Giới từ chỉ thời gian là thành phần ngữ pháp quan trọng giúp diễn đạt chính xác thời điểm, khoảng thời gian hoặc thời hạn của một sự việc. Tuy nhiên, nhiều người học vẫn nhầm lẫn khi sử dụng in, on, at hoặc chưa phân biệt được những cặp giới từ như since – for, by – until.
Để sử dụng thành thạo, bạn cần hiểu ý nghĩa của từng giới từ, nhận biết những trường hợp đặc biệt và luyện tập trong ngữ cảnh cụ thể. Bài viết dưới đây sẽ hệ thống kiến thức về giới từ chỉ thời gian trong tiếng Anh, cung cấp bảng so sánh dễ nhớ, ví dụ minh họa và bài tập có đáp án giúp bạn củng cố kiến thức.
Giới từ chỉ thời gian trong tiếng Anh là gì?
Giới từ chỉ thời gian (Prepositions of Time) là những từ được sử dụng để xác định thời điểm, khoảng thời gian hoặc giới hạn thời gian mà một hành động diễn ra.
Trong câu, các giới từ này thường đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ chỉ thời gian. Chúng giúp người nghe và người đọc hiểu rõ một sự việc xảy ra khi nào, kéo dài bao lâu hoặc kết thúc vào thời điểm nào.
Ví dụ:
- Our meeting begins at 8:30 a.m. (Cuộc họp của chúng tôi bắt đầu lúc 8 giờ 30 sáng.)
- They moved to London in 2018. (Họ chuyển đến London vào năm 2018.)
- I usually visit my grandparents on Sundays. (Tôi thường đến thăm ông bà vào các ngày Chủ nhật.)
Trong những ví dụ trên, at, in và on đều bổ sung thông tin về thời gian nhưng được sử dụng với các loại mốc thời gian khác nhau.
Việc nắm vững cách dùng giới từ chỉ thời gian không chỉ giúp bạn làm tốt bài tập ngữ pháp mà còn hỗ trợ diễn đạt lịch trình, thói quen và các sự kiện trong giao tiếp hằng ngày.

Tổng hợp các giới từ chỉ thời gian thường gặp
Tiếng Anh sử dụng nhiều giới từ để diễn tả các mối quan hệ về thời gian. Mỗi giới từ có chức năng và ngữ cảnh sử dụng riêng.
Dưới đây là bảng tổng hợp các giới từ chỉ thời gian trong tiếng Anh:
| Giới từ | Ý nghĩa và cách dùng | Ví dụ |
| In | Tháng, năm, mùa, khoảng thời gian rộng | in August, in 2026 |
| On | Thứ, ngày, ngày cụ thể | on Thursday, on July 5th |
| At | Giờ hoặc thời điểm xác định | at 6 p.m., at noon |
| Before | Trước một thời điểm | before breakfast |
| After | Sau một thời điểm | after school |
| Since | Kể từ một mốc thời gian | since 2020 |
| For | Trong một khoảng thời gian | for two weeks |
| During | Trong một giai đoạn hoặc sự kiện | during the meeting |
| By | Không muộn hơn một thời điểm | by Monday |
| Until/Till | Kéo dài đến một thời điểm | until midnight |
| From…to | Từ thời điểm này đến thời điểm khác | from 8 a.m. to 5 p.m. |
| Within | Trong thời hạn cho phép | within three days |
Trong đó, giới từ in, on, at chỉ thời gian được sử dụng rất thường xuyên. Vì vậy, bạn nên ưu tiên nắm chắc nhóm này trước khi tìm hiểu những giới từ mang ý nghĩa phức tạp hơn.
Cách dùng giới từ chỉ thời gian in, on, at
Ba giới từ in, on, at đều có thể được dịch là “vào” hoặc “lúc” tùy ngữ cảnh. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở loại mốc thời gian đi kèm.
Giới từ In dùng với tháng, năm và khoảng thời gian rộng
In thường được dùng để diễn tả những khoảng thời gian tương đối dài hoặc mang tính khái quát.
