Thì hiện tại tiếp diễn là một nội dung ngữ pháp quen thuộc trong chương trình tiếng Anh lớp 4. Khi nắm vững kiến thức này, học sinh có thể mô tả các hoạt động đang diễn ra, đặt câu hỏi về hành động của người khác và giao tiếp tự nhiên hơn trong những tình huống hằng ngày.
Tuy nhiên, việc ghi nhớ công thức chưa đủ để sử dụng thành thạo thì hiện tại tiếp diễn. Học sinh cần luyện tập cách chia động từ, lựa chọn am/is/are, chuyển câu khẳng định sang phủ định và nghi vấn, đồng thời phân biệt thì này với thì hiện tại đơn.
Bộ bài tập thì hiện tại tiếp diễn lớp 4 dưới đây được thiết kế theo nhiều dạng khác nhau, từ nhận biết cấu trúc đến vận dụng vào câu hoàn chỉnh. Phần đáp án đi kèm giúp các em tự kiểm tra, phát hiện lỗi sai và củng cố kiến thức sau mỗi bài.
Ôn Tập Kiến Thức Trước Khi Làm Bài Tập Thì Hiện Tại Tiếp Diễn Lớp 4
Trước khi bắt đầu luyện tập, học sinh nên dành vài phút ôn lại cách dùng, công thức và những dấu hiệu thường gặp của thì hiện tại tiếp diễn.

Thì hiện tại tiếp diễn dùng để làm gì?
Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense) được sử dụng chủ yếu để diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói hoặc một hoạt động đang diễn ra trong khoảng thời gian hiện tại.
Ví dụ:
- She is reading a book. (Cô ấy đang đọc sách.)
- They are playing football. (Họ đang chơi bóng đá.)
- I am doing my homework. (Tôi đang làm bài tập về nhà.)
- My mother is cooking dinner. (Mẹ tôi đang nấu bữa tối.)
Trong các ví dụ trên, hành động đọc sách, chơi bóng, làm bài tập và nấu ăn đang diễn ra. Vì vậy, thì hiện tại tiếp diễn được sử dụng để mô tả những hoạt động này.
Công thức thì hiện tại tiếp diễn lớp 4
Học sinh cần ghi nhớ ba dạng câu cơ bản dưới đây.
| Loại câu | Công thức | Ví dụ |
| Khẳng định | S + am/is/are + V-ing | He is swimming. |
| Phủ định | S + am/is/are + not + V-ing | She is not sleeping. |
| Nghi vấn | Am/Is/Are + S + V-ing? | Are they studying? |
Trong đó:
- S (Subject): Chủ ngữ.
- V-ing: Động từ được thêm đuôi -ing.
- Am/is/are: Động từ to be, được lựa chọn theo chủ ngữ.
Cách dùng am/is/are:
- I + am: I am reading.
- He/She/It + is: She is singing.
- You/We/They + are: They are playing.
Khi viết câu phủ định, thêm not sau động từ to be. Với câu hỏi Yes/No, đưa am/is/are lên trước chủ ngữ.
Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại tiếp diễn
Một số từ và cụm từ thường xuất hiện trong câu sử dụng thì hiện tại tiếp diễn gồm:
| Dấu hiệu | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
| Now | Bây giờ | I am studying now. |
| Right now | Ngay lúc này | She is reading right now. |
| At the moment | Vào lúc này | They are playing at the moment. |
| At present | Hiện tại | He is working at present. |
| Look! | Nhìn kìa! | Look! The dog is running. |
| Listen! | Nghe này! | Listen! The birds are singing. |
Khi gặp những dấu hiệu trên, học sinh nên kiểm tra xem câu có diễn tả hành động đang xảy ra hay không để lựa chọn thì phù hợp.
Quy tắc thêm -ing vào động từ
Khi làm bài tập chia động từ, học sinh cần chú ý cách chuyển động từ nguyên mẫu sang dạng V-ing.
Thêm -ing vào phần lớn động từ:
- read → reading
- play → playing
- watch → watching
- cook → cooking
Bỏ -e rồi thêm -ing:
- make → making
- write → writing
- dance → dancing
- ride → riding
Gấp đôi phụ âm cuối trong một số động từ ngắn:
- run → running
- swim → swimming
- sit → sitting
- stop → stopping
Đổi -ie thành -y rồi thêm -ing:
- lie → lying
- tie → tying
Ghi nhớ những quy tắc này sẽ giúp học sinh hạn chế lỗi chính tả khi hoàn thành các dạng bài chia động từ.
Các Dạng Bài Tập Thì Hiện Tại Tiếp Diễn Lớp 4 Có Đáp Án
Các bài tập dưới đây được sắp xếp theo từng dạng để học sinh luyện tập từng kỹ năng. Hãy tự hoàn thành bài trước khi xem đáp án để đánh giá chính xác mức độ hiểu bài.
