Hướng dẫn dùng cấu trúc despite trong tiếng Anh

Cấu trúc despite: Công thức, cách dùng và bài tập

Trong tiếng Anh, khi muốn diễn đạt hai ý trái ngược nhau, bạn có thể sử dụng cấu trúc despite. Cấu trúc này mang nghĩa “mặc dù” hoặc “bất chấp”, giúp nhấn mạnh rằng một hành động vẫn xảy ra dù có điều kiện hoặc hoàn cảnh không thuận lợi.

Tuy nhiên, despite thường gây nhầm lẫn vì không được theo sau trực tiếp bởi một mệnh đề có đầy đủ chủ ngữ và động từ. Người học cũng dễ nhầm cấu trúc này với although và in spite of do chúng có ý nghĩa tương tự nhưng cách dùng khác nhau.

Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ công thức despite, cách sử dụng trong từng trường hợp, cách viết lại câu và những lỗi ngữ pháp cần tránh.

Cấu trúc despite là gì?

Despite là một giới từ trong tiếng Anh, mang nghĩa “mặc dù”, “bất chấp” hoặc “không kể đến”. Từ này được dùng để diễn tả sự tương phản giữa một hoàn cảnh và kết quả thực tế.

Thông thường, một điều kiện bất lợi có thể khiến một hành động khó xảy ra. Tuy nhiên, khi sử dụng despite, người nói muốn nhấn mạnh rằng hành động đó vẫn diễn ra.

Ví dụ:

  • Despite the rain, we went out.
    → Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn ra ngoài.
  • Despite his busy schedule, he exercises every day.
    → Mặc dù lịch trình bận rộn, anh ấy vẫn tập thể dục mỗi ngày.
  • Despite feeling tired, she continued working.
    → Mặc dù cảm thấy mệt, cô ấy vẫn tiếp tục làm việc.

Trong câu đầu tiên, the rain là hoàn cảnh không thuận lợi, còn we went out là kết quả trái với điều người ta thường mong đợi.

Điểm cần nhớ: Despite thường được theo sau bởi danh từ, cụm danh từ hoặc V-ing. Nếu muốn sử dụng một mệnh đề đầy đủ, bạn cần dùng cấu trúc despite the fact that + S + V.

Cấu trúc despite là gì?
Cấu trúc despite là gì?

Các công thức despite thường gặp

Để sử dụng đúng cấu trúc despite, bạn cần xác định thành phần ngữ pháp đứng sau giới từ này. Dưới đây là ba công thức phổ biến nhất.

Despite + danh từ hoặc cụm danh từ

Đây là cấu trúc cơ bản, thường được dùng khi muốn diễn đạt sự tương phản một cách ngắn gọn.

Công thức:

  • Despite + noun.
  • Despite + noun phrase, S + V.
  • S + V + despite + noun/noun phrase.

Ví dụ:

  • Despite the rain, we went out.
    → Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn ra ngoài.
  • Despite the heavy traffic, he arrived on time.
    → Mặc dù giao thông đông đúc, anh ấy vẫn đến đúng giờ.
  • She passed the exam despite her lack of experience.
    → Cô ấy vượt qua kỳ thi mặc dù thiếu kinh nghiệm.
  • They continued the journey despite the bad weather.
    → Họ tiếp tục hành trình bất chấp thời tiết xấu.

Trong những ví dụ trên, các cụm the rain, the heavy traffic, her lack of experience và the bad weather đều là danh từ hoặc cụm danh từ.

Lưu ý: Không đặt một mệnh đề có đầy đủ chủ ngữ và động từ ngay sau despite nếu không có cấu trúc bổ sung phù hợp.

Sai: Despite it was raining, we went out.

Đúng: Despite the rain, we went out.

Bạn cũng có thể dùng although để giữ nguyên mệnh đề: Although it was raining, we went out.

Despite + V-ing

Khi muốn diễn đạt một hành động hoặc tình huống bằng động từ, bạn có thể sử dụng cấu trúc despite + V-ing.

Công thức:

Despite + V-ing, S + V.

