Cấu trúc the last time là một cách diễn đạt quen thuộc trong tiếng Anh, được sử dụng khi muốn nhắc đến lần gần đây nhất hoặc lần cuối cùng một hành động diễn ra. Đây cũng là dạng ngữ pháp thường xuất hiện trong bài tập viết lại câu, đặc biệt khi chuyển đổi giữa thì quá khứ đơn và hiện tại hoàn thành.
Tuy nhiên, nhiều người học vẫn nhầm lẫn về cách chia động từ, sử dụng ago, for, since hoặc phân biệt the last time với the first time. Bài viết dưới đây sẽ giải thích các công thức thường gặp, hướng dẫn chuyển đổi câu theo từng dạng và cung cấp bài tập có đáp án để bạn luyện tập hiệu quả.
Cấu trúc The Last Time là gì trong tiếng Anh?
Ý nghĩa của The Last Time
The last time có nghĩa là “lần cuối cùng” hoặc “lần gần đây nhất”, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Cụm từ này thường được sử dụng để đề cập đến thời điểm một sự việc từng xảy ra trong quá khứ.
Ví dụ:
- The last time I visited my hometown was in 2022. (Lần gần đây nhất tôi về quê là vào năm 2022.)
- The last time we met, you were still a student. (Lần trước chúng ta gặp nhau, bạn vẫn còn là học sinh.)
- I still remember the last time we had dinner together. (Tôi vẫn nhớ lần gần đây nhất chúng ta ăn tối cùng nhau.)
Trong các ví dụ trên, the last time giúp người nói xác định một lần xảy ra cụ thể của hành động, thay vì đề cập đến thói quen hoặc tần suất thực hiện.
The Last Time được sử dụng trong trường hợp nào?
Trong giao tiếp và văn viết, cấu trúc the last time có thể xuất hiện khi:
- Nhắc lại một trải nghiệm: Kể về lần gần đây nhất thực hiện một hành động.
- Xác định thời điểm: Cho biết sự việc xảy ra lần cuối vào ngày, tháng hoặc năm nào.
- Diễn tả khoảng thời gian: Nhấn mạnh một hành động chưa lặp lại kể từ thời điểm trong quá khứ.
- Viết lại câu: Chuyển đổi giữa cách diễn đạt với last, ago, since, for và thì hiện tại hoàn thành.
Ví dụ:
I haven’t seen my cousin for three years.
→ The last time I saw my cousin was three years ago.
(Tôi đã không gặp người anh em họ trong ba năm. → Lần gần đây nhất tôi gặp người đó là ba năm trước.)
Hai câu diễn đạt cùng một thông tin thời gian nhưng có cách tổ chức ngữ pháp khác nhau.

Công thức cấu trúc The Last Time thường gặp
Để sử dụng chính xác, người học cần phân biệt the last time khi đóng vai trò làm chủ ngữ, cụm từ chỉ thời gian hoặc thành phần trong câu hỏi.
The Last Time kết hợp với thì quá khứ đơn
Công thức:
The last time + S + V2/ed + was + thời gian.
Trong đó:
- S (Subject): Chủ ngữ thực hiện hành động.
- V2/ed: Động từ ở thì quá khứ đơn.
- Was: Động từ to be liên kết với thông tin thời gian.
- Thời gian: Có thể là mốc cụ thể hoặc khoảng thời gian tính từ hiện tại.
Ví dụ:
The last time I played badminton was two weeks ago.
(Lần gần đây nhất tôi chơi cầu lông là hai tuần trước.)
The last time she traveled abroad was in 2023.
(Lần gần đây nhất cô ấy đi nước ngoài là năm 2023.)
Ở dạng này, cụm the last time + mệnh đề giữ vai trò chủ ngữ của câu. Động từ was được sử dụng vì người nói đang đề cập đến một thời điểm trong quá khứ.
