Đại từ trong tiếng Anh: Tổng hợp kiến thức cần biết

Đại từ trong tiếng Anh: Bảng phân loại và cách dùng

Đại từ trong tiếng Anh là một phần ngữ pháp quan trọng, giúp câu văn rõ ràng, tự nhiên và hạn chế việc lặp lại danh từ. Từ những từ quen thuộc như I, you, he, she đến các dạng như mine, myself, who và someone, mỗi nhóm đại từ đều có chức năng riêng.

Để sử dụng tiếng Anh chính xác, bạn cần hiểu cách phân loại đại từ, vị trí của chúng trong câu và sự khác biệt giữa những dạng từ dễ gây nhầm lẫn. Bài viết dưới đây sẽ hệ thống hóa kiến thức về các loại đại từ trong tiếng Anh, kèm ví dụ minh họa, bảng tổng hợp và bài tập thực hành có đáp án.

Đại từ trong tiếng Anh là gì?

Đại từ trong tiếng Anh được gọi là pronouns. Đây là những từ dùng để thay thế cho danh từ hoặc cụm danh từ, giúp người nói và người viết tránh lặp lại thông tin đã được đề cập.

Ví dụ:

  • Lan is my friend. She is very kind. (Lan là bạn của tôi. Cô ấy rất tốt bụng.)
  • I bought a new phone. It is expensive. (Tôi đã mua một chiếc điện thoại mới. Nó đắt.)
  • Peter and John are classmates. They study together. (Peter và John là bạn cùng lớp. Họ học cùng nhau.)

Trong các ví dụ trên, she, it và they thay thế cho những danh từ hoặc cụm danh từ đã xuất hiện trước đó.

Sử dụng đại từ đúng cách giúp câu văn liền mạch, đồng thời giúp người đọc xác định rõ đối tượng đang được nhắc đến. Đây cũng là kiến thức nền tảng để học các chủ điểm ngữ pháp phức tạp hơn.

Đại từ trong tiếng Anh là gì?
Đại từ trong tiếng Anh là gì?

Các loại đại từ trong tiếng Anh phổ biến

Đại từ được chia thành nhiều nhóm dựa trên chức năng và ý nghĩa trong câu. Một số nhóm thường gặp là đại từ nhân xưng, đại từ sở hữu, đại từ phản thân, đại từ quan hệ, đại từ bất định, đại từ chỉ định và đại từ nghi vấn.

Mỗi nhóm có quy tắc sử dụng riêng. Bảng dưới đây giúp bạn hình dung tổng quan trước khi tìm hiểu chi tiết.

Loại đại từTên tiếng AnhVí dụ
Đại từ nhân xưngPersonal pronounsI, you, he, they
Đại từ sở hữuPossessive pronounsMine, yours, hers
Đại từ phản thânReflexive pronounsMyself, yourself, themselves
Đại từ quan hệRelative pronounsWho, whom, which, that
Đại từ bất địnhIndefinite pronounsSomeone, anyone, everything
Đại từ chỉ địnhDemonstrative pronounsThis, that, these, those
Đại từ nghi vấnInterrogative pronounsWho, what, which
Đại từ phân phốiDistributive pronounsEach, either, neither

Lưu ý: Một số từ tiếng Anh có thể đảm nhiệm nhiều chức năng khác nhau tùy ngữ cảnh. Chẳng hạn, this có thể là đại từ chỉ định trong câu This is my bag hoặc từ hạn định chỉ định trong cụm this bag.

Đại từ nhân xưng trong tiếng Anh

Đại từ nhân xưng (personal pronouns) được sử dụng để chỉ người nói, người nghe hoặc người và vật được đề cập trong câu. Đây là nhóm đại từ xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày.

Bảng đại từ nhân xưng theo ngôi

NgôiSố lượngĐại từ chủ ngữĐại từ tân ngữ
Ngôi thứ nhấtSố ítIMe
Ngôi thứ nhấtSố nhiềuWeUs
Ngôi thứ haiSố ít hoặc số nhiềuYouYou
Ngôi thứ baSố ít, namHeHim
Ngôi thứ baSố ít, nữSheHer
Ngôi thứ baSố ít, vậtItIt
Ngôi thứ baSố nhiềuTheyThem

Đại từ chủ ngữ thường đứng trước động từ để chỉ người hoặc vật thực hiện hành động hoặc được miêu tả.

