Ngoại động từ: Định nghĩa, cách dùng và bài tập

Trong quá trình học ngữ pháp tiếng Anh, việc sử dụng động từ đúng cấu trúc đóng vai trò quan trọng trong việc diễn đạt ý tưởng rõ ràng và chính xác. Trong đó, ngoại động từ là một kiến thức nền tảng giúp người học xây dựng câu hoàn chỉnh, xác định đúng tân ngữ và vận dụng linh hoạt các cấu trúc ngữ pháp.

Vậy ngoại động từ là gì? Có những loại ngoại động từ nào và làm thế nào để phân biệt ngoại động từ với nội động từ? Hãy cùng tìm hiểu các kiến thức cần thiết và thực hành qua những bài tập có đáp án dưới đây.

Ngoại động từ là gì trong tiếng Anh?

Ngoại động từ (Transitive Verbs) là những động từ cần có tân ngữ đi kèm để diễn đạt đầy đủ ý nghĩa trong một cấu trúc câu cụ thể. Tân ngữ có thể là người, vật hoặc sự việc chịu tác động của hành động do chủ ngữ thực hiện.

Thông thường, ngoại động từ xuất hiện trong cấu trúc:

S + V + O

Trong đó:

  • S (Subject): Chủ ngữ thực hiện hành động.
  • V (Verb): Ngoại động từ diễn tả hành động.
  • O (Object): Tân ngữ tiếp nhận hoặc chịu tác động của hành động.

Ví dụ:

  • She bought a new dress yesterday. (Cô ấy đã mua một chiếc váy mới vào hôm qua.)
  • Tom reads books every night. (Tom đọc sách mỗi tối.)
  • They repaired the broken computer. (Họ đã sửa chiếc máy tính bị hỏng.)

Trong các ví dụ trên, bought, reads và repaired đều là ngoại động từ. Những từ hoặc cụm từ a new dress, books và the broken computer lần lượt đóng vai trò tân ngữ, giúp hoàn thiện ý nghĩa của hành động.

Lưu ý: Một số động từ có thể được dùng theo cả hai cách, tùy thuộc vào cấu trúc và ý nghĩa của câu. Vì vậy, bạn nên xác định vai trò của động từ trong từng ngữ cảnh thay vì chỉ học thuộc một danh sách từ vựng.

Ngoại động từ là gì trong tiếng Anh?
Ngoại động từ là gì trong tiếng Anh?

Các loại ngoại động từ thường gặp

Dựa trên số lượng tân ngữ và thành phần cần thiết để hoàn thiện ý nghĩa, ngoại động từ thường được chia thành ba nhóm phổ biến: ngoại động từ đơn, ngoại động từ kép và ngoại động từ phức hợp.

Ngoại động từ đơn (Monotransitive Verbs)

Ngoại động từ đơn là loại động từ cần một tân ngữ trực tiếp để diễn đạt hành động hướng đến đối tượng cụ thể. Đây là dạng thường gặp trong giao tiếp hằng ngày và các bài tập ngữ pháp tiếng Anh cơ bản.

Cấu trúc:

S + V + O

Một số ngoại động từ đơn phổ biến gồm buy (mua), eat (ăn), read (đọc), like (thích), make (làm, tạo ra) và watch (xem).

Ví dụ:

  • My mother cooks dinner every evening. (Mẹ tôi nấu bữa tối mỗi tối.)
  • I watched a documentary last night. (Tôi đã xem một bộ phim tài liệu tối qua.)
  • The students completed the assignment. (Các học sinh đã hoàn thành bài tập.)

Trong câu My mother cooks dinner every evening, động từ cooks có tân ngữ trực tiếp là dinner. Thành phần này cho biết đối tượng của hành động nấu ăn.