The Last Time đứng đầu mệnh đề chỉ thời gian
Công thức:
The last time + S + V2/ed, S + V (chia theo ngữ cảnh).
Cấu trúc này thường xuất hiện khi người nói muốn kể lại hoàn cảnh hoặc sự việc diễn ra trong lần gặp gỡ, tham gia hay trải nghiệm trước đó.
Ví dụ:
The last time I visited this museum, it was crowded.
(Lần trước tôi đến bảo tàng này, nơi đó rất đông người.)
The last time she called me, I was preparing dinner.
(Lần trước cô ấy gọi điện cho tôi, tôi đang chuẩn bị bữa tối.)
Khác với dạng có was + thời gian, phần sau dấu phẩy ở đây là một mệnh đề cung cấp thông tin về sự việc được nhắc đến.
It Was the Last Time và This Is the Last Time
Ngoài hai cách diễn đạt trên, the last time còn có thể xuất hiện sau it was hoặc this is.
Công thức tham khảo:
It was the last time + S + V2/ed.
This is the last time + S + V (chia theo ý nghĩa).
Ví dụ:
It was the last time I spoke to my old teacher.
(Đó là lần cuối tôi nói chuyện với giáo viên cũ.)
This is the last time I will remind you about the deadline.
(Đây là lần cuối tôi sẽ nhắc bạn về hạn chót.)
Lưu ý rằng the last time không phải lúc nào cũng đi với quá khứ đơn. Khi nhắc đến một sự việc đã xảy ra, quá khứ đơn thường phù hợp. Tuy nhiên, nếu đang nói về hiện tại hoặc tương lai, cách chia thì sẽ thay đổi theo ngữ cảnh.
Câu hỏi với When Was the Last Time
Một mẫu câu giao tiếp thường gặp là:
When was the last time + S + V2/ed?
Cấu trúc được sử dụng để hỏi lần gần đây nhất ai đó thực hiện một hành động.
Ví dụ:
When was the last time you went to the cinema?
(Lần gần đây nhất bạn đi xem phim là khi nào?)
When was the last time he visited his grandparents?
(Lần gần đây nhất anh ấy đến thăm ông bà là khi nào?)
Câu trả lời có thể là:
The last time I went to the cinema was last Saturday.
(Lần gần đây nhất tôi đi xem phim là thứ Bảy tuần trước.)
Hướng dẫn viết lại câu với cấu trúc The Last Time
Cấu trúc the last time viết lại câu là dạng bài yêu cầu thay đổi cách diễn đạt nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa ban đầu. Dưới đây là những kiểu chuyển đổi thường gặp.
Chuyển câu có Last sang The Last Time
Công thức:
S + last + V2/ed + thời gian.
→ The last time + S + V2/ed + was + thời gian.
Ví dụ:
I last visited my uncle six months ago.
→ The last time I visited my uncle was six months ago.
(Lần gần đây nhất tôi đến thăm chú là sáu tháng trước.)
Ví dụ khác:
They last went camping in August.
→ The last time they went camping was in August.
(Lần gần đây nhất họ đi cắm trại là vào tháng Tám.)
Khi thực hiện, bạn cần đưa the last time lên đầu câu, giữ động từ ở quá khứ đơn và đặt thông tin thời gian sau was.
Chuyển từ hiện tại hoàn thành sang The Last Time
Đây là dạng chuyển đổi sử dụng câu phủ định ở thì hiện tại hoàn thành để diễn tả một hành động chưa lặp lại trong khoảng thời gian nhất định.
Công thức:
S + have/has not + V3/ed + for + khoảng thời gian.
→ The last time + S + V2/ed + was + khoảng thời gian + ago.
Ví dụ:
I haven’t eaten pizza for four months.
→ The last time I ate pizza was four months ago.
(Lần gần đây nhất tôi ăn pizza là bốn tháng trước.)
Ví dụ khác:
She hasn’t visited that library for two years.
