Đại từ phản thân trong tiếng Anh: Kiến thức cần nhớ

Đại từ phản thân

Đại từ phản thân (reflexive pronouns) là một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh, giúp diễn đạt hành động mà chủ thể thực hiện lên chính mình. Những từ như myself, yourself, himself hay themselves thường xuất hiện trong giao tiếp, văn viết và các bài kiểm tra tiếng Anh.

Tuy nhiên, người học dễ nhầm lẫn đại từ phản thân với đại từ nhân xưng, đại từ sở hữu hoặc cách dùng để nhấn mạnh chủ thể.

Đại từ phản thân là gì?

Đại từ phản thân (reflexive pronouns) là những đại từ được sử dụng khi chủ thể thực hiện hành động và đối tượng chịu tác động của hành động là cùng một người hoặc vật.

Nói cách khác, đại từ phản thân cho biết hành động hướng trở lại chính chủ thể.

Ví dụ:

  • I hurt myself while cooking. (Tôi tự làm mình bị thương khi nấu ăn.)
  • She looked at herself in the mirror. (Cô ấy nhìn chính mình trong gương.)
  • They introduced themselves to the new teacher. (Họ tự giới thiệu với giáo viên mới.)

Trong những câu trên, myself, herself và themselves đều chỉ trở lại chủ ngữ tương ứng.

Đại từ phản thân thường được tạo bằng cách thêm hậu tố -self cho dạng số ít hoặc -selves cho dạng số nhiều.

Ngoài chức năng phản thân, các hình thức này còn được dùng để nhấn mạnh người hoặc vật thực hiện hành động. Khi đó, chúng được gọi là intensive pronouns.

Đại từ phản thân là gì?
Đại từ phản thân là gì?

Bảng đại từ phản thân trong tiếng Anh đầy đủ

Tiếng Anh có tám hình thức đại từ phản thân cơ bản tương ứng với các đại từ nhân xưng. Ngoài ra, themselves còn có thể dùng với they số ít.

Đại từ nhân xưngĐại từ phản thânNghĩa
Imyselfchính tôi
You (số ít)yourselfchính bạn
Hehimselfchính anh ấy
Sheherselfchính cô ấy
Ititselfchính nó
Weourselveschính chúng tôi/chúng ta
You (số nhiều)yourselveschính các bạn
Theythemselveschính họ

Ví dụ:

  • I taught myself English. (Tôi tự học tiếng Anh.)
  • He blamed himself for the mistake. (Anh ấy tự trách mình vì lỗi sai.)
  • We prepared ourselves for the competition. (Chúng tôi tự chuẩn bị cho cuộc thi.)
  • The cat cleaned itself. (Con mèo tự làm sạch cơ thể.)

Quy tắc hình thành đại từ phản thân

Đại từ phản thân được hình thành từ hai nhóm:

Nhóm kết hợp với -self:

  • my + self → myself
  • your + self → yourself
  • him + self → himself
  • her + self → herself
  • it + self → itself

Nhóm kết hợp với -selves:

  • our + selves → ourselves
  • your + selves → yourselves
  • them + selves → themselves

Cần chú ý rằng himself và themselves được hình thành từ dạng tân ngữ, không phải tất cả đại từ phản thân đều xuất phát từ tính từ sở hữu.

Trong tiếng Anh hiện đại, themself đôi khi được sử dụng với they số ít, nhưng themselves vẫn là lựa chọn phổ biến và phù hợp trong nhiều ngữ cảnh trang trọng.

Cách dùng đại từ phản thân trong tiếng Anh

Đại từ phản thân có một số chức năng chính. Người học cần dựa vào ý nghĩa và vị trí trong câu để lựa chọn cách sử dụng phù hợp.

Dùng khi chủ ngữ và tân ngữ là cùng một đối tượng

Đây là chức năng cơ bản của đại từ phản thân.

Cấu trúc:

Subject + Verb + Reflexive Pronoun

Ví dụ:

  • She cut herself while preparing dinner. (Cô ấy tự làm mình bị đứt tay khi chuẩn bị bữa tối.)
  • The children enjoyed themselves at the party. (Những đứa trẻ đã có khoảng thời gian vui vẻ tại bữa tiệc.)
  • He introduced himself to the class. (Anh ấy tự giới thiệu trước lớp.)

Trong các ví dụ trên, đại từ phản thân làm tân ngữ của động từ và chỉ trở lại chủ ngữ.

Tuy nhiên, không phải động từ nào diễn tả hoạt động cá nhân cũng cần đại từ phản thân. Chẳng hạn, người bản ngữ thường nói I washed hoặc She got dressed khi ngữ cảnh đã rõ.

Dùng để nhấn mạnh người thực hiện hành động

Các hình thức đại từ phản thân có thể được sử dụng nhằm nhấn mạnh rằng chính chủ thể đã thực hiện hành động, không phải người khác.

Ví dụ:

  • I myself checked the report. (Chính tôi đã kiểm tra báo cáo.)
  • The manager herself answered the question. (Chính người quản lý đã trả lời câu hỏi.)
  • They built the house themselves. (Chính họ đã xây ngôi nhà.)

Trong trường hợp này, đại từ mang chức năng nhấn mạnh (intensive pronoun), không phải tân ngữ phản thân.

Đặc điểm quan trọng: Có thể bỏ đại từ nhấn mạnh mà câu vẫn đúng ngữ pháp, dù sắc thái nhấn mạnh sẽ mất đi.

Ví dụ:

The manager herself approved the plan.

→ The manager approved the plan.

Cả hai câu đều đúng, nhưng câu đầu nhấn mạnh người quản lý trực tiếp phê duyệt kế hoạch.

Dùng sau giới từ khi chỉ trở lại chủ ngữ

Đại từ phản thân có thể xuất hiện sau giới từ nếu đối tượng được nhắc đến chính là chủ ngữ.

Ví dụ:

  • She was talking to herself. (Cô ấy đang tự nói chuyện với chính mình.)
  • He bought a gift for himself. (Anh ấy mua một món quà cho bản thân.)
  • I am proud of myself. (Tôi tự hào về bản thân.)

Một số giới từ thường xuất hiện cùng đại từ phản thân gồm to, for, of, by và with.

Tuy nhiên, không phải cứ sau giới từ là phải sử dụng đại từ phản thân. Cần xác định chính xác đối tượng mà đại từ thay thế.

Dùng trong cụm từ cố định

Nhiều cụm động từ tiếng Anh sử dụng đại từ phản thân với ý nghĩa riêng.

Cụm từÝ nghĩa
enjoy oneselfvui vẻ, tận hưởng
help oneself to somethingtự nhiên dùng món gì
behave oneselfcư xử đúng mực
teach oneselftự học
introduce oneselftự giới thiệu
express oneselfthể hiện bản thân
blame oneselftự trách bản thân
make oneself at homecứ tự nhiên như ở nhà

Ví dụ:

Please help yourself to some tea. (Bạn cứ tự nhiên dùng trà nhé.)

The students behaved themselves during the event. (Các học sinh cư xử đúng mực trong sự kiện.)

She finds it difficult to express herself in public. (Cô ấy cảm thấy khó thể hiện bản thân trước đám đông.)

Việc ghi nhớ các cụm từ theo ngữ cảnh giúp người học sử dụng đại từ phản thân tự nhiên hơn.

Phân biệt đại từ phản thân với các loại đại từ khác

Một lỗi phổ biến là sử dụng myself thay cho me hoặc nhầm herself với her.

Đại từ phản thân và đại từ nhân xưng

Đại từ nhân xưng có thể đóng vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ. Đại từ phản thân thường chỉ trở lại chủ thể của hành động.

So sánh:

  • She called me. (Cô ấy gọi tôi.)
  • She called herself. (Cô ấy tự gọi chính mình.)

Ở câu đầu, me chỉ một người khác với chủ ngữ she. Trong câu thứ hai, herself chỉ chính người thực hiện hành động.

Một số cặp thường gặp:

Đại từ tân ngữĐại từ phản thân
memyself
youyourself/yourselves
himhimself
herherself
usourselves
themthemselves

Không nên sử dụng đại từ phản thân chỉ vì muốn câu văn trang trọng hơn.

Sai: Please contact myself.

Đúng: Please contact me.

Đại từ phản thân và đại từ sở hữu

Đại từ sở hữu diễn đạt quyền sở hữu, còn đại từ phản thân diễn đạt quan hệ giữa hành động và chủ thể hoặc dùng để nhấn mạnh.

Ví dụ:

  • This book is mine. (Quyển sách này là của tôi.)
  • I bought this book myself. (Chính tôi đã mua quyển sách này.)

Mine biểu thị quyền sở hữu, trong khi myself nhấn mạnh người thực hiện hành động.

Đại từ phản thân và cấu trúc each other

Each other diễn tả hành động qua lại giữa hai hoặc nhiều đối tượng, trong khi đại từ phản thân chỉ hành động hướng trở lại bản thân.

Ví dụ:

  • They looked at themselves. (Họ nhìn chính mình.)
  • They looked at each other. (Họ nhìn nhau.)

Tương tự:

The two friends blamed themselves. nghĩa là mỗi người tự trách bản thân.

The two friends blamed each other. nghĩa là hai người trách móc lẫn nhau.

Đây là điểm khác biệt quan trọng khi diễn đạt các hành động tương tác.

Phân biệt myself và by myself

Hai cách diễn đạt này có liên quan nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa.

Myself có thể diễn tả hành động hướng về chính mình hoặc nhấn mạnh người thực hiện hành động.

I repaired the computer myself.

(Tôi đích thân sửa máy tính.)

By myself thường có nghĩa là một mình hoặc không có sự giúp đỡ.

I repaired the computer by myself.

(Tôi tự sửa máy tính mà không có ai giúp.)

Một số ví dụ khác:

  • She lives by herself. (Cô ấy sống một mình.)
  • We completed the project by ourselves. (Chúng tôi tự hoàn thành dự án.)
  • He learned to cook by himself. (Anh ấy tự học nấu ăn.)

Cụm on one’s own cũng thường được sử dụng với ý nghĩa tương tự by oneself.

Ví dụ:

She solved the problem on her own.

(Cô ấy tự giải quyết vấn đề.)

Mẹo ghi nhớ và sử dụng đại từ phản thân hiệu quả
Mẹo ghi nhớ và sử dụng đại từ phản thân hiệu quả

Mẹo ghi nhớ và sử dụng đại từ phản thân hiệu quả

Để sử dụng đại từ phản thân chính xác, bạn có thể áp dụng ba bước đơn giản.

Bước 1: Xác định chủ ngữ. Kiểm tra ai hoặc vật gì đang thực hiện hành động.

Bước 2: Xác định đối tượng chịu tác động. Nếu đối tượng chính là chủ ngữ, cân nhắc sử dụng đại từ phản thân.

Bước 3: Kiểm tra chức năng của đại từ. Đại từ đang đóng vai trò tân ngữ hay chỉ dùng để nhấn mạnh?

Ví dụ:

He prepared himself for the interview.

Ở đây, himself là tân ngữ phản thân.

He himself prepared the interview questions.

Ở đây, himself chỉ dùng để nhấn mạnh chủ thể.

Ngoài ra, bạn nên học theo các cụm như enjoy yourself, introduce yourself, believe in yourself và take care of yourself thay vì ghi nhớ từng từ riêng lẻ.

Khi luyện viết, hãy chú ý sự khác biệt giữa đại từ phản thân, đại từ tân ngữ và các cấu trúc chỉ hành động qua lại.

Nắm vững đại từ phản thân sẽ giúp bạn diễn đạt rõ ràng hơn khi nói về hành động hướng về bản thân hoặc khi muốn nhấn mạnh người thực hiện hành động. Quan trọng nhất là xác định đúng mối quan hệ giữa chủ ngữ và đối tượng chịu tác động, đồng thời ghi nhớ các trường hợp sử dụng tự nhiên trong tiếng Anh.

Câu hỏi thường gặp về đại từ phản thân

Đại từ phản thân có thể làm chủ ngữ không?

Trong tiếng Anh tiêu chuẩn, đại từ phản thân thường không được dùng độc lập làm chủ ngữ; hãy dùng đại từ nhân xưng như I, he hoặc they.

Có thể bỏ đại từ phản thân khỏi câu không?

Có thể bỏ khi đại từ chỉ mang chức năng nhấn mạnh, nhưng không nên bỏ nếu đại từ là thành phần cần thiết để hoàn chỉnh ý nghĩa hoặc cấu trúc câu.

Đại từ phản thân có xuất hiện trong IELTS không?

Có. Đại từ phản thân có thể xuất hiện trong IELTS Speaking và Writing khi người học diễn đạt trải nghiệm cá nhân, tính tự lập hoặc nhấn mạnh chủ thể thực hiện hành động.

Từ khóa:

  • Bảng đại từ phản thân
  • Cách dùng đại từ phản thân
  • Đại từ phản thân trong tiếng Anh
  • Phân biệt myself và by myself
  • Reflexive pronouns