Các trường hợp phổ biến gồm:
- Tháng: in March, in September.
- Năm: in 2015, in 2030.
- Mùa: in spring, in winter.
- Thế kỷ: in the 20th century.
- Buổi trong ngày: in the morning, in the afternoon, in the evening.
Ví dụ:
- My sister was born in September. (Chị gái tôi sinh vào tháng Chín.)
- Flowers bloom in spring. (Hoa nở vào mùa xuân.)
- We often exercise in the morning. (Chúng tôi thường tập thể dục vào buổi sáng.)
Ngoài ra, in còn được dùng để nói về khoảng thời gian tính từ hiện tại đến một thời điểm trong tương lai.
Ví dụ:
The bus will arrive in ten minutes. (Xe buýt sẽ đến sau mười phút nữa.)
Ở đây, in ten minutes có nghĩa là sau khoảng mười phút, không phải hành động kéo dài trong mười phút.
Giới từ On dùng với thứ và ngày cụ thể
On được sử dụng khi thời gian gắn với một ngày hoặc thứ xác định.
Những trường hợp thường gặp:
- Thứ trong tuần: on Tuesday, on Saturday.
- Ngày tháng cụ thể: on August 20th.
- Ngày lễ cụ thể: on Christmas Day.
- Ngày đặc biệt: on my graduation day.
- Buổi gắn với một ngày: on Friday afternoon.
Ví dụ:
- The library is closed on Mondays. (Thư viện đóng cửa vào các ngày thứ Hai.)
- Our trip starts on June 12th. (Chuyến đi của chúng tôi bắt đầu vào ngày 12 tháng Sáu.)
- She has an English lesson on Wednesday evening. (Cô ấy có tiết học tiếng Anh vào tối thứ Tư.)
Lưu ý: Khi một buổi trong ngày đi kèm với ngày cụ thể, chúng ta thường dùng on thay vì in.
So sánh:
- in the afternoon: vào buổi chiều nói chung.
- on Saturday afternoon: vào chiều thứ Bảy.
Giới từ At dùng với giờ và thời điểm xác định
At thường đứng trước những mốc thời gian cụ thể, đặc biệt là giờ giấc.
Các cách kết hợp phổ biến:
- Giờ: at 7 o’clock, at 10:15.
- Buổi trưa: at noon.
- Nửa đêm: at midnight.
- Ban đêm: at night.
- Thời điểm hiện tại: at the moment.
Ví dụ:
- The movie starts at 7:45 p.m. (Bộ phim bắt đầu lúc 7 giờ 45 tối.)
- Most people are asleep at midnight. (Hầu hết mọi người đang ngủ vào lúc nửa đêm.)
- I am doing my homework at the moment. (Hiện tại tôi đang làm bài tập về nhà.)
Một trường hợp cần ghi nhớ là at night. Đây là cách diễn đạt phổ biến khi nói về ban đêm nói chung, khác với in the morning hoặc in the evening.
Bảng phân biệt giới từ In, On, At chỉ thời gian
Để ghi nhớ cách dùng giới từ in on at chỉ thời gian, bạn có thể dựa vào bảng so sánh sau:
| Tiêu chí | In | On | At |
| Phạm vi thời gian | Rộng | Ngày cụ thể | Thời điểm cụ thể |
| Tháng | in October | — | — |
| Năm | in 2027 | — | — |
| Thứ | — | on Monday | — |
| Ngày cụ thể | — | on March 5th | — |
| Giờ | — | — | at 9 a.m. |
| Buổi trong ngày | in the evening | on Sunday evening | at night |
Mẹo ghi nhớ: Hãy hình dung thời gian được chia thành ba cấp độ:
- In: khoảng thời gian rộng như năm, tháng, mùa.
- On: thời gian gắn với một ngày xác định.
- At: một thời điểm rõ ràng như giờ, phút.