Hoặc:

S + V + despite + V-ing.

Ví dụ:

  • Despite feeling tired, she continued working.
    → Mặc dù cảm thấy mệt, cô ấy vẫn tiếp tục làm việc.
  • Despite studying hard, he failed the exam.
    → Mặc dù học chăm chỉ, anh ấy vẫn trượt kỳ thi.
  • Despite working long hours, she still makes time for her family.
    → Mặc dù làm việc nhiều giờ, cô ấy vẫn dành thời gian cho gia đình.
  • He won the competition despite facing several difficulties.
    → Anh ấy giành chiến thắng dù gặp nhiều khó khăn.

Trong cấu trúc này, động từ đứng sau despite được chuyển sang dạng V-ing.

Ví dụ:

  • Although she was tired, she kept working.
  • Despite being tired, she kept working.

Hai câu có ý nghĩa tương đương. Tuy nhiên, câu sử dụng despite có cấu trúc rút gọn hơn.

Lưu ý: Không sử dụng động từ nguyên mẫu có to ngay sau despite trong cấu trúc này.

Sai: Despite to feel tired, she continued working.

Đúng: Despite feeling tired, she continued working.

Despite the fact that + mệnh đề

Nếu muốn giữ nguyên chủ ngữ và động từ trong mệnh đề chỉ sự tương phản, bạn có thể dùng cấu trúc despite the fact that.

Công thức:

Despite the fact that + S + V, S + V.

Hoặc:

S + V + despite the fact that + S + V.

Ví dụ:

  • Despite the fact that it was raining, we went out.
    → Mặc dù trời đang mưa, chúng tôi vẫn ra ngoài.
  • Despite the fact that he was tired, he continued working.
    → Mặc dù anh ấy mệt, anh ấy vẫn tiếp tục làm việc.
  • She passed the exam despite the fact that she had little experience.
    → Cô ấy vượt qua kỳ thi mặc dù có ít kinh nghiệm.
  • Despite the fact that the task was difficult, the team completed it on time.
    → Mặc dù nhiệm vụ khó khăn, cả nhóm vẫn hoàn thành đúng hạn.

Cấu trúc này dài hơn despite + noun/V-ing, nhưng hữu ích khi bạn muốn giữ nguyên một mệnh đề hoàn chỉnh hoặc diễn đạt rõ ràng mối quan hệ tương phản.

Vị trí của despite trong câu

Despite có thể đứng ở đầu câu hoặc giữa câu. Vị trí của nó phụ thuộc vào cách bạn muốn sắp xếp thông tin và nhấn mạnh ý nghĩa.

Despite đứng đầu câu

Khi muốn đưa hoàn cảnh tương phản lên trước, bạn có thể đặt cụm despite ở đầu câu.

Công thức:

Despite + noun/V-ing, S + V.

Ví dụ:

  • Despite the cold weather, they went swimming.
  • Despite being nervous, she gave an excellent presentation.
  • Despite his limited experience, he performed well.

Khi cụm bắt đầu bằng despite đứng đầu câu, bạn thường dùng dấu phẩy trước mệnh đề chính.

Despite đứng giữa câu

Bạn cũng có thể đặt cụm despite sau mệnh đề chính để đưa kết quả lên trước.

Công thức:

S + V + despite + noun/V-ing.

Ví dụ:

  • They went swimming despite the cold weather.
  • She gave an excellent presentation despite being nervous.
  • He performed well despite his limited experience.

Cả hai vị trí đều đúng và thường không làm thay đổi ý nghĩa cơ bản của câu.

Phân biệt despite, in spite of và although

Despite, in spite of và although đều được sử dụng để diễn đạt sự tương phản. Tuy nhiên, chúng khác nhau về loại từ và cấu trúc theo sau.

Tiêu chíDespiteIn spite ofAlthough
Loại từGiới từCụm giới từLiên từ
Cấu trúc chínhN/V-ingN/V-ingS + V
Cách dùngMặc dùMặc dùMặc dù
Ví dụDespite the rain, we went out.In spite of the rain, we went out.Although it rained, we went out.

