Ôn tập tiếng Anh lớp 5 giúp học sinh củng cố kiến thức đã học, chuẩn bị cho các bài kiểm tra định kỳ và xây dựng nền tảng trước khi bước vào lớp 6. Ở giai đoạn này, các em cần kết hợp ghi nhớ từ vựng, nắm chắc cấu trúc ngữ pháp và vận dụng tiếng Anh trong những tình huống giao tiếp quen thuộc.
Thay vì học thuộc từng phần riêng lẻ, học sinh nên hệ thống kiến thức theo chủ đề, luyện tập đa dạng dạng bài và thường xuyên kiểm tra lại những nội dung chưa nắm vững. Bài viết dưới đây tổng hợp từ vựng, ngữ pháp tiếng Anh lớp 5, kiến thức phát âm, kỹ năng đọc – viết, bài tập có đáp án và cách ôn luyện tại nhà để phụ huynh và học sinh dễ dàng tham khảo.
Tổng hợp kiến thức ôn tập tiếng Anh lớp 5
Để ôn tập có hệ thống, học sinh nên chia nội dung thành các nhóm chính: từ vựng, ngữ pháp, ngữ âm và kỹ năng sử dụng ngôn ngữ. Cách học này giúp các em xác định phần kiến thức cần ưu tiên và tránh bỏ sót những nội dung quan trọng.

Từ vựng tiếng Anh lớp 5 theo chủ đề
Học từ vựng theo nhóm chủ đề giúp học sinh ghi nhớ từ mới trong ngữ cảnh cụ thể và dễ dàng đặt câu hơn.
| Chủ đề | Từ vựng trọng tâm | Cụm từ thường gặp |
| Family – Gia đình | grandparents, parents, aunt, uncle, cousin | live with, take care of |
| School – Trường học | timetable, subject, Science, PE, IT | do homework, break time |
| Jobs – Nghề nghiệp | architect, writer, dentist, reporter, scientist | work in a hospital, work at a school |
| Weather – Thời tiết | stormy, foggy, chilly, warm, forecast | weather forecast |
| Animals – Động vật | crocodile, peacock, python, tiger, elephant | go to the zoo, look at the animals |
| Food and drinks – Đồ ăn, thức uống | sausage, butter, milk, biscuits, chocolate | healthy food, eat a lot of |
| Transport – Giao thông | underground, coach, plane, railway station, bus stop | go by bus, take a taxi |
| Daily activities – Hoạt động hằng ngày | brush teeth, cook dinner, do exercise, surf the Internet | once a week, twice a week |
| Health – Sức khỏe | headache, toothache, sore throat, stomach ache, fever | see a doctor, take a rest |
Ví dụ vận dụng từ vựng:
- My cousin lives with my grandparents.
- My favorite subject is Science.
- A dentist takes care of people’s teeth.
- What will the weather be like tomorrow?
- I usually brush my teeth twice a day.
- She has a headache and needs to take a rest.
Khi học từ mới, học sinh nên ghi lại nghĩa tiếng Việt, cách phát âm và một câu ví dụ. Với những từ dễ nhầm lẫn, các em có thể dùng flashcards hoặc sơ đồ tư duy để ôn lại thường xuyên.
Ngữ pháp tiếng Anh lớp 5 cần ghi nhớ
Ngữ pháp giúp học sinh diễn đạt đúng ý và tránh những lỗi cơ bản khi làm bài tập. Dưới đây là các cấu trúc thường được sử dụng trong quá trình ôn tập.
Thì hiện tại đơn (Present Simple)
Dùng để diễn tả thói quen, hoạt động lặp lại hoặc sự thật hiển nhiên.
- Khẳng định: S + V(s/es) + O.
- Phủ định: S + do/does not + V nguyên mẫu.
- Nghi vấn: Do/Does + S + V nguyên mẫu?
Ví dụ:
- She goes to school by bike every day.
- I do not play tennis after school.
- Does he like English?
Dấu hiệu thường gặp: always, usually, often, sometimes, never, every day.
Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)
Dùng để diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói.
Cấu trúc: S + am/is/are + V-ing.
Ví dụ:
- I am doing my homework now.
- The children are playing basketball.
- Look! The dog is running.
Dấu hiệu thường gặp: now, right now, at the moment, Look!, Listen!.