→ The last time she visited that library was two years ago.
(Lần gần đây nhất cô ấy đến thư viện đó là hai năm trước.)
Khi chuyển đổi, cần chú ý:
- Bỏ haven’t/hasn’t.
- Đổi động từ từ V3 sang V2 nếu cần.
- Chuyển for + khoảng thời gian thành khoảng thời gian + ago.
- Giữ nguyên chủ ngữ và ý nghĩa của hành động.
Cách viết lại này phù hợp khi câu gốc cho biết đã có một lần thực hiện hành động trước khoảng thời gian không lặp lại.
Viết lại câu với Since và mốc thời gian
Với câu sử dụng since, người học cần xác định mốc thời gian mà hành động không còn lặp lại kể từ đó.
Ví dụ:
He hasn’t played basketball since 2021.
→ The last time he played basketball was in 2021.
(Anh ấy chưa chơi bóng rổ kể từ năm 2021. → Lần gần đây nhất anh ấy chơi bóng rổ là năm 2021.)
Ví dụ:
We haven’t talked to each other since last Friday.
→ The last time we talked to each other was last Friday.
(Lần gần đây nhất chúng tôi nói chuyện với nhau là thứ Sáu tuần trước.)
Lưu ý: Không phải mọi câu chứa since đều có thể chuyển đổi máy móc. Cần dựa vào ngữ cảnh để xác định thời điểm hành động thực sự xảy ra lần cuối.
Chuyển câu It Is/Has Been… Since sang The Last Time
Một dạng tương đương khác sử dụng since để diễn tả thời gian đã trôi qua kể từ một hành động.
Công thức:
It is/has been + khoảng thời gian + since + S + last + V2/ed.
→ The last time + S + V2/ed + was + khoảng thời gian + ago.
Ví dụ:
It has been five months since I last met my classmates.
→ The last time I met my classmates was five months ago.
(Lần gần đây nhất tôi gặp các bạn cùng lớp là năm tháng trước.)
Ví dụ khác:
It is three years since he last traveled by plane.
→ The last time he traveled by plane was three years ago.
(Lần gần đây nhất anh ấy đi máy bay là ba năm trước.)
Cách chuyển cấu trúc The Last Time sang hiện tại hoàn thành
Bên cạnh cách chuyển từ hiện tại hoàn thành sang quá khứ đơn, người học cũng cần biết cách thực hiện theo chiều ngược lại.
Công thức chuyển đổi
The last time + S + V2/ed + was + khoảng thời gian + ago.
→ S + haven’t/hasn’t + V3/ed + for + khoảng thời gian.
Ví dụ:
The last time I listened to this song was three months ago.
→ I haven’t listened to this song for three months.
(Tôi đã không nghe bài hát này trong ba tháng.)
Ví dụ:
The last time we visited that restaurant was a year ago.
→ We haven’t visited that restaurant for a year.
(Chúng tôi đã không đến nhà hàng đó trong một năm.)
Sự khác biệt nằm ở cách nhìn nhận thời gian: câu dùng the last time xác định thời điểm hành động xảy ra, còn câu hiện tại hoàn thành nhấn mạnh khoảng thời gian hành động chưa lặp lại cho đến hiện tại.
Phân biệt cách dùng Ago, For và Since
Ba từ này thường xuất hiện trong bài tập chuyển đổi câu nhưng đảm nhận những chức năng khác nhau.
| Từ | Cách sử dụng | Ví dụ |
| Ago | Chỉ khoảng thời gian tính lùi từ hiện tại, thường dùng với quá khứ đơn | Two years ago |
| For | Diễn tả độ dài của khoảng thời gian | For two years |
| Since | Chỉ mốc bắt đầu của khoảng thời gian kéo dài đến thời điểm tham chiếu | Since 2022 |
Ví dụ chuyển đổi:
The last time I called him was two days ago.
→ I haven’t called him for two days.