Bài tập 1: Chia động từ trong ngoặc
Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc vào chỗ trống.
- She __________ a story now. (read)
- They __________ badminton at the moment. (play)
- My father __________ dinner. (cook)
- The dog __________ in the garden. (run)
- Nam __________ a letter. (write)
- I __________ my English homework now. (do)
- The children __________ in the swimming pool. (swim)
- My sister __________ a picture. (draw)
- We __________ to music at the moment. (listen)
- The baby __________ in the bedroom. (sleep)
Đáp án:
- is reading
- are playing
- is cooking
- is running
- is writing
- am doing
- are swimming
- is drawing
- are listening
- is sleeping
Giải thích: Xác định chủ ngữ để chọn am/is/are, sau đó chuyển động từ chính sang dạng V-ing. Chẳng hạn, the dog tương ứng với is, còn the children tương ứng với are.
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Khoanh vào đáp án phù hợp nhất để hoàn thành câu.
- We __________ football at the moment.
A. play
B. are playing
C. played - My mother __________ dinner now.
A. cooks
B. is cooking
C. cooking - I __________ my teeth now.
A. brush
B. am brushing
C. brushed - The birds __________ in the sky.
A. are flying
B. fly
C. flying - The children __________ happily.
A. are laughing
B. laugh
C. laughed - Look! The boy __________ across the playground.
A. runs
B. is running
C. run - Listen! Someone __________ a song.
A. is singing
B. sing
C. sings - My friends __________ a game right now.
A. plays
B. are playing
C. is playing
Đáp án:
- B
- B
- B
- A
- A
- B
- A
- B
Giải thích: Các từ như now, at the moment, Look! và Listen! gợi ý rằng hành động đang diễn ra. Học sinh vẫn cần kiểm tra chủ ngữ để chọn đúng động từ to be.
Bài tập 3: Chuyển câu khẳng định sang câu phủ định
Viết lại các câu sau ở dạng phủ định của thì hiện tại tiếp diễn.
- She is reading a book.
- They are playing football.
- I am eating breakfast.
- He is swimming in the pool.
- We are singing a song.
- The cat is sleeping on the sofa.
- You are doing your homework.
- My parents are watching TV.
Đáp án:
- She is not reading a book.
- They are not playing football.
- I am not eating breakfast.
- He is not swimming in the pool.
- We are not singing a song.
- The cat is not sleeping on the sofa.
- You are not doing your homework.
- My parents are not watching TV.
Giải thích: Thêm not ngay sau am/is/are. Không bỏ động từ to be và không đổi động từ chính về dạng nguyên mẫu.
Ví dụ:
- Sai: She not reading a book.
- Đúng: She is not reading a book.
Bài tập 4: Chuyển câu thành câu hỏi
Viết lại mỗi câu dưới đây thành câu hỏi Yes/No.
- She is cooking dinner.
- They are running in the park.
- He is drawing a picture.
- You are studying English.
- The baby is sleeping.
- The students are reading books.
- Your father is driving a car.
- We are learning English.
Đáp án:
- Is she cooking dinner?
- Are they running in the park?
- Is he drawing a picture?
- Are you studying English?
- Is the baby sleeping?
- Are the students reading books?
- Is your father driving a car?
- Are we learning English?
Giải thích: Đưa am/is/are lên đầu câu, đặt chủ ngữ sau động từ to be và thêm dấu hỏi ở cuối câu.
Cấu trúc cần nhớ:
Am/Is/Are + subject + V-ing?
Bài tập 5: Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh
Sắp xếp các từ hoặc cụm từ dưới đây thành câu đúng ngữ pháp.
- now / is / reading / she / a book
- football / are / they / playing
- dinner / my mother / cooking / is
- homework / am / doing / I / my
- the baby / sleeping / is
- in the garden / running / the dog / is
- English / are / we / learning
- a picture / drawing / is / the girl
Đáp án:
- She is reading a book now.
- They are playing football.
- My mother is cooking dinner.
- I am doing my homework.
- The baby is sleeping.
- The dog is running in the garden.
- We are learning English.
- The girl is drawing a picture.
Giải thích: Với câu khẳng định, thứ tự cơ bản là chủ ngữ + am/is/are + V-ing + phần còn lại của câu. Trạng từ chỉ thời gian như now thường có thể đặt ở cuối câu.
Bài tập 6: Tìm và sửa lỗi sai
Mỗi câu dưới đây có một lỗi liên quan đến thì hiện tại tiếp diễn. Hãy tìm và viết lại câu đúng.
- She are reading a book.
- They is playing football.
- I am write a letter.
- He are eating lunch.
- We is watching TV.
- The dog running in the garden.
