Bài tập Phrasal Verbs từ cơ bản đến nâng cao

Phrasal Verbs (cụm động từ) là một phần kiến thức quan trọng trong tiếng Anh, xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp, bài đọc và các bài kiểm tra ngữ pháp. Tuy nhiên, người học có thể gặp khó khăn khi một động từ kết hợp với những từ đi kèm khác nhau để tạo thành các nghĩa riêng biệt.

Để sử dụng thành thạo Phrasal Verbs, bạn cần kết hợp việc học nghĩa với luyện tập trong ngữ cảnh thực tế. Bài viết này cung cấp 45 bài tập Phrasal Verbs có đáp án, được thiết kế theo nhiều dạng như chọn đáp án, điền cụm từ, nối nghĩa, sửa lỗi sai và viết lại câu. Các câu hỏi được sắp xếp từ cơ bản đến nâng cao, phù hợp để ôn tập và củng cố kiến thức.

Bạn nên tự hoàn thành từng phần trước khi xem đáp án. Cách học này giúp bạn xác định những cụm động từ đã nắm vững và nhận ra các điểm cần cải thiện.

Table of Contents

Phrasal Verbs là gì? Kiến thức cần nắm vững

Phrasal Verb là cụm từ được tạo thành từ một động từ kết hợp với một trạng từ, một giới từ hoặc cả hai. Khi kết hợp, các thành phần này có thể tạo nên ý nghĩa khác với nghĩa thông thường của động từ ban đầu.

Một số Phrasal Verbs thông dụng gồm:

  • Give up: từ bỏ.
  • Look after: chăm sóc.
  • Find out: tìm ra, phát hiện.
  • Put off: trì hoãn.
  • Carry on: tiếp tục.
  • Come across: tình cờ bắt gặp.
  • Get over: vượt qua, hồi phục sau một khó khăn.

Trước khi bắt đầu làm bài tập phrasal verbs, bạn cần chú ý ba yếu tố quan trọng.

Ngữ cảnh sử dụng: Một cụm động từ có thể mang nhiều nghĩa. Chẳng hạn, take off có thể chỉ hành động cởi quần áo hoặc việc máy bay cất cánh.

Khả năng tách cụm động từ: Một số Phrasal Verbs cho phép đặt tân ngữ ở giữa động từ và particle, trong khi những cụm khác không có cách dùng này.

Vị trí của đại từ: Với Phrasal Verbs có thể tách, nếu tân ngữ là đại từ như it, him, her hoặc them, đại từ thường phải đứng giữa động từ và particle.

Ví dụ:

  • Turn off the radio.
  • Turn the radio off.
  • Turn it off.

Cả ba cách diễn đạt đều đúng, nhưng không sử dụng turn off it trong trường hợp này.

Phrasal Verbs là gì? Kiến thức cần nắm vững
Phrasal Verbs là gì? Kiến thức cần nắm vững

Bài tập Phrasal Verbs cơ bản

Phần đầu tiên giúp bạn ôn lại các cụm động từ thường gặp trong sinh hoạt, học tập và giao tiếp hằng ngày. Hãy đọc kỹ từng câu để chọn hoặc điền cụm từ phù hợp.

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng

Chọn phương án phù hợp nhất để hoàn thành câu.

Câu 1. Could you ______ the lights before you leave the room?

  1. turn off
    B. look for
    C. take after
    D. bring up

Câu 2. I need to ______ my little brother while my parents are away.

  1. give up
    B. look after
    C. find out
    D. put off

Câu 3. Sarah ______ smoking last year because she wanted to improve her health.

  1. took off
    B. came across
    C. gave up
    D. turned on

Câu 4. We don’t know the exact cause of the problem, but we’re trying to ______.

  1. find out
    B. get up
    C. put on
    D. go out

Câu 5. Please ______ your jacket. It’s quite cold outside.

  1. take off
    B. put on
    C. look up
    D. give away

Câu 6. The plane will ______ at 7:30 p.m., so we should get to the airport early.