Thì quá khứ đơn (Past Simple)
Dùng để nói về hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
- Khẳng định: S + V2/ed + O.
- Phủ định: S + did not + V nguyên mẫu.
- Nghi vấn: Did + S + V nguyên mẫu?
Ví dụ:
- We visited our grandparents yesterday.
- She went to the zoo last Sunday.
- Did you enjoy your trip?
Một số động từ bất quy tắc cần ghi nhớ: go – went, see – saw, buy – bought, have – had, eat – ate.
Can và can’t
Dùng để diễn tả khả năng hoặc điều một người có thể, không thể thực hiện.
Cấu trúc: S + can/can’t + V nguyên mẫu.
Ví dụ:
- She can speak English well.
- He can’t swim.
- Can you ride a bike? – Yes, I can.
So sánh hơn của tính từ (Comparative Adjectives)
Với tính từ ngắn, thường thêm -er và dùng than.
Cấu trúc: S1 + be + adj-er + than + S2.
Ví dụ: My school is bigger than yours.
Với nhiều tính từ dài, dùng more + adjective + than.
Ví dụ: A tiger is more dangerous than a cat.
Lưu ý một số dạng đặc biệt như big – bigger và good – better.
Câu hỏi với từ để hỏi (Wh-questions)
| Từ để hỏi | Ý nghĩa | Ví dụ |
| What | Cái gì | What is your favorite subject? |
| Where | Ở đâu | Where do you live? |
| When | Khi nào | When is your birthday? |
| Who | Ai | Who is your best friend? |
| Why | Tại sao | Why do you learn English? |
| How | Như thế nào | How do you go to school? |
| How often | Bao lâu một lần | How often do you play badminton? |
| How many | Bao nhiêu, dùng với danh từ đếm được | How many books do you have? |
| How much | Bao nhiêu, thường dùng với danh từ không đếm được | How much milk do you drink? |
There is và There are
- There is + danh từ số ít hoặc danh từ không đếm được.
- There are + danh từ số nhiều.
Ví dụ:
- There is an apple on the table.
- There are five students in the classroom.
Giới từ chỉ nơi chốn
Các giới từ phổ biến gồm in, on, under, behind, in front of, between, next to và opposite.
Ví dụ:
- The cat is under the table.
- The library is next to the school.
- The bank is opposite the supermarket.
Đại từ nhân xưng và tính từ sở hữu
| Đại từ nhân xưng | Tính từ sở hữu | Nghĩa |
| I | my | Của tôi |
| You | your | Của bạn |
| He | his | Của anh ấy |
| She | her | Của cô ấy |
| It | its | Của nó |
| We | our | Của chúng tôi |
| They | their | Của họ |
Ví dụ: My name is Anna. Their house is near our school.
Ôn tập phát âm tiếng Anh lớp 5
Phần phát âm thường kiểm tra khả năng phân biệt âm trong từ, cách đọc đuôi và trọng âm cơ bản.
Phân biệt các cặp âm dễ nhầm
- /iː/ và /ɪ/: eat và it.
- /uː/ và /ʊ/: food và book.
- /s/ và /ʃ/: see và she.
- /tʃ/ và /dʒ/: chair và jump.
Cách phát âm đuôi -s/-es
- /s/: sau các âm vô thanh như /p/, /t/, /k/, /f/, /θ/. Ví dụ: books, cats.
- /ɪz/: sau các âm /s/, /z/, /ʃ/, /tʃ/, /dʒ/. Ví dụ: classes, watches.
- /z/: sau các âm hữu thanh còn lại. Ví dụ: dogs, pens.
Cách phát âm đuôi -ed
- /ɪd/: khi động từ kết thúc bằng âm /t/ hoặc /d/, như wanted, needed.
- /t/: sau các âm vô thanh như /p/, /k/, /f/, /s/, /ʃ/, /tʃ/, như looked, washed.
- /d/: sau các âm còn lại, như played, listened.
Trọng âm của từ
Với từ có hai âm tiết, danh từ và tính từ thường nhấn âm tiết thứ nhất, còn nhiều động từ thường nhấn âm tiết thứ hai. Ví dụ: ‘doctor, ‘happy, en’joy, re’lax. Đây là xu hướng phổ biến, không phải quy tắc áp dụng cho mọi từ.