Despite và in spite of

Despite và in spite of có ý nghĩa gần như giống nhau và thường có thể thay thế cho nhau.

Ví dụ:

  • Despite the rain, we went out.
  • In spite of the rain, we went out.

Cả hai câu đều có nghĩa: Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn ra ngoài.

Điểm khác biệt chính nằm ở hình thức. Despite là một từ, còn in spite of gồm ba từ. Đặc biệt, không dùng of ngay sau despite.

Sai: Despite of the rain, we went out.

Đúng: Despite the rain, we went out.

Đúng: In spite of the rain, we went out.

Despite và although

Sự khác biệt quan trọng nhất là thành phần theo sau mỗi cấu trúc.

  • Despite + danh từ/cụm danh từ/V-ing.
  • Although + chủ ngữ + động từ.

Ví dụ:

  • Despite being tired, he finished the work.
  • Although he was tired, he finished the work.

Hai câu đều có nghĩa: Mặc dù mệt, anh ấy vẫn hoàn thành công việc.

Một số ví dụ khác:

  • Despite the heavy rain, they played football.
  • Although it was raining heavily, they played football.

Khi viết lại câu từ although sang despite, bạn cần chuyển mệnh đề thành danh từ, cụm danh từ hoặc V-ing, hoặc sử dụng despite the fact that để giữ nguyên mệnh đề.

Những lỗi cần tránh khi dùng despite

Không dùng despite với mệnh đề đầy đủ ngay phía sau.

Sai: Despite she was sick, she went to work.

Đúng: Although she was sick, she went to work.

Hoặc: Despite being sick, she went to work.

Không kết hợp despite và but trong cùng một cấu trúc tương phản.

Sai: Despite the rain, but we went out.

Đúng: Despite the rain, we went out.

Hoặc: Although it was raining, we went out.

Despite đã thể hiện ý tương phản, vì vậy không cần thêm but để nối cùng hai ý đó theo cách trên.

Bài tập cấu trúc despite có đáp án

Luyện tập với các dạng bài dưới đây để củng cố cách dùng despite, in spite of và although.

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng

Chọn phương án phù hợp để hoàn thành mỗi câu.

  1. ______ the rain, we went out.
    A. Although
    B. Despite
    C. Because
  2. Despite ______ tired, she kept working.
    A. feel
    B. feeling
    C. felt
  3. ______ he was tired, he finished the work.
    A. Despite
    B. Although
    C. In spite
  4. They continued playing ______ the bad weather.
    A. despite
    B. although
    C. despite of
  5. Despite ______ hard, he failed the exam.
    A. study
    B. studied
    C. studying
  6. ______ the fact that she was nervous, she gave a good presentation.
    A. Despite
    B. Despite of
    C. Although of

Đáp án và giải thích

  1. B. Despite — Theo sau là cụm danh từ the rain.
  2. B. feeling — Dùng V-ing sau despite.
  3. B. Although — Theo sau là mệnh đề đầy đủ he was tired.
  4. A. despite — Theo sau là cụm danh từ the bad weather.
  5. C. studying — Cấu trúc đúng là despite + V-ing.
  6. A. Despite — Cấu trúc đúng là despite the fact that + S + V.

Bài tập 2: Viết lại câu với despite

Viết lại các câu sau bằng cách sử dụng despite mà không làm thay đổi ý nghĩa.

  1. Although it was raining, we went out.
  2. Although he was tired, he continued working.
  3. Although she studied hard, she failed the exam.
  4. Although the traffic was heavy, we arrived on time.
  5. Although he had little experience, he got the job.
  6. Although she felt nervous, she spoke confidently.

Đáp án tham khảo

  1. Despite the rain, we went out.
    Hoặc: Despite the fact that it was raining, we went out.
  2. Despite being tired, he continued working.
    Hoặc: Despite the fact that he was tired, he continued working.
  3. Despite studying hard, she failed the exam.
    Hoặc: Despite the fact that she studied hard, she failed the exam.
  4. Despite the heavy traffic, we arrived on time.
  5. Despite his lack of experience, he got the job.
  6. Despite feeling nervous, she spoke confidently.

