Động từ trong tiếng Anh (verbs) là thành phần ngữ pháp dùng để diễn tả hành động, trạng thái hoặc quá trình của người, sự vật và hiện tượng. Đây là kiến thức nền tảng giúp người học xây dựng câu đúng ngữ pháp, sử dụng các thì và diễn đạt ý tưởng rõ ràng.
Bên cạnh động từ thường, tiếng Anh còn có động từ to be, trợ động từ, động từ khiếm khuyết và động từ bất quy tắc.
Động từ trong tiếng Anh là gì?
Động từ (verb) là từ diễn tả hành động, trạng thái, sự tồn tại hoặc sự thay đổi của chủ ngữ trong câu.
Ví dụ:
- She reads books every evening. (Cô ấy đọc sách mỗi tối.)
- They are excited. (Họ đang hào hứng.)
- The weather changed suddenly. (Thời tiết thay đổi đột ngột.)
Trong các câu trên, reads diễn tả hành động, are liên kết chủ ngữ với trạng thái, còn changed thể hiện sự thay đổi.
Động từ có thể đứng độc lập hoặc kết hợp với trợ động từ để tạo thành cụm động từ.
Ví dụ:
- He works hard. (Anh ấy làm việc chăm chỉ.)
- He is working now. (Anh ấy đang làm việc.)
- He has worked here for five years. (Anh ấy đã làm việc ở đây được năm năm.)

Vai trò và vị trí của động từ trong câu
Vai trò của động từ
Động từ giữ vai trò trung tâm của vị ngữ, giúp thể hiện hành động, trạng thái và thông tin ngữ pháp của câu.
Thông qua động từ, người học có thể xác định:
- Thì: Thời điểm hoặc mối quan hệ thời gian của hành động.
- Thể: Hành động đang diễn ra, đã hoàn thành hoặc được nhìn nhận theo cách khác.
- Dạng chủ động, bị động: Chủ ngữ thực hiện hay chịu tác động của hành động.
- Câu hỏi, câu phủ định: Cách thay đổi cấu trúc để diễn đạt mục đích khác nhau.
Ví dụ:
She writes emails. (Cô ấy viết email.)
She doesn’t write emails. (Cô ấy không viết email.)
Does she write emails? (Cô ấy có viết email không?)
Vị trí của động từ
Trong câu trần thuật thông thường, động từ hoặc cụm động từ đứng sau chủ ngữ.
Cấu trúc: Subject + Verb + (Object/Complement)
Ví dụ:
- Tom plays football.
- My sister is a doctor.
- The children sleep peacefully.
Trong câu hỏi, trợ động từ có thể đứng trước chủ ngữ:
Do you speak English?
Ở đây, do là trợ động từ, còn speak là động từ chính.
Phân loại động từ trong tiếng Anh
Các động từ trong tiếng Anh được phân loại theo chức năng, ý nghĩa và cách kết hợp với thành phần khác trong câu.
Động từ thường (Main verbs)
Động từ thường mang ý nghĩa chính của hành động, trạng thái hoặc quá trình.
| Động từ | Nghĩa | Ví dụ |
| Study | Học | I study English. |
| Write | Viết | She writes stories. |
| Enjoy | Yêu thích | We enjoy music. |
| Know | Biết | I know the answer. |
| Become | Trở thành | He became a teacher. |
Động từ thường có thể thay đổi hình thức theo thì và chủ ngữ.
Ví dụ:
She works every day.
She worked yesterday.
She is working now.
Động từ to be trong tiếng Anh
Động từ to be có các dạng am, is, are, was, were, be, being, been.
Nhóm động từ này dùng để liên kết chủ ngữ với thông tin mô tả hoặc tham gia tạo các cấu trúc ngữ pháp.
| Dạng | Chủ ngữ thường đi kèm | Ví dụ |
| Am | I | I am ready. |
| Is | He, she, it | She is friendly. |
| Are | You, we, they | They are students. |
| Was | I, he, she, it | He was tired. |
| Were | You, we, they | We were happy. |
Ngoài chức năng liên kết, be còn được dùng làm trợ động từ:
She is studying English. (Cô ấy đang học tiếng Anh.)
The room was cleaned yesterday. (Căn phòng đã được dọn hôm qua.)
Trợ động từ trong tiếng Anh (Auxiliary verbs)
Trợ động từ hỗ trợ động từ chính để tạo thì, câu hỏi, câu phủ định hoặc cấu trúc ngữ pháp khác.
