Ôn tập tiếng Anh lớp 4 giúp học sinh củng cố kiến thức đã học, mở rộng vốn từ vựng và rèn luyện các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết. So với những lớp đầu cấp tiểu học, chương trình lớp 4 có thêm nhiều chủ đề từ vựng, cấu trúc câu và dạng bài tập đòi hỏi khả năng vận dụng kiến thức linh hoạt hơn.
Trong quá trình học, trẻ có thể gặp khó khăn khi ghi nhớ từ mới, phân biệt các cấu trúc ngữ pháp hoặc xử lý những bài tập kết hợp nhiều kiến thức. Vì vậy, việc ôn tập theo từng chủ điểm, kết hợp bài tập thực hành và kiểm tra lỗi sai sẽ giúp quá trình học tập có định hướng rõ ràng hơn.
Bài viết dưới đây tổng hợp kiến thức tiếng Anh lớp 4 theo các nhóm trọng tâm, kèm bài tập có đáp án và gợi ý ôn luyện phù hợp để học sinh chuẩn bị cho các bài kiểm tra giữa kỳ, cuối kỳ.
Tổng hợp kiến thức trọng tâm khi ôn tập tiếng Anh lớp 4
Để ôn tập tiếng Anh lớp 4 hiệu quả, học sinh nên tập trung vào bốn nhóm kiến thức: từ vựng, ngữ pháp, mẫu câu giao tiếp và các kỹ năng ngôn ngữ. Việc chia nội dung thành từng phần nhỏ giúp trẻ dễ ghi nhớ và thuận tiện khi xác định những kiến thức cần ôn thêm.

Từ vựng tiếng Anh lớp 4 theo chủ đề
Từ vựng lớp 4 thường gắn với các tình huống quen thuộc trong cuộc sống. Học sinh nên học từ theo nhóm chủ đề, kết hợp cách viết, nghĩa tiếng Việt và ví dụ sử dụng.
| Chủ đề | Từ vựng tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
| Family | Parents, grandparents, uncle, aunt, cousin | Bố mẹ, ông bà, chú/bác, cô/dì, anh chị em họ |
| School | Subject, Maths, Science, Art, Music, P.E., timetable | Môn học, Toán, Khoa học, Mỹ thuật, Âm nhạc, Thể dục, thời khóa biểu |
| Jobs | Doctor, nurse, farmer, driver, factory worker, clerk | Bác sĩ, y tá, nông dân, tài xế, công nhân nhà máy, nhân viên văn phòng |
| Animals | Tiger, crocodile, elephant, kangaroo, monkey | Hổ, cá sấu, voi, chuột túi, khỉ |
| Food and drinks | Beef, pork, chicken, fish, juice, milk, water | Thịt bò, thịt heo, thịt gà, cá, nước ép, sữa, nước |
| Weather | Sunny, rainy, cloudy, snowy, windy, stormy | Có nắng, có mưa, nhiều mây, có tuyết, có gió, có bão |
| Hobbies | Singing, dancing, drawing, swimming, reading, cooking | Hát, nhảy, vẽ, bơi, đọc sách, nấu ăn |
| Daily activities | Get up, have breakfast, go to school, do homework, go to bed | Thức dậy, ăn sáng, đi học, làm bài tập, đi ngủ |
| Places | Bakery, pharmacy, cinema, supermarket, swimming pool | Tiệm bánh, hiệu thuốc, rạp chiếu phim, siêu thị, hồ bơi |
| Appearance | Tall, short, slim, old, young | Cao, thấp, mảnh mai, già, trẻ |
Cách ghi nhớ từ vựng: Học sinh có thể sử dụng flashcards, vẽ tranh minh họa hoặc đặt câu ngắn với từng từ mới. Chẳng hạn:
- My father is a doctor. (Bố tôi là bác sĩ.)
- I have Maths on Monday. (Tôi có môn Toán vào thứ Hai.)
- It is sunny today. (Hôm nay trời có nắng.)
Việc ôn lại từ đã học sau những khoảng thời gian phù hợp cũng giúp trẻ hạn chế tình trạng nhớ từ trong thời gian ngắn rồi nhanh chóng quên.
Ngữ pháp tiếng Anh lớp 4 cần nắm vững
Ngữ pháp giúp học sinh sử dụng từ vựng để đặt câu đúng cấu trúc. Khi ôn tập tiếng Anh lớp 4, trẻ nên chú ý những chủ điểm sau.
Thì hiện tại đơn với động từ to be
Động từ to be có ba dạng cơ bản là am, is và are.
