ/ không làm dây thanh quản rung.

Một số cặp phụ âm có vị trí và cách tạo âm gần giống nhau nhưng khác về độ rung dây thanh, chẳng hạn /p/ – /b/, /t/ – /d/ hoặc /s/ – /z/.

Nguyên âm và phụ âm trong tiếng Anh khác nhau thế nào?

Khi học phát âm, nhiều người thường đặt câu hỏi phụ âm và nguyên âm trong tiếng Anh là gì, đồng thời muốn biết hai nhóm âm này khác nhau ra sao.

Nguyên âm (vowels) được tạo ra khi luồng hơi đi qua khoang miệng tương đối thông thoáng, không bị cản trở đáng kể. Trong khi đó, phụ âm xuất hiện khi các cơ quan phát âm tạo ra sự cản trở hoặc thu hẹp luồng hơi.

Bảng so sánh dưới đây giúp làm rõ sự khác biệt:

Tiêu chíNguyên âmPhụ âm
Đặc điểm luồng hơiTương đối thông thoángBị chặn hoặc thu hẹp
Cơ quan phát âmChủ yếu điều chỉnh vị trí lưỡi, môi và độ mở hàmSử dụng môi, răng, lưỡi, lợi hoặc các vị trí khác để tạo cản trở
Vai trò trong âm tiếtThường làm trung tâm âm tiếtThường xuất hiện ở đầu hoặc cuối âm tiết
Ví dụ IPA/iː/, /æ/, /ʌ/, /uː//p/, /b/, /s/, /m/
Ví dụ từ vựngEat, apple, upPen, bag, sun

Mối liên hệ giữa nguyên âm và phụ âm

Nguyên âm phụ âm trong tiếng Anh thường kết hợp với nhau theo những cấu trúc khác nhau để hình thành từ.

Ví dụ:

  • Go /ɡəʊ/: Phụ âm /ɡ/ kết hợp với nguyên âm đôi /əʊ/.
  • Stop /stɒp/: Hai phụ âm /s/, /t/ đứng trước nguyên âm /ɒ/, tiếp theo là /p/.
  • Train /treɪn/: Phụ âm /t/, /r/ kết hợp với nguyên âm đôi /eɪ/ và phụ âm cuối /n/.

Có thể thấy, phụ âm và nguyên âm không chỉ tạo nên cấu trúc âm tiết mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng phân biệt các từ trong giao tiếp.

Phân loại phụ âm trong tiếng Anh theo vị trí phát âm

Ngoài cách phân nhóm hữu thanh và vô thanh, phụ âm còn được phân loại dựa trên vị trí mà luồng hơi bị cản trở.

Hiểu được đặc điểm này sẽ giúp người học điều chỉnh khẩu hình và vị trí lưỡi phù hợp.

Phụ âm hai môi (Bilabial)

Nhóm phụ âm hai môi được hình thành khi hai môi tiếp xúc với nhau.

Các âm tiêu biểu gồm /p/, /b/ và /m/.

  • /p/: Hai môi khép lại, sau đó mở ra để giải phóng luồng hơi, không rung dây thanh.
  • /b/: Có cách tạo âm gần giống /p/ nhưng dây thanh quản rung.
  • /m/: Hai môi khép, luồng hơi thoát chủ yếu qua mũi.

Ví dụ: Pen /pen/, boy /bɔɪ/, man /mæn/.

Phụ âm môi – răng (Labiodental)

Đây là nhóm âm được tạo ra khi môi dưới tiếp xúc nhẹ với răng trên.

Hai âm đặc trưng là /f/ và /v/.

Khi phát âm /f/, bạn để luồng hơi thoát qua khe hẹp giữa môi và răng mà không rung dây thanh. Với /v/, vị trí môi và răng tương tự nhưng dây thanh quản rung.

Ví dụ: Fan /fæn/ và van /væn/.

Phụ âm răng (Dental)

Nhóm này bao gồm /θ/ và /ð/, thường gây khó khăn cho người học tiếng Việt.

