Động từ to be là một trong những kiến thức nền tảng khi học ngữ pháp tiếng Anh. Người học cần nắm vững cách chia am, is, are, was, were cũng như cách sử dụng động từ này trong câu để diễn đạt trạng thái, đặc điểm, nghề nghiệp và vị trí của người hoặc sự vật.
Ngoài vai trò là động từ chính, to be còn được sử dụng như một trợ động từ trong các cấu trúc như thì tiếp diễn và câu bị động. Vì vậy, nếu hiểu rõ quy tắc sử dụng, bạn sẽ dễ dàng xây dựng câu đúng ngữ pháp và tránh những lỗi thường gặp khi giao tiếp.
Bài viết dưới đây tổng hợp định nghĩa, bảng chia động từ to be, công thức theo các thì, cách phân biệt với động từ thường và bài tập thực hành kèm đáp án.
Động từ to be là gì?
Động từ to be là một động từ đặc biệt trong tiếng Anh, thường được dùng để liên kết chủ ngữ với thông tin mô tả về chủ ngữ đó. Tùy theo ngữ cảnh, to be có thể mang nghĩa là “là”, “thì” hoặc “ở” trong tiếng Việt.
Ví dụ:
- She is a teacher. (Cô ấy là giáo viên.)
- I am tired. (Tôi mệt.)
- They are at home. (Họ đang ở nhà.)
Trong các ví dụ trên, động từ to be kết nối chủ ngữ với danh từ, tính từ hoặc cụm từ chỉ địa điểm.
To be có nhiều dạng khác nhau tùy thuộc vào chủ ngữ, thì và cấu trúc câu. Những dạng thường gặp nhất là am, is, are, was, were, be, being và been.

Các dạng của động từ to be
| Dạng động từ | Cách sử dụng phổ biến | Ví dụ |
| Am | Hiện tại đơn với I | I am happy. |
| Is | Hiện tại đơn với he, she, it và chủ ngữ số ít | She is kind. |
| Are | Hiện tại đơn với you, we, they và chủ ngữ số nhiều | They are ready. |
| Was | Quá khứ đơn với I, he, she, it và chủ ngữ số ít | He was sick. |
| Were | Quá khứ đơn với you, we, they và chủ ngữ số nhiều | We were busy. |
| Be | Dạng nguyên thể | I want to be a doctor. |
| Being | Dạng V-ing hoặc phân từ hiện tại | He is being careful. |
| Been | Phân từ quá khứ | She has been here before. |
Cần lưu ý rằng am, is, are, was và were không thể thay thế tùy ý cho nhau. Bạn phải căn cứ vào chủ ngữ và thời điểm của sự việc để lựa chọn dạng phù hợp.
Bảng chia động từ to be theo chủ ngữ và thì
Để sử dụng động từ to be chính xác, bạn nên học cách chia theo chủ ngữ trước, sau đó kết hợp với các thì thường gặp.
Bảng chia to be ở hiện tại, quá khứ và tương lai
| Chủ ngữ | Hiện tại đơn | Quá khứ đơn | Tương lai đơn |
| I | am | was | will be |
| He / She / It | is | was | will be |
| You | are | were | will be |
| We / They | are | were | will be |
| Danh từ số ít | is | was | will be |
| Danh từ số nhiều | are | were | will be |
Ví dụ:
- I am a university student.
- My brother was at home yesterday.
- The children were excited about the trip.
- She will be busy tomorrow.
Trong thì tương lai đơn, tất cả các chủ ngữ đều dùng cấu trúc will be. Không chia thành will is, will are hoặc will was.
Dạng rút gọn của động từ to be
Trong giao tiếp và văn phong thân mật, người bản ngữ thường sử dụng dạng rút gọn để câu nói tự nhiên hơn.
| Dạng đầy đủ | Dạng rút gọn |
| I am | I’m |
| You are | You’re |
| He is | He’s |
| She is | She’s |
| It is | It’s |
| We are | We’re |
| They are | They’re |
| Is not | Isn’t |
| Are not | Aren’t |
| Was not | Wasn’t |
| Were not | Weren’t |
Ví dụ:
- I am ready. → I’m ready.
