Bài tập đại từ quan hệ: Các dạng thường gặp và đáp án

Bài tập đại từ quan hệ

Bài tập đại từ quan hệ giúp người học củng cố cách sử dụng who, whom, which, whose và that để liên kết các ý trong câu tiếng Anh. Đây là kiến thức cần thiết khi luyện viết câu phức, làm bài kiểm tra ngữ pháp và cải thiện khả năng diễn đạt.

Bài viết dưới đây tổng hợp kiến thức trọng tâm, hướng dẫn cách làm và các dạng bài tập đại từ quan hệ từ cơ bản đến nâng cao, kèm đáp án để bạn tự luyện tập.

Kiến thức cần nhớ trước khi làm bài tập đại từ quan hệ

Đại từ quan hệ là gì?

Đại từ quan hệ (relative pronouns) là những từ dùng để mở đầu mệnh đề quan hệ, bổ sung thông tin về danh từ hoặc đại từ đứng trước.

Ví dụ:

The girl who won the competition is my sister.

(Cô gái giành chiến thắng trong cuộc thi là chị gái tôi.)

Trong câu này, who thay thế cho the girl và đóng vai trò chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.

Kiến thức cần nhớ trước khi làm bài tập đại từ quan hệ
Kiến thức cần nhớ trước khi làm bài tập đại từ quan hệ

Bảng phân biệt các đại từ quan hệ

Đại từCách dùngVí dụ
WhoChỉ người, làm chủ ngữ hoặc tân ngữThe boy who called me is Tom.
WhomChỉ người, làm tân ngữThe woman whom I met is a doctor.
WhichChỉ vật hoặc động vậtThe book which I bought is useful.
WhoseChỉ sở hữuThe girl whose bag is red is Anna.
ThatChỉ người hoặc vật trong mệnh đề xác địnhThe film that we watched was interesting.

Lưu ý: Whom thường được dùng trong văn phong trang trọng. Trong giao tiếp, người bản ngữ thường sử dụng who thay thế khi đại từ làm tân ngữ.

Phân biệt hai loại mệnh đề quan hệ

Mệnh đề quan hệ xác định (defining relative clause) cung cấp thông tin cần thiết để xác định danh từ.

Ví dụ:

The students who study regularly usually make progress.

(Những học sinh học tập đều đặn thường tiến bộ.)

Mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining relative clause) bổ sung thông tin không thiết yếu và được ngăn cách bằng dấu phẩy.

Ví dụ:

My brother, who lives in Hanoi, is an engineer.

(Anh trai tôi, người sống ở Hà Nội, là kỹ sư.)

Không sử dụng that trong mệnh đề quan hệ không xác định.

Cách làm bài tập đại từ quan hệ hiệu quả

Để lựa chọn đúng đại từ quan hệ, bạn có thể thực hiện theo ba bước.

Bước 1: Xác định danh từ đứng trước

Kiểm tra danh từ được bổ nghĩa chỉ người, vật hay thể hiện quan hệ sở hữu.

Ví dụ:

*The teacher _____ helped me was very patient.*

Danh từ the teacher chỉ người nên có thể sử dụng who hoặc that.

Bước 2: Xác định chức năng ngữ pháp

Đại từ quan hệ có thể đóng vai trò chủ ngữ, tân ngữ hoặc thể hiện sở hữu.

Ví dụ:

*The student _____ I interviewed yesterday was confident.*

Đại từ quan hệ làm tân ngữ của interviewed, vì vậy có thể dùng whom, who, that hoặc lược bỏ.

Bước 3: Kiểm tra dấu phẩy và giới từ

Nếu mệnh đề có dấu phẩy, không dùng that. Nếu giới từ đứng ngay trước đại từ quan hệ, dùng whom cho người hoặc which cho vật.

Ví dụ:

The company for which she works is expanding.

Bài tập đại từ quan hệ trắc nghiệm có đáp án

Bài tập đại từ quan hệ viết lại câu

Dạng bài tập đại từ quan hệ viết lại câu yêu cầu kết hợp hai câu đơn thành một câu phức mà không làm thay đổi ý nghĩa.

Phương pháp nối hai câu

Ví dụ:

The girl is my classmate. She won the English contest.

→ The girl who won the English contest is my classmate.

Khi viết lại câu, cần xác định thành phần được lặp lại, chọn đại từ quan hệ phù hợp và đặt mệnh đề quan hệ ngay sau danh từ được bổ nghĩa.

Bài tập thực hành

Nối các cặp câu sau bằng đại từ quan hệ được gợi ý.

  1. The man is a scientist. He lives next door. (who)
  2. The documentary was informative. We watched it yesterday. (which)
  3. I met a student. Her brother studies abroad. (whose)
  4. The jacket is expensive. She bought it last week. (that)
  5. The woman is our new manager. I spoke to her yesterday. (whom)

Đáp án:

  1. The man who lives next door is a scientist.
  2. The documentary which we watched yesterday was informative.
  3. I met a student whose brother studies abroad.
  4. The jacket that she bought last week is expensive.
  5. The woman whom I spoke to yesterday is our new manager.

Bài tập lược bỏ đại từ quan hệ

Trong mệnh đề quan hệ xác định, có thể lược bỏ who, whom, which hoặc that khi chúng đóng vai trò tân ngữ và không đứng ngay sau giới từ.

Ví dụ:

The book which I borrowed is interesting.

→ The book I borrowed is interesting.

Ngược lại:

The girl who won the prize is my friend.

Không thể lược bỏ who vì đây là chủ ngữ của mệnh đề quan hệ.

Bài tập thực hành

Lược bỏ đại từ quan hệ nếu có thể.