Ví dụ kết hợp:
The conference will take place at 9 a.m. on Monday in November.
(Hội nghị sẽ diễn ra lúc 9 giờ sáng thứ Hai trong tháng Mười Một.)
Trong câu này, cả ba giới từ đều xuất hiện nhưng đảm nhận các chức năng khác nhau.
Cách sử dụng các giới từ chỉ thời gian khác
Ngoài in, on, at, tiếng Anh còn có nhiều giới từ dùng để diễn đạt thứ tự, thời hạn và độ dài của một sự việc.
Before và After diễn tả thứ tự thời gian
Before mang nghĩa “trước”, trong khi after có nghĩa là “sau”.
Cấu trúc cơ bản:
Before/After + danh từ hoặc cụm danh từ chỉ thời gian
Ví dụ:
- Please wash your hands before lunch. (Hãy rửa tay trước bữa trưa.)
- We went shopping after the meeting. (Chúng tôi đi mua sắm sau cuộc họp.)
Hai từ này cũng có thể đóng vai trò liên từ khi đứng trước một mệnh đề.
Ví dụ:
I always check my bag before I leave home.
(Tôi luôn kiểm tra túi trước khi rời nhà.)
Since và For diễn tả mốc bắt đầu và khoảng thời gian
Since và for thường được sử dụng khi nói về một hành động hoặc trạng thái kéo dài.
Tuy nhiên, chúng có sự khác biệt:
- Since + mốc thời gian: cho biết hành động bắt đầu từ khi nào.
- For + khoảng thời gian: cho biết hành động kéo dài bao lâu.
Ví dụ:
- He has worked here since 2019. (Anh ấy đã làm việc ở đây từ năm 2019.)
- He has worked here for seven years. (Anh ấy đã làm việc ở đây được bảy năm.)
Since thường xuất hiện với các thì hoàn thành khi diễn tả sự kéo dài từ quá khứ đến một thời điểm tham chiếu.
Trong khi đó, for có thể kết hợp với nhiều thì khác nhau.
Ví dụ:
We stayed there for three days.
(Chúng tôi đã ở đó trong ba ngày.)
During và Within chỉ khoảng thời gian
During được dùng khi muốn nói một sự việc diễn ra trong một giai đoạn hoặc sự kiện nhất định.
Ví dụ:
The students remained quiet during the exam.
(Học sinh giữ im lặng trong suốt bài kiểm tra.)
Cần phân biệt:
- During + danh từ/cụm danh từ: during the lesson.
- While + mệnh đề: while the teacher was speaking.
Trong khi đó, within diễn tả một sự việc xảy ra trong một giới hạn thời gian nhất định, không vượt quá thời hạn đó.
Ví dụ:
You should receive a reply within 48 hours.
(Bạn sẽ nhận được phản hồi trong vòng 48 giờ.)
By và Until diễn tả giới hạn thời gian
Đây là hai giới từ thường gây nhầm lẫn khi đề cập đến thời hạn.
By có nghĩa là “trước hoặc chậm nhất vào” một thời điểm.
Ví dụ:
You must complete the assignment by Friday.
(Bạn phải hoàn thành bài tập chậm nhất vào thứ Sáu.)
Until diễn tả một hành động hoặc trạng thái tiếp diễn đến một thời điểm nhất định.
Ví dụ:
The shop stays open until 10 p.m.
(Cửa hàng mở cửa đến 10 giờ tối.)
Điểm khác biệt:
- By: nhấn mạnh hạn hoàn thành.
- Until: nhấn mạnh thời điểm kết thúc sự kéo dài.
From…to và Between…and
Hai cấu trúc này được sử dụng để xác định khoảng thời gian nằm giữa hai mốc.
Ví dụ:
- The office is open from 8 a.m. to 5 p.m. (Văn phòng mở cửa từ 8 giờ sáng đến 5 giờ chiều.)
- The museum is closed between noon and 1 p.m. (Bảo tàng đóng cửa từ 12 giờ trưa đến 1 giờ chiều.)
