Lớp 1 là giai đoạn trẻ bắt đầu làm quen với tiếng Anh thông qua những từ ngữ đơn giản, hình ảnh trực quan và các hoạt động gần gũi với cuộc sống. Việc học từ mới ngay từ đầu giúp bé từng bước phát triển khả năng nghe, nói, đọc và viết, đồng thời tạo nền tảng để tiếp thu kiến thức ở những lớp học tiếp theo.
Tuy nhiên, trẻ nhỏ thường dễ mất tập trung nếu phải ghi nhớ quá nhiều từ trong một lần. Vì vậy, phụ huynh nên cho bé học theo từng chủ đề quen thuộc như gia đình, trường học, màu sắc, số đếm, con vật và đồ ăn. Khi kết hợp từ vựng với hình ảnh, cách phát âm và hoạt động thực hành, bé sẽ có thêm cơ hội ghi nhớ và sử dụng từ trong những tình huống cụ thể.
Trong bài viết này, phụ huynh sẽ tìm thấy từ vựng tiếng Anh lớp 1 theo chủ đề, những lưu ý khi học theo giáo trình Family and Friends, cách luyện viết, bài tập thực hành và mẹo ôn tập tại nhà.
Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 1 Gồm Những Chủ Đề Nào?
Ở lớp 1, bé nên bắt đầu với những từ ngắn, dễ hình dung và thường xuất hiện trong sinh hoạt hằng ngày. Thay vì học một danh sách dài không liên quan, phụ huynh có thể chia từ mới thành từng nhóm để trẻ dễ liên tưởng.
Các chủ đề thường được lựa chọn cho người mới học gồm:
- Family: Các thành viên trong gia đình.
- School: Đồ dùng học tập và trường lớp.
- Colors: Những màu sắc cơ bản.
- Numbers: Số đếm đơn giản.
- Animals: Các con vật quen thuộc.
- Fruits: Những loại trái cây thường gặp.
- Body Parts: Các bộ phận trên cơ thể.
- Toys and Everyday Objects: Đồ chơi và đồ vật hằng ngày.
Mỗi ngày, phụ huynh có thể chọn một nhóm nhỏ từ mới, cho bé nghe cách phát âm, quan sát hình ảnh và luyện nói. Với trẻ mới bắt đầu, khoảng 5 từ mỗi buổi là một điểm khởi đầu phù hợp; số lượng có thể tăng hoặc giảm tùy khả năng tiếp thu của bé.
71 Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 1 Theo Chủ Đề Dễ Nhớ
Danh sách dưới đây được chia thành các nhóm từ vựng cơ bản để phụ huynh thuận tiện hướng dẫn bé học tại nhà. Phiên âm IPA mang tính tham khảo theo cách phát âm tiếng Anh phổ biến; một số từ có thể được phát âm khác nhau giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ.

Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 1 Chủ Đề Gia Đình (Family)
| English word | IPA | Nghĩa tiếng Việt |
| Father | /ˈfɑːðər/ | Bố, cha |
| Mother | /ˈmʌðər/ | Mẹ, má |
| Brother | /ˈbrʌðər/ | Anh hoặc em trai |
| Sister | /ˈsɪstər/ | Chị hoặc em gái |
| Baby | /ˈbeɪbi/ | Em bé |
| Family | /ˈfæməli/ | Gia đình |
| Grandma | /ˈɡrænmɑː/ | Bà |
| Grandpa | /ˈɡrænpɑː/ | Ông |
Gợi ý thực hành: Phụ huynh có thể chỉ vào ảnh gia đình và hỏi bé “Who is this?” (Đây là ai?). Bé trả lời bằng những từ đơn giản như “Mother”, “Father” hoặc “Grandma”.
Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 1 Chủ Đề Trường Học (School)
| English word | IPA | Nghĩa tiếng Việt |
| Book | /bʊk/ | Quyển sách |
| Pen | /pen/ | Bút mực |
| Pencil | /ˈpensəl/ | Bút chì |
| Ruler | /ˈruːlər/ | Thước kẻ |
| Bag | /bæɡ/ | Cặp, túi |
| Desk | /desk/ | Bàn học |
| Chair | /tʃer/ | Ghế |
| School | /skuːl/ | Trường học |
| Eraser | /ɪˈreɪsər/ | Cục tẩy |
Gợi ý thực hành: Cho bé lấy từng đồ dùng trong cặp, đọc tên tiếng Anh rồi đặt lại vào vị trí cũ. Hoạt động này giúp bé liên kết từ mới với vật thật.
Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 1 Chủ Đề Màu Sắc (Colors)
| English word | IPA | Nghĩa tiếng Việt |
| Red | /red/ | Đỏ |
| Blue | /bluː/ | Xanh dương |
| Yellow | /ˈjeloʊ/ | Vàng |
| Green | /ɡriːn/ | Xanh lá |
| Black | /blæk/ | Đen |
| White | /waɪt/ | Trắng |
| Pink | /pɪŋk/ | Hồng |
| Orange | /ˈɔːrɪndʒ/ | Cam |
| Purple | /ˈpɜːrpəl/ | Tím |
Gợi ý thực hành: Phụ huynh có thể yêu cầu bé tìm một món đồ có màu sắc được gọi tên, chẳng hạn “Find something blue” (Hãy tìm một đồ vật màu xanh dương).
Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 1 Chủ Đề Số Đếm (Numbers)
| English word | IPA | Nghĩa tiếng Việt |
| One | /wʌn/ | Một |
| Two | /tuː/ | Hai |
| Three | /θriː/ | Ba |
| Four | /fɔːr/ | Bốn |
| Five | /faɪv/ | Năm |
| Six | /sɪks/ | Sáu |
| Seven | /ˈsevən/ | Bảy |
| Eight | /eɪt/ | Tám |
| Nine | /naɪn/ | Chín |
| Ten | /ten/ | Mười |
Gợi ý thực hành: Cùng bé đếm bút chì, quyển sách hoặc món đồ chơi. Khi bé đã quen với từ đơn lẻ, phụ huynh có thể kết hợp số đếm với danh từ, chẳng hạn “three books” (ba quyển sách).
Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 1 Chủ Đề Động Vật (Animals)
| English word | IPA | Nghĩa tiếng Việt |
| Cat | /kæt/ | Con mèo |
| Dog | /dɔːɡ/ | Con chó |
| Bird | /bɜːrd/ | Chim |
| Fish | /fɪʃ/ | Cá |
| Duck | /dʌk/ | Vịt |
| Rabbit | /ˈræbɪt/ | Thỏ |
| Elephant | /ˈelɪfənt/ | Voi |
| Monkey | /ˈmʌŋki/ | Khỉ |
| Tiger | /ˈtaɪɡər/ | Hổ |
Gợi ý thực hành: Dùng tranh hoặc thẻ hình để bé gọi tên con vật. Phụ huynh có thể bắt chước tiếng kêu hoặc dáng đi của con vật để biến buổi học thành trò chơi tương tác.
Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 1 Chủ Đề Trái Cây (Fruits)
| English word | IPA | Nghĩa tiếng Việt |
| Apple | /ˈæpəl/ | Táo |
| Banana | /bəˈnænə/ | Chuối |
| Orange | /ˈɔːrɪndʒ/ | Cam |
| Mango | /ˈmæŋɡoʊ/ | Xoài |
| Grape | /ɡreɪp/ | Nho |
| Watermelon | /ˈwɔːtərmelən/ | Dưa hấu |
| Pear | /per/ | Lê |
| Pineapple | /ˈpaɪnæpəl/ | Dứa, thơm |
Gợi ý thực hành: Khi ăn trái cây, phụ huynh có thể hỏi “What is this?” (Đây là quả gì?) và khuyến khích bé trả lời bằng tiếng Anh. Không cần yêu cầu bé nói câu dài ngay từ đầu.
Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 1 Chủ Đề Bộ Phận Cơ Thể (Body Parts)
| English word | IPA | Nghĩa tiếng Việt |
| Head | /hed/ | Đầu |
| Eye | /aɪ/ | Mắt |
| Ear | /ɪr/ | Tai |
| Nose | /noʊz/ | Mũi |
| Mouth | /maʊθ/ | Miệng |
| Hand | /hænd/ | Bàn tay |
| Arm | /ɑːrm/ | Cánh tay |
| Leg | /leɡ/ | Chân |
| Foot | /fʊt/ | Bàn chân |
Gợi ý thực hành: Phụ huynh đọc tên một bộ phận và để bé chỉ vào vị trí tương ứng. Khi bé đã quen, có thể đổi vai để bé gọi từ và bố mẹ làm theo.
Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 1 Chủ Đề Đồ Chơi (Toys)
| English word | IPA | Nghĩa tiếng Việt |
| Ball | /bɔːl/ | Quả bóng |
| Doll | /dɑːl/ | Búp bê |
| Kite | /kaɪt/ | Cái diều |
| Robot | /ˈroʊbɑːt/ | Rô-bốt |
| Car | /kɑːr/ | Ô tô |
| Teddy bear | /ˈtedi ber/ | Gấu bông |
| Puzzle | /ˈpʌzəl/ | Trò ghép hình |
Gợi ý thực hành: Cho bé chọn món đồ chơi yêu thích và nói tên tiếng Anh. Phụ huynh có thể hỏi thêm “What color is it?” (Nó có màu gì?) để ôn đồng thời chủ đề màu sắc.
Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 1 Family and Friends Có Gì Đặc Biệt?
Family and Friends là tên một bộ giáo trình tiếng Anh được sử dụng trong nhiều môi trường học tập. Nội dung cụ thể có thể khác nhau theo cấp độ, phiên bản và chương trình mà trường hoặc trung tâm lựa chọn.
Thông thường, khi học theo giáo trình dành cho người mới bắt đầu, trẻ được làm quen với các chủ đề gần gũi như gia đình, trường học, màu sắc, số đếm, đồ chơi, con vật và đồ ăn. Các từ mới thường được đặt trong ngữ cảnh thông qua hình ảnh, đoạn hội thoại, bài hát hoặc hoạt động trên lớp.
Để hỗ trợ bé học từ vựng tiếng Anh lớp 1 Family and Friends, phụ huynh nên:
- Xác định Unit mà bé đang học để ôn đúng nội dung.
- Cho bé nghe mẫu phát âm trước khi yêu cầu đọc hoặc viết.
- Sử dụng hình ảnh hoặc đồ vật thật để minh họa nghĩa.
- Ôn lại từ cũ trước khi chuyển sang nhóm từ mới.
- Kết hợp từ vựng với câu ngắn nếu bé đã sẵn sàng.
Danh sách trong bài viết này là tài liệu ôn tập từ vựng cơ bản theo chủ đề, không thay thế danh sách từ chính thức của một phiên bản Family and Friends cụ thể. Phụ huynh nên đối chiếu với sách bé đang sử dụng để bảo đảm nội dung phù hợp với bài học trên lớp.
Cách Luyện Viết Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 1 Cho Bé
Bên cạnh nghe và nói, luyện viết giúp trẻ làm quen với mặt chữ và ghi nhớ cách sắp xếp các chữ cái trong một từ. Tuy nhiên, hoạt động này nên diễn ra nhẹ nhàng, tránh biến việc học thành áp lực.
Bắt Đầu Bằng Việc Quan Sát Chữ Mẫu
Phụ huynh viết từ mới bằng chữ rõ ràng hoặc sử dụng tài liệu có chữ mẫu. Cho bé nhìn từng chữ cái, đọc từ và viết theo mẫu trước khi tự viết lại.
Ví dụ, với từ “cat”, bé có thể quan sát ba chữ cái c-a-t, đọc từ theo mẫu và viết lại một vài lần. Khi bé đã quen, hãy che chữ mẫu để bé thử tự nhớ.
Kết Hợp Đọc Thành Tiếng Khi Viết
Khi viết từ mới, bé có thể đọc từ theo hướng dẫn của phụ huynh. Việc kết hợp nhìn, nghe, nói và viết tạo thêm cơ hội để trẻ ghi nhớ từ bằng nhiều cách khác nhau.
Phụ huynh nên dùng mẫu phát âm đáng tin cậy để hướng dẫn bé, tránh yêu cầu trẻ đọc theo cách đánh vần tiếng Việt vì cách này có thể khiến bé hình thành thói quen phát âm chưa chính xác.
Luyện Viết Theo Nhóm Từ
Thay vì yêu cầu bé chép một danh sách dài, hãy chia bài tập thành từng nhóm nhỏ. Chẳng hạn, hôm nay bé luyện viết từ thuộc chủ đề School; buổi sau chuyển sang Colors hoặc Animals.