Ví dụ:

  • I work in an office. (Tôi làm việc tại văn phòng.)
  • She likes music. (Cô ấy thích âm nhạc.)
  • They are students. (Họ là học sinh, sinh viên.)

Trong khi đó, đại từ tân ngữ thường đứng sau động từ hoặc giới từ.

Ví dụ:

  • My mother loves me. (Mẹ tôi yêu tôi.)
  • I called him yesterday. (Tôi đã gọi cho anh ấy hôm qua.)
  • She is talking to them. (Cô ấy đang nói chuyện với họ.)

Để tránh nhầm lẫn, hãy xác định vị trí và chức năng của đại từ trước khi lựa chọn dạng từ phù hợp.

Phân biệt đại từ sở hữu và tính từ sở hữu

Đại từ sở hữu (possessive pronouns) dùng để thể hiện quyền sở hữu và có thể thay thế cho cụm danh từ đã được nhắc đến. Trong khi đó, tính từ sở hữu (possessive adjectives) đứng trước danh từ để xác định người sở hữu.

Bảng đại từ sở hữu trong tiếng Anh

Đại từ nhân xưngTính từ sở hữuĐại từ sở hữu
IMyMine
YouYourYours
HeHisHis
SheHerHers
ItItsKhông có dạng thông dụng tương ứng
WeOurOurs
TheyTheirTheirs

Ví dụ:

  • This is my book. (Đây là sách của tôi.)
  • This book is mine. (Cuốn sách này là của tôi.)
  • That is her bag. (Đó là túi của cô ấy.)
  • That bag is hers. (Chiếc túi đó là của cô ấy.)

Bạn có thể ghi nhớ quy tắc đơn giản: my, your, her và các tính từ sở hữu tương tự thường cần một danh từ theo sau; còn mine, yours, hers có thể đứng độc lập.

Riêng his có thể được dùng theo cả hai cách, chẳng hạn his book và the book is his.

Đại từ phản thân trong tiếng Anh

Đại từ phản thân (reflexive pronouns) được sử dụng khi chủ ngữ và tân ngữ cùng chỉ một người hoặc một vật. Nhóm này cũng có thể dùng để nhấn mạnh người tự thực hiện hành động.

Các đại từ phản thân thường gặp gồm:

  • Myself: Chính tôi, bản thân tôi.
  • Yourself: Chính bạn.
  • Himself: Chính anh ấy.
  • Herself: Chính cô ấy.
  • Itself: Bản thân nó.
  • Ourselves: Chính chúng tôi hoặc chúng ta.
  • Yourselves: Chính các bạn.
  • Themselves: Chính họ hoặc chúng.

Ví dụ:

  • I taught myself English. (Tôi tự học tiếng Anh.)
  • She looked at herself in the mirror. (Cô ấy nhìn mình trong gương.)
  • They completed the project themselves. (Họ tự hoàn thành dự án.)

Không phải mọi câu đều cần đại từ phản thân. Chẳng hạn, khi nói I woke up, bạn không cần thêm myself vì động từ wake up đã diễn đạt đầy đủ ý nghĩa trong ngữ cảnh này.

Đại từ quan hệ trong tiếng Anh

Đại từ quan hệ (relative pronouns) giúp liên kết mệnh đề quan hệ với danh từ hoặc cụm danh từ được bổ nghĩa. Chúng thường xuất hiện trong câu phức để bổ sung thông tin về người hoặc vật.

Các đại từ quan hệ phổ biến gồm:

  • Who: Dùng để chỉ người, thường đóng vai trò chủ ngữ.
  • Whom: Dùng để chỉ người, thường đóng vai trò tân ngữ trong văn phong trang trọng.
  • Whose: Chỉ sự sở hữu.
  • Which: Dùng để chỉ vật hoặc động vật trong các ngữ cảnh phù hợp.
  • That: Có thể thay cho who hoặc which trong một số mệnh đề quan hệ xác định.

