Đại từ nhân xưng trong tiếng Anh là kiến thức ngữ pháp cơ bản giúp người học xây dựng câu đúng và giao tiếp tự nhiên hơn. Việc nắm vững các đại từ như I, you, he, she, it, we và they sẽ giúp bạn tránh lặp danh từ, xác định đúng chủ thể của hành động và sử dụng từ phù hợp với từng ngữ cảnh.
Trong bài viết này, bạn sẽ tìm hiểu khái niệm, cách phân loại, bảng đại từ nhân xưng trong tiếng Anh, những lỗi thường gặp và bài tập thực hành có đáp án chi tiết.
Đại từ nhân xưng trong tiếng Anh là gì?
Đại từ nhân xưng trong tiếng Anh được gọi là personal pronouns. Đây là những từ dùng để thay thế cho danh từ chỉ người, con vật hoặc sự vật đã được đề cập hoặc có thể xác định từ ngữ cảnh.
Ví dụ:
- Lan is my sister. She is 18 years old. (Lan là chị/em gái của tôi. Cô ấy 18 tuổi.)
- Tom and I are classmates. We study English together. (Tom và tôi là bạn cùng lớp. Chúng tôi học tiếng Anh cùng nhau.)
- I have a cat. It is very cute. (Tôi có một con mèo. Nó rất dễ thương.)
Trong các ví dụ trên, she, we và it thay thế cho những danh từ đã xuất hiện trước đó. Nhờ vậy, câu văn trở nên ngắn gọn, rõ ràng và tự nhiên hơn.

Có bao nhiêu đại từ nhân xưng trong tiếng Anh?
Tiếng Anh có 7 đại từ nhân xưng cơ bản khi xét theo dạng từ: I, you, he, she, it, we và they. Các từ này được sử dụng làm chủ ngữ trong câu.
Nếu phân biệt you theo hai trường hợp số ít và số nhiều, người học đôi khi sẽ thấy hệ thống được trình bày thành 8 trường hợp. Tuy nhiên, cách viết vẫn là you trong cả hai trường hợp.
Để hiểu rõ hơn, bạn cần phân biệt các đại từ theo ngôi và số lượng:
- Ngôi thứ nhất: Người nói, gồm I và we.
- Ngôi thứ hai: Người nghe, gồm you.
- Ngôi thứ ba: Người hoặc vật được nhắc đến, gồm he, she, it và they.
Bảng đại từ nhân xưng trong tiếng Anh đầy đủ
Bên cạnh đại từ chủ ngữ, người học còn cần nắm được dạng tân ngữ và tính từ sở hữu tương ứng. Những dạng từ này có cách viết và chức năng khác nhau, vì vậy không thể thay thế tùy ý cho nhau.
| Ngôi | Đại từ chủ ngữ | Đại từ tân ngữ | Tính từ sở hữu |
| Ngôi thứ nhất số ít | I | Me | My |
| Ngôi thứ nhất số nhiều | We | Us | Our |
| Ngôi thứ hai | You | You | Your |
| Ngôi thứ ba số ít, nam | He | Him | His |
| Ngôi thứ ba số ít, nữ | She | Her | Her |
| Ngôi thứ ba số ít, vật | It | It | Its |
| Ngôi thứ ba số nhiều | They | Them | Their |
Lưu ý: Bảng trên bao gồm ba nhóm từ có liên quan nhưng không hoàn toàn giống nhau: đại từ chủ ngữ, đại từ tân ngữ và tính từ sở hữu. Riêng his còn có thể đóng vai trò đại từ sở hữu khi đứng độc lập, chẳng hạn This book is his.
Phân biệt các đại từ nhân xưng theo ngôi
Đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất trong tiếng Anh
Ngôi thứ nhất được sử dụng khi người nói đề cập đến bản thân hoặc nhóm có mình tham gia.
- I: Tôi, mình.
- We: Chúng tôi, chúng ta.
Ví dụ:
- I work in an office. (Tôi làm việc tại văn phòng.)
- We are learning English. (Chúng tôi đang học tiếng Anh.)
Đại từ nhân xưng ngôi thứ hai
You được sử dụng để chỉ người đang giao tiếp với người nói. Từ này có thể mang nghĩa là “bạn”, “các bạn” hoặc “mọi người”, tùy theo ngữ cảnh.
Ví dụ:
- You are very kind. (Bạn rất tốt bụng.)