Kỹ năng đọc hiểu và viết tiếng Anh
Đọc hiểu: Học sinh nên đọc câu hỏi trước, xác định từ khóa rồi tìm thông tin tương ứng trong đoạn văn. Không nhất thiết phải dịch từng từ. Cần chú ý các từ phủ định như not, never, can’t và những cách diễn đạt đồng nghĩa trong bài đọc.
Viết câu: Kiểm tra chủ ngữ, động từ, thì, giới từ và mạo từ a/an/the. Khi sắp xếp từ, hãy xác định chủ ngữ và động từ trước rồi hoàn thiện các thành phần còn lại.
Viết đoạn văn: Học sinh có thể luyện viết đoạn khoảng 40–60 từ về gia đình, trường học, sở thích, chuyến du lịch hoặc thói quen hằng ngày. Đoạn văn nên có câu mở đầu, các câu triển khai ý và câu kết phù hợp.
Hướng dẫn ôn tập tiếng Anh lớp 5 theo từng giai đoạn
Nội dung ôn tập nên được điều chỉnh theo học kỳ, bộ sách và tiến độ học thực tế của học sinh.

Ôn tập tiếng Anh lớp 5 học kì 1
Trong học kỳ 1, học sinh nên tập trung vào từ vựng theo từng bài học, thói quen hằng ngày, môn học, sở thích và sức khỏe.
Các mẫu câu cần luyện gồm:
- How often do you play badminton?
- What’s the matter with you?
- You should rest.
- Why do you learn English? – Because I want to communicate with people.
Các dạng bài nên thực hành gồm nối câu hỏi với câu trả lời, chọn đáp án đúng, điền từ vào chỗ trống và chọn từ có cách phát âm khác.
Ôn tập tiếng Anh lớp 5 học kì 2
Ở học kỳ 2, học sinh nên rà soát các cấu trúc đã học và chú ý những nội dung mới trong chương trình, chẳng hạn kể về chuyến đi, hỏi đường hoặc nói về sự kiện trong quá khứ nếu có trong giáo trình.
Một số lỗi cần tránh:
- Nhầm động từ nguyên mẫu với động từ quá khứ.
- Dùng sai giới từ chỉ nơi chốn hoặc phương hướng.
- Chọn sai từ để hỏi.
- Quên chia động từ theo chủ ngữ hoặc theo thì.
Học sinh nên lập bảng động từ bất quy tắc và luyện viết lại câu để củng cố khả năng vận dụng cấu trúc.
Ôn tập tiếng Anh lớp 5 Global Success
Nếu đang học bộ sách Global Success, học sinh nên ôn tập theo từng Unit và bám sát từ vựng, mẫu câu, bài đọc và bài nghe trong sách đang sử dụng.
Cách ôn tập gợi ý:
- Tổng hợp từ vựng và mẫu câu sau mỗi Unit.
- Nghe lại hội thoại và đọc nhại theo để luyện phát âm.
- Tự đặt câu với từ mới thay vì chỉ học nghĩa.
- Làm bài tập theo từng chủ đề trước khi chuyển sang đề tổng hợp.
Nội dung và thứ tự bài học có thể khác nhau tùy tài liệu và chương trình được sử dụng tại trường.
Bài tập ôn tập tiếng Anh lớp 5 có đáp án
Sau khi hệ thống kiến thức, học sinh có thể làm bài tập dưới đây để kiểm tra mức độ ghi nhớ và khả năng vận dụng.
Bài tập từ vựng: Choose the odd one out
Chọn từ khác loại trong mỗi nhóm.
Câu 1: A. doctor – B. teacher – C. hospital – D. engineer
Câu 2: A. headache – B. toothache – C. stomach – D. fever
Câu 3: A. crocodile – B. peacock – C. beautiful – D. python
Câu 4: A. underground – B. journey – C. coach – D. plane
Câu 5: A. stormy – B. sunny – C. weather – D. chilly
Đáp án và giải thích:
- Câu 1: C – hospital là địa điểm; các từ còn lại là nghề nghiệp.
- Câu 2: C – stomach là bộ phận cơ thể; các từ còn lại chỉ triệu chứng hoặc vấn đề sức khỏe.
- Câu 3: C – beautiful là tính từ; các từ còn lại là tên động vật.