Để phát âm, đầu lưỡi có thể đặt nhẹ giữa hai hàm răng hoặc tiếp xúc với mặt sau của răng trên, sau đó đẩy luồng hơi qua khe hẹp.

  • /θ/: Âm vô thanh, xuất hiện trong think /θɪŋk/.
  • /ð/: Âm hữu thanh, xuất hiện trong this /ðɪs/.

Điểm khác biệt quan trọng là /ð/ có rung dây thanh quản, còn /θ/ thì không.

Phụ âm lợi (Alveolar)

Các phụ âm như /t/, /d/, /s/, /z/, /n/ và /l/ được tạo ra khi đầu hoặc phần trước của lưỡi tiếp xúc hay tiến gần vùng lợi phía sau răng trên.

Tuy cùng vị trí phát âm, những âm này có cách tạo luồng hơi khác nhau.

Ví dụ: Tea /tiː/, sun /sʌn/, no /nəʊ/, light /laɪt/.

Các vị trí phát âm khác

Một số phụ âm còn được tạo ra tại những vị trí khác trong khoang miệng và thanh quản:

  • Âm sau lợi: /ʃ/, /ʒ/, /tʃ/, /dʒ/ và thường cả /r/.
  • Âm ngạc cứng: /j/, ví dụ yes /jes/.
  • Âm ngạc mềm: /k/, /ɡ/, /ŋ/, ví dụ cat, go, sing.
  • Âm thanh môn: /h/, ví dụ hat /hæt/.
  • Âm môi – ngạc mềm: /w/, ví dụ wet /wet/.

Việc nhận biết vị trí cấu âm giúp bạn hiểu nguyên nhân khiến một số phụ âm nghe gần giống nhau nhưng vẫn có sự khác biệt rõ ràng.

Hướng dẫn cách đọc các phụ âm trong tiếng Anh

Sau khi hiểu phụ âm trong tiếng Anh là gì, người học nên chuyển sang thực hành cách tạo âm. Thay vì cố gắng ghi nhớ mọi ký hiệu cùng lúc, bạn có thể bắt đầu với những nhóm âm dễ nhầm.

Cách phát âm /θ/ và /ð/

Hai phụ âm này thường được biểu thị bằng chữ th trong tiếng Anh.

Cách thực hiện:

  • Đặt đầu lưỡi nhẹ giữa hai hàm răng hoặc sát mặt sau răng trên.
  • Đẩy hơi qua khe hẹp giữa lưỡi và răng.
  • Với /θ/, không rung dây thanh quản.
  • Với /ð/, kết hợp rung dây thanh quản.

Ví dụ luyện tập:

  • Think /θɪŋk/
  • Three /θriː/
  • This /ðɪs/
  • Mother /ˈmʌðə/

Không nên thay thế /θ/ bằng /t/ hoặc /ð/ bằng /d/, bởi điều này có thể khiến âm phát ra khác với từ cần nói.

Cách phân biệt /s/ và /ʃ/

Cả hai đều là phụ âm vô thanh thuộc nhóm âm xát, nhưng vị trí lưỡi và hình dạng môi có sự khác biệt.

Âm /s/: Đầu lưỡi tiến gần vùng lợi, luồng hơi đi qua khe hẹp, môi thường ít tròn.

Âm /ʃ/: Lưỡi lùi về phía sau hơn, môi thường hơi đưa ra trước.

Ví dụ: Sip /sɪp/ và ship /ʃɪp/.

Bạn có thể luyện luân phiên hai từ để cảm nhận sự thay đổi của môi và lưỡi.

Cách phát âm /tʃ/ và /dʒ/

Đây là hai phụ âm tắc-xát. Chúng được tạo ra bằng cách chặn luồng hơi trong thời gian ngắn rồi giải phóng qua một khe hẹp để tạo tiếng xát.

  • /tʃ/: Phụ âm vô thanh, ví dụ chair /tʃeə/.
  • /dʒ/: Phụ âm hữu thanh, ví dụ job /dʒɒb/.