Ngoại động từ kép (Ditransitive Verbs)

Ngoại động từ kép thường đi kèm với hai tân ngữ: tân ngữ gián tiếp và tân ngữ trực tiếp. Tân ngữ gián tiếp thường chỉ người nhận, trong khi tân ngữ trực tiếp chỉ vật hoặc thông tin được trao, gửi, đưa hoặc truyền đạt.

Cấu trúc thường gặp:

S + V + O1 + O2

Trong đó:

  • O1: Tân ngữ gián tiếp, thường chỉ người nhận.
  • O2: Tân ngữ trực tiếp, thường chỉ vật hoặc thông tin được trao.

Các động từ phổ biến thuộc nhóm này gồm give (đưa, tặng), send (gửi), show (cho xem), lend (cho mượn) và teach (dạy).

Ví dụ:

  • My father gave me a birthday present. (Bố tặng tôi một món quà sinh nhật.)
  • She sent her friend a postcard. (Cô ấy gửi cho bạn mình một tấm bưu thiếp.)
  • The teacher taught us English. (Giáo viên dạy chúng tôi tiếng Anh.)

Trong câu My father gave me a birthday present, me là tân ngữ gián tiếp, còn a birthday present là tân ngữ trực tiếp.

Ngoài ra, một số câu có thể được viết lại bằng cấu trúc sử dụng giới từ:

S + V + O2 + to/for + O1

Ví dụ:

My father gave a birthday present to me.

Khi sử dụng cách diễn đạt này, tân ngữ chỉ vật đứng ngay sau động từ, còn người nhận xuất hiện sau giới từ to hoặc for, tùy thuộc vào động từ.

Ngoại động từ phức hợp (Complex-transitive Verbs)

Ngoại động từ phức hợp cần một tân ngữ và một bổ ngữ cho tân ngữ để hoàn thiện ý nghĩa của câu. Bổ ngữ có thể là danh từ, cụm danh từ, tính từ hoặc thành phần khác phù hợp với cấu trúc.

Cấu trúc:

S + V + O + C

Trong đó, C (Object Complement) là bổ ngữ cho tân ngữ, có chức năng mô tả, xác định hoặc nêu trạng thái của tân ngữ.

Một số động từ thường gặp gồm call, consider, find, make và elect.

Ví dụ:

  • They elected him president. (Họ bầu ông ấy làm chủ tịch.)
  • We found the lesson interesting. (Chúng tôi thấy bài học thú vị.)
  • The news made her happy. (Tin tức khiến cô ấy vui.)

Trong câu We found the lesson interesting, the lesson là tân ngữ, còn interesting là bổ ngữ mô tả tân ngữ đó.

Cần lưu ý rằng bổ ngữ cho tân ngữ khác với tân ngữ thứ hai. Bổ ngữ giúp mô tả hoặc xác định đặc điểm, vai trò hay trạng thái của tân ngữ, thay vì chỉ một đối tượng nhận hành động.

Phân biệt nội động từ và ngoại động từ trong tiếng Anh

Nội động từ và ngoại động từ đều là những nhóm động từ quan trọng. Điểm khác biệt chính nằm ở việc động từ có cần tân ngữ trực tiếp để hoàn thiện ý nghĩa hay không.

Nội động từ là gì?

Nội động từ (Intransitive Verbs) là những động từ không cần tân ngữ trực tiếp theo sau để diễn đạt hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.

Nội động từ thường mô tả hành động tự thân, sự di chuyển hoặc một hiện tượng xảy ra mà không cần chỉ rõ đối tượng chịu tác động trực tiếp.

Ví dụ:

  • The baby cried loudly. (Em bé khóc lớn.)
  • My grandfather sleeps early. (Ông tôi đi ngủ sớm.)
  • The sun rises in the east. (Mặt trời mọc ở hướng đông.)
  • The children laughed happily. (Những đứa trẻ cười vui vẻ.)

Trong câu The baby cried loudly, động từ cried không cần tân ngữ để tạo thành một câu hoàn chỉnh. Từ loudly là trạng từ chỉ cách thức, không phải tân ngữ.