- Câu 4: B – journey nghĩa là chuyến đi; các từ còn lại liên quan đến phương tiện giao thông.
- Câu 5: C – weather là danh từ; các từ còn lại là tính từ chỉ thời tiết.
Bài tập ngữ pháp: Choose the best answer
Câu 1: She _____ to school by bike every day.
- go
B. goes
C. is going
D. went
Câu 2: Look! The students _____ basketball.
- play
B. played
C. are playing
D. plays
Câu 3: You _____ eat too much candy. It is not good for your teeth.
- should
B. shouldn’t
C. can
D. must
Câu 4: What _____ the weather be like tomorrow?
- will
B. is
C. does
D. did
Câu 5: An elephant is _____ than a dog.
- big
B. bigger
C. biggest
D. more big
Câu 6: _____ do you learn English? – Because I want to communicate with people.
- When
B. What
C. Why
D. Where
Câu 7: Yesterday, we _____ to the zoo and _____ many animals.
- go / see
B. went / saw
C. went / see
D. go / saw
Câu 8: How _____ apples do you need?
- much
B. many
C. often
D. long
Câu 9: My birthday is _____ August 11th.
- in
B. at
C. on
D. from
Câu 10: He can speak English very _____.
- good
B. well
C. bad
D. nice
Đáp án và giải thích:
- Câu 1: B – Every day diễn tả thói quen; chủ ngữ she đi với goes.
- Câu 2: C – Look! cho biết hành động đang diễn ra.
- Câu 3: B – Shouldn’t dùng để đưa ra lời khuyên không nên làm điều gì.
- Câu 4: A – Tomorrow chỉ tương lai; dùng will.
- Câu 5: B – Dạng so sánh hơn của big là bigger.
- Câu 6: C – Câu trả lời bắt đầu bằng Because, nên câu hỏi phù hợp là Why.
- Câu 7: B – Yesterday yêu cầu dùng thì quá khứ đơn.
- Câu 8: B – Apples là danh từ đếm được số nhiều.
- Câu 9: C – Dùng on trước ngày cụ thể.
- Câu 10: B – Dùng trạng từ well để bổ nghĩa cho động từ speak.
Bài tập đọc hiểu
Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi.
My name is Peter. I live in a quiet city with my parents and my younger sister. My school is not far from my house, so I usually walk to school. Yesterday was Sunday, so I didn’t go to school. My family visited my grandparents in the countryside. We went there by coach. The trip took about two hours. In the afternoon, I helped my grandfather water the plants, and my sister fed the chickens. We had a great time there and will visit them again next month.
Questions:
- How does Peter usually go to school?
- Why didn’t Peter go to school yesterday?
- How did Peter’s family go to the countryside?
- What did Peter do in the afternoon?
- When will they visit the grandparents again?
Đáp án:
- He usually walks to school.
- Because yesterday was Sunday.
- They went there by coach.
- He helped his grandfather water the plants.
- They will visit them again next month.
Bài tập viết câu
Part 1: Reorder the words
Sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh.
- often / how / you / do / karate / practise / ?
- went / Nha Trang / my / to / last / family / summer / .
- shouldn’t / coffee / you / drink / much / too / .
- will / what / weather / tomorrow / the / be / like / ?
Part 2: Rewrite the sentences
Viết lại câu mà không thay đổi ý nghĩa.
- My school has more than eight hundred students.
→ There are __________________________________. - No animal on the farm is bigger than the cow.
→ The cow is the ______________________________.
Đáp án:
- How often do you practise karate?
- My family went to Nha Trang last summer.
- You shouldn’t drink too much coffee.
- What will the weather be like tomorrow?
- There are more than eight hundred students in my school.
- The cow is the biggest animal on the farm.
Cách ôn tập tiếng Anh lớp 5 hiệu quả tại nhà
Một kế hoạch học tập phù hợp giúp học sinh ôn kiến thức đều đặn, đồng thời dành thời gian cho các hoạt động khác.
Lập kế hoạch học theo tuần
Phụ huynh có thể tham khảo lịch học 30–45 phút mỗi ngày và điều chỉnh theo khả năng tập trung của trẻ.
- Thứ Hai – Thứ Ba: Ôn từ vựng theo chủ đề và luyện phát âm.
- Thứ Tư – Thứ Năm: Hệ thống ngữ pháp và làm bài tập vận dụng.