The last time she saw her neighbor was in 2022.
→ She hasn’t seen her neighbor since 2022.
Khi gặp ago, người học thường chuyển sang for nếu thông tin là một khoảng thời gian. Khi gặp mốc như in 2022, có thể sử dụng since 2022 trong câu hiện tại hoàn thành.
Phân biệt cấu trúc The Last Time và The First Time
Hai cụm từ này có hình thức khá giống nhau nhưng thể hiện hai góc nhìn thời gian khác nhau.
Điểm giống nhau
The last time và the first time đều có thể kết hợp với mệnh đề để chỉ một lần xảy ra cụ thể của hành động.
Ví dụ:
The first time I visited Hanoi was in 2018.
(Lần đầu tiên tôi đến Hà Nội là năm 2018.)
The last time I visited Hanoi was in 2023.
(Lần gần đây nhất tôi đến Hà Nội là năm 2023.)
Cả hai câu đều sử dụng thì quá khứ đơn để nói về một trải nghiệm đã diễn ra.
Điểm khác nhau
| Tiêu chí | The Last Time | The First Time |
| Ý nghĩa | Lần cuối hoặc lần gần đây nhất | Lần đầu tiên |
| Trọng tâm | Lần xảy ra sau cùng tính đến một thời điểm | Lần khởi đầu của trải nghiệm |
| Thì thường gặp khi kể quá khứ | Quá khứ đơn | Quá khứ đơn |
| Ví dụ | The last time I met her was in May. | The first time I met her was in January. |
Một điểm cần ghi nhớ là the first time còn có thể kết hợp với hiện tại hoàn thành khi đề cập đến trải nghiệm lần đầu tính đến hiện tại.
Ví dụ:
This is the first time I have tried Korean food.
(Đây là lần đầu tiên tôi thử món ăn Hàn Quốc.)
Như vậy, khi phân biệt cấu trúc the last time và the first time, bạn cần chú ý cả ý nghĩa lẫn thời điểm mà câu đang đề cập.
Những lỗi thường gặp khi sử dụng The Last Time
Chia sai thì của động từ
Sai: The last time I have visited this place was in 2020.
Đúng: The last time I visited this place was in 2020.
Giải thích: Khi đề cập đến một chuyến thăm đã xảy ra vào năm 2020, mệnh đề sau the last time thường sử dụng quá khứ đơn.
Nhầm lẫn giữa For, Since và Ago
Sai: The last time we met was since 2021.
Đúng: The last time we met was in 2021.
Since phù hợp khi diễn tả một khoảng thời gian tính từ mốc trong quá khứ, không phù hợp ở vị trí trên khi muốn nêu năm của lần gặp.
Giữ nguyên dạng phủ định khi viết lại câu
Sai: The last time I haven’t seen him was two years ago.
Đúng: The last time I saw him was two years ago.
Nếu câu gốc là I haven’t seen him for two years, khi viết lại cần chuyển về hành động khẳng định đã xảy ra ở quá khứ.
Nhầm động từ nguyên mẫu và quá khứ đơn
Sai: The last time she go swimming was last Sunday.
Đúng: The last time she went swimming was last Sunday.
Động từ go cần được chuyển thành went khi diễn tả sự việc trong quá khứ.
Sử dụng The Last Time không phù hợp với ý nghĩa
Không nên dùng the last time chỉ để diễn tả tần suất hoặc một thói quen đang tiếp diễn.
Ví dụ:
I usually go jogging in the morning.
(Tôi thường chạy bộ vào buổi sáng.)
Câu này nói về thói quen. Nếu muốn nói đến lần chạy bộ gần đây nhất, bạn có thể viết:
The last time I went jogging was yesterday.
(Lần gần đây nhất tôi chạy bộ là hôm qua.)
Bài tập cấu trúc The Last Time có đáp án
Để ghi nhớ công thức và luyện kỹ năng chuyển đổi câu, bạn có thể thực hiện các bài tập dưới đây trước khi đối chiếu đáp án.