Một buổi luyện viết khoảng 10–15 phút có thể là thời lượng tham khảo. Nếu bé mệt hoặc mất tập trung, nên nghỉ ngắn và quay lại khi bé sẵn sàng.
Bài Tập Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 1 Có Đáp Án
Các bài tập ngắn dưới đây giúp bé ôn lại từ vựng đã học. Phụ huynh có thể đọc yêu cầu cho bé nghe nếu trẻ chưa quen đọc hướng dẫn bằng tiếng Anh.
Bài Tập Nối Từ Với Nghĩa Tiếng Việt
Nối từ tiếng Anh với nghĩa phù hợp.
| English word | Vietnamese meaning |
| 1. Cat | a. Quyển sách |
| 2. Book | b. Con mèo |
| 3. Apple | c. Màu xanh dương |
| 4. Blue | d. Quả táo |
| 5. Mother | e. Mẹ |
Đáp án: 1-b, 2-a, 3-d, 4-c, 5-e.
Bài Tập Điền Chữ Còn Thiếu
Hoàn thành các từ sau bằng cách điền chữ cái thích hợp.
- C _ t (con mèo)
- B _ _ k (quyển sách)
- D _ g (con chó)
- A p p _ e (quả táo)
- N _ s e (mũi)
Đáp án: Cat, Book, Dog, Apple, Nose.
Bài Tập Chọn Đáp Án Đúng
- “Red” có nghĩa là gì?
- Đỏ
- Xanh lá
- Vàng
- “Father” là ai?
- Mẹ
- Bố
- Bà
- “Three” là số mấy?
- Hai
- Ba
- Bốn
- “Fish” nghĩa là gì?
- Chim
- Cá
- Mèo
- “Pencil” là đồ vật nào?
- Bút chì
- Cái ghế
- Cặp sách
Đáp án: 1-A, 2-B, 3-B, 4-B, 5-A.
Bài Tập Viết Từ Tiếng Anh
Yêu cầu bé viết lại các từ sau và nói nghĩa tiếng Việt.
- Family
- School
- Yellow
- Banana
- Elephant
Sau khi bé hoàn thành, phụ huynh có thể chọn ngẫu nhiên một vài từ để kiểm tra khả năng ghi nhớ mà không cần nhìn đáp án.
Mẹo Giúp Bé Ghi Nhớ Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 1 Lâu Hơn
Học Ít Từ Mới Nhưng Ôn Tập Đều Đặn
Trẻ lớp 1 cần thời gian để làm quen với âm thanh, mặt chữ và nghĩa của từ. Vì vậy, phụ huynh có thể bắt đầu với khoảng 5 từ mỗi buổi, sau đó điều chỉnh theo khả năng tiếp thu của bé.
Quan trọng hơn số lượng từ mới là việc ôn lại những từ đã học. Một lịch ôn tham khảo là xem lại từ vào ngày hôm sau, sau khoảng 3 ngày và sau 1 tuần. Nếu bé chưa nhớ, hãy quay lại hình ảnh hoặc tình huống minh họa thay vì bắt bé chép từ nhiều lần.
Sử Dụng Flashcard Và Hình Ảnh
Flashcard giúp trẻ liên kết từ tiếng Anh với hình ảnh trực quan. Phụ huynh có thể dùng thẻ mua sẵn, tranh tự vẽ hoặc ảnh đồ vật quen thuộc.
Khi bé nhìn thấy hình quả táo, hãy khuyến khích bé nói “apple”. Sau đó đổi thứ tự các thẻ để kiểm tra xem bé có nhận diện được từ khi hình ảnh xuất hiện trong bối cảnh khác hay không.
Học Qua Trò Chơi Và Hoạt Động Hằng Ngày
Không phải buổi học nào cũng cần ngồi vào bàn. Bé có thể luyện từ vựng bằng cách đếm đồ chơi, tìm đồ vật theo màu sắc hoặc gọi tên thực phẩm khi ăn.
Chẳng hạn, phụ huynh nói “Find a red toy” (Tìm một món đồ chơi màu đỏ). Bé vừa nghe hiểu yêu cầu vừa ôn lại từ chỉ màu sắc và đồ vật.
Khuyến Khích Bé Nói Câu Ngắn
Khi đã nhớ một số từ cơ bản, bé có thể tập dùng từ trong câu đơn giản như “It is a cat” (Đó là một con mèo) hoặc “I have a book” (Con có một quyển sách).