  1. take off
    B. turn down
    C. carry on
    D. break down

Câu 7. Tom ______ an old photograph while he was cleaning the attic.

  1. came across
    B. looked after
    C. gave up
    D. turned off

Câu 8. The teacher asked the students to ______ working until the end of the lesson.

  1. put on
    B. carry on
    C. take after
    D. run into

Bài tập 2: Điền Phrasal Verb vào chỗ trống

Sử dụng các cụm động từ trong khung. Mỗi cụm được dùng một lần và có thể cần thay đổi dạng động từ.

look for – wake up – put off – turn down – pick up – go out – fill in – set up

Câu 9. I usually ______ at 6:30 on weekdays.

Câu 10. We had to ______ the meeting because the manager was sick.

Câu 11. Could you ______ the volume? I’m trying to concentrate.

Câu 12. Please ______ this form before your interview.

Câu 13. Anna is ______ a new apartment near her university.

Câu 14. I’ll ______ the package from the post office after work.

Câu 15. They decided to ______ a small business together.

Câu 16. Let’s ______ for dinner tonight.

Bài tập 3: Nối cụm động từ với nghĩa tương ứng

Ghép mỗi Phrasal Verb ở cột bên trái với nghĩa thích hợp ở cột bên phải.

Câu 17. break down

Câu 18. grow up

Câu 19. give away

Câu 20. look up

Câu 21. put away

  1. lớn lên, trưởng thành
    b. tra cứu thông tin
    c. cất đi
    d. bị hỏng, ngừng hoạt động
    e. cho, tặng thứ gì đó

Đáp án bài tập Phrasal Verbs cơ bản

Bài 1: Chọn đáp án đúng

CâuĐáp ánCâuĐáp án
1A5B
2B6A
3C7A
4A8B

Bài 2: Điền cụm động từ

  • Câu 9: wake up
  • Câu 10: put off
  • Câu 11: turn down
  • Câu 12: fill in
  • Câu 13: looking for
  • Câu 14: pick up
  • Câu 15: set up
  • Câu 16: go out

Bài 3: Nối nghĩa

  • Câu 17: d
  • Câu 18: a
  • Câu 19: e
  • Câu 20: b
  • Câu 21: c

Giải thích những câu dễ nhầm

Câu 4 – Find out: Cụm từ này diễn tả việc tìm ra hoặc biết được thông tin chưa rõ trước đó. Trong câu, người nói đang cố xác định nguyên nhân của vấn đề.

Câu 7 – Come across: Có nghĩa là tình cờ bắt gặp hoặc phát hiện điều gì đó. Tom nhìn thấy bức ảnh cũ trong lúc dọn dẹp gác mái, chứ không chủ động tìm kiếm nó.

Câu 11 – Turn down: Trong ngữ cảnh điều chỉnh âm thanh, cụm từ này có nghĩa là giảm âm lượng. Trái lại, turn up thường diễn tả việc tăng âm lượng.

Câu 17 – Break down: Khi đi với máy móc hoặc phương tiện, cụm từ này thường mang nghĩa bị hỏng, không thể hoạt động bình thường.

Bài tập Phrasal Verbs nâng cao có đáp án

Ở phần nâng cao, các câu hỏi có ngữ cảnh dài hơn và sử dụng những cụm động từ dễ nhầm lẫn về nghĩa hoặc cấu trúc. Người học cần xem xét toàn bộ câu thay vì chỉ dịch riêng từng từ.

Bài tập 4: Chọn Phrasal Verb phù hợp với ngữ cảnh

Câu 22. The researchers spent several months trying to ______ why the new treatment was not producing the expected results.

  1. figure out
    B. take over
    C. bring about
    D. put away

Câu 23. Although the negotiations were difficult, both sides agreed to ______ with the discussion rather than ending the meeting.

  1. carry on
    B. break into
    C. turn over
    D. come off

Câu 24. The company has decided to ______ the launch of its new product until more safety tests have been completed.