- She is not here. → She isn’t here.
- They are happy. → They’re happy.
Dạng rút gọn thường xuất hiện trong hội thoại, tin nhắn và văn phong thân mật. Trong văn bản trang trọng, bạn có thể ưu tiên dạng đầy đủ nếu phù hợp với yêu cầu về phong cách.
Công thức động từ to be trong các cấu trúc cơ bản
Động từ to be có thể xuất hiện trong câu khẳng định, phủ định và nghi vấn. Điểm quan trọng là vị trí của động từ thay đổi tùy theo loại câu.
Công thức câu khẳng định
Cấu trúc chung:
S + am/is/are + thông tin bổ sung.
Trong đó, S là chủ ngữ. Phần sau động từ to be có thể là danh từ, tính từ, cụm giới từ hoặc thành phần khác phù hợp với cấu trúc.
Ví dụ:
- I am a student.
- He is friendly.
- We are in the classroom.
Ở thì quá khứ đơn, sử dụng was hoặc were:
- She was tired yesterday.
- They were at the office this morning.
Ở thì tương lai đơn:
- I will be available tomorrow.
- The meeting will be online.
Công thức câu phủ định
Để tạo câu phủ định với to be, thêm not ngay sau động từ.
Cấu trúc hiện tại đơn:
S + am/is/are + not + …
Cấu trúc quá khứ đơn:
S + was/were + not + …
Ví dụ:
- I am not hungry.
- She is not at home.
- They are not ready.
- He was not late.
- We were not busy yesterday.
Bạn cũng có thể sử dụng dạng rút gọn như isn’t, aren’t, wasn’t và weren’t. Với chủ ngữ I, dạng phủ định phổ biến là I’m not.
Công thức câu nghi vấn
Khi đặt câu hỏi có hoặc không với động từ to be, đưa động từ lên trước chủ ngữ.
Cấu trúc:
Am/Is/Are + S + …?
Was/Were + S + …?
Ví dụ:
- Are you a student?
- Is she your sister?
- Was he at school yesterday?
- Were they happy with the result?
Câu trả lời ngắn thường dùng động từ to be tương ứng:
- Are you tired? — Yes, I am. / No, I’m not.
- Is he your teacher? — Yes, he is. / No, he isn’t.
- Were they at home? — Yes, they were. / No, they weren’t.
Không dùng do hoặc does để đặt câu hỏi với to be trong cấu trúc này.
Cách sử dụng động từ to be trong tiếng Anh
Ngoài việc kết hợp với các thì, động từ to be còn có nhiều chức năng quan trọng trong câu.
Dùng to be để mô tả người hoặc sự vật
To be thường đứng trước tính từ để diễn tả đặc điểm, cảm xúc hoặc trạng thái.
Ví dụ:
- The weather is cold.
- My parents are happy.
- The room was clean.
Trong những câu này, tính từ đứng sau to be để bổ sung thông tin cho chủ ngữ.
Dùng to be để giới thiệu nghề nghiệp hoặc danh tính
Khi nói về nghề nghiệp, vai trò hoặc danh tính, to be thường đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ.
Ví dụ:
- She is an engineer.
- They are my classmates.
- My father was a teacher.
Với danh từ đếm được số ít, bạn thường cần mạo từ hoặc từ hạn định phù hợp, chẳng hạn a doctor hoặc an engineer.
Dùng to be để diễn tả vị trí
To be có thể kết hợp với cụm giới từ chỉ địa điểm để cho biết người hoặc vật đang ở đâu.
Ví dụ:
- The keys are on the table.
- My sister is at work.
- We were in the library yesterday.