Ví dụ:

  • The girl who lives next door is my friend. (Cô gái sống ở nhà bên cạnh là bạn tôi.)
  • The man whom I met was very friendly. (Người đàn ông mà tôi gặp rất thân thiện.)
  • This is the book that I bought yesterday. (Đây là cuốn sách tôi đã mua hôm qua.)
  • I know a student whose father is a doctor. (Tôi biết một học sinh có bố là bác sĩ.)

Trong giao tiếp thông thường, whom đôi khi được thay bằng who hoặc được lược bỏ khi phù hợp với cấu trúc câu.

Đại từ bất định trong tiếng Anh

Đại từ bất định (indefinite pronouns) chỉ người, vật hoặc số lượng không xác định cụ thể. Chúng thường được dùng khi người nói không biết rõ hoặc không cần nêu chính xác đối tượng.

Một số từ phổ biến gồm:

NhómĐại từ thường gặpÝ nghĩa
Chỉ ngườiSomeone, anyone, everyone, nobodyAi đó, bất kỳ ai, mọi người, không ai
Chỉ vậtSomething, anything, everything, nothingĐiều gì đó, bất cứ thứ gì, mọi thứ, không gì cả
Chỉ lựa chọnEither, neither, eachMột trong hai, không bên nào, mỗi người hoặc vật

Ví dụ:

  • Someone is waiting outside. (Ai đó đang đợi bên ngoài.)
  • Everyone is ready. (Mọi người đã sẵn sàng.)
  • I didn’t buy anything. (Tôi không mua gì cả.)
  • Each has a different opinion. (Mỗi người có một ý kiến khác nhau.)

Các đại từ như everyone, someone, nobody và everything thường đi với động từ số ít trong cấu trúc chuẩn.

Ví dụ: Everyone is happy, không phải Everyone are happy.

Tuy nhiên, đại từ bất định không phải lúc nào cũng đi với động từ số ít. Một số từ như both, few, many và several thường đi với động từ số nhiều.

Đại từ chỉ định và đại từ nghi vấn

Đại từ chỉ định trong tiếng Anh

Đại từ chỉ định (demonstrative pronouns) được dùng để xác định người hoặc vật dựa trên khoảng cách hoặc ngữ cảnh.

  • This: Chỉ một người hoặc vật ở gần.
  • That: Chỉ một người hoặc vật ở xa.
  • These: Chỉ nhiều người hoặc vật ở gần.
  • Those: Chỉ nhiều người hoặc vật ở xa.

Ví dụ:

  • This is my phone. (Đây là điện thoại của tôi.)
  • That is your seat. (Đó là chỗ ngồi của bạn.)
  • These are my books. (Đây là những cuốn sách của tôi.)
  • Those belong to him. (Những thứ kia thuộc về anh ấy.)

Đại từ nghi vấn trong tiếng Anh

Đại từ nghi vấn (interrogative pronouns) được sử dụng để đặt câu hỏi về người, vật hoặc sự lựa chọn.

  • Who: Ai?
  • Whom: Ai, dùng làm tân ngữ trong một số cấu trúc trang trọng.
  • Whose: Của ai?
  • What: Cái gì?
  • Which: Cái nào hoặc người nào trong một nhóm lựa chọn?

Ví dụ:

  • Who is calling? (Ai đang gọi?)
  • What happened? (Chuyện gì đã xảy ra?)
  • Which do you prefer? (Bạn thích cái nào hơn?)
  • Whose is this? (Đây là của ai?)

Bài tập về đại từ trong tiếng Anh có đáp án

Sau khi tìm hiểu các nhóm đại từ, hãy thực hành với những bài tập dưới đây để củng cố kiến thức.

Bài tập: Chọn đại từ nhân xưng phù hợp

Điền từ thích hợp vào chỗ trống.

