Cấu trúc hardly trong tiếng Anh: Cách dùng chi tiết

cấu trúc hardly

Cấu trúc hardly được sử dụng khá phổ biến trong tiếng Anh để diễn tả một hành động gần như không xảy ra hoặc một sự việc vừa diễn ra thì có sự việc khác tiếp nối. Tuy nhiên, người học thường nhầm lẫn giữa hard và hardly, chưa phân biệt được hardly ever với hardly… when hoặc gặp khó khăn khi chuyển sang câu đảo ngữ.

Để sử dụng chính xác, bạn cần hiểu ý nghĩa của hardly, vị trí trong câu và cách kết hợp với các thì của động từ. Bài viết dưới đây sẽ hệ thống các công thức thường gặp, giải thích sự khác biệt giữa hardly và no sooner, đồng thời cung cấp ví dụ minh họa và bài tập có đáp án để bạn dễ dàng vận dụng.

Table of Contents

Hardly là gì trong tiếng Anh?

Định nghĩa và ý nghĩa của hardly

Hardly là một trạng từ (adverb), mang nghĩa hầu như không, gần như không hoặc khó có thể. Từ này được dùng khi người nói muốn nhấn mạnh một hành động, trạng thái hay mức độ tồn tại ở mức rất thấp.

Mặc dù không chứa từ not, hardly vẫn mang sắc thái phủ định. Vì vậy, khi sử dụng, người học cần chú ý để tránh tạo câu phủ định kép không phù hợp với tiếng Anh chuẩn.

Ví dụ:

  • I hardly remember his name. (Tôi hầu như không nhớ tên anh ấy.)
  • There is hardly any water left in the bottle. (Trong chai gần như không còn nước.)
  • She could hardly believe the result. (Cô ấy gần như không thể tin vào kết quả.)

Trong các ví dụ trên, hardly không diễn tả sự phủ định hoàn toàn mà cho thấy hành động hoặc mức độ được đề cập gần như bằng không.

Phân biệt hard và hardly

Hard và hardly có cách viết tương tự nhưng khác biệt đáng kể về ý nghĩa. Hard có thể là tính từ mang nghĩa khó, cứng hoặc trạng từ mang nghĩa chăm chỉ, hết sức. Trong khi đó, hardly chủ yếu thể hiện ý phủ định.

Tiêu chíHardHardly
Từ loạiTính từ hoặc trạng từTrạng từ
Ý nghĩaKhó, cứng, chăm chỉ, mạnhHầu như không
Cách dùngBổ nghĩa cho danh từ hoặc động từ tùy trường hợpDiễn tả mức độ gần như không
Ví dụHe works hard.He hardly works.
Dịch nghĩaAnh ấy làm việc chăm chỉ.Anh ấy hầu như không làm việc.

Một điểm cần ghi nhớ là hardly không phải dạng trạng từ mang nghĩa “chăm chỉ” của hard.

Ví dụ:

They practiced hard for the competition. (Họ luyện tập chăm chỉ cho cuộc thi.)

Nếu thay hard bằng hardly, ý nghĩa sẽ chuyển thành họ gần như không luyện tập.

Hardly là gì trong tiếng Anh?
Hardly là gì trong tiếng Anh?

Công thức cấu trúc hardly trong câu thông thường

Tùy vào loại động từ và ý nghĩa cần diễn đạt, hardly có thể xuất hiện ở nhiều vị trí. Nắm được quy tắc sắp xếp sẽ giúp bạn xây dựng câu đúng ngữ pháp.

Hardly đứng trước động từ thường

Đây là cách sử dụng quen thuộc khi muốn diễn tả một hành động gần như không được thực hiện.

Công thức:

S + hardly + V (chia theo thì)

Trong đó, S là chủ ngữ và V là động từ chính.

Ví dụ:

My brother hardly watches television. (Anh trai tôi hầu như không xem tivi.)

They hardly communicate during the week. (Họ gần như không liên lạc trong tuần.)

I hardly noticed the difference. (Tôi hầu như không nhận thấy sự khác biệt.)

Lưu ý rằng động từ chính vẫn phải được chia phù hợp với chủ ngữ và thì của câu. Hardly không làm thay đổi quy tắc chia động từ thông thường.

Hardly đi cùng trợ động từ hoặc động từ khuyết thiếu

Khi câu có các động từ như can, could, have, has, had, hardly thường đứng sau những từ này và trước động từ chính.

Công thức:

S + auxiliary/modal verb + hardly + V

Ví dụ:

We can hardly see the mountains through the fog. (Chúng tôi gần như không thể nhìn thấy những ngọn núi qua màn sương.)