Lưu ý: Với cấu trúc between, bạn cần kết hợp với and, không dùng to trong mẫu câu này.
Phân biệt giới từ chỉ thời gian và nơi chốn
Một số giới từ có thể diễn đạt cả thời gian lẫn vị trí. Vì vậy, khi học giới từ chỉ thời gian và nơi chốn, bạn cần chú ý đến ngữ cảnh và thành phần theo sau giới từ.
| Giới từ | Chỉ thời gian | Chỉ nơi chốn |
| In | in December | in the kitchen |
| On | on Wednesday | on the wall |
| At | at 6 o’clock | at the bus stop |
Ví dụ:
- We met at noon. (Chúng tôi gặp nhau lúc giữa trưa.)
- We met at the station. (Chúng tôi gặp nhau tại nhà ga.)
Dù cùng sử dụng at, câu đầu xác định thời gian, còn câu thứ hai xác định địa điểm.
Khi phân biệt giới từ chỉ thời gian và địa điểm, bạn có thể đặt hai câu hỏi:
- When? (Khi nào?) → Liên quan đến thời gian.
- Where? (Ở đâu?) → Liên quan đến nơi chốn.
Cách phân biệt này đặc biệt hữu ích khi làm bài tập giới từ có kết hợp cả hai nhóm.
Những trường hợp không cần giới từ chỉ thời gian
Không phải cụm từ diễn tả thời gian nào cũng cần có giới từ phía trước.
Thông thường, bạn không sử dụng in, on, at trước những từ như:
- This: this morning, this week.
- Last: last night, last month.
- Next: next Monday, next year.
- Every: every morning, every Sunday.
Ví dụ:
- I visited my uncle last weekend. (Tôi đã đến thăm chú vào cuối tuần trước.)
- She will start her new job next Monday. (Cô ấy sẽ bắt đầu công việc mới vào thứ Hai tới.)
- They play football every afternoon. (Họ chơi bóng đá mỗi buổi chiều.)
Không nên viết in last year hoặc on next Monday khi muốn diễn đạt những ý nghĩa trên.
Ngoài ra, những từ như today, tomorrow, yesterday cũng thường không cần giới từ khi trực tiếp diễn tả thời gian của hành động.
Các lỗi thường gặp khi sử dụng giới từ chỉ thời gian
Dùng nhầm In, On và At
Đây là lỗi xuất hiện khá thường xuyên ở người mới học.
| Cách dùng sai | Cách dùng đúng |
| in Friday | on Friday |
| on 8 o’clock | at 8 o’clock |
| at December | in December |
| in Sunday morning | on Sunday morning |
Để hạn chế nhầm lẫn, hãy xác định cụm từ phía sau chỉ năm, tháng, ngày hay giờ trước khi chọn giới từ.
Nhầm lẫn giữa In Time và On Time
Hai cụm từ này có cách viết gần giống nhau nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa.
- On time: đúng giờ, theo lịch trình.
- In time: kịp lúc để thực hiện điều gì đó.
Ví dụ:
The flight departed on time.
(Chuyến bay khởi hành đúng giờ.)
We arrived in time to see the opening performance.
(Chúng tôi đến kịp để xem tiết mục mở màn.)
Sử dụng sai Since và For
Một lỗi phổ biến là đặt since trước khoảng thời gian hoặc dùng for trước mốc bắt đầu.
Ví dụ:
Sai: I have known her since five years.
Đúng: I have known her for five years.
Sai: They have lived here for 2020.
Đúng: They have lived here since 2020.
Hãy nhớ rằng since trả lời câu hỏi hành động bắt đầu từ khi nào, còn for cho biết hành động kéo dài bao lâu.
Không chú ý đến những cách dùng đặc biệt
Ngoài quy tắc chung, tiếng Anh có những cách kết hợp giới từ cần ghi nhớ theo cụm.
Chẳng hạn:
- at night: vào ban đêm nói chung.