  1. The film that we watched was exciting.
  2. The teacher who explained the lesson was patient.
  3. The people whom I invited arrived early.
  4. The phone which she uses is new.

Đáp án:

  1. The film we watched was exciting.
  2. Không thể lược bỏ who.
  3. The people I invited arrived early.
  4. The phone she uses is new.

Bài tập rút gọn mệnh đề quan hệ

Rút gọn mệnh đề quan hệ giúp câu văn ngắn gọn hơn, đặc biệt trong văn viết học thuật.

Rút gọn bằng V-ing

Có thể sử dụng hiện tại phân từ (V-ing) để rút gọn một số mệnh đề quan hệ mang nghĩa chủ động.

Ví dụ:

The students who are waiting outside are nervous.

→ The students waiting outside are nervous.

Rút gọn bằng V3/ed

Quá khứ phân từ thường được sử dụng để rút gọn mệnh đề quan hệ mang nghĩa bị động.

Ví dụ:

The documents which were submitted yesterday are important.

→ The documents submitted yesterday are important.

Bài tập thực hành

Rút gọn các mệnh đề quan hệ sau.

  1. The boy who is standing near the gate is my brother.
  2. The paintings which were created by local artists are beautiful.
  3. The woman who is talking to the director is our teacher.
  4. The products which are manufactured here are exported.

Đáp án:

  1. The boy standing near the gate is my brother.
  2. The paintings created by local artists are beautiful.
  3. The woman talking to the director is our teacher.
  4. The products manufactured here are exported.

Lưu ý: Không phải mọi mệnh đề quan hệ đều có thể rút gọn. Cần kiểm tra ý nghĩa và cấu trúc ngữ pháp trước khi thực hiện.

Bài tập đại từ quan hệ với giới từ

Giới từ có thể đứng cuối mệnh đề quan hệ hoặc đứng trước whom và which trong văn phong trang trọng.

Ví dụ:

The colleague who I work with is helpful.

→ The colleague with whom I work is helpful.

Hai cách diễn đạt đều đúng ngữ pháp nhưng khác nhau về mức độ trang trọng.

Bài tập thực hành

Viết lại các câu sau theo văn phong trang trọng.

  1. The person who I sent the invitation to is my supervisor.
  2. The chair which she was sitting on was uncomfortable.
  3. The project which we are working on is challenging.

Đáp án:

  1. The person to whom I sent the invitation is my supervisor.
  2. The chair on which she was sitting was uncomfortable.
  3. The project on which we are working is challenging.

Bài tập đại từ quan hệ lớp 9 và lớp 10

Bài tập đại từ quan hệ lớp 9

Ở cấp độ nền tảng, học sinh nên tập trung vào:

  • Phân biệt who, whom, which, whose và that.
  • Nhận biết mệnh đề quan hệ xác định.
  • Nối hai câu đơn bằng đại từ quan hệ.
  • Xác định vai trò chủ ngữ và tân ngữ.

Khi luyện bài tập đại từ quan hệ lớp 9 Global Success, học sinh nên đối chiếu phạm vi kiến thức với từng bài học trong chương trình.

Bài tập đại từ quan hệ lớp 10

Học sinh có thể mở rộng sang các nội dung như mệnh đề quan hệ không xác định, lược bỏ đại từ làm tân ngữ, rút gọn bằng phân từ và sử dụng giới từ với whom hoặc which.

Việc luyện tập theo mức độ giúp người học xây dựng nền tảng trước khi tiếp cận những cấu trúc phức tạp.

Những lỗi thường gặp khi làm bài tập đại từ quan hệ
Những lỗi thường gặp khi làm bài tập đại từ quan hệ

Những lỗi thường gặp khi làm bài tập đại từ quan hệ

Dùng that trong mệnh đề không xác định

Sai: My father, that works in a bank, is friendly.

Đúng: My father, who works in a bank, is friendly.

Nhầm whose với who’s

Whose thể hiện sở hữu, trong khi who’s là dạng viết tắt của who is hoặc who has.

Lược bỏ đại từ quan hệ làm chủ ngữ

Sai: The woman lives upstairs is a doctor.

Đúng: The woman who lives upstairs is a doctor.

Dùng sai đại từ sau giới từ

Sai: The person to that I spoke was helpful.

Đúng: The person to whom I spoke was helpful.

Để hạn chế những lỗi này, hãy kiểm tra chức năng của đại từ và cấu trúc toàn câu trước khi chọn đáp án.

Luyện tập bài tập đại từ quan hệ thường xuyên giúp bạn sử dụng câu phức chính xác, tránh lặp từ và diễn đạt tự nhiên hơn. Hãy bắt đầu với dạng chọn đáp án, sau đó chuyển sang viết lại câu, lược bỏ và rút gọn mệnh đề để củng cố kiến thức theo từng mức độ.

Câu hỏi thường gặp về bài tập đại từ quan hệ

Khi nào có thể lược bỏ đại từ quan hệ?

Có thể lược bỏ đại từ quan hệ làm tân ngữ trong mệnh đề xác định, miễn là giới từ không đứng ngay trước đại từ đó.

Có thể dùng who thay cho whom không?

Có. Who thường thay thế whom khi làm tân ngữ trong văn phong ít trang trọng, nhưng sau giới từ đứng trước đại từ, whom là lựa chọn chuẩn.

Đại từ quan hệ whose có dùng cho vật không?

Có. Whose có thể diễn đạt quan hệ sở hữu hoặc liên hệ đối với cả người và vật.

Từ khóa:

  • bài tập đại từ quan hệ lớp 9
  • bài tập đại từ quan hệ lớp 10
  • bài tập đại từ quan hệ viết lại câu
  • bài tập lược bỏ đại từ quan hệ
  • bài tập đại từ quan hệ nâng cao