Ba nhóm trợ động từ cơ bản:
- Be: am, is, are, was, were, being, been.
- Have: have, has, had.
- Do: do, does, did.
Ví dụ:
Do you like coffee? (Bạn có thích cà phê không?)
She doesn’t understand. (Cô ấy không hiểu.)
They have finished their homework. (Họ đã hoàn thành bài tập.)
He was watching television. (Anh ấy đang xem tivi.)
Trong câu They have finished their homework, have là trợ động từ, còn finished là động từ chính ở dạng quá khứ phân từ.
Động từ khiếm khuyết (Modal verbs)
Động từ khiếm khuyết là nhóm trợ động từ đặc biệt, diễn tả khả năng, sự cho phép, nghĩa vụ, lời khuyên hoặc dự đoán.
| Modal verb | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Can | Khả năng | She can swim. |
| Could | Yêu cầu lịch sự | Could you help me? |
| May | Xin phép | May I come in? |
| Might | Khả năng | It might rain. |
| Must | Nghĩa vụ | You must wear a helmet. |
| Should | Lời khuyên | You should rest. |
| Will | Dự đoán, ý định | I will call you. |
| Would | Giả định, yêu cầu lịch sự | Would you like some tea? |
Cấu trúc: Modal verb + V nguyên mẫu không to.
Đúng: She can speak French.
Sai: She can speaks French.
Các modal verbs trung tâm không thêm -s/-es khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít.
Nội động từ và ngoại động từ
Nội động từ (intransitive verbs) không yêu cầu tân ngữ trực tiếp.
Ví dụ:
The baby sleeps peacefully.
He arrived late.
Ngoại động từ (transitive verbs) đi với tân ngữ trực tiếp trong cấu trúc tương ứng.
Ví dụ:
She opened the door.
They invited their friends.
Một số động từ có thể sử dụng theo cả hai cách:
She is reading.
She is reading a novel.
Động từ chỉ hành động và trạng thái
Động từ chỉ hành động (action verbs) diễn tả hoạt động hoặc quá trình như run, cook, write, build, travel.
Ví dụ:
She is cooking dinner.
Động từ chỉ trạng thái (stative verbs) diễn tả cảm xúc, nhận thức, sở hữu hoặc trạng thái như know, believe, love, own, seem.
Nhiều động từ chỉ trạng thái thường không dùng ở thì tiếp diễn khi mang nghĩa trạng thái.
Đúng: I know the answer.
Sai trong cách dùng thông thường: I am knowing the answer.
Tuy nhiên, một số động từ thay đổi cách dùng theo nghĩa:
I think you’re right. (Tôi nghĩ bạn đúng.)
I’m thinking about my future. (Tôi đang suy nghĩ về tương lai.)
Động từ có quy tắc và bất quy tắc trong tiếng Anh
Động từ có quy tắc (Regular verbs)
Động từ có quy tắc thường thêm -ed hoặc -d để tạo dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ.
| V1 | V2 | V3 |
| Work | Worked | Worked |
| Play | Played | Played |
| Live | Lived | Lived |
| Study | Studied | Studied |
| Stop | Stopped | Stopped |
Một số quy tắc chính tả:
- Kết thúc bằng -e: thêm -d.
- Phụ âm + y: đổi y thành i, rồi thêm -ed.
- Một số động từ có dạng phụ âm – nguyên âm – phụ âm cần gấp đôi phụ âm cuối.
Động từ bất quy tắc (Irregular verbs)
Động từ bất quy tắc trong tiếng Anh không tuân theo quy tắc thêm -ed chung khi chuyển sang quá khứ hoặc quá khứ phân từ.
Bảng động từ bất quy tắc trong tiếng Anh thường gặp:
| V1 | V2 | V3 | Nghĩa |
| Go | Went | Gone | Đi |
| Eat | Ate | Eaten | Ăn |
| See | Saw | Seen | Nhìn thấy |
| Write | Wrote | Written | Viết |
| Take | Took | Taken | Lấy |
| Give | Gave | Given | Cho |
| Buy | Bought | Bought | Mua |
| Make | Made | Made | Làm |
| Cut | Cut | Cut | Cắt |
| Put | Put | Put | Đặt |
Trong đó:
- V1: Dạng nguyên mẫu.
- V2: Dạng quá khứ đơn.