- I am a student.
- He is tall.
- They are farmers.
Câu phủ định được tạo bằng cách thêm not sau động từ to be.
Ví dụ: She is not a nurse. (Cô ấy không phải là y tá.)
Thì hiện tại đơn với động từ thường
Thì hiện tại đơn thường được dùng để nói về thói quen hoặc hoạt động lặp lại.
- Với I/You/We/They: Chủ ngữ + động từ nguyên mẫu.
- Với He/She/It: Chủ ngữ + động từ thêm -s hoặc -es.
Ví dụ:
- I go to school at 7 a.m.
- He goes to school at 7 a.m.
Trong câu phủ định và câu hỏi, học sinh cần phân biệt cách sử dụng do và does.
- Do you like English? — Yes, I do.
- Does she play badminton? — No, she doesn’t.
Sau does hoặc doesn’t, động từ chính sử dụng dạng nguyên mẫu.
Động từ khuyết thiếu can
Can dùng để diễn tả khả năng thực hiện một hành động.
Cấu trúc: S + can + V nguyên mẫu
Ví dụ: I can swim. (Tôi có thể bơi.)
Câu phủ định: S + can’t/cannot + V nguyên mẫu
Ví dụ: She can’t ride a bike. (Cô ấy không thể đi xe đạp.)
Đại từ nhân xưng và tính từ sở hữu
Học sinh cần nhận biết đại từ nhân xưng và tính từ sở hữu tương ứng.
| Đại từ nhân xưng | Tính từ sở hữu | Nghĩa |
| I | My | Tôi – của tôi |
| You | Your | Bạn – của bạn |
| He | His | Anh ấy – của anh ấy |
| She | Her | Cô ấy – của cô ấy |
| It | Its | Nó – của nó |
| We | Our | Chúng tôi – của chúng tôi |
| They | Their | Họ – của họ |
Tính từ sở hữu đứng trước danh từ, chẳng hạn my book, her schoolbag hoặc their house.
Danh từ số ít và số nhiều
Nhiều danh từ chuyển sang số nhiều bằng cách thêm -s:
- book → books
- cat → cats
Một số danh từ cần thêm -es:
- box → boxes
- watch → watches
- tomato → tomatoes
Học sinh nên chú ý cách viết của từng từ và ghi nhớ những trường hợp đặc biệt đã học trên lớp.
Giới từ chỉ vị trí
Các giới từ thường gặp gồm:
- In: ở trong
- On: ở trên
- Under: ở dưới
- Behind: ở phía sau
- In front of: ở phía trước
- Next to: kế bên
Ví dụ: The ball is under the table. (Quả bóng ở dưới bàn.)
Câu hỏi Yes/No và câu hỏi Wh-
Câu hỏi Yes/No thường yêu cầu trả lời bằng Yes hoặc No.
Ví dụ: Do you like English? — Yes, I do.
Các từ để hỏi thông dụng:
| Từ để hỏi | Nghĩa | Ví dụ |
| What | Cái gì | What is your hobby? |
| Where | Ở đâu | Where do you live? |
| When | Khi nào | When do you go to school? |
| Who | Ai | Who is that? |
| Why | Tại sao | Why do you like English? |
| How | Như thế nào | How are you? |
Khi làm bài tập, trẻ nên xác định câu hỏi đang yêu cầu thông tin gì trước khi lựa chọn câu trả lời.
Các mẫu câu giao tiếp thường gặp
Ngoài ngữ pháp, học sinh cần thực hành những mẫu câu giao tiếp gắn với chủ đề đã học.
| Chủ đề | Câu hỏi và câu trả lời mẫu |
| Giới thiệu bản thân | Hello, my name is Nam. I am from Vietnam. I am Vietnamese. |
| Sở thích | What is your hobby? — I like playing chess. |
| Hoạt động yêu thích | What do you like doing? — I like flying a kite. |
| Nghề nghiệp | What does your father do? — He is a factory worker. |
| Nơi làm việc | Where does he work? — He works in a factory. |
| Thời tiết | What’s the weather like today? — It is sunny and windy. |
| Thời gian | What time is it? — It’s seven fifteen. |
| Địa điểm | Where are you going? — I am going to the bakery. |
| Hỏi lý do | Why do you want to go to the bakery? — Because I want to buy some bread. |
| Lời mời | Would you like some milk? — Yes, please. / No, thanks. |
Học sinh có thể luyện tập theo cặp hoặc đóng vai những tình huống quen thuộc để sử dụng các mẫu câu tự nhiên hơn.