Khi luyện tập, bạn nên chú ý độ rung dây thanh và tránh tách mỗi âm thành hai âm tiết.

Cách phát âm /m/, /n/ và /ŋ/

Ba âm này thuộc nhóm phụ âm mũi, vì luồng hơi thoát qua khoang mũi.

  • /m/: Hai môi khép lại, ví dụ moon /muːn/.
  • /n/: Đầu lưỡi chạm vùng lợi, ví dụ nine /naɪn/.
  • /ŋ/: Phần sau lưỡi tiếp xúc với ngạc mềm, ví dụ sing /sɪŋ/.

Đối với từ sing, người học cần chú ý không tự động thêm âm /ɡ/ ở cuối.

Cách phát âm /l/ và /r/

Hai phụ âm /l/ và /r/ cũng dễ bị nhầm lẫn do thói quen phát âm theo tiếng mẹ đẻ.

Với /l/, đầu lưỡi thường chạm vùng lợi, còn luồng hơi đi qua hai bên lưỡi.

Với /r/ trong nhiều giọng tiếng Anh, lưỡi được đưa về phía sau hoặc tạo hình cong nhẹ nhưng không rung liên tục như một số âm r trong ngôn ngữ khác.

Ví dụ: Light /laɪt/ và right /raɪt/.

Bạn nên luyện hai từ này luân phiên để nhận diện sự khác biệt.

Những lỗi thường gặp khi phát âm phụ âm tiếng Anh

Ngay cả khi đã hiểu đặc điểm của các phụ âm trong tiếng Anh, người học vẫn có thể mắc lỗi trong quá trình giao tiếp. Những lỗi dưới đây đặc biệt phổ biến ở người Việt.

Bỏ qua phụ âm cuối

Nhiều người có thói quen đọc rõ phần đầu từ nhưng không phát âm đầy đủ âm cuối.

Ví dụ:

  • Cat /kæt/ bị đọc thiếu /t/.
  • Book /bʊk/ bị bỏ âm /k/.
  • Help /help/ bị lược mất /p/.

Việc thiếu phụ âm cuối có thể khiến người nghe khó nhận diện từ hoặc nhầm lẫn với từ khác.

Cách khắc phục: Luyện riêng phần âm cuối, sau đó đọc trọn vẹn từ ở tốc độ chậm trước khi tăng dần tốc độ.

Thêm nguyên âm sau phụ âm

Một số người vô tình thêm âm nguyên âm vào cuối từ để dễ phát âm hơn, nhất là với những từ kết thúc bằng /s/, /t/ hoặc /k/.

Ví dụ, từ stop /stɒp/ không cần có thêm nguyên âm sau /p/.

Bạn nên luyện cách kết thúc từ ngay sau phụ âm cuối, tránh kéo dài hoặc tạo thêm một âm tiết không có trong từ gốc.

Nhầm lẫn phụ âm hữu thanh và vô thanh

Các cặp âm /f/ – /v/, /s/ – /z/ hay /t/ – /d/ có thể bị phát âm giống nhau nếu người học chưa kiểm soát tốt độ rung dây thanh.

Ví dụ:

  • Fan /fæn/ khác van /væn/.
  • Sip /sɪp/ khác zip /zɪp/.

Để cải thiện, hãy thực hành từng cặp âm và kiểm tra độ rung tại cổ họng.

Phát âm theo mặt chữ

Cách viết trong tiếng Anh không phải lúc nào cũng phản ánh trực tiếp cách đọc. Một chữ cái có thể đại diện cho nhiều âm khác nhau.

Ví dụ:

  • City /ˈsɪti/: Chữ c đầu từ được phát âm /s/.
  • Cat /kæt/: Chữ c được phát âm /k/.
  • Phone /fəʊn/: Tổ hợp ph được phát âm /f/.