- My sister am drawing a picture.
- You is listening to music.
Đáp án:
- She is reading a book.
- They are playing football.
- I am writing a letter.
- He is eating lunch.
- We are watching TV.
- The dog is running in the garden.
- My sister is drawing a picture.
- You are listening to music.
Giải thích: Các lỗi trong bài chủ yếu liên quan đến việc chọn sai am/is/are hoặc quên động từ to be. Khi sửa câu, hãy kiểm tra cả chủ ngữ lẫn dạng V-ing.
Mẹo Giúp Học Sinh Làm Bài Tập Thì Hiện Tại Tiếp Diễn Lớp 4 Chính Xác
Để cải thiện kết quả khi làm bài tập, học sinh có thể áp dụng một số phương pháp ôn tập đơn giản sau.

Xác định ý nghĩa của câu trước khi chia động từ
Đừng chỉ nhìn vào một từ riêng lẻ. Hãy đọc toàn bộ câu và xác định xem câu đang mô tả thói quen hay hành động đang diễn ra.
Ví dụ:
- I play football every Sunday. (Tôi chơi bóng đá vào mỗi Chủ nhật.)
- I am playing football now. (Tôi đang chơi bóng đá.)
Câu đầu nói về thói quen nên dùng thì hiện tại đơn. Câu thứ hai mô tả hành động đang diễn ra nên dùng thì hiện tại tiếp diễn.
Kiểm tra chủ ngữ trước khi dùng am, is, are
Hãy ghi nhớ nhóm chủ ngữ tương ứng với từng động từ:
- I → am
- He/She/It hoặc danh từ số ít → is
- You/We/They hoặc danh từ số nhiều → are
Đây là bước quan trọng để tránh những lỗi như They is playing hoặc She are reading.
Đọc lại dạng V-ing
Sau khi hoàn thành câu, kiểm tra xem động từ đã được viết đúng chưa. Đặc biệt chú ý các động từ như make → making, write → writing và run → running.
Luyện tập bằng những hoạt động quen thuộc
Học sinh có thể tự mô tả hoạt động của bản thân hoặc người xung quanh bằng những câu ngắn:
- I am brushing my teeth.
- My mother is cooking.
- My brother is playing a game.
- The teacher is writing on the board.
Cách học này giúp các em liên hệ kiến thức ngữ pháp với tình huống thực tế, từ đó ghi nhớ cấu trúc dễ dàng hơn.
Củng Cố Kiến Thức Qua Bài Tập Hằng Ngày
Để sử dụng tốt thì hiện tại tiếp diễn, học sinh lớp 4 cần kết hợp ghi nhớ công thức với luyện tập thường xuyên. Việc làm nhiều dạng bài khác nhau giúp các em nhận biết lỗi sai, chia động từ chính xác và viết câu đúng cấu trúc.
Bộ bài tập thì hiện tại tiếp diễn lớp 4 trên bao gồm các dạng chia động từ, trắc nghiệm, chuyển câu phủ định, đặt câu hỏi, sắp xếp từ và sửa lỗi sai. Học sinh nên tự làm bài trước khi xem đáp án, sau đó ôn lại những phần còn nhầm lẫn để tiến bộ từng ngày.
Câu Hỏi Thường Gặp
Khi nào học sinh lớp 4 sử dụng thì hiện tại tiếp diễn?
Thì hiện tại tiếp diễn chủ yếu được dùng để diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói hoặc hoạt động đang diễn ra trong khoảng thời gian hiện tại.
Những dấu hiệu nào thường gặp trong thì hiện tại tiếp diễn?
Các dấu hiệu phổ biến gồm now, right now, at the moment, at present, Look! và Listen! Tuy nhiên, học sinh cần dựa vào ý nghĩa của câu để chọn thì phù hợp.
Làm thế nào để phân biệt thì hiện tại đơn và thì hiện tại tiếp diễn?
Thì hiện tại đơn thường diễn tả thói quen hoặc sự việc lặp lại, trong khi thì hiện tại tiếp diễn thường diễn tả hành động đang xảy ra.
Ví dụ:
- She reads books every day.
- She is reading a book now.
Học sinh nên luyện bài tập thì hiện tại tiếp diễn lớp 4 như thế nào?
Các em nên ôn công thức, làm bài từ dễ đến khó, kiểm tra đáp án và ghi lại những lỗi thường gặp. Có thể kết hợp viết câu với việc mô tả hoạt động hằng ngày để ghi nhớ cách dùng tự nhiên hơn.
Từ khóa:
- Bài tập thì hiện tại tiếp diễn lớp 4 PDF
- Bài tập thì hiện tại đơn lớp 4
- Bài tập thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn lớp 4
- Công thức thì hiện tại tiếp diễn lớp 4