Ôn luyện bốn kỹ năng tiếng Anh lớp 4
Bên cạnh từ vựng và ngữ pháp, việc ôn tập tiếng Anh lớp 4 nên kết hợp cả nghe, nói, đọc và viết. Mỗi kỹ năng có cách luyện tập riêng nhưng đều hỗ trợ khả năng sử dụng ngôn ngữ của học sinh.
Kỹ năng nghe
Học sinh nên luyện nghe các đoạn hội thoại ngắn về gia đình, trường học, sở thích, nghề nghiệp hoặc hoạt động hằng ngày.
Khi luyện nghe, trẻ có thể thực hiện theo các bước:
- Đọc trước câu hỏi hoặc xem tranh minh họa.
- Nghe để nắm ý chính.
- Nghe lại để tìm thông tin cụ thể.
- Kiểm tra đáp án và nghe lại những phần chưa hiểu.
Kỹ năng nói
Trẻ nên luyện giới thiệu bản thân, mô tả người thân, nói về sở thích và trả lời các câu hỏi quen thuộc.
Ví dụ, với chủ đề nghề nghiệp, học sinh có thể luyện hỏi: “What does your mother do?” rồi trả lời: “She is a teacher.”
Nên khuyến khích trẻ nói thành câu hoàn chỉnh, phát âm rõ ràng và chú ý ngữ điệu khi đặt câu hỏi.
Kỹ năng đọc
Các đoạn văn ngắn giúp học sinh rèn khả năng tìm ý chính và thông tin chi tiết. Khi đọc, trẻ nên chú ý tên riêng, tuổi, địa điểm, nghề nghiệp và các hoạt động được nhắc đến.
Không nhất thiết phải dịch từng từ sang tiếng Việt. Trẻ có thể dựa vào từ khóa và ngữ cảnh để hiểu nội dung chung trước khi trả lời câu hỏi.
Kỹ năng viết
Học sinh nên luyện sắp xếp từ thành câu, hoàn thành câu theo gợi ý và viết đoạn văn ngắn về chủ đề quen thuộc.
Trước khi hoàn thành bài, trẻ cần kiểm tra:
- Viết hoa chữ cái đầu câu và tên riêng.
- Sử dụng đúng động từ theo chủ ngữ.
- Sắp xếp từ theo trật tự phù hợp.
- Thêm dấu chấm hoặc dấu hỏi ở cuối câu.
Bài tập ôn tập tiếng Anh lớp 4 có đáp án
Các bài tập dưới đây giúp học sinh vận dụng từ vựng, ngữ pháp và kỹ năng đọc hiểu. Nên hoàn thành từng phần trước khi xem đáp án.
Bài tập từ vựng
Bài 1: Chọn từ khác loại
Câu 1.
- tiger
B. monkey
C. animal
D. elephant
Câu 2.
- Maths
B. Science
C. Music
D. Teacher
Câu 3.
- bakery
B. hospital
C. doctor
D. cinema
Bài 2: Sắp xếp chữ cái thành từ có nghĩa
- r-e-f-m-a-r → __________
- b-e-y-a-r-k → __________
- w-m-s-i-m-i-n-g → __________
Đáp án:
Bài 1:
- Câu 1: C — animal là danh từ chỉ nhóm động vật nói chung.
- Câu 2: D — teacher là nghề nghiệp, các từ còn lại là môn học.
- Câu 3: C — doctor là nghề nghiệp, các từ còn lại là địa điểm.
Bài 2:
- farmer
- bakery
- swimming
Bài tập ngữ pháp
Bài 1: Chọn đáp án đúng
Câu 1. What _____ your mother do? — She is a nurse.
- do
B. does
C. is
D. are
Câu 2. I go to school _____ 7 o’clock _____ the morning.
- at – on
B. on – in
C. at – in
D. in – at
Câu 3. _____ do you want to go to the supermarket? — Because I want to buy some food.
- What
B. Where
C. When
D. Why
Bài 2: Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh
- time / what / is / it / ?
- likes / brother / my / comic / reading / books /.
- can / but / swim / I / sing / cannot / I /.
Đáp án:
Bài 1:
- Câu 1: B — does. Chủ ngữ your mother là ngôi thứ ba số ít.
- Câu 2: C — Dùng at trước giờ cụ thể và in trong cụm in the morning.
- Câu 3: D — Why dùng để hỏi lý do.
Bài 2:
- What time is it?
- My brother likes reading comic books.