Bài tập viết lại câu với The Last Time
Viết lại những câu sau, bắt đầu bằng The last time.
- I last visited my grandparents three weeks ago.
- She last went shopping on Saturday.
- We last played chess together in June.
- He last used this laptop five days ago.
- They last went to the beach in 2022.
Bài tập chuyển từ hiện tại hoàn thành sang The Last Time
Viết lại câu mà không thay đổi ý nghĩa.
- I haven’t watched this film for two years.
- She hasn’t eaten seafood for six months.
- We haven’t visited that park since April.
- He hasn’t ridden a bicycle for three weeks.
- They haven’t attended a concert since last summer.
Bài tập chuyển sang thì hiện tại hoàn thành
Sử dụng thì hiện tại hoàn thành phủ định để viết lại câu.
- The last time I drank tea was four days ago.
- The last time she practiced yoga was two months ago.
- The last time we met our neighbors was in January.
- The last time he played volleyball was last Sunday.
- The last time they traveled by train was three years ago.
Bài tập chọn đáp án đúng
Câu 1: The last time I ______ her was yesterday.
A. see
B. saw
C. seen
Câu 2: She hasn’t called me ______ two months.
A. ago
B. since
C. for
Câu 3: The last time he visited London ______ in 2021.
A. was
B. is
C. has been
Câu 4: We haven’t played football ______ last weekend.
A. for
B. ago
C. since
Câu 5: The last time I ate ice cream was three weeks ______.
A. for
B. ago
C. since
Đáp án và giải thích
Đáp án bài viết lại câu với The Last Time
- The last time I visited my grandparents was three weeks ago.
- The last time she went shopping was on Saturday.
- The last time we played chess together was in June.
- The last time he used this laptop was five days ago.
- The last time they went to the beach was in 2022.
Các câu giữ nguyên động từ ở quá khứ đơn và chuyển cụm thời gian về sau was.
Đáp án chuyển từ hiện tại hoàn thành
- The last time I watched this film was two years ago.
- The last time she ate seafood was six months ago.
- The last time we visited that park was in April.
- The last time he rode a bicycle was three weeks ago.
- The last time they attended a concert was last summer.
Trong bài này, cần chuyển động từ về quá khứ đơn, đồng thời thay đổi cách diễn đạt thời gian cho phù hợp.
Đáp án chuyển sang hiện tại hoàn thành
- I haven’t drunk tea for four days.
- She hasn’t practiced yoga for two months.
- We haven’t met our neighbors since January.
- He hasn’t played volleyball since last Sunday.
- They haven’t traveled by train for three years.
Những câu trên sử dụng have/has not + V3 để nhấn mạnh hành động chưa diễn ra lại từ thời điểm được đề cập đến hiện tại.
Đáp án bài chọn đáp án
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | B. saw | Động từ ở quá khứ đơn |
| 2 | C. for | Đi với khoảng thời gian two months |
| 3 | A. was | Xác định thời điểm trong quá khứ |
| 4 | C. since | Đi với mốc last weekend |
| 5 | B. ago | Diễn tả thời gian tính lùi từ hiện tại |

Mẹo ghi nhớ và vận dụng cấu trúc The Last Time
Thay vì chỉ ghi nhớ từng công thức riêng lẻ, bạn có thể học theo mối liên hệ giữa các cách diễn đạt thời gian.
Ghi nhớ theo ba bước:
- Xác định ý nghĩa: Câu đang nói về lần hành động xảy ra hay khoảng thời gian hành động chưa lặp lại?
- Nhận diện dấu hiệu: Chú ý các từ last, for, since, ago và cách chia động từ.
- Chuyển đổi cấu trúc: Chọn quá khứ đơn khi xác định lần xảy ra trong quá khứ, hoặc hiện tại hoàn thành phủ định khi nói về khoảng thời gian chưa lặp lại đến hiện tại.