- You need to finish this task today. (Các bạn cần hoàn thành nhiệm vụ này hôm nay.)
Đại từ nhân xưng ngôi thứ ba trong tiếng Anh
Nhóm này dùng để đề cập đến người hoặc vật khác:
- He: Anh ấy, ông ấy hoặc một người được xác định là nam.
- She: Cô ấy, bà ấy hoặc một người được xác định là nữ.
- It: Nó, thường dùng cho đồ vật, con vật hoặc những đối tượng không xác định giới tính trong ngữ cảnh phù hợp.
- They: Họ, chúng hoặc một người khi giới tính không được biết, không liên quan hoặc người đó sử dụng đại từ they.
Ví dụ:
- He is my teacher. (Thầy ấy là giáo viên của tôi.)
- She likes reading. (Cô ấy thích đọc sách.)
- It looks beautiful. (Nó trông rất đẹp.)
- They are waiting outside. (Họ đang đợi bên ngoài.)
Cách sử dụng đại từ nhân xưng trong tiếng Anh
Để dùng đúng đại từ nhân xưng trong tiếng Anh, bạn cần chú ý vị trí của từ trong câu. Hai dạng thường gặp nhất là đại từ chủ ngữ và đại từ tân ngữ.
Đại từ nhân xưng làm chủ ngữ
Đại từ chủ ngữ thường đứng trước động từ và biểu thị người hoặc vật thực hiện hành động, hoặc đối tượng được miêu tả trong câu.
Cấu trúc thường gặp:
Subject pronoun + verb + …
Ví dụ:
- I like coffee. (Tôi thích cà phê.)
- She speaks English fluently. (Cô ấy nói tiếng Anh lưu loát.)
- They are students. (Họ là học sinh, sinh viên.)
Khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít ở thì hiện tại đơn, động từ thường phải thêm -s hoặc -es nếu không thuộc trường hợp đặc biệt.
Ví dụ: He works every day. Không viết He work every day.
Đại từ nhân xưng làm tân ngữ
Đại từ tân ngữ được dùng để chỉ người hoặc vật chịu tác động của hành động. Chúng thường đứng sau động từ hoặc giới từ.
Cấu trúc thường gặp:
Subject + verb + object pronoun
Ví dụ:
- My mother loves me. (Mẹ tôi yêu tôi.)
- I called him yesterday. (Tôi đã gọi cho anh ấy hôm qua.)
- She is talking to them. (Cô ấy đang nói chuyện với họ.)
Một số động từ thường đi kèm tân ngữ như help, call, know, love và invite. Sau giới từ như to, for, with hoặc about, khi cần một đại từ nhân xưng, bạn cũng sử dụng dạng tân ngữ.
Ví dụ: This gift is for you. (Món quà này dành cho bạn.)
Phân biệt đại từ nhân xưng và tính từ sở hữu
Đây là phần kiến thức dễ gây nhầm lẫn vì các từ có liên quan về nghĩa nhưng khác nhau về chức năng.
| Loại từ | Chức năng | Ví dụ |
| Đại từ chủ ngữ | Làm chủ ngữ | She is my friend. |
| Đại từ tân ngữ | Làm tân ngữ | I know her. |
| Tính từ sở hữu | Đứng trước danh từ để chỉ sở hữu | This is her book. |
| Đại từ sở hữu | Thay cho cụm danh từ sở hữu | This book is hers. |
Bạn nên ghi nhớ rằng my, your, our, their thường đứng trước danh từ, còn mine, yours, ours, theirs có thể thay thế cả cụm danh từ để tránh lặp từ.
Ví dụ:
- This is my bag. (Đây là túi của tôi.)
- This bag is mine. (Chiếc túi này là của tôi.)
Những lỗi thường gặp khi dùng đại từ nhân xưng
Người học tiếng Anh thường mắc lỗi khi lựa chọn đại từ theo vị trí hoặc khi xác định đối tượng được nhắc đến.
Dùng đại từ chủ ngữ thay cho tân ngữ
Sai: She likes I.
Đúng: She likes me.
Giải thích: Me đứng sau động từ likes để làm tân ngữ.
Nhầm lẫn giữa he và she
Cần lựa chọn đại từ phù hợp với người được đề cập và cách người đó sử dụng đại từ. Khi chưa rõ, bạn có thể dùng tên riêng hoặc hỏi lại để tránh nhầm lẫn.