Do đó, người học nên kiểm tra phiên âm và nghe cách đọc của từ mới thay vì suy luận hoàn toàn từ chữ viết.

Phương pháp luyện phụ âm trong tiếng Anh tại nhà

Để ghi nhớ và sử dụng phụ âm hiệu quả, bạn cần xây dựng thói quen luyện phát âm thường xuyên.

Luyện theo từng nhóm âm nhỏ

Thay vì học toàn bộ 24 phụ âm trong một buổi, bạn có thể chia thành các nhóm có đặc điểm tương đồng.

Chẳng hạn, bắt đầu với /p/ – /b/, sau đó chuyển sang /t/ – /d/ và /f/ – /v/.

Cách học này giúp bạn tập trung vào điểm khác biệt giữa những âm gần nhau mà không phải ghi nhớ quá nhiều kiến thức cùng lúc.

Sử dụng phương pháp nghe và nhắc lại

Bạn có thể luyện theo trình tự:

  • Nghe cách phát âm từng âm trong từ điển có phiên âm IPA.
  • Quan sát vị trí môi, lưỡi và cách điều chỉnh luồng hơi.
  • Phát âm chậm từng âm rồi ghép thành từ hoàn chỉnh.
  • Ghi âm lại giọng nói để đối chiếu với mẫu.
  • Đưa từ đã học vào câu ngắn để rèn phản xạ.

Khi luyện, nên ưu tiên sự rõ ràng và khả năng phân biệt âm trước khi chú trọng tốc độ nói.

Thực hành với các cặp từ dễ nhầm

Phương pháp minimal pairs sử dụng những cặp từ chỉ khác nhau một âm để luyện khả năng nghe và phát âm.

Cặp từPhiên âmÂm cần phân biệt
Fan – Van/fæn/ – /væn//f/ – /v/
Sip – Ship/sɪp/ – /ʃɪp//s/ – /ʃ/
Tin – Thin/tɪn/ – /θɪn//t/ – /θ/
Sip – Zip/sɪp/ – /zɪp//s/ – /z/
Light – Right/laɪt/ – /raɪt//l/ – /r/

Bạn có thể đọc luân phiên từng cặp, ghi âm và tự kiểm tra xem sự khác biệt giữa hai từ đã đủ rõ hay chưa.

Bài tập thực hành nhận diện phụ âm tiếng Anh

Sau khi tìm hiểu lý thuyết, hãy hoàn thành các bài tập dưới đây để kiểm tra khả năng nhận biết phụ âm.

Bài tập chọn đáp án đúng

Câu 1: Từ nào có phụ âm đầu /ʃ/?

A. Sip
B. Ship
C. Sun

Câu 2: Phụ âm nào sau đây là âm hữu thanh?

A. /p/
B. /f/
C. /v/

Câu 3: Từ nào kết thúc bằng âm /ŋ/?

A. Sing
B. Sin
C. Sit

Câu 4: Trong từ cat /kæt/, có bao nhiêu âm phụ âm?

A. Một
B. Hai
C. Ba

Câu 5: Cặp phụ âm nào khác nhau chủ yếu ở độ rung dây thanh quản?

A. /f/ và /v/
B. /m/ và /s/
C. /l/ và /k/

Đáp án và giải thích

  • Câu 1: B. Ship /ʃɪp/ bắt đầu bằng phụ âm /ʃ/.
  • Câu 2: C. /v/ là âm hữu thanh, còn /p/ và /f/ là âm vô thanh.
  • Câu 3: A. Sing /sɪŋ/ kết thúc bằng phụ âm mũi /ŋ/.
  • Câu 4: B. Cat gồm hai phụ âm /k/, /t/ và một nguyên âm /æ/.
  • Câu 5: A. /f/ và /v/ cùng thuộc nhóm âm xát môi – răng nhưng khác nhau ở độ rung dây thanh quản.
Ghi nhớ phụ âm tiếng Anh để cải thiện phát âm
Ghi nhớ phụ âm tiếng Anh để cải thiện phát âm

Ghi nhớ phụ âm tiếng Anh để cải thiện phát âm

Hiểu rõ phụ âm trong tiếng Anh là gì giúp người học xây dựng nền tảng phát âm và nhận biết những khác biệt quan trọng giữa các âm. Khi nắm được hệ thống 24 phụ âm IPA, cách phân loại và vị trí cấu âm, bạn sẽ thuận lợi hơn trong việc luyện nghe, nói và tra cứu từ vựng.