Bảng so sánh nội động từ và ngoại động từ

Tiêu chíNội động từNgoại động từ
Đặc điểmKhông cần tân ngữ trực tiếpCần tân ngữ trong cách dùng ngoại động từ
Cấu trúc cơ bảnS + VS + V + O
Thành phần sau động từCó thể là trạng từ hoặc cụm giới từThường có tân ngữ trực tiếp
Câu bị độngKhông chuyển sang bị động theo cách thông thường nếu không có tân ngữ phù hợpThường có thể chuyển sang bị động nếu đáp ứng điều kiện ngữ pháp
Ví dụHe laughed loudly.He opened the window.

Cách nhận biết nội động từ và ngoại động từ

Để phân biệt hai nhóm động từ này, bạn có thể áp dụng những cách sau:

Xác định thành phần theo sau động từ

Hãy kiểm tra xem động từ có đi cùng một tân ngữ trực tiếp hay không.

Ví dụ:

  • She opened the door. Trong câu này, the door là tân ngữ trực tiếp của opened, vì vậy động từ được dùng như ngoại động từ.
  • The door opened slowly. Ở đây, opened không có tân ngữ trực tiếp; slowly là trạng từ. Động từ được dùng theo cách nội động từ.

Kiểm tra ý nghĩa của câu

Một số động từ có thể dùng theo cả hai cách. Khi đó, bạn cần xem xét ý nghĩa và cấu trúc cụ thể.

Ví dụ:

  • He runs every morning. (Anh ấy chạy bộ mỗi sáng.) — runs là nội động từ.
  • He runs a small business. (Anh ấy điều hành một doanh nghiệp nhỏ.) — runs là ngoại động từ, với tân ngữ a small business.

Tham khảo từ điển uy tín

Khi tra từ điển, bạn có thể gặp các ký hiệu như [T] cho transitive và [I] cho intransitive. Một số từ điển sử dụng các ký hiệu hoặc cách trình bày khác nhau, vì vậy hãy đọc phần hướng dẫn ký hiệu của từng nguồn.

Lưu ý về câu bị động: Ngoại động từ có tân ngữ phù hợp thường có thể được dùng trong câu bị động. Tuy nhiên, không phải mọi cách dùng ngoại động từ đều tự động tạo thành câu bị động tự nhiên. Nội động từ không có tân ngữ trực tiếp thường không thể chuyển sang câu bị động theo cấu trúc thông thường.

Xem thêm: Cấu trúc câu bị động trong tiếng Anh và bài tập áp dụng chi tiết.

Bài tập về ngoại động từ có đáp án

Sau khi tìm hiểu khái niệm và cách phân biệt, hãy thử hoàn thành các bài tập dưới đây để củng cố kiến thức. Bạn nên tự làm trước khi xem đáp án.

Bài tập 1: Xác định nội động từ hoặc ngoại động từ

Xác định động từ in nghiêng trong mỗi câu là nội động từ hay ngoại động từ. Nếu là ngoại động từ, hãy chỉ ra tân ngữ.

  • She wrote a long letter to her best friend.
  • The sun rises in the east every morning.
  • They solved the difficult problem in ten minutes.
  • The baby cried loudly all night.
  • He opened the heavy wooden door.

Bài tập 2: Điền tân ngữ thích hợp

Điền một từ hoặc cụm từ phù hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu.

  • My father reads ______ every evening before sleeping.
  • The children painted ______ with bright colors.
  • She sent ______ a beautiful postcard from Paris.
  • We bought ______ at the local supermarket.
  • Chef Marco cooked ______ for the special guests.

Đáp án và giải thích

Đáp án bài tập 1

  • wrote — Ngoại động từ. Tân ngữ là a long letter.
  • rises — Nội động từ. Cụm in the east chỉ địa điểm, không phải tân ngữ.
  • solved — Ngoại động từ. Tân ngữ là the difficult problem.
  • cried — Nội động từ. Loudly là trạng từ chỉ cách thức.
  • opened — Ngoại động từ. Tân ngữ là the heavy wooden door.