- on Christmas Day: vào ngày Giáng sinh.
- at Christmas: vào dịp Giáng sinh.
- at the weekend: vào cuối tuần, thường gặp trong tiếng Anh Anh.
- on the weekend: vào cuối tuần, thường gặp trong tiếng Anh Mỹ.
Nắm được những điểm khác biệt này sẽ giúp bạn sử dụng giới từ tự nhiên hơn.
Phương pháp ghi nhớ giới từ chỉ thời gian hiệu quả
Thay vì học thuộc một danh sách dài, bạn nên tổ chức kiến thức theo từng nhóm ý nghĩa.
Trước tiên, hãy lập bảng phân biệt ba giới từ cơ bản in, on, at. Sau đó, mở rộng sang các cặp dễ nhầm như since – for và by – until.
Tiếp theo, hãy tự đặt câu dựa trên những hoạt động quen thuộc như giờ thức dậy, lịch học, ngày sinh nhật hoặc kế hoạch cuối tuần.
Ví dụ:
- I wake up at 6:30 a.m.
- I have music lessons on Fridays.
- My birthday is in April.
Ngoài ra, bạn có thể áp dụng phương pháp ghi nhớ theo cụm thay vì từng từ riêng lẻ. Khi học on, hãy ghi nhớ cùng lúc on Monday, on my birthday và on Friday evening.
Sau mỗi phần lý thuyết, việc luyện bài tập về giới từ chỉ thời gian sẽ giúp bạn kiểm tra mức độ hiểu bài và phát hiện những lỗi cần cải thiện.
Bài tập giới từ chỉ thời gian có đáp án chi tiết
Dưới đây là các dạng bài tập giới từ chỉ thời gian in on at và những giới từ liên quan để bạn ôn luyện.
Bài tập 1: Điền In, On hoặc At
Điền giới từ phù hợp vào mỗi chỗ trống.
- The train leaves ___ 6:45 a.m.
- My parents got married ___ 2005.
- We usually travel ___ summer.
- The meeting takes place ___ Thursday.
- She often reads books ___ the evening.
- The festival begins ___ October 15th.
- Everyone was sleeping ___ midnight.
- I have a piano lesson ___ Saturday morning.
Đáp án:
- at – Chỉ giờ cụ thể.
- in – Đi với năm.
- in – Đi với mùa.
- on – Đi với thứ trong tuần.
- in – Đi với buổi tối nói chung.
- on – Đi với ngày tháng cụ thể.
- at – Đi với midnight.
- on – Buổi sáng gắn với thứ cụ thể.
Bài tập 2: Chọn giới từ phù hợp
Chọn đáp án đúng trong ngoặc.
- She has studied French (since/for) four years.
- Please submit your application (by/until) Friday.
- The children were quiet (during/for) the performance.
- We waited (since/for) twenty minutes.
- He stayed at work (by/until) 9 p.m.
- I always brush my teeth (before/after) going to bed.
Đáp án và giải thích:
- for – Chỉ khoảng thời gian bốn năm.
- by – Chỉ hạn nộp đơn.
- during – Chỉ thời gian diễn ra buổi biểu diễn.
- for – Chỉ khoảng thời gian chờ đợi.
- until – Hành động kéo dài đến 9 giờ tối.
- before – Diễn tả hành động xảy ra trước khi đi ngủ.
Bài tập 3: Sửa lỗi sai trong câu
Tìm và sửa lỗi sử dụng giới từ trong những câu sau.
- My birthday is at November.
- We have a test in Monday.
- He arrived on 10 a.m.
- I have worked here for 2018.
- She will visit us on next Sunday.
Đáp án:
- My birthday is in November.
- We have a test on Monday.
- He arrived at 10 a.m.
- I have worked here since 2018.
- She will visit us next Sunday.
Ở câu số 5, cần bỏ on vì cụm next Sunday không yêu cầu giới từ.