Dùng to be trong thì tiếp diễn
Trong các thì tiếp diễn, to be đóng vai trò trợ động từ và đứng trước động từ chính có đuôi -ing.
Ví dụ:
- I am studying English.
- She is cooking dinner.
- They were playing football.
Nếu thiếu to be trong những cấu trúc này, câu sẽ không đúng với dạng thì tiếp diễn tiêu chuẩn.
Dùng to be trong câu bị động
To be cũng được dùng trong cấu trúc bị động, kết hợp với phân từ quá khứ (V3 hoặc V-ed) của động từ chính.
Cấu trúc cơ bản:
S + am/is/are + V3/V-ed.
Ví dụ:
- English is spoken in many countries.
- The room is cleaned every day.
- The documents were signed yesterday.
Thì của câu bị động được thể hiện thông qua dạng của to be, còn động từ chính giữ dạng phân từ quá khứ.
Sau động từ to be là gì?
Một câu hỏi thường gặp của người học là sau động từ to be nên dùng loại từ nào. Câu trả lời phụ thuộc vào chức năng của to be trong câu.
| Thành phần theo sau | Chức năng | Ví dụ |
| Tính từ | Mô tả trạng thái hoặc đặc điểm | She is beautiful. |
| Danh từ hoặc cụm danh từ | Nêu nghề nghiệp, danh tính hoặc vai trò | He is a doctor. |
| Cụm giới từ | Chỉ vị trí hoặc mối quan hệ | The book is on the desk. |
| V-ing | Dùng trong cấu trúc tiếp diễn | They are working. |
| V3/V-ed | Dùng trong cấu trúc bị động | The door was opened. |
Ví dụ:
- He is happy. (Happy là tính từ.)
- We are students. (Students là danh từ.)
- The cat is under the chair. (Under the chair là cụm giới từ.)
- She is reading. (Reading là dạng V-ing trong thì tiếp diễn.)
- The letter was sent yesterday. (Sent là phân từ quá khứ trong câu bị động.)
Không nên cho rằng mọi từ đứng sau to be đều là tính từ hoặc danh từ. Hãy xác định cấu trúc của câu để nhận biết thành phần phù hợp.
Phân biệt động từ to be và động từ thường
Động từ to be và động từ thường có cách sử dụng khác nhau, đặc biệt trong câu phủ định và nghi vấn.
| Tiêu chí | Động từ to be | Động từ thường |
| Ví dụ | am, is, are, was, were | work, study, eat, play |
| Câu phủ định hiện tại đơn | Thêm not sau to be | Dùng do/does + not |
| Câu hỏi hiện tại đơn | Đưa to be lên trước chủ ngữ | Dùng do/does trước chủ ngữ |
| Ví dụ khẳng định | She is happy. | She works hard. |
| Ví dụ phủ định | She isn’t happy. | She doesn’t work today. |
| Ví dụ nghi vấn | Is she happy? | Does she work here? |
Một lỗi thường gặp là kết hợp to be với động từ thường ở dạng nguyên thể mà không có cấu trúc phù hợp.
Không đúng: I am eat breakfast.
Đúng: I eat breakfast. (Tôi ăn sáng.)
Hoặc: I am eating breakfast. (Tôi đang ăn sáng.)
Trong câu thứ hai, am là trợ động từ của thì hiện tại tiếp diễn và động từ chính phải ở dạng V-ing.
Tuy nhiên, to be vẫn có thể đứng cạnh những động từ khác trong các cấu trúc đúng ngữ pháp, chẳng hạn to be happy, is working hoặc was invited.
Bài tập động từ to be có đáp án
Hãy làm các bài tập sau để kiểm tra khả năng sử dụng động từ to be trong những tình huống khác nhau.
Bài tập chia động từ to be
Điền dạng thích hợp của động từ trong ngoặc vào chỗ trống.
- I (be) _____ a student at a famous university.