  • My sister is a doctor. _____ works in a hospital.
  • I saw Tom yesterday, but he didn’t see _____.
  • Lan and Nam are students. _____ are hardworking.
  • Please give the book to _____. I need it.
  • We are going to the cinema. Do you want to join _____?

Bài tập: Hoàn thành câu với đại từ sở hữu

Điền dạng đại từ sở hữu phù hợp với từ gợi ý trong ngoặc.

  • This is my pen. Where is _____? (you)
  • I have my car, and they have _____. (they)
  • Her house is small, but _____ is very big. (we)
  • This cat is _____. (she)
  • Is this bag _____ or mine? (you)

Bài tập: Xác định loại đại từ

Xác định từ in đậm thuộc nhóm đại từ nào.

  • They are my classmates.
  • This book is mine.
  • She completed the task herself.
  • The woman who called you is my teacher.
  • Everyone enjoyed the party.
Bài tập về đại từ trong tiếng Anh có đáp án
Bài tập về đại từ trong tiếng Anh có đáp án

Đáp án và giải thích

Bài tập chọn đại từ nhân xưng

  • She: Thay cho my sister.
  • Me: Là tân ngữ của động từ see.
  • They: Thay cho Lan and Nam.
  • Me: Là tân ngữ của giới từ to.
  • Us: Là tân ngữ của động từ join.

Bài tập đại từ sở hữu

  • Yours: Thay cho cụm your pen.
  • Theirs: Thay cho cụm their car.
  • Ours: Thay cho cụm our house.
  • Hers: Chỉ sự sở hữu của người được nhắc đến.
  • Yours: Chỉ sự sở hữu của người nghe.

Bài tập xác định loại đại từ

  • They: Đại từ nhân xưng.
  • Mine: Đại từ sở hữu.
  • Herself: Đại từ phản thân.
  • Who: Đại từ quan hệ.
  • Everyone: Đại từ bất định.

Để ghi nhớ lâu hơn, bạn nên học đại từ theo từng nhóm chức năng, tự đặt câu và luyện tập trong nhiều ngữ cảnh. Khi đã hiểu sự khác biệt giữa đại từ nhân xưng, đại từ sở hữu, đại từ phản thân và những nhóm khác, bạn sẽ dễ dàng lựa chọn dạng từ phù hợp khi nói và viết tiếng Anh.

Câu hỏi thường gặp về đại từ trong tiếng Anh

Đại từ trong tiếng Anh viết tắt là gì?

Đại từ trong tiếng Anh được gọi là pronoun, thường được viết tắt là pron. trong từ điển và tài liệu ngữ pháp.

Có bao nhiêu đại từ trong tiếng Anh?

Không có một con số cố định cho toàn bộ đại từ trong tiếng Anh vì số lượng phụ thuộc vào cách phân loại và phạm vi từ được tính. Các nhóm thường học gồm đại từ nhân xưng, sở hữu, phản thân, quan hệ, bất định, chỉ định và nghi vấn.

Có bao nhiêu đại từ nhân xưng trong tiếng Anh?

Có 7 dạng đại từ nhân xưng chủ ngữ cơ bản: I, you, he, she, it, we và they. Ngoài ra, mỗi dạng có thể liên quan đến những hình thức tân ngữ hoặc sở hữu tương ứng.

Đại từ sở hữu khác tính từ sở hữu như thế nào?

Tính từ sở hữu như my, your, her và their đứng trước danh từ. Đại từ sở hữu như mine, yours, hers và theirs có thể đứng độc lập để thay thế cho cụm danh từ sở hữu.

Làm thế nào để học các loại đại từ hiệu quả?

Hãy học theo chức năng, ghi nhớ ví dụ minh họa và thực hành đặt câu. Bạn cũng nên chú ý đến vị trí của đại từ trong câu để phân biệt chính xác dạng chủ ngữ, tân ngữ và sở hữu.

Từ khóa:

  • 7 đại từ trong tiếng Anh
  • các loại đại từ trong tiếng Anh
  • bảng đại từ trong tiếng Anh
  • cách dùng đại từ trong tiếng Anh
  • bài tập đại từ trong tiếng Anh