Ví dụ, hãy học cùng lúc ba câu tương đương:
I last saw him two months ago.
The last time I saw him was two months ago.
I haven’t seen him for two months.
Việc đặt các cấu trúc cạnh nhau giúp bạn hiểu cách sử dụng thay vì phụ thuộc vào việc học thuộc công thức.
Bên cạnh đó, hãy luyện đặt câu dựa trên những hoạt động quen thuộc như đi du lịch, gặp bạn bè, xem phim hoặc chơi thể thao. Cách này giúp việc ghi nhớ trở nên tự nhiên hơn khi sử dụng tiếng Anh trong giao tiếp.
Cấu trúc the last time không chỉ giúp người học diễn đạt những sự việc trong quá khứ mà còn hỗ trợ nhận biết mối quan hệ giữa thì quá khứ đơn và hiện tại hoàn thành. Khi hiểu cách sử dụng mốc thời gian, khoảng thời gian và lựa chọn dạng động từ phù hợp, bạn sẽ xử lý các bài tập viết lại câu chính xác hơn. Hãy kết hợp ôn tập công thức với thực hành thường xuyên để vận dụng linh hoạt trong cả giao tiếp và văn viết.
Câu hỏi thường gặp về cấu trúc The Last Time
Cấu trúc The Last Time dùng thì gì?
Khi nhắc đến lần gần đây nhất một hành động đã xảy ra trong quá khứ, the last time thường kết hợp với thì quá khứ đơn.
Ví dụ:
The last time I saw her was last Monday.
Tuy nhiên, khi nói về hiện tại hoặc tương lai, cấu trúc này có thể kết hợp với cách chia thì khác tùy ngữ cảnh.
Có thể chuyển The Last Time sang hiện tại hoàn thành không?
Có. Khi câu diễn tả một hành động đã xảy ra lần cuối trong quá khứ và chưa lặp lại đến hiện tại, bạn có thể sử dụng hiện tại hoàn thành phủ định.
Ví dụ:
The last time I visited him was two years ago.
→ I haven’t visited him for two years.
The Last Time và Last Time có giống nhau không?
Hai cụm có thể mang ý nghĩa gần nhau, nhưng không phải lúc nào cũng thay thế trực tiếp được.
The last time thường xác định một lần xảy ra cụ thể, còn last time có thể được sử dụng như trạng ngữ với nghĩa “lần trước”.
Ví dụ:
Last time, we discussed grammar.
(Lần trước, chúng ta đã thảo luận về ngữ pháp.)
The last time we discussed grammar was yesterday.
(Lần gần đây nhất chúng ta thảo luận về ngữ pháp là hôm qua.)
Sau The Last Time có cần dùng Was không?
Không phải lúc nào cũng cần was. Nếu toàn bộ cụm the last time + mệnh đề làm chủ ngữ và câu xác định thời điểm trong quá khứ, was thường xuất hiện.
Nếu cụm từ đóng vai trò chỉ thời gian cho một mệnh đề khác, không cần thêm was + thời gian.
Ví dụ:
The last time I saw him, he looked happy.
(Lần trước tôi gặp anh ấy, anh ấy trông rất vui.)
Làm thế nào để nhận biết bài tập viết lại câu với The Last Time?
Bạn có thể chú ý các dấu hiệu như last + động từ quá khứ, haven’t/hasn’t + V3 + for/since hoặc it has been + khoảng thời gian + since. Sau đó, xác định ý nghĩa và chuyển đổi mốc thời gian phù hợp mà không làm thay đổi nội dung câu gốc.
Từ khóa:
- cấu trúc the last time viết lại câu
- viết lại câu với cấu trúc the last time
- cấu trúc the last time sang hiện tại hoàn thành
- cấu trúc the last time và the first time
- bài tập cấu trúc the last time