- I can swim but I cannot sing.
Bài tập đọc hiểu
Đọc đoạn văn và đánh dấu True (Đúng) hoặc False (Sai).
Hello! My name is Linda. I am ten years old. I live in London. My father is a doctor. He works in a big hospital. My mother is a teacher. She works in a primary school. I like weekends because I do not go to school. On Sundays, my family often goes to the cinema.
Câu 1: Linda is 10 years old. (_____)
Câu 2: Her father is a teacher. (_____)
Câu 3: Her mother works in a primary school. (_____)
Câu 4: Her family goes to the supermarket on Sundays. (_____)
Đáp án:
- Câu 1: True — Linda nói rằng cô bé mười tuổi.
- Câu 2: False — Bố của Linda là bác sĩ.
- Câu 3: True — Mẹ của Linda làm việc tại một trường tiểu học.
- Câu 4: False — Gia đình Linda thường đi xem phim vào Chủ nhật.
Bài tập nghe và viết
Trong quá trình ôn tập, học sinh có thể luyện thêm các dạng bài sau:
Nghe và điền từ: Nghe đoạn hội thoại rồi điền một hoặc hai từ còn thiếu vào chỗ trống.
Nghe và nối tranh: Nối tên người với hoạt động hoặc đồ vật tương ứng được nhắc đến trong bài nghe.
Nghe và chọn đáp án: Chọn hình ảnh phù hợp với nội dung nghe được.
Viết câu theo tranh: Quan sát tranh và sử dụng từ gợi ý để viết câu hoàn chỉnh. Ví dụ, với hình ảnh một cô gái đang nấu ăn và gợi ý She/cook, câu trả lời có thể là “She is cooking.”
Dạng câu cuối sử dụng thì hiện tại tiếp diễn. Học sinh nên chú ý cấu trúc am/is/are + V-ing khi gặp bài tập mô tả hành động đang diễn ra.
Cách xây dựng kế hoạch ôn tập tiếng Anh lớp 4
Một kế hoạch ôn tập hợp lý giúp học sinh biết mình cần học gì, hạn chế tình trạng học dồn trước kỳ kiểm tra và dành đủ thời gian cho những phần còn yếu.

Chia nội dung ôn tập thành từng giai đoạn
Giai đoạn đầu: Hệ thống từ vựng
Mỗi ngày chọn một hoặc hai chủ đề để ôn. Trẻ có thể phân loại từ theo nhóm nghề nghiệp, thời tiết, trường học hoặc hoạt động hằng ngày.
Giai đoạn tiếp theo: Củng cố ngữ pháp
Ôn từng cấu trúc, xem lại ví dụ và tự đặt câu. Đặc biệt, học sinh nên luyện phân biệt chủ ngữ số ít, số nhiều và cách sử dụng do/does.
Giai đoạn luyện bài tập
Làm bài tập áp dụng ngay sau khi ôn từng chủ điểm. Ghi lại các câu sai để xem lại quy tắc liên quan.
Giai đoạn luyện đề tổng hợp
Trước kỳ kiểm tra khoảng hai tuần, học sinh có thể bắt đầu làm đề tổng hợp phù hợp với nội dung đã học. Khi luyện đề, nên thực hành trong khoảng thời gian dự kiến của bài kiểm tra nếu có hướng dẫn cụ thể từ giáo viên.
Kết hợp nhiều phương pháp học
Trẻ ở độ tuổi tiểu học có thể dễ mất tập trung nếu chỉ học bằng cách đọc sách và chép từ. Vì vậy, phụ huynh nên kết hợp nhiều hoạt động:
- Flashcards: Một mặt ghi từ tiếng Anh, mặt còn lại ghi nghĩa hoặc hình minh họa.
- Trò chơi từ vựng: Sử dụng trò chơi ghép từ, đoán tranh hoặc câu đố để ôn lại kiến thức.
- Video tiếng Anh: Chọn nội dung phù hợp với độ tuổi để trẻ luyện nghe và phát âm.
- Luyện nghe thường xuyên: Dành thời gian nghe các đoạn hội thoại ngắn và làm bài tập theo nội dung.
- Đọc truyện ngắn: Giúp trẻ học từ và cấu trúc câu trong ngữ cảnh cụ thể.
Những lưu ý trước kỳ kiểm tra
Để việc ôn tập tiếng Anh lớp 4 đạt hiệu quả, học sinh nên tránh học dồn vào sát ngày thi. Thay vào đó, hãy phân chia thời gian ôn luyện và xem lại kiến thức nhiều lần.