Dùng sai đại từ khi nói về nhiều người
Ví dụ, My friends are here. They are waiting for us. Trong câu này, they thay cho my friends, còn us chỉ nhóm có người nói tham gia và làm tân ngữ của động từ waiting for.
Nhầm tính từ sở hữu với đại từ sở hữu
Sai: This book is my.
Đúng: This book is mine.
Giải thích: My cần đi kèm danh từ, trong khi mine có thể đứng độc lập để biểu thị quyền sở hữu.
Bài tập đại từ nhân xưng trong tiếng Anh có đáp án
Hãy hoàn thành các bài tập dưới đây để kiểm tra khả năng sử dụng đại từ nhân xưng trong tiếng Anh. Bạn nên tự làm trước khi xem đáp án.
Bài tập 1: Điền đại từ chủ ngữ
Điền đại từ phù hợp vào chỗ trống.
- My name is Anna. _____ am a student.
- David is my brother. _____ is 15 years old.
- My parents are at home. _____ are cooking dinner.
- This is my dog. _____ likes running.
- Linda and I are friends. _____ study together.
Bài tập 2: Chọn đại từ tân ngữ đúng
Chọn đáp án phù hợp trong ngoặc.
- I saw (he/him) at school yesterday.
- Can you help (we/us) with this exercise?
- She invited (they/them) to her party.
- Please give (I/me) the document.
- He is waiting for (she/her).
Bài tập 3: Thay danh từ bằng đại từ nhân xưng
Thay phần danh từ được in đậm bằng đại từ thích hợp.
- Mary is reading a book.
- The children are playing outside.
- I called Peter this morning.
- My sister and I love music.
- We visited the museum yesterday.

Đáp án tham khảo và giải thích
Bài tập 1
- I – Đại từ ngôi thứ nhất số ít, chỉ người nói.
- He – Thay cho David.
- They – Thay cho my parents.
- It – Thay cho con vật trong ví dụ này.
- We – Bao gồm Linda và người nói.
Bài tập 2
- Him – Đứng sau động từ saw.
- Us – Đứng sau động từ help.
- Them – Là tân ngữ của động từ invited.
- Me – Là tân ngữ của động từ give.
- Her – Đứng sau giới từ for.
Bài tập 3
- She is reading a book.
- They are playing outside.
- I called him this morning.
- We love music.
- We visited it yesterday.
Qua những ví dụ và bài tập trên, bạn có thể thấy việc lựa chọn đại từ phụ thuộc vào ngôi, số lượng và vị trí của từ trong câu. Hãy luyện tập thường xuyên bằng cách đặt câu với từng đại từ và thay thế các danh từ đã xuất hiện để hình thành phản xạ sử dụng tiếng Anh chính xác hơn.
Câu hỏi thường gặp về đại từ nhân xưng trong tiếng Anh
Có bao nhiêu đại từ nhân xưng trong tiếng Anh?
Có 7 dạng đại từ chủ ngữ cơ bản: I, you, he, she, it, we và they. Nếu tách you thành trường hợp số ít và số nhiều, một số tài liệu trình bày thành 8 trường hợp sử dụng.
Đại từ nhân xưng tân ngữ gồm những từ nào?
Các đại từ tân ngữ gồm me, you, him, her, it, us và them. Chúng thường đứng sau động từ hoặc giới từ để làm tân ngữ.
Đại từ nhân xưng khác gì với tính từ sở hữu?
Đại từ nhân xưng thay thế cho người hoặc vật được nhắc đến. Tính từ sở hữu như my, your, his, her, its, our và their đứng trước danh từ để biểu thị sự sở hữu.
Đại từ they có chỉ một người không?
Có. Trong tiếng Anh hiện đại, they có thể dùng để chỉ một người khi giới tính chưa rõ, không cần xác định hoặc người đó sử dụng đại từ này.
Học đại từ nhân xưng như thế nào để dễ nhớ?
Bạn nên học theo nhóm chủ ngữ, tân ngữ và sở hữu; kết hợp đọc ví dụ, tự đặt câu và luyện bài tập. Cách học theo bảng sẽ giúp bạn nhận ra mối liên hệ giữa các dạng từ nhanh hơn.
Từ khóa:
- 7 đại từ nhân xưng trong tiếng Anh
- đại từ nhân xưng là gì
- đại từ nhân xưng tân ngữ
- ví dụ về đại từ nhân xưng trong tiếng Anh
- bài tập đại từ nhân xưng trong tiếng Anh