- Thứ Sáu: Luyện đọc hiểu hoặc viết đoạn văn ngắn.
- Cuối tuần: Làm đề tổng hợp, kiểm tra đáp án và ghi lại lỗi sai.
Kết hợp sơ đồ tư duy và tình huống thực tế
Với chủ đề Health, học sinh có thể chia sơ đồ tư duy thành các nhánh như Symptoms (headache, toothache), Advice (see a doctor, take a rest) và Healthy habits (eat vegetables, exercise).
Bên cạnh đó, phụ huynh có thể hỏi những câu đơn giản như “What is the weather like today?” hoặc “How do you go to school?” để trẻ thực hành phản xạ trong những tình huống quen thuộc.
Ôn từng chuyên đề trước khi làm đề tổng hợp
Nếu học sinh còn nhầm lẫn thì hiện tại đơn, hãy dành thời gian luyện chia động từ và đặt câu trước khi làm bài kiểm tra tổng hợp. Sau mỗi bài, các em nên xem lại câu sai, xác định nguyên nhân và làm thêm câu tương tự.
Tránh những lỗi học tập thường gặp
- Chỉ học thuộc nghĩa từ mà không luyện đặt câu.
- Bỏ qua phần nghe và phát âm.
- Không xem lại lỗi sai sau khi hoàn thành bài tập.
- Học dồn sát ngày kiểm tra thay vì ôn đều đặn.
- Chỉ luyện một dạng bài mà không thực hành đọc, viết và giao tiếp.
Xây dựng nền tảng tiếng Anh vững chắc trước lớp 6
Ôn tập tiếng Anh lớp 5 sẽ hiệu quả hơn khi học sinh kết hợp hệ thống từ vựng, ghi nhớ cấu trúc ngữ pháp, luyện phát âm và thực hành các dạng bài phù hợp. Việc học đều đặn, chủ động sửa lỗi và áp dụng tiếng Anh vào những tình huống gần gũi giúp các em củng cố kiến thức và tự tin hơn khi chuyển cấp.
Nếu phụ huynh muốn tìm thêm môi trường học tập để con phát triển đồng đều kỹ năng nghe, nói, đọc và viết, có thể tham khảo các chương trình tiếng Anh dành cho trẻ em tại VUS, đồng thời cân nhắc độ tuổi, trình độ hiện tại và mục tiêu học tập của con.
Câu hỏi thường gặp về ôn tập tiếng Anh lớp 5
Tài liệu ôn tập tiếng Anh lớp 5 nào phù hợp?
Phụ huynh nên ưu tiên sách giáo khoa và tài liệu bám sát bộ sách con đang học, chẳng hạn Global Success nếu trường sử dụng bộ sách này. Có thể kết hợp thêm bài tập theo chuyên đề, tài liệu ngữ pháp và đề luyện tập có đáp án để học sinh tự kiểm tra.
Bài kiểm tra tiếng Anh lớp 5 thường có những dạng bài nào?
Các dạng bài có thể gồm chọn đáp án đúng, điền từ, chia động từ, sắp xếp câu, đọc hiểu, nghe và viết. Cấu trúc cụ thể phụ thuộc vào giáo trình, yêu cầu của giáo viên và hình thức kiểm tra tại trường.
Ôn tập tiếng Anh lớp 5 học kì 1 cần chú ý gì?
Học sinh nên rà soát từ vựng theo từng Unit, cấu trúc câu hỏi, thì cơ bản, giới từ, các mẫu câu giao tiếp và kỹ năng đọc – nghe. Nên kết hợp làm bài tập từng phần với bài kiểm tra tổng hợp.
Làm thế nào để chuẩn bị tiếng Anh lớp 5 trước khi lên lớp 6?
Các em nên củng cố những cấu trúc cơ bản, luyện đọc hiểu, viết câu và đoạn văn ngắn, đồng thời duy trì thói quen nghe và nói tiếng Anh. Không cần học trước quá nhiều kiến thức nâng cao nếu những phần nền tảng vẫn chưa vững.
Từ khóa:
- bài tập tiếng Anh lớp 5
- ngữ pháp tiếng Anh lớp 5
- từ vựng tiếng Anh lớp 5
- ôn tập tiếng Anh lớp 5 học kì 1
- ôn tập tiếng Anh lớp 5 Global Success