He could hardly walk after the long journey. (Anh ấy gần như không thể đi nổi sau chuyến hành trình dài.)

The team has hardly made any progress. (Nhóm hầu như chưa đạt được tiến triển nào.)

Cách sử dụng này thường gặp khi người nói muốn nhấn mạnh sự hạn chế về khả năng, kết quả hoặc mức độ hoàn thành.

Hardly đi cùng tính từ hoặc từ chỉ số lượng

Ngoài động từ, hardly còn có thể kết hợp với tính từ và một số từ chỉ số lượng để diễn đạt mức độ gần như không đáng kể.

Ví dụ:

The explanation was hardly clear. (Lời giải thích gần như không rõ ràng.)

There was hardly any food in the refrigerator. (Trong tủ lạnh gần như không có thức ăn.)

Hardly anyone attended the meeting. (Hầu như không có ai tham dự cuộc họp.)

Đặc biệt, các cụm hardly any, hardly anyone và hardly anything rất hữu ích trong giao tiếp.

Cấu trúc hardly ever diễn tả tần suất

Hardly ever là gì?

Hardly ever có nghĩa là hầu như không bao giờ, được dùng để nói về những hành động xảy ra với tần suất rất thấp.

Cụm từ này thường xuất hiện trong câu mô tả thói quen, lịch sinh hoạt hoặc những sự việc hiếm khi diễn ra.

Công thức với động từ thường:

S + hardly ever + V (chia theo thì)

Ví dụ:

She hardly ever drinks coffee. (Cô ấy hầu như không bao giờ uống cà phê.)

We hardly ever travel during the rainy season. (Chúng tôi hầu như không đi du lịch vào mùa mưa.)

My father hardly ever takes a day off. (Bố tôi hầu như không bao giờ nghỉ làm.)

Khi có động từ to be, hardly ever thường đứng sau động từ này:

He is hardly ever late for school. (Cậu ấy hầu như không bao giờ đi học muộn.)

Hardly ever khác never, rarely và seldom như thế nào?

Các trạng từ này đều liên quan đến tần suất nhưng không hoàn toàn giống nhau.

Trạng từÝ nghĩaSắc thái
NeverKhông bao giờPhủ định hoàn toàn
Hardly everHầu như không bao giờTần suất gần bằng không
RarelyHiếm khiTần suất thấp
SeldomÍt khiTần suất thấp, thường trang trọng hơn rarely

Ví dụ:

I never eat seafood. (Tôi không bao giờ ăn hải sản.)

I hardly ever eat seafood. (Tôi hầu như không bao giờ ăn hải sản.)

I rarely eat seafood. (Tôi hiếm khi ăn hải sản.)

Như vậy, hardly ever thường gần nghĩa với almost never, nhưng không nhất thiết khẳng định hành động hoàn toàn không xảy ra.

Cấu trúc hardly when và cách sử dụng

Bên cạnh nghĩa hầu như không, hardly còn xuất hiện trong cấu trúc diễn tả hai sự việc xảy ra liên tiếp trong quá khứ.

Cấu trúc hardly… when có nghĩa gì?

Hardly… when được dùng để diễn tả ý vừa mới… thì…. Cấu trúc này nhấn mạnh rằng hành động thứ hai xảy ra ngay sau khi hành động thứ nhất vừa diễn ra.

Công thức:

S + had hardly + V3/ed + when + S + V2/ed

Trong đó:

  • Had + V3/ed: Thì quá khứ hoàn thành, diễn tả hành động xảy ra trước.
  • When + S + V2/ed: Mệnh đề quá khứ đơn, diễn tả hành động xảy ra ngay sau đó.

Ví dụ:

I had hardly put down my bag when the doorbell rang.

(Tôi vừa đặt túi xuống thì chuông cửa reo.)

She had hardly started cooking when her friends arrived.

(Cô ấy vừa bắt đầu nấu ăn thì bạn bè đến.)

We had hardly reached the beach when the weather changed.

(Chúng tôi vừa đến bãi biển thì thời tiết thay đổi.)

Qua những ví dụ trên, có thể thấy hành động sau không cách xa hành động trước về thời gian.

Cấu trúc hardly had được dùng khi nào?

Nhiều người học tìm kiếm cấu trúc hardly had hoặc hardly had cấu trúc khi gặp các bài tập đảo ngữ.

Cần phân biệt hai cách sắp xếp:

Trong câu thông thường:

S + had hardly + V3/ed + when + S + V2/ed

Trong câu đảo ngữ:

Hardly + had + S + V3/ed + when + S + V2/ed

Ví dụ:

Câu thông thường:

The students had hardly entered the classroom when the bell rang.