- They (be) _____ my neighbors for ten years.
- _____ your mother a teacher?
- Look! The children (be) _____ playing in the garden.
- It (not/be) _____ cold yesterday.
- We (be) _____ at the cinema last Sunday.
- _____ you tired after the long trip?
- There (be) _____ many people at the party tomorrow.
- My cat (be) _____ very lazy.
- Who (be) _____ that man standing over there?

Bài tập chuyển câu sang phủ định và nghi vấn
Viết lại mỗi câu thành câu phủ định và câu nghi vấn.
- She is a talented singer.
- They are happy with the results.
- I am ready for the interview.
- The books are on the shelf.
- He was late for the meeting.
Đáp án và giải thích
Bài tập chia động từ to be
- I am a student at a famous university.
- They have been my neighbors for ten years.
- Is your mother a teacher?
- Look! The children are playing in the garden.
- It was not / wasn’t cold yesterday.
- We were at the cinema last Sunday.
- Were you tired after the long trip?
- There will be many people at the party tomorrow.
- My cat is very lazy.
- Who is that man standing over there?
Giải thích: Câu thứ hai sử dụng have been vì cụm for ten years diễn tả khoảng thời gian bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại. Câu thứ tư sử dụng are vì cấu trúc hiện tại tiếp diễn là are playing. Câu thứ tám sử dụng will be vì sự việc diễn ra trong tương lai.
Bài tập chuyển câu
- Phủ định: She isn’t a talented singer.
Nghi vấn: Is she a talented singer? - Phủ định: They aren’t happy with the results.
Nghi vấn: Are they happy with the results? - Phủ định: I am not ready for the interview.
Nghi vấn: Am I ready for the interview? - Phủ định: The books aren’t on the shelf.
Nghi vấn: Are the books on the shelf? - Phủ định: He wasn’t late for the meeting.
Nghi vấn: Was he late for the meeting?
Nắm vững động từ to be sẽ giúp bạn xây dựng câu tiếng Anh chính xác hơn, từ những mẫu câu đơn giản đến các cấu trúc nâng cao. Hãy luyện tập bảng chia theo chủ ngữ, cách tạo câu phủ định và nghi vấn, đồng thời phân biệt chức năng của to be trong câu mô tả, thì tiếp diễn và câu bị động. Việc ôn tập thường xuyên với ví dụ thực tế sẽ giúp bạn sử dụng kiến thức này tự nhiên hơn trong giao tiếp và bài thi.
Câu hỏi thường gặp về động từ to be
Động từ to be gồm những dạng nào?
Các dạng thường gặp của to be gồm am, is, are, was, were, be, being và been. Mỗi dạng được dùng trong những cấu trúc và thì khác nhau.
Sau động từ to be là loại từ gì?
Sau to be có thể là tính từ, danh từ, cụm giới từ, V-ing trong cấu trúc tiếp diễn hoặc V3/V-ed trong câu bị động. Cần căn cứ vào cấu trúc câu để xác định chính xác.
Có thể dùng to be với động từ thường không?
Có, nhưng phải đúng cấu trúc. Ví dụ, She is working là câu đúng vì to be được dùng trong thì tiếp diễn. Trong khi đó, She is work không đúng trong cấu trúc này.
Khi nào dùng is, am và are?
Dùng am với chủ ngữ I, is với he, she, it và danh từ số ít, còn are với you, we, they và danh từ số nhiều.
Động từ to be trong hiện tại đơn có cần do hoặc does không?
Không. Khi tạo câu phủ định hoặc nghi vấn với to be ở hiện tại đơn, bạn thêm not sau động từ hoặc đưa động từ lên trước chủ ngữ. Ví dụ: She isn’t tired và Is she tired?
Từ khóa:
- động từ to be công thức
- bảng chia động từ to be
- động từ to be và động từ thường
- động từ to be hiện tại đơn
- bài tập động từ to be có đáp án