Không cần yêu cầu bé nói câu dài ngay lập tức. Hãy khuyến khích trẻ thử nói, hỗ trợ khi bé gặp khó khăn và sửa lỗi một cách nhẹ nhàng.
Tạo Thói Quen Học Tích Cực
Mỗi trẻ có tốc độ học khác nhau. Phụ huynh nên ghi nhận nỗ lực của bé, cho trẻ nghỉ khi mệt và tránh so sánh kết quả với bạn bè hoặc anh chị em.
Một lịch học ngắn, đều đặn và vui vẻ thường dễ duy trì hơn những buổi học kéo dài. Khi trẻ cảm thấy thoải mái, việc tiếp xúc với tiếng Anh có thể dần trở thành một phần tự nhiên trong sinh hoạt hằng ngày.

Giúp Bé Xây Dựng Nền Tảng Tiếng Anh Từ Lớp 1
Học từ vựng tiếng Anh lớp 1 là bước khởi đầu để trẻ làm quen với ngôn ngữ mới. Những chủ đề như gia đình, trường học, màu sắc, số đếm, động vật và trái cây giúp bé liên hệ từ mới với những gì mình nhìn thấy và trải nghiệm mỗi ngày.
Phụ huynh có thể bắt đầu với một nhóm từ nhỏ, kết hợp hình ảnh, nghe phát âm, luyện nói và viết theo mẫu. Sau đó, hãy dành thời gian ôn lại từ cũ và khuyến khích bé dùng từ trong những câu đơn giản. Nếu bé đang học theo giáo trình Family and Friends, việc đối chiếu với Unit trên lớp cũng giúp quá trình ôn tập có định hướng hơn.
Điều quan trọng là duy trì thói quen học phù hợp với độ tuổi, tạo cảm giác thoải mái và ghi nhận từng bước tiến bộ của trẻ.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 1
Bé Lớp 1 Nên Học Những Từ Vựng Tiếng Anh Nào?
Bé nên bắt đầu với các từ quen thuộc thuộc chủ đề gia đình, trường học, màu sắc, số đếm, con vật, trái cây và bộ phận cơ thể. Đây là những nhóm từ dễ minh họa bằng hình ảnh hoặc đồ vật thật, giúp trẻ hiểu nghĩa và tập sử dụng trong tình huống hằng ngày.
Mỗi Ngày Bé Lớp 1 Nên Học Bao Nhiêu Từ Mới?
Phụ huynh có thể bắt đầu với khoảng 5 từ mới mỗi buổi và điều chỉnh tùy khả năng tiếp thu của bé. Trẻ nên được nghe phát âm, nhìn hình ảnh, nói lại từ và ôn tập từ cũ thay vì chỉ học thuộc nghĩa tiếng Việt.
Làm Thế Nào Để Bé Nhớ Từ Vựng Lâu Hơn?
Hãy kết hợp hình ảnh, flashcard, trò chơi và hoạt động hằng ngày. Phụ huynh cũng có thể ôn từ theo các khoảng thời gian như ngày hôm sau, sau 3 ngày và sau 1 tuần, đồng thời cho bé sử dụng từ trong câu ngắn.
Bé Lớp 1 Có Nên Học Từ Vựng Qua Hình Ảnh Không?
Có. Hình ảnh giúp trẻ liên kết từ với sự vật cụ thể. Ví dụ, khi nhìn hình con mèo, bé có thể học từ “cat”. Để việc học hiệu quả hơn, phụ huynh nên kết hợp hình ảnh với nghe phát âm và luyện nói.
Nên Bắt Đầu Học Từ Vựng Theo Chủ Đề Nào?
Gia đình, trường học, màu sắc và số đếm là những chủ đề dễ bắt đầu vì trẻ có thể liên hệ với môi trường xung quanh. Sau đó, phụ huynh có thể chuyển sang động vật, trái cây, đồ chơi và bộ phận cơ thể.
Từ khóa:
- 71 từ vựng tiếng Anh lớp 1 theo chủ đề
- từ vựng tiếng Anh lớp 1 Family and Friends
- luyện viết từ vựng tiếng Anh lớp 1
- bài tập từ vựng tiếng Anh lớp 1
- cách học từ vựng tiếng Anh lớp 1 hiệu quả