Bài tập 4: Phân biệt giới từ thời gian và nơi chốn
Xác định giới từ in đậm thuộc nhóm chỉ thời gian hay nơi chốn.
- The children are in the garden.
- The concert starts at 8 p.m.
- The picture is on the wall.
- We moved here in 2022.
- She studies English on Saturdays.
- They are waiting at the entrance.
Đáp án:
- Nơi chốn – Xác định vị trí trong khu vườn.
- Thời gian – Xác định giờ bắt đầu.
- Nơi chốn – Xác định vị trí trên tường.
- Thời gian – Xác định năm.
- Thời gian – Xác định các ngày thứ Bảy.
- Nơi chốn – Xác định vị trí tại lối vào.
Những dạng bài trên phù hợp để củng cố kiến thức nền tảng, đồng thời giúp bạn luyện kỹ năng phân biệt giới từ trong các tình huống thực tế.

Ghi nhớ cách dùng giới từ chỉ thời gian khi thực hành
Giới từ chỉ thời gian giúp xác định rõ khi nào một sự việc bắt đầu, diễn ra hoặc kết thúc. Khi hiểu được sự khác biệt giữa in, on, at cùng những giới từ như since, for, during, by và until, bạn sẽ diễn đạt thời gian chính xác hơn trong giao tiếp và viết tiếng Anh.
Để ghi nhớ lâu dài, hãy kết hợp học quy tắc với ví dụ thực tế và luyện tập thường xuyên. Đặc biệt, việc tự đặt câu và sửa lỗi trong quá trình làm bài tập giới từ chỉ thời gian sẽ giúp bạn từng bước hình thành phản xạ sử dụng ngữ pháp tự nhiên.
Câu hỏi thường gặp về giới từ chỉ thời gian
Khi nào sử dụng In, On, At chỉ thời gian?
In thường đi với tháng, năm, mùa và các buổi trong ngày. On sử dụng với thứ, ngày hoặc ngày tháng cụ thể. At được dùng với giờ và những thời điểm xác định như at noon, at midnight.
Giới từ By chỉ thời gian có nghĩa là gì?
By được dùng để chỉ thời hạn hoàn thành một hành động, mang nghĩa “trước hoặc chậm nhất vào” một thời điểm. Ví dụ: Finish the task by 5 p.m. nghĩa là hoàn thành công việc không muộn hơn 5 giờ chiều.
Vì sao dùng At Night nhưng In The Morning?
Đây là những cách kết hợp quen thuộc trong tiếng Anh. At night thường được dùng để nói về ban đêm nói chung, trong khi in the morning diễn tả buổi sáng. Vì vậy, người học nên ghi nhớ chúng theo từng cụm.
Có thể dùng For thay cho Since không?
Không phải lúc nào cũng có thể thay thế. For đi với khoảng thời gian như three months, còn since đi với mốc bắt đầu như January hoặc 2021. Việc thay thế cần dựa vào ý nghĩa và cấu trúc câu.
Giới từ chỉ thời gian và nơi chốn khác nhau thế nào?
Giới từ chỉ thời gian trả lời câu hỏi When? (Khi nào?), còn giới từ chỉ nơi chốn trả lời câu hỏi Where? (Ở đâu?). Một số từ như in, on, at có thể đảm nhận cả hai chức năng tùy ngữ cảnh.
Làm thế nào để làm tốt bài tập giới từ chỉ thời gian?
Bạn nên xác định loại mốc thời gian trong câu trước khi chọn giới từ, ghi nhớ các trường hợp đặc biệt và thường xuyên luyện bài tập. Với những câu có since, for, by hoặc until, cần chú ý xem câu đang nói đến mốc bắt đầu, khoảng thời gian kéo dài hay thời hạn hoàn thành.
Từ khóa:
- giới từ chỉ thời gian trong tiếng anh
- giới từ in on at chỉ thời gian
- cách dùng giới từ chỉ thời gian
- giới từ chỉ thời gian và nơi chốn
- bài tập giới từ chỉ thời gian có đáp án