  1. bring up
    B. put off
    C. take in
    D. call for

Câu 25. When the journalist asked about the controversial decision, the spokesperson tried to ______ the question instead of answering directly.

  1. get around
    B. bring about
    C. turn out
    D. look into

Câu 26. We were surprised to learn that the small startup had ______ a much larger technology company.

  1. been taken over by
    B. looked down on
    C. got away with
    D. come up against

Câu 27. The committee will ______ the complaints before deciding whether further action is necessary.

  1. look into
    B. take after
    C. run over
    D. give out

Câu 28. The event ______ to be much more successful than the organizers had expected.

  1. came across
    B. turned out
    C. broke down
    D. went without

Câu 29. The athlete had to ______ several difficulties during her recovery, but she eventually returned to competition.

  1. get over
    B. bring out
    C. take up
    D. put through

Bài tập 5: Hoàn thành đoạn văn bằng Phrasal Verbs

Chọn cụm động từ trong khung để điền vào các vị trí từ 30 đến 35. Chú ý chia động từ theo ngữ cảnh.

bring about – cut down on – come up with – deal with – go through – rely on

When the city announced a plan to reduce traffic congestion, local businesses had to (30) ______ several changes. Some companies decided to (31) ______ the amount of unnecessary travel by allowing employees to work remotely. Others (32) ______ creative solutions, such as flexible working hours. Although the transition was difficult, these changes eventually (33) ______ significant improvements in traffic conditions. The city also had to (34) ______ concerns from residents who could no longer (35) ______ their usual transportation routes.

Bài tập 6: Tìm và sửa lỗi sai

Mỗi câu dưới đây có một lỗi liên quan đến cách sử dụng Phrasal Verbs. Hãy viết lại câu cho đúng.

Câu 36. I can’t believe she turned down it after waiting for the opportunity for so long.

Câu 37. The manager asked us to look the issue into before contacting the client.

Câu 38. He got away with to breaking the rules because nobody noticed.

Câu 39. We need to come up a better strategy before the next campaign.

Câu 40. She has been looking after a new laptop because her old one is no longer reliable.

Bài tập 7: Viết lại câu bằng Phrasal Verb cho trước

Viết lại các câu sao cho ý nghĩa không thay đổi. Sử dụng cụm động từ trong ngoặc.

Câu 41. The meeting was postponed because several team members were unavailable. (put off)

Câu 42. The police are investigating the cause of the accident. (look into)

Câu 43. I accidentally found an interesting article while searching for information online. (come across)

Câu 44. The new policy resulted in significant changes to the way employees work. (bring about)

Câu 45. She managed to recover from the disappointment and started working on a new project. (get over)

Đáp án bài tập Phrasal Verbs nâng cao

Đáp án bài tập 4

CâuĐáp ánÝ nghĩa chính
22A. figure outTìm ra, hiểu được
23A. carry onTiếp tục
24B. put offTrì hoãn
25A. get aroundLách tránh, né tránh
26A. been taken over byBị tiếp quản
27A. look intoĐiều tra, xem xét
28B. turned outHóa ra, kết quả là
29A. get overVượt qua, hồi phục

Đáp án bài tập 5

  • Câu 30: go through
  • Câu 31: cut down on
  • Câu 32: came up with
  • Câu 33: brought about
  • Câu 34: deal with
  • Câu 35: rely on

Giải thích: Go through nhấn mạnh việc trải qua một quá trình hoặc một loạt thay đổi. Cut down on có nghĩa là cắt giảm. Come up with diễn tả việc nghĩ ra ý tưởng hoặc giải pháp, còn bring about nhấn mạnh việc tạo ra một kết quả hay sự thay đổi. Deal with là xử lý vấn đề; rely on nghĩa là dựa vào hoặc phụ thuộc vào điều gì đó.

Đáp án bài tập 6

Câu 36: I can’t believe she turned it down after waiting for the opportunity for so long.

Giải thích: Turn down có thể tách. Khi tân ngữ là đại từ it, đại từ phải đứng giữa động từ và particle.