(Học sinh vừa bước vào lớp thì chuông reo.)

Câu đảo ngữ:

Hardly had the students entered the classroom when the bell rang.

Hai câu có nghĩa tương đương, nhưng câu đảo ngữ tạo cảm giác nhấn mạnh và thường được sử dụng trong văn viết.

Cách nhận biết cấu trúc hardly had when

Khi gặp cấu trúc hardly had when, bạn có thể xác định bằng ba đặc điểm: có hai hành động liên tiếp trong quá khứ, hành động đầu dùng quá khứ hoàn thành và hai mệnh đề được nối bằng when.

Ví dụ:

He had hardly finished the presentation when the audience began asking questions.

(Anh ấy vừa kết thúc bài thuyết trình thì khán giả bắt đầu đặt câu hỏi.)

Không nên thay when bằng than trong mẫu câu này vì than thuộc cấu trúc no sooner… than.

Cấu trúc hardly đảo ngữ trong tiếng Anh

Đảo ngữ là nội dung cần chú ý khi học cấu trúc hardly, đặc biệt trong các bài kiểm tra viết lại câu.

Công thức đảo ngữ hardly… when

Khi hardly được đưa lên đầu mệnh đề để nhấn mạnh, trợ động từ had được đặt trước chủ ngữ.

Công thức:

Hardly + had + S + V3/ed + when + S + V2/ed

Ví dụ:

Hardly had the concert begun when it started raining.

(Buổi hòa nhạc vừa bắt đầu thì trời đổ mưa.)

Hardly had I switched off the computer when my manager called.

(Tôi vừa tắt máy tính thì quản lý gọi điện.)

Hardly had they completed the project when a new task was assigned.

(Họ vừa hoàn thành dự án thì được giao nhiệm vụ mới.)

Điểm cần nhớ là khi hardly được đảo lên đầu mệnh đề, had phải đứng trước chủ ngữ, không giữ nguyên trật tự của câu thông thường.

Cách chuyển câu thường sang câu đảo ngữ hardly

Để chuyển đổi, trước tiên hãy xác định hành động xảy ra trước và hành động xảy ra sau. Sau đó, đưa hardly lên đầu câu, đặt had trước chủ ngữ và giữ nguyên mệnh đề bắt đầu bằng when.

Ví dụ:

Câu gốc:

She had hardly closed the window when the storm began.

Chuyển sang đảo ngữ:

Hardly had she closed the window when the storm began.

Câu đảo ngữ vẫn giữ nguyên quan hệ thời gian giữa hai hành động nhưng nhấn mạnh tính liên tiếp của chúng.

Hardly đứng đầu câu có luôn dùng với had không?

Không. Had thường xuất hiện trong mẫu đảo ngữ hardly… when ở quá khứ, nhưng với những cách dùng khác, hardly có thể đi cùng các trợ động từ hoặc động từ khuyết thiếu phù hợp.

Ví dụ:

Hardly could I understand his explanation.

(Tôi hầu như không thể hiểu lời giải thích của anh ấy.)

Hardly ever does she complain about her workload.

(Cô ấy hầu như không bao giờ phàn nàn về khối lượng công việc.)

Trong câu thứ hai, does được đưa lên trước chủ ngữ vì hardly ever đứng đầu câu và động từ chính ở thì hiện tại đơn.

Tuy nhiên, khi hardly là thành phần của cụm chủ ngữ như hardly anyone, câu không áp dụng kiểu đảo trợ động từ này.

Ví dụ: Hardly anyone knows the answer. (Hầu như không ai biết câu trả lời.)

Phân biệt cấu trúc no sooner và hardly

Cấu trúc no sooner và hardly thường được học cùng nhau vì đều có thể diễn tả hai hành động xảy ra liên tiếp trong quá khứ.

Điểm tương đồng

Hai cấu trúc đều mang nghĩa vừa mới… thì… và thường sử dụng quá khứ hoàn thành kết hợp quá khứ đơn.

Ví dụ:

Hardly had we sat down when the lights went out.

No sooner had we sat down than the lights went out.

Cả hai đều có nghĩa: Chúng tôi vừa ngồi xuống thì đèn tắt.

Sự khác biệt về công thức

Tiêu chíHardly… whenNo sooner… than
NghĩaVừa mới… thì…Vừa mới… thì…
Liên từWhenThan
Mệnh đề đầuQuá khứ hoàn thànhQuá khứ hoàn thành
Mệnh đề sauQuá khứ đơnQuá khứ đơn
Dạng đảo ngữHardly had + S + V3/edNo sooner had + S + V3/ed

Ví dụ:

Hardly had I opened the email when the phone rang.