Đáp án bài tập 2

Có nhiều đáp án phù hợp tùy theo ngữ cảnh. Dưới đây là một số gợi ý:

  • My father reads a book every evening before sleeping.
  • The children painted a picture with bright colors.
  • She sent her parents a beautiful postcard from Paris.
  • We bought fresh vegetables at the local supermarket.
  • Chef Marco cooked a delicious meal for the special guests.

Ở câu thứ ba, her parents là tân ngữ gián tiếp, còn a beautiful postcard là tân ngữ trực tiếp. Trong các câu còn lại, cụm danh từ được điền vào chỗ trống đóng vai trò tân ngữ trực tiếp của động từ.

Việc hiểu đúng ngoại động từ và nội động từ giúp bạn lựa chọn cấu trúc câu phù hợp, tránh thiếu tân ngữ và diễn đạt ý tưởng mạch lạc hơn. Hãy kết hợp việc học lý thuyết với luyện tập đặt câu, đọc hiểu và tra từ điển để ghi nhớ cách dùng của từng động từ trong những ngữ cảnh khác nhau.

Xem thêm: Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Câu hỏi thường gặp
Câu hỏi thường gặp

Câu hỏi thường gặp

Ngoại động từ tiếng Anh là gì?

Ngoại động từ (transitive verb) là động từ được dùng với tân ngữ trực tiếp để diễn đạt hành động hướng đến một người, vật hoặc đối tượng cụ thể. Ví dụ, trong câu She reads a book, động từ reads có tân ngữ a book. Tân ngữ giúp xác định đối tượng của hành động đọc.

Một động từ có thể vừa là nội động từ vừa là ngoại động từ không?

Có. Một số động từ có thể được dùng theo cả hai cách tùy thuộc vào cấu trúc và ý nghĩa của câu. Chẳng hạn, run là nội động từ trong He runs every morning, nhưng là ngoại động từ trong She runs a company. Vì vậy, cần xét ngữ cảnh thay vì phân loại động từ chỉ dựa vào từ vựng riêng lẻ.

Làm thế nào để nhận biết ngoại động từ trong từ điển?

Khi tra từ điển, bạn có thể tìm ký hiệu [T] (transitive) hoặc cách ghi chú tương đương để nhận biết cách dùng ngoại động từ. Ký hiệu [I] thường chỉ cách dùng nội động từ. Một số động từ có cả hai cách dùng, nên hãy đọc ví dụ minh họa và cấu trúc đi kèm để xác định chính xác.

Ngoại động từ có thể đứng một mình trong câu không?

Trong cách dùng ngoại động từ cần tân ngữ, động từ thường phải đi cùng tân ngữ để hoàn thành ý nghĩa. Tuy nhiên, trong giao tiếp, tân ngữ đôi khi được lược bỏ khi người nghe đã hiểu đối tượng được nhắc đến. Ngoài ra, một số động từ có thể vừa là ngoại động từ vừa là nội động từ tùy ngữ cảnh.

Ngoại động từ có phải lúc nào cũng chuyển được sang câu bị động không?

Không phải mọi trường hợp đều có thể chuyển sang câu bị động một cách tự nhiên. Thông thường, câu bị động được hình thành từ cấu trúc có ngoại động từ và tân ngữ trực tiếp phù hợp. Khi chuyển đổi, cần chú ý nghĩa của câu, loại động từ và cấu trúc ngữ pháp để bảo đảm câu mới chính xác.

Từ khóa:

  • Nội động từ và ngoại động từ
  • Ngoại động từ là gì
  • Phân biệt nội động từ và ngoại động từ
  • Ngoại động từ tiếng Anh là gì
  • Các loại ngoại động từ trong tiếng Anh