Câu 37: The manager asked us to look into the issue before contacting the client.

Giải thích: Look into có nghĩa là điều tra hoặc xem xét kỹ. Tân ngữ the issue đứng sau cả cụm động từ.

Câu 38: He got away with breaking the rules because nobody noticed.

Giải thích: Get away with được theo sau bởi danh từ hoặc V-ing. Vì vậy, dùng breaking thay vì to breaking.

Câu 39: We need to come up with a better strategy before the next campaign.

Giải thích: Come up with something nghĩa là nghĩ ra hoặc đề xuất một ý tưởng, kế hoạch hay giải pháp.

Câu 40: She has been looking for a new laptop because her old one is no longer reliable.

Giải thích: Look for nghĩa là tìm kiếm. Trong khi đó, look after có nghĩa là chăm sóc.

Đáp án bài tập 7

Câu 41: The meeting was put off because several team members were unavailable.

Câu 42: The police are looking into the cause of the accident.

Câu 43: I came across an interesting article while searching for information online.

Câu 44: The new policy brought about significant changes to the way employees work.

Câu 45: She managed to get over the disappointment and started working on a new project.

Cách làm bài tập Phrasal Verbs hiệu quả

Muốn cải thiện độ chính xác khi làm bài tập phrasal verbs, bạn nên xây dựng quy trình xử lý câu hỏi thay vì chọn đáp án dựa trên cảm giác.

Đọc kỹ câu và xác định tình huống

Trước tiên, hãy đọc toàn bộ câu để hiểu ai đang thực hiện hành động, hành động đó diễn ra trong hoàn cảnh nào và câu muốn truyền đạt điều gì. Đừng chọn một cụm từ chỉ vì bạn đã từng nhìn thấy nó.

Xác định nghĩa phù hợp với ngữ cảnh

Một Phrasal Verb có thể có nhiều nghĩa tùy theo tình huống.

Ví dụ, take off có thể được dùng khi máy bay cất cánh hoặc khi một người cởi món đồ đang mặc. Do đó, hãy dựa vào các từ xung quanh để xác định cách hiểu phù hợp.

Kiểm tra cấu trúc ngữ pháp

Sau khi chọn được cụm động từ về mặt ý nghĩa, hãy kiểm tra vị trí của tân ngữ và dạng động từ đi kèm.

Ví dụ:

  • Turn off the TV.
  • Turn the TV off.
  • Turn it off.

Cả ba câu đều đúng. Tuy nhiên, khi tân ngữ là đại từ it, không dùng turn off it.

So sánh và loại trừ phương án

Với dạng câu hỏi trắc nghiệm, hãy loại bỏ các lựa chọn không phù hợp về nghĩa hoặc ngữ pháp trước khi đưa ra đáp án cuối cùng. Những cụm từ có nghĩa gần nhau cần được phân biệt dựa trên cách sử dụng thực tế.

Ôn lại lỗi sai bằng ví dụ cụ thể

Sau khi hoàn thành bài tập, hãy ghi lại những câu trả lời sai cùng nguyên nhân. Bạn có thể tạo bảng gồm Phrasal Verb, nghĩa, cấu trúc, ví dụ và lỗi thường gặp. Ôn lại bảng này định kỳ sẽ giúp củng cố kiến thức tốt hơn.

Những lỗi thường gặp khi luyện Phrasal Verbs

Đoán nghĩa bằng cách dịch từng từ

Nghĩa của một cụm động từ không phải lúc nào cũng bằng tổng nghĩa của các thành phần. Vì vậy, hãy học cụm từ như một đơn vị có nghĩa và kiểm tra ví dụ trong ngữ cảnh.

Chỉ ghi nhớ một nghĩa duy nhất

Một cụm động từ có thể xuất hiện trong nhiều tình huống với những cách hiểu khác nhau. Học qua câu ví dụ và chủ đề cụ thể sẽ giúp bạn phân biệt nghĩa hiệu quả hơn.