No sooner had I opened the email than the phone rang.

Để tránh nhầm lẫn, hãy ghi nhớ hai cặp cố định:

Hardly → When

No sooner → Than

Ngoài ra, scarcely… when cũng có thể mang ý nghĩa tương tự trong những tình huống phù hợp.

Những lỗi thường gặp khi sử dụng hardly

Người học thường mắc lỗi với hardly do ảnh hưởng từ cách dịch tiếng Việt hoặc nhầm lẫn giữa các công thức.

Nhầm hard với hardly

Câu sai: He works hardly to improve his English.

Câu đúng: He works hard to improve his English.

Giải thích: Khi muốn nói ai đó học tập hoặc làm việc chăm chỉ, cần sử dụng hard, không phải hardly.

Kết hợp hardly với than

Câu sai: Hardly had she arrived than the meeting started.

Câu đúng: Hardly had she arrived when the meeting started.

Giải thích: Trong cấu trúc diễn tả hai sự việc liên tiếp, hardly kết hợp với when, còn no sooner kết hợp với than.

Quên đảo trợ động từ

Câu sai: Hardly he had entered the house when it began to rain.

Câu đúng: Hardly had he entered the house when it began to rain.

Giải thích: Khi đưa hardly lên đầu mệnh đề trong cấu trúc này, phải đảo had lên trước chủ ngữ.

Sử dụng sai thì động từ

Câu sai: Hardly had we arrived when the show has started.

Câu đúng: Hardly had we arrived when the show started.

Giải thích: Với mẫu câu hardly… when nói về hai sự việc liên tiếp trong quá khứ, mệnh đề thứ hai thường được chia ở quá khứ đơn.

Thêm từ phủ định không cần thiết

Câu không phù hợp với tiếng Anh chuẩn: I don’t hardly understand this topic.

Câu nên dùng: I hardly understand this topic.

Giải thích: Hardly vốn mang ý phủ định nên thông thường không cần bổ sung don’t hoặc doesn’t. Cách kết hợp phủ định kép có thể xuất hiện trong một số phương ngữ nhưng nên tránh trong bài viết học thuật và bài tập ngữ pháp chuẩn.

Bài tập cấu trúc hardly có đáp án

Để củng cố kiến thức, bạn có thể thực hành các dạng bài từ nhận diện từ đúng đến viết lại câu và sửa lỗi.

Bài tập chọn đáp án đúng

Chọn A hoặc B để hoàn thành câu.

Câu 1: I could _____ recognize him after so many years.

  1. hard
  2. hardly

Câu 2: She works _____ to support her family.

  1. hard
  2. hardly

Câu 3: Hardly had the movie begun _____ the electricity went off.

  1. than
  2. when

Câu 4: My sister hardly ever _____ to bed after midnight.

  1. goes
  2. go

Câu 5: Hardly _____ the students finished the test when the bell rang.

  1. had
  2. have

Câu 6: There is hardly _____ milk left.

  1. some
  2. any

Câu 7: No sooner had he arrived _____ his friends welcomed him.

  1. when
  2. than

Câu 8: He hardly ever _____ his phone during meetings.

  1. checks
  2. check

Đáp án và giải thích:

CâuĐáp ánGiải thích
1BHardly diễn tả gần như không thể nhận ra.
2AHard mang nghĩa chăm chỉ.
3BHardly đi với when.
4AChủ ngữ số ít ở hiện tại đơn dùng goes.
5ACấu trúc đảo ngữ quá khứ dùng had.
6BHardly any diễn tả gần như không còn.
7BNo sooner kết hợp với than.
8AChủ ngữ he đi với checks.

Bài tập viết lại câu với hardly… when

Viết lại các câu sau bằng cấu trúc hardly… when mà không làm thay đổi ý nghĩa.

Câu 1: I turned on the television, and immediately the power went out.

Câu 2: She arrived at the airport, and her flight was announced.

Câu 3: They finished dinner, and the guests arrived.

Câu 4: He opened his laptop, and his colleague called him.

Câu 5: We entered the restaurant, and it began to rain.

Đáp án gợi ý:

  1. I had hardly turned on the television when the power went out.
  2. She had hardly arrived at the airport when her flight was announced.
  3. They had hardly finished dinner when the guests arrived.
  4. He had hardly opened his laptop when his colleague called him.
  5. We had hardly entered the restaurant when it began to rain.