- V3: Dạng quá khứ phân từ.
Ví dụ:
She went to school yesterday.
She has gone to school.
Khi học từ bảng động từ bất quy tắc trong tiếng Anh PDF, bạn nên ưu tiên tài liệu có đủ V1, V2, V3, nghĩa và ví dụ thực tế.
Cách chia và sử dụng động từ trong tiếng Anh
Chia động từ theo thì
| Thì | Cấu trúc cơ bản | Ví dụ |
| Hiện tại đơn | S + V(s/es) | She works. |
| Quá khứ đơn | S + V2/ed | She worked. |
| Hiện tại tiếp diễn | S + am/is/are + V-ing | She is working. |
| Hiện tại hoàn thành | S + have/has + V3 | She has worked. |
| Quá khứ hoàn thành | S + had + V3 | She had worked. |
| Tương lai đơn | S + will + V | She will work. |
Các công thức trên minh họa câu khẳng định với động từ thường.
Chia động từ theo chủ ngữ
Ở thì hiện tại đơn, động từ thường thêm -s/-es khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít.
I play football.
He plays football.
Tuy nhiên, sau does/doesn’t, động từ chính dùng dạng nguyên mẫu.
Đúng: She doesn’t like coffee.
Sai: She doesn’t likes coffee.
Sử dụng V-ing, to V và V nguyên mẫu
Động từ có thể xuất hiện dưới nhiều dạng tùy cấu trúc.
Verb + to V:
I want to learn English.
Verb + V-ing:
She enjoys reading books.
Modal verb + V nguyên mẫu:
They must finish their work.
Người học cần ghi nhớ cấu trúc đi kèm từng động từ vì không phải động từ nào cũng kết hợp với to V hoặc V-ing giống nhau.
Những lỗi thường gặp khi sử dụng động từ
| Lỗi sai | Câu đúng | Giải thích |
| She go to school. | She goes to school. | Thiếu -es ở ngôi thứ ba số ít |
| He can sings. | He can sing. | Sau modal dùng V nguyên mẫu |
| I am agree. | I agree. | Agree là động từ chính |
| Did you went? | Did you go? | Sau did dùng V nguyên mẫu |
| She enjoys to read. | She enjoys reading. | Enjoy đi với V-ing |
Để hạn chế lỗi, hãy xác định chủ ngữ, thì, chức năng của động từ và cấu trúc đi kèm trước khi hoàn thiện câu.

Cách học động từ trong tiếng Anh hiệu quả
Thay vì ghi nhớ nhiều từ riêng lẻ, bạn nên học động từ theo nhóm chức năng và cấu trúc.
Hãy bắt đầu với những động từ phổ biến như be, have, do, go, make, take, get, know. Sau đó, mở rộng sang trợ động từ, modal verbs và động từ bất quy tắc.
Với mỗi động từ, nên ghi nhớ nghĩa, cách phát âm, các dạng V1–V2–V3 và một câu ví dụ. Đồng thời, luyện chuyển đổi giữa câu khẳng định, phủ định và nghi vấn để củng cố khả năng vận dụng.
Nắm vững động từ trong tiếng Anh sẽ giúp bạn xây dựng câu chính xác và sử dụng ngữ pháp linh hoạt hơn. Điều quan trọng là hiểu chức năng của từng nhóm động từ, ghi nhớ quy tắc chia và thực hành thường xuyên trong ngữ cảnh thực tế.
Câu hỏi thường gặp về động từ trong tiếng Anh
Một câu tiếng Anh có thể có nhiều động từ không?
Có. Một câu có thể chứa nhiều động từ trong cụm động từ hoặc các mệnh đề khác nhau, chẳng hạn She has been studying English.
Động từ to be có phải lúc nào cũng là động từ chính?
Không. To be có thể đóng vai trò động từ liên kết như trong She is happy, hoặc trợ động từ như trong She is working.
Làm thế nào để nhận biết động từ chính trong câu?
Hãy tìm động từ thể hiện hành động, trạng thái hoặc quá trình trung tâm của vị ngữ, đồng thời phân biệt với những trợ động từ đi kèm.
Từ khóa:
- Động từ bất quy tắc trong tiếng Anh
- Bảng động từ bất quy tắc trong tiếng Anh
- Trợ động từ trong tiếng Anh
- Động từ khiếm khuyết trong tiếng Anh
- Động từ to be trong tiếng Anh