Để nâng cao kỹ năng, hãy kết hợp học lý thuyết với thực hành, ưu tiên những cặp âm dễ nhầm và chú ý phát âm đầy đủ phụ âm cuối. Việc duy trì luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn từng bước cải thiện độ rõ ràng và sự tự nhiên khi giao tiếp tiếng Anh.

Câu hỏi thường gặp về phụ âm trong tiếng Anh

Tiếng Anh có bao nhiêu phụ âm?

Trong hệ thống phiên âm IPA thường dùng để giảng dạy tiếng Anh, có 24 âm phụ âm cơ bản. Các âm này được phân thành nhiều nhóm dựa trên đặc điểm cấu âm, chẳng hạn âm tắc, âm xát, âm mũi và âm tiếp cận. Tùy theo giọng địa phương, hệ thống âm có thể xuất hiện một số khác biệt.

Phụ âm trong tiếng Anh có giống tiếng Việt không?

Một số phụ âm tiếng Anh có đặc điểm gần với phụ âm tiếng Việt, chẳng hạn /m/, /n/ và /f/. Tuy nhiên, không phải tất cả đều có cách tạo âm giống nhau. Những âm như /θ/, /ð/, /ʃ/ hoặc /dʒ/ có thể đòi hỏi người học điều chỉnh vị trí lưỡi, môi và luồng hơi để phát âm phù hợp.

Tại sao phải học nguyên âm và phụ âm trong tiếng Anh?

Nguyên âm và phụ âm trong tiếng Anh là những thành phần quan trọng cấu tạo nên hệ thống âm thanh của ngôn ngữ. Hiểu hai nhóm âm này giúp người học đọc phiên âm IPA, phân biệt từ có cách phát âm gần giống nhau và hạn chế những lỗi phát âm phổ biến.

Làm thế nào để ghi nhớ 24 phụ âm tiếng Anh?

Bạn nên chia các phụ âm thành những nhóm nhỏ, kết hợp học ký hiệu IPA với từ vựng minh họa. Ngoài ra, việc luyện phát âm theo cặp âm dễ nhầm, nghe từ điển và ghi âm giọng nói cũng hỗ trợ quá trình ghi nhớ. Không nhất thiết phải học hết toàn bộ 24 phụ âm trong cùng một buổi.

Có cần phát âm rõ tất cả phụ âm cuối không?

Người học nên nhận biết và luyện phát âm đúng các phụ âm cuối của từ. Tuy nhiên, trong giao tiếp tự nhiên, một số âm có thể được điều chỉnh hoặc lược bớt tùy ngữ cảnh và giọng nói. Việc học cách phát âm đầy đủ trước sẽ giúp bạn xây dựng nền tảng tốt hơn để hiểu những hiện tượng này.

Phụ âm hữu thanh và vô thanh khác nhau ở điểm nào?

Sự khác biệt nằm ở hoạt động của dây thanh quản. Khi phát âm phụ âm hữu thanh như /b/, /d/ hoặc /v/, dây thanh quản rung. Ngược lại, những âm vô thanh như /p/, /t/ và /f/ không có sự rung này. Bạn có thể đặt tay nhẹ lên cổ họng để hỗ trợ nhận biết sự khác biệt.

Từ khóa:

  • nguyên âm và phụ âm trong tiếng Anh
  • nguyên âm phụ âm trong tiếng Anh
  • phụ âm trong tiếng Anh
  • các phụ âm trong tiếng Anh
  • phụ âm và nguyên âm trong tiếng Anh là gì