Ở dạng bài này, hãy xác định rõ hành động nào xảy ra trước để đặt trong mệnh đề had hardly + V3/ed.

Bài tập sửa lỗi sai trong câu

Hãy tìm và sửa lỗi ngữ pháp ở những câu dưới đây.

Câu 1: She hardly ever go to the cinema.

Câu 2: Hardly I had finished the report when my boss arrived.

Câu 3: They studied hardly for the final exam.

Câu 4: No sooner had the train stopped when the passengers got off.

Câu 5: Hardly had he sat down than someone knocked on the door.

Đáp án:

CâuCâu sửa đúng
1She hardly ever goes to the cinema.
2Hardly had I finished the report when my boss arrived.
3They studied hard for the final exam.
4No sooner had the train stopped than the passengers got off.
5Hardly had he sat down when someone knocked on the door.

Các lỗi chủ yếu liên quan đến chia động từ, đảo ngữ, sử dụng trạng từ và lựa chọn liên từ phù hợp.

Cách ghi nhớ và vận dụng cấu trúc hardly hiệu quả
Cách ghi nhớ và vận dụng cấu trúc hardly hiệu quả

Cách ghi nhớ và vận dụng cấu trúc hardly hiệu quả

Để sử dụng hardly chính xác, bạn nên học theo từng nhóm ý nghĩa thay vì ghi nhớ công thức riêng lẻ.

Nếu muốn nói một hành động gần như không xảy ra, hãy dùng hardly với động từ phù hợp. Khi đề cập đến thói quen có tần suất rất thấp, hardly ever sẽ diễn đạt rõ ràng hơn.

Đối với hai hành động liên tiếp trong quá khứ, hãy liên tưởng đến cặp hardly… when. Nếu đưa hardly lên đầu câu, cần kiểm tra xem có phải đảo trợ động từ hay không.

Ngoài việc học công thức, bạn có thể tự tạo câu dựa trên tình huống thực tế, sau đó thử chuyển đổi giữa câu thông thường và câu đảo ngữ. Phương pháp này giúp ghi nhớ vị trí của hardly, cách chia động từ và liên từ đi kèm.

Cấu trúc hardly không quá phức tạp khi được chia thành các nhóm sử dụng rõ ràng. Chỉ cần phân biệt được hardly, hard, hardly ever và các mẫu đảo ngữ hardly… when, bạn có thể diễn đạt mức độ, tần suất cũng như trình tự sự việc một cách linh hoạt. Hãy kết hợp ôn tập lý thuyết với thực hành thường xuyên để hạn chế lỗi ngữ pháp và nâng cao khả năng viết câu tiếng Anh.

Câu hỏi thường gặp về cấu trúc hardly

Hardly có mang nghĩa phủ định không?

Có. Hardly là trạng từ mang sắc thái phủ định, diễn tả nghĩa hầu như không hoặc gần như không. Vì vậy, trong tiếng Anh chuẩn, người học thường không cần thêm not vào cùng cấu trúc.

Cấu trúc hardly when dùng thì gì?

Mẫu hardly… when diễn tả hai hành động xảy ra liên tiếp trong quá khứ thường sử dụng quá khứ hoàn thành ở mệnh đề đầu và quá khứ đơn ở mệnh đề sau.

Công thức: S + had hardly + V3/ed + when + S + V2/ed.

Hardly ever và never có giống nhau không?

Không hoàn toàn. Never diễn tả một hành động không bao giờ xảy ra, còn hardly ever cho biết hành động gần như không xảy ra nhưng vẫn có thể xuất hiện trong một số trường hợp hiếm hoi.

Khi nào cần sử dụng cấu trúc đảo ngữ hardly?

Cấu trúc đảo ngữ hardly thường được dùng để nhấn mạnh, đặc biệt trong văn viết trang trọng hoặc bài tập chuyển đổi câu. Khi hardly được đưa lên đầu mệnh đề để bổ nghĩa cho toàn bộ mệnh đề, trợ động từ thích hợp thường phải đứng trước chủ ngữ.

Có thể thay hardly when bằng no sooner than không?

Có, trong các câu diễn tả hai hành động xảy ra liên tiếp trong quá khứ, hai cấu trúc thường có thể thay thế nhau mà vẫn giữ được ý nghĩa cơ bản. Tuy nhiên, cần đổi đúng cặp liên từ: hardly… when và no sooner… than.

Từ khóa:

  • cấu trúc hardly đảo ngữ
  • cấu trúc hardly had
  • cấu trúc hardly when
  • cấu trúc hardly ever
  • cấu trúc no sooner và hardly