Một số thói quen hữu ích gồm:
- Ôn theo từng chủ điểm và chuyển sang phần mới khi đã hiểu nội dung cơ bản.
- Ghi lại lỗi sai trong một cuốn sổ riêng.
- Đọc kỹ yêu cầu trước khi chọn đáp án.
- Kiểm tra lại bài làm, nhất là động từ, giới từ và trật tự từ.
- Kết hợp luyện đề với việc củng cố kiến thức nền tảng.
Đồng hành cùng trẻ trong quá trình học tiếng Anh lớp 4
Việc ôn tập tiếng Anh lớp 4 sẽ có định hướng rõ ràng hơn khi học sinh biết cách hệ thống từ vựng, ôn các cấu trúc ngữ pháp và luyện tập cả bốn kỹ năng. Bên cạnh kết quả bài kiểm tra, phụ huynh cũng nên quan tâm đến khả năng sử dụng tiếng Anh của trẻ trong những tình huống quen thuộc.
Gia đình có thể duy trì thói quen học ngắn mỗi ngày, khuyến khích trẻ đặt câu và tạo cơ hội để trẻ nghe, nói tiếng Anh trong môi trường tích cực. Nếu cần thêm sự hướng dẫn, phụ huynh có thể tìm hiểu các chương trình học có lộ trình phù hợp với độ tuổi, trình độ và mục tiêu của con.
VUS là một lựa chọn phụ huynh có thể tìm hiểu khi muốn tham khảo chương trình tiếng Anh cho trẻ em. Phụ huynh nên trao đổi với đơn vị đào tạo về nội dung học, phương pháp giảng dạy và cách theo dõi tiến bộ để lựa chọn chương trình phù hợp với nhu cầu của trẻ.
Câu hỏi thường gặp về ôn tập tiếng Anh lớp 4
Bài tập tiếng Anh lớp 4 có đáp án PDF có phù hợp để tự ôn tập không?
Tài liệu bài tập có đáp án có thể hỗ trợ học sinh luyện tập và tự kiểm tra kết quả. Phụ huynh nên chọn tài liệu phù hợp với chương trình đang học và khuyến khích trẻ hoàn thành bài trước khi xem đáp án. Khi làm sai, trẻ cần xem lại phần kiến thức liên quan để hiểu nguyên nhân thay vì chỉ ghi nhớ đáp án đúng.
Nên ôn tập tiếng Anh lớp 4 Global Success như thế nào?
Học sinh có thể ôn theo từng Unit trong sách giáo khoa. Trước tiên, xem lại từ vựng và mẫu câu; tiếp theo luyện phát âm, nghe hội thoại và thực hành các dạng bài đọc, viết. Sau mỗi chủ điểm, trẻ nên làm bài tập củng cố và ghi chú những phần chưa nắm vững để ôn lại.
Có nên làm bài tập tiếng Anh lớp 4 tổng hợp trước kỳ kiểm tra không?
Có. Bài tập tổng hợp giúp học sinh vận dụng nhiều chủ điểm trong cùng một bài làm và làm quen với cách phân bổ thời gian. Tuy nhiên, trẻ nên củng cố từ vựng, ngữ pháp và mẫu câu trước khi luyện đề để hiểu kiến thức và tránh học thuộc đáp án.
Học sinh lớp 4 nên ôn tiếng Anh bao lâu mỗi ngày?
Thời lượng học nên phù hợp với khả năng tập trung và lịch học của trẻ. Phụ huynh có thể bắt đầu bằng những buổi học ngắn, kết hợp từ vựng, ngữ pháp và một hoạt động nghe hoặc nói. Khi gần kỳ kiểm tra, thời gian ôn có thể điều chỉnh theo lượng kiến thức cần củng cố.
Làm thế nào để trẻ ghi nhớ từ vựng tiếng Anh lớp 4 lâu hơn?
Trẻ nên học từ theo chủ đề, kết hợp hình ảnh, ví dụ và câu hỏi thực hành. Việc ôn lại từ đã học theo định kỳ và sử dụng từ trong câu sẽ giúp trẻ hiểu cách dùng thay vì chỉ ghi nhớ nghĩa tiếng Việt.
Từ khóa:
- Tiếng Anh lớp 4
- Bài tập tiếng Anh lớp 4
- Ngữ pháp tiếng Anh lớp 4
- Từ vựng tiếng Anh lớp 4
- Đề ôn tập tiếng Anh lớp 4 Global Success