Các phương án khác cũng có thể đúng nếu giữ nguyên ý nghĩa và sử dụng đúng cấu trúc ngữ pháp.

Bài tập 3: Tìm và sửa lỗi sai

Mỗi câu dưới đây có một lỗi liên quan đến despite. Hãy sửa lại cho đúng.

  1. Despite of the rain, we went out.
  2. Despite she was sick, she went to school.
  3. Despite to feel tired, he continued working.
  4. Despite the weather was bad, they played football.
  5. Despite the rain, but we continued the trip.

Đáp án và giải thích

  1. Despite the rain, we went out.
    Không dùng of sau despite.
  2. Although she was sick, she went to school.
    Hoặc: Despite being sick, she went to school.
    Không dùng trực tiếp mệnh đề đầy đủ sau despite.
  3. Despite feeling tired, he continued working.
    Dùng V-ing thay cho to + V.
  4. Despite the bad weather, they played football.
    Hoặc: Despite the fact that the weather was bad, they played football.
  5. Despite the rain, we continued the trip.
    Không thêm but vào cấu trúc này.
Bài tập cấu trúc despite có đáp án
Bài tập cấu trúc despite có đáp án

Cách ghi nhớ và vận dụng despite hiệu quả

Để sử dụng cấu trúc despite chính xác, hãy nhớ ba công thức quan trọng: despite + danh từ/cụm danh từ, despite + V-ing và despite the fact that + S + V. Khi phân biệt với although, hãy kiểm tra xem phía sau là một cụm từ hay một mệnh đề đầy đủ. Bạn cũng nên chú ý tránh những lỗi như despite of, despite + S + V hoặc kết hợp despite với but không đúng cách. Luyện tập bằng cách chuyển đổi câu và tự đặt ví dụ sẽ giúp bạn sử dụng cấu trúc này tự nhiên hơn trong giao tiếp và văn viết.

Câu hỏi thường gặp về cấu trúc despite

Despite và in spite of có khác nhau không?

Về ý nghĩa và cách dùng cơ bản, despite và in spite of gần như giống nhau. Cả hai đều diễn tả sự tương phản và được theo sau bởi danh từ, cụm danh từ hoặc V-ing.

Ví dụ:

  • Despite the rain, we went out.
  • In spite of the rain, we went out.

Có thể dùng despite với một mệnh đề không?

Không dùng despite trực tiếp trước một mệnh đề đầy đủ có chủ ngữ và động từ. Thay vào đó, bạn có thể dùng despite the fact that + S + V.

Ví dụ:

  • Sai: Despite he was tired, he continued working.
  • Đúng: Despite the fact that he was tired, he continued working.

Bạn cũng có thể viết: Although he was tired, he continued working.

Khi nào nên dùng despite thay vì although?

Dùng despite khi muốn theo sau bằng danh từ, cụm danh từ hoặc V-ing. Dùng although khi muốn nối với một mệnh đề đầy đủ.

  • Despite the rain, we went out.
  • Although it was raining, we went out.

Hai câu có ý nghĩa tương tự nhưng cấu trúc khác nhau.

Despite có thể đứng cuối câu không?

Thông thường, despite cần có thành phần theo sau để hoàn chỉnh cấu trúc. Vì vậy, người học nên sử dụng nó cùng danh từ, cụm danh từ, V-ing hoặc cấu trúc the fact that thay vì để riêng ở cuối câu.

Despite có dùng với but được không?

Không nên kết hợp despite và but theo cách cùng nối hai ý tương phản trong một câu đơn giản.

Không tự nhiên: Despite the rain, but we went out.

Tự nhiên: Despite the rain, we went out.

Hoặc: It was raining, but we went out.

Từ khóa:

  • cấu trúc despite và in spite of
  • despite the fact that
  • despite và although
  • bài tập cấu trúc despite có đáp án
  • cách viết lại câu với despite