Bỏ qua vị trí của tân ngữ

Đây là lỗi ngữ pháp phổ biến khi học Phrasal Verbs. Hãy phân biệt cụm có thể tách và cụm không thể tách, đồng thời chú ý quy tắc sử dụng đại từ.

Xem đáp án mà không phân tích

Biết câu nào đúng chưa đủ để hiểu cách sử dụng. Sau mỗi lần luyện tập, bạn nên giải thích tại sao đáp án đúng và tại sao những phương án còn lại không phù hợp.

Không luyện tập trong ngữ cảnh thực tế

Nếu chỉ học danh sách từ vựng riêng lẻ, bạn có thể khó nhớ cách sử dụng khi giao tiếp. Hãy thử đặt câu, viết đoạn văn ngắn hoặc dùng Phrasal Verbs trong các tình huống hằng ngày.

Câu hỏi thường gặp về bài tập Phrasal Verbs
Câu hỏi thường gặp về bài tập Phrasal Verbs

Câu hỏi thường gặp về bài tập Phrasal Verbs

Phrasal Verbs với “go” thường gặp trong bài tập là gì?

Một số cụm từ phổ biến gồm go on (tiếp tục), go out (đi ra ngoài hoặc tắt, tùy ngữ cảnh), go over (xem xét hoặc ôn lại), go through (trải qua hoặc kiểm tra kỹ), go ahead (tiến hành) và go back (quay trở lại). Riêng go off có thể diễn tả chuông reo, thiết bị kích hoạt hoặc thức ăn bị ôi thiu. Khi luyện bài tập Phrasal Verbs với go, bạn cần dựa vào ngữ cảnh để chọn nghĩa chính xác.

Làm thế nào để ghi nhớ Phrasal Verbs lâu hơn?

Bạn nên học theo nhóm chủ đề, kết hợp nghĩa với câu ví dụ và tự đặt câu mới. Sau mỗi buổi luyện tập, hãy ghi lại các cụm từ dễ nhầm và ôn lại sau những khoảng thời gian nhất định. Việc chủ động sử dụng Phrasal Verbs khi viết hoặc nói cũng giúp bạn nhớ cách dùng tự nhiên hơn.

Bài tập Phrasal Verbs nâng cao phù hợp với trình độ nào?

Những bài tập nâng cao thường phù hợp với người học từ trình độ B1–B2 trở lên, đặc biệt khi câu hỏi yêu cầu phân biệt các cụm gần nghĩa hoặc nhận diện cấu trúc phức tạp. Tuy nhiên, mức độ phù hợp còn phụ thuộc vào vốn từ và khả năng đọc hiểu. Nếu chưa vững kiến thức cơ bản, bạn nên luyện các dạng đơn giản trước khi chuyển sang câu hỏi nâng cao.

Có cần học thuộc tất cả Phrasal Verbs trước khi làm bài không?

Không cần học thuộc toàn bộ danh sách rồi mới bắt đầu luyện tập. Bạn có thể học và làm bài song song để ghi nhớ cụm từ trong những tình huống cụ thể. Sau mỗi bài, hãy bổ sung các cụm mới và xem lại những câu đã làm sai để từng bước mở rộng vốn từ.

Vì sao biết nghĩa Phrasal Verb nhưng vẫn chọn sai đáp án?

Nguyên nhân thường là chưa xác định đúng nghĩa theo ngữ cảnh, nhầm lẫn giữa các cụm gần nghĩa hoặc chưa nắm chắc cấu trúc đi kèm. Ngoài việc ghi nhớ nghĩa tiếng Việt, bạn nên học cách dùng trong câu, vị trí của tân ngữ và dạng động từ theo sau. Có thể tham khảo từ điển uy tín như Cambridge Dictionary để kiểm tra định nghĩa và ví dụ.

Từ khóa:

  • bài tập phrasal verbs
  • bài tập phrasal verbs có đáp án
  • bài tập phrasal verbs với go
  • cách làm bài tập phrasal verbs
  • bài tập phrasal verbs nâng cao có đáp án