Tính từ sở hữu: Cách dùng, ví dụ và bài tập

Tính từ sở hữu trong tiếng Anh: Bảng và cách dùng

Khi muốn nói về những đồ vật, thành viên gia đình hoặc sự việc thuộc về một người nào đó, bạn sẽ thường xuyên sử dụng tính từ sở hữu trong tiếng Anh. Chẳng hạn, để diễn đạt “quyển sách của tôi”, “chiếc xe của cô ấy” hay “ngôi nhà của họ”, chúng ta dùng các từ như my, her và their.

Mặc dù đây là một chủ điểm ngữ pháp cơ bản, người học vẫn dễ nhầm lẫn giữa tính từ sở hữu và đại từ sở hữu, đặc biệt khi lựa chọn từ phù hợp với chủ ngữ. Hiểu đúng quy tắc sẽ giúp bạn đặt câu chính xác và giao tiếp tự nhiên hơn.

Trong bài viết này, bạn sẽ tìm hiểu định nghĩa, bảng tính từ sở hữu, cách sử dụng trong từng ngữ cảnh, sự khác biệt với đại từ sở hữu và các bài tập thực hành kèm đáp án.

Tính từ sở hữu là gì?

Tính từ sở hữu (possessive adjectives) là những từ đứng trước danh từ để chỉ quyền sở hữu hoặc mối quan hệ giữa người, con vật hay sự vật với danh từ được nhắc đến.

Trong tiếng Anh, các tính từ sở hữu thường gặp gồm my, your, his, her, its, our và their.

Ví dụ:

  • This is my book. (Đây là quyển sách của tôi.)
  • She loves her mother. (Cô ấy yêu mẹ của mình.)
  • We are cleaning our classroom. (Chúng tôi đang dọn lớp học của mình.)
  • The dog is wagging its tail. (Con chó đang vẫy đuôi.)

Trong những câu trên, các từ in đậm giúp người đọc xác định quyển sách, người mẹ, lớp học hoặc chiếc đuôi có mối liên hệ với ai hay con vật nào.

Một điểm quan trọng cần nhớ là nó luôn đi kèm với danh từ trong cách dùng thông thường. Bạn không thể sử dụng my một mình để thay thế cho cụm my book. Nếu muốn thay thế cả cụm danh từ, bạn cần dùng đại từ sở hữu như mine.

Tính từ sở hữu là gì?
Tính từ sở hữu là gì?

Bảng tính từ sở hữu trong tiếng Anh

Bảng dưới đây tổng hợp bảy tính từ sở hữu cơ bản, đại từ nhân xưng tương ứng và nghĩa tiếng Việt.

Đại từ nhân xưngTính từ sở hữuNghĩa tiếng ViệtVí dụ
Imycủa tôimy bag
Youyourcủa bạn/các bạnyour phone
Hehiscủa anh ấyhis car
Shehercủa cô ấyher book
Ititscủa nóits tail
Weourcủa chúng tôi/chúng taour house
Theytheircủa họ/chúngtheir school

Cách ghi nhớ bảng tính từ sở hữu

Cách dễ nhất để học thuộc bảng là ghi nhớ theo cặp:

  • I → my
  • You → your
  • He → his
  • She → her
  • It → its
  • We → our
  • They → their

Bạn có thể kết hợp mỗi cặp với một cụm danh từ quen thuộc để dễ nhớ hơn:

  • I love my family. (Tôi yêu gia đình mình.)
  • You should bring your notebook. (Bạn nên mang theo vở.)
  • He is looking for his keys. (Anh ấy đang tìm chìa khóa của mình.)
  • She likes her job. (Cô ấy thích công việc của mình.)
  • The cat is eating its food. (Con mèo đang ăn thức ăn của nó.)
  • We finished our project. (Chúng tôi đã hoàn thành dự án của mình.)
  • They invited their friends. (Họ đã mời bạn bè của mình.)

Việc đặt câu với những tình huống quen thuộc sẽ giúp bạn hiểu cách sử dụng thay vì chỉ học thuộc lòng từng từ.

Cách sử dụng tính từ sở hữu trong câu

Đứng trước danh từ

Vị trí phổ biến nhất của tính từ sở hữu là ngay trước danh từ mà nó bổ nghĩa.

Công thức:

Tính từ sở hữu + danh từ

Ví dụ:

  • My brother is a teacher. (Anh/em trai tôi là giáo viên.)
  • Her dress is beautiful. (Chiếc váy của cô ấy rất đẹp.)
  • Their house is near the park. (Nhà của họ ở gần công viên.)
  • Our manager is very friendly. (Quản lý của chúng tôi rất thân thiện.)

Danh từ theo sau có thể là danh từ số ít hoặc số nhiều. Tính từ sở hữu không thay đổi hình thức theo số lượng của danh từ.

Ví dụ:

  • This is my book. (Đây là quyển sách của tôi.)
  • These are my books. (Đây là những quyển sách của tôi.)

Trong cả hai câu, từ my vẫn giữ nguyên.

Kết hợp với tính từ mô tả

Tính từ sở hữu cũng có thể đứng trước một tính từ mô tả và danh từ.

Công thức:

Tính từ sở hữu + tính từ mô tả + danh từ

Ví dụ:

  • My new phone is expensive. (Chiếc điện thoại mới của tôi rất đắt.)
  • Her long hair looks beautiful. (Mái tóc dài của cô ấy trông rất đẹp.)
  • Their small apartment is comfortable. (Căn hộ nhỏ của họ rất thoải mái.)
  • Our English teacher is helpful. (Giáo viên tiếng Anh của chúng tôi rất nhiệt tình.)

Trong các ví dụ này, tính từ sở hữu xác định mối quan hệ sở hữu, còn tính từ mô tả cung cấp thêm thông tin về danh từ.

Dùng để nói về gia đình và các mối quan hệ

Một trong những cách sử dụng phổ biến nhất là diễn đạt mối quan hệ giữa các thành viên trong gia đình hoặc giữa mọi người.

Ví dụ:

  • My father works in an office. (Bố tôi làm việc trong văn phòng.)
  • Her sister is a university student. (Chị/em gái của cô ấy là sinh viên đại học.)
  • Their parents live in Da Nang. (Bố mẹ của họ sống ở Đà Nẵng.)
  • We often visit our grandparents. (Chúng tôi thường đến thăm ông bà.)

Tính từ sở hữu không chỉ diễn tả quyền sở hữu theo nghĩa vật chất mà còn thể hiện các mối quan hệ gia đình, xã hội hoặc sự gắn bó với một người, một nhóm hay một sự vật.

Sử dụng trong câu hỏi và câu trả lời

Tính từ sở hữu thường xuất hiện trong câu hỏi về người hoặc vật thuộc về ai.

Ví dụ:

  • Is this your bag? (Đây có phải túi của bạn không?)
  • Where is my phone? (Điện thoại của tôi ở đâu?)
  • What is her name? (Tên cô ấy là gì?)
  • Are these their books? (Đây có phải sách của họ không?)

Khi trả lời, bạn có thể lặp lại danh từ hoặc thay bằng đại từ sở hữu nếu ngữ cảnh đã rõ.

Ví dụ:

  • Is this your pen? — Yes, it is my pen.
  • Is this your pen? — Yes, it is mine.

Cả hai cách đều đúng. Tuy nhiên, mine thay thế cho cụm my pen, nên câu trả lời thứ hai tránh lặp lại danh từ.

Phân biệt tính từ sở hữu và đại từ sở hữu

Tính từ sở hữu và đại từ sở hữu đều thể hiện sự sở hữu, nhưng chúng có cách dùng khác nhau. Đây là điểm ngữ pháp quan trọng mà người học cần nắm vững.

Bảng so sánh tính từ sở hữu và đại từ sở hữu

Đại từ nhân xưngTính từ sở hữuĐại từ sở hữuVí dụ
Imyminemy book / mine
Youyouryoursyour bag / yours
Hehishishis car / his
Sheherhersher phone / hers
ItitsKhông có dạng thông dụng tương ứngits tail
Weouroursour house / ours
Theytheirtheirstheir classroom / theirs

Lưu ý: Trong tiếng Anh hiện đại, its thường được dùng như tính từ sở hữu trước danh từ. Tiếng Anh không có đại từ sở hữu độc lập thông dụng tương ứng với its theo cách my đi với mine hoặc her đi với hers.

Khác nhau về vị trí

Tính từ sở hữu đứng trước danh từ và bổ nghĩa cho danh từ đó.

Ví dụ:

  • This is my book.
  • That is her bag.
  • These are their shoes.

Ngược lại, đại từ sở hữu có thể đứng độc lập để thay thế cho cả cụm danh từ đã được nhắc đến.

Ví dụ:

  • This book is mine.
  • That bag is hers.
  • These shoes are theirs.

Hãy so sánh:

  • This is my book. (Đây là quyển sách của tôi.)
  • This book is mine. (Quyển sách này là của tôi.)

Trong câu đầu tiên, my đi cùng danh từ book. Trong câu thứ hai, mine thay thế cho cụm my book, nên không cần thêm danh từ phía sau.

Những cặp từ dễ nhầm lẫn

Người học thường mắc lỗi khi sử dụng my/mine, your/yours, her/hers và their/theirs.

  • Sai: This is mine book.
  • Đúng: This is my book.
  • Đúng: This book is mine.

Một số ví dụ khác:

  • Sai: Is this your?
  • Đúng: Is this yours?
  • Đúng: Is this your bag?
  • Sai: That is her.
  • Đúng: That is hers.
  • Đúng: That is her bag.

Mẹo ghi nhớ: Nếu sau chỗ trống có danh từ, bạn thường cần tính từ sở hữu. Nếu từ cần điền đứng độc lập và thay thế cho cả cụm danh từ, bạn thường cần đại từ sở hữu.

Phân biệt its và it’s

Một lỗi khác thường gặp là nhầm lẫn giữa its và it’s. Hai từ này có cách viết gần giống nhau nhưng ý nghĩa và chức năng hoàn toàn khác biệt.

  • Its là tính từ sở hữu, có nghĩa là “của nó”.
  • It’s là dạng viết tắt của it is hoặc it has.

Ví dụ:

  • The cat is licking its paws. (Con mèo đang liếm bàn chân của nó.)
  • It’s cold today. (Hôm nay trời lạnh.)
  • It’s been a long day. (Đó là một ngày dài.)

Trong câu đầu tiên, its đứng trước danh từ paws để thể hiện mối quan hệ sở hữu. Trong hai câu còn lại, it’s lần lượt thay thế cho it is và it has.

Mẹo kiểm tra: Nếu có thể thay it’s bằng it is hoặc it has mà câu vẫn đúng, dạng viết tắt có thể phù hợp. Nếu bạn muốn diễn đạt ý nghĩa “của nó” trước danh từ, hãy dùng its.

Những lỗi thường gặp khi dùng tính từ sở hữu

Dùng tính từ sở hữu không phù hợp với chủ sở hữu

Tính từ sở hữu được lựa chọn dựa trên người hoặc vật sở hữu, không phải danh từ đứng phía sau.

Ví dụ:

  • Sai: Anna loves his dog. (Nếu muốn nói Anna yêu con chó của chính cô ấy.)
  • Đúng: Anna loves her dog.

Tuy nhiên, nếu con chó thuộc về một người nam, câu Anna loves his dog vẫn đúng. Vì vậy, hãy xác định chính xác ai là chủ sở hữu trước khi chọn từ.

Thêm mạo từ trước tính từ sở hữu

Trong cách dùng thông thường, không đặt a, an hoặc the ngay trước tính từ sở hữu để bổ nghĩa cho cùng một danh từ.

  • Sai: The my bag is on the table.
  • Đúng: My bag is on the table.
  • Sai: A her friend came to visit.
  • Đúng: Her friend came to visit.

Nếu muốn dùng mạo từ, bạn cần thay đổi cấu trúc câu phù hợp thay vì đặt trực tiếp mạo từ trước tính từ sở hữu.

Nhầm lẫn giữa your và you’re

Your là tính từ sở hữu, còn you’re là dạng viết tắt của you are.

  • Your phone is ringing. (Điện thoại của bạn đang reo.)
  • You’re very kind. (Bạn rất tốt bụng.)

Tương tự, không nhầm their với they’re hoặc there. Hãy kiểm tra chức năng ngữ pháp của từ trong câu trước khi lựa chọn.

Bài tập tính từ sở hữu có đáp án

Hãy làm các bài tập sau để kiểm tra khả năng ghi nhớ bảng tính từ sở hữu và cách sử dụng chúng trong câu.

Bài tập 1: Điền tính từ sở hữu thích hợp

Điền một từ phù hợp vào mỗi chỗ trống dựa trên từ gợi ý trong ngoặc.

  1. This is ___ book. (I)
  2. That is ___ house. (they)
  3. She loves ___ dog. (she)
  4. He likes ___ school. (he)
  5. That is ___ home. (we)
  6. Here is ___ coffee. (you)
  7. ___ tail is very long. (it)
  8. Anna is calling ___ friend. (she)
  9. We are cleaning ___ classroom. (we)
  10. They are visiting ___ grandparents this weekend. (they)

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

Câu 1. Peter is looking for ___ keys.

  1. he
  2. his
  3. him
  4. he’s

Câu 2. My sister loves ___ new job.

  1. she
  2. hers
  3. her
  4. herself

Câu 3. The dog is wagging ___ tail.

  1. it’s
  2. it
  3. its
  4. their

Câu 4. This is not your notebook. It is ___.

  1. my
  2. me
  3. mine
  4. I

Câu 5. We invited ___ friends to the party.

  1. our
  2. ours
  3. us
  4. we

Bài tập 3: Sửa lỗi sai

Tìm và sửa lỗi trong mỗi câu sau.

  1. This is mine book.
  2. She forgot his homework at home. (Giả sử chủ sở hữu là nữ và bài tập của chính cô ấy.)
  3. The dog is playing with it’s toy.
  4. They are visiting ours grandparents.
  5. The my phone is on the desk.

Đáp án bài tập

Đáp án bài tập 1

  1. my — I → my.
  2. their — They → their.
  3. her — She → her.
  4. his — He → his.
  5. our — We → our.
  6. your — You → your.
  7. Its — It → its; viết hoa khi đứng đầu câu.
  8. her — Anna là chủ sở hữu của người bạn được nhắc đến.
  9. our — We → our.
  10. their — They → their.

Đáp án bài tập 2

  1. B. his — Tính từ sở hữu his đứng trước danh từ keys.
  2. C. her — Her đứng trước danh từ job.
  3. C. its — Its thể hiện sự sở hữu; it’s là dạng viết tắt của it is hoặc it has.
  4. C. mine — Đại từ sở hữu mine thay thế cho cụm my notebook.
  5. A. our — Our đứng trước danh từ friends.

Đáp án bài tập 3

  1. This is my book.
  2. She forgot her homework at home.
  3. The dog is playing with its toy.
  4. They are visiting their grandparents.
  5. My phone is on the desk.
Đáp án bài tập
Đáp án bài tập

Cách ghi nhớ hiệu quả

Để sử dụng chính xác, bạn nên học theo cặp với đại từ nhân xưng và luyện đặt câu trong các tình huống thực tế. Chẳng hạn, hãy mô tả gia đình, đồ dùng cá nhân, lớp học hoặc công việc của mình bằng những cụm từ ngắn như my family, your bag, her book và our office.

Bên cạnh đó, hãy luôn kiểm tra danh từ đứng sau từ cần điền. Nếu từ đó bổ nghĩa cho danh từ, bạn thường cần dùng dạng sở hữu đứng trước danh từ; nếu nó thay thế cho cả cụm danh từ và đứng độc lập, bạn thường cần đại từ sở hữu. Cuối cùng, hãy phân biệt rõ its với it’s và your với you’re để tránh những lỗi phổ biến trong cả bài viết lẫn giao tiếp.

Nắm vững bảy từ cơ bản my, your, his, her, its, our và their sẽ giúp bạn diễn đạt mối quan hệ sở hữu rõ ràng, tự nhiên và chính xác hơn trong tiếng Anh.

Câu hỏi thường gặp

Các từ chỉ sở hữu đứng ở vị trí nào trong câu?

Những từ này thường đứng ngay trước danh từ mà chúng bổ nghĩa. Ví dụ: my book, her car, their house. Chúng cũng có thể đứng trước một tính từ mô tả và danh từ, như trong cụm my new phone.

Có bao nhiêu từ chỉ sở hữu trong tiếng Anh?

Trong nhóm cơ bản thường được dạy ở trình độ sơ cấp, có bảy từ: my, your, his, her, its, our và their. Mỗi từ tương ứng với một đại từ nhân xưng hoặc nhóm chủ sở hữu.

Các từ chỉ sở hữu có thay đổi theo số ít và số nhiều không?

Không. Những từ này không thay đổi theo số lượng của danh từ đứng sau.

Ví dụ:

  • My book (quyển sách của tôi).
  • My books (những quyển sách của tôi).

Cả hai cụm đều dùng my.

Dạng sở hữu tương ứng với it là gì?

Dạng sở hữu tương ứng với it là its, có nghĩa là “của nó”.

Ví dụ: The bird is building its nest. (Con chim đang làm tổ của nó.)

Đừng nhầm its với it’s, dạng viết tắt của it is hoặc it has.

Làm thế nào để phân biệt tính từ sở hữu và đại từ sở hữu?

Dạng thứ nhất đứng trước danh từ, ví dụ my book. Trong khi đó, đại từ sở hữu có thể đứng độc lập để thay thế cho cả cụm danh từ, ví dụ This book is mine. Hãy kiểm tra xem sau từ cần dùng có danh từ hay không để lựa chọn dạng phù hợp.

Từ khóa:

  • 7 tính từ sở hữu trong tiếng Anh
  • bảng tính từ sở hữu
  • bài tập tính từ sở hữu có đáp án
  • phân biệt tính từ sở hữu và đại từ sở hữu
  • tính từ